Kết quả bóng đá trận Klubi 04 Helsinki vs KTP Kotka, 19:00 ngày 09/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 19:00 ngày 09/08/2026
Klubi 04 Helsinki Sắp đá --:--:--
KTP Kotka
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 20 |
Chủ = Klubi 04 Helsinki · Khách = KTP Kotka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Klubi 04 Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Klubi 04 Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 6 | 9 | 14 | 22 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 10 | 5 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 12 | 7 | 6 |
KTP Kotka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 19 | 36 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 10 | 19 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 9 | 17 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Klubi 04 Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | |
| Finnair Stadion | Sân nhà | Arto Tolsa Areena |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Perparim Hetemaj | HLV | |
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.66 | 0.84 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.90 ↑ | 1.60 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.79 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 4.10 | 1.65 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.06 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.30 ↓ | 4.15 ↑ | 1.65 | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 1.06 | -0.75 | 0.82 | |
| Sbobet | Sớm | 4.38 | 3.77 | 1.54 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 4.38 | 3.77 | 1.54 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | -1.00 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 4.27 | 3.93 | 1.64 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.02 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.42 ↑ | 3.97 ↑ | 1.61 ↓ | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.06 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.53 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.87 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 4.30 ↓ | 3.90 | 1.55 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.75 ↑ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.67 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.64 | 4.07 | 1.60 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 1.01 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.09 ↑ | 1.65 ↑ | 0.91 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.97 ↓ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.67 | 4.10 | 1.62 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.97 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.05 ↓ | 1.59 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.75 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 | 3.75 | 1.57 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.70 | 1.62 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Klubi 04 Helsinki | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| KTP Kotka | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).