Kết quả bóng đá trận Kiryat Yam SC vs Maccabi Bnei Raina, 00:00 ngày 04/08/2026

Ligat Leumit Toto Cúp Israel · 00:00 ngày 04/08/2026
Kiryat Yam SC
3 Kết thúc HT 1-0 1
Maccabi Bnei Raina
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Kiryat Yam SC Phút Maccabi Bnei Raina
11'
11'
33'
1 - 0 41'
HT 1-0
46' 1 - 1
48'
59'
77'
2 - 1 80'
88'
89'
3 - 1 90+4'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 96
Thắng 11 33
Hòa 11 41
Bại 11 22
Ghi bàn 36 119
Mất bàn 33 97
Điểm 44 1310

Chủ = Kiryat Yam SC · Khách = Maccabi Bnei Raina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kiryat Yam SC (4)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Bnei Raina (6)
1 (25%)Thắng/Thắng3 (50%)
1 (25%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (25%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (25%)Bại/Bại1 (17%)

Thành tích gần đây — Kiryat Yam SC

HBHBBTTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC31/07/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth---H
INT CF14/07/26Kiryat Yam SC0-2 (0-1)Maccabi Haifa---B
ISR D225/05/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC7-3-0.753H
ISR D220/05/26Hapoel Kfar Shalem2-1 (2-1)Kiryat Yam SC9-603B
ISR D215/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (1-0)Kiryat Yam SC10-8-0.52.75B
ISR D211/05/26Kiryat Yam SC2-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba3-502.5T
ISR D205/05/26Hapoel Rishon Lezion1-2 (0-0)Kiryat Yam SC7-4-0.252.5T
ISR D201/05/26Kiryat Yam SC0-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-402.5B
ISR D227/04/26Maccabi Herzliya0-0 (0-0)Kiryat Yam SC6-3-0.252.5H
ISR D217/04/26Kiryat Yam SC1-2 (0-2)Hapoel Afula3-3+0.752.75B
ISR D215/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-3 (0-2)Kiryat Yam SC10-1-0.252.25T
ISR D210/04/26Kiryat Yam SC2-2 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC2-2-0.752.75H
ISR D203/04/26Maccabi Kabilio Jaffa2-0 (1-0)Kiryat Yam SC3-10+0.252.5B
ISR D230/03/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Hapoel Acre FC1-0+0.752.25H
ISR D224/03/26Hapoel Hadera1-4 (1-2)Kiryat Yam SC3-6+0.252.25T
ISR D224/02/26Kiryat Yam SC1-1 (0-0)Kafr Qasim10-6+0.52.5H
ISR D213/02/26Hapoel Ramat Gan2-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-702.5B
ISR D206/02/26Kiryat Yam SC2-1 (0-0)Hapoel Kfar Saba5-2+0.252.5T
ISR D203/02/26Hapoel Kfar Shalem1-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-0+0.252.5B
ISR D223/01/26Kiryat Yam SC2-0 (1-0)Hapoel Rishon Lezion2-7+0.252.25T

Thành tích gần đây — Maccabi Bnei Raina

HTBBHTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Acre FC---H
INT CF25/07/26Naprzod Jedrzejow0-5 (0-1)Maccabi Bnei Raina---T
ISR D119/05/26Maccabi Bnei Raina1-4 (0-1)Maccabi Netanya6-3-0.752.75B
ISR D114/05/26Ironi Tiberias1-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina1-11-0.52.5B
ISR D110/05/26Maccabi Bnei Raina1-1 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona5-3--H
ISR D105/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-2 (0-1)Maccabi Bnei Raina6-7-0.252.25T
ISR D129/04/26Maccabi Bnei Raina0-1 (0-0)Hapoel Jerusalem4-4-0.252.25B
ISR D126/04/26Ashdod MS1-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina8-8-0.752.5T
ISR D119/04/26Hapoel Haifa2-3 (2-3)Maccabi Bnei Raina5-5-12.75T
ISR D112/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina5-5-0.52.25B
ISR D104/04/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem3-9-0.52.25H
ISR D122/02/26Ironi Tiberias2-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-2-0.52.75B
ISR D114/02/26Maccabi Bnei Raina0-4 (0-4)Maccabi Netanya4-3-0.753B
ISR D110/02/26Maccabi Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-1-1.753.25B
ISR CUP05/02/26Maccabi Bnei Raina0-3 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-3-1.253B
ISR D131/01/26Maccabi Bnei Raina0-2 (0-1)Hapoel Beer Sheva1-4-1.753.25B
ISR D124/01/26Hapoel Haifa0-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina3-5-0.52.5T
ISR D117/01/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Ashdod MS10-6-0.252.5H
ISR CUP14/01/26Hapoel Petah Tikva1-2 (0-1)Maccabi Bnei Raina6-7-13T
ISR D111/01/26Beitar Jerusalem1-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina4-0-23.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
11
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
72
96
Tấn công nguy hiểm
46
61
Sút ngoài cầu môn
8
7
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kiryat Yam SC (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Maccabi Bnei Raina (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Kiryat Yam SCMaccabi Bnei Raina

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kiryat Yam SCMaccabi Bnei Raina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
24
Thắng 1
64
Hòa
44
Thua 1
46
Thua 2+
Kiryat Yam SCMaccabi Bnei Raina

Thông tin đội bóng

Kiryat Yam SC Thông tin Maccabi Bnei Raina
Thành lập
Sân nhà Green Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Adham Hadia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.302.000.862.500.871.04-0.250.72
Live1.08 ↓10.00 ↑67.00 ↑4.60 ↑3.500.06 ↓0.99 ↓0.000.76 ↑
Mansion88Sớm3.503.101.960.942.500.821.00-0.250.76
Live1.04 ↓6.60 ↑150.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓1.06 ↑0.000.78 ↑
InterwettenSớm3.403.202.050.902.500.75---
Live1.03 ↓9.50 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓---
10BETSớm3.703.302.000.942.500.77---
Live3.45 ↓3.302.09 ↑0.942.500.77---
12betSớm3.503.101.960.942.500.821.00-0.250.76
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
SbobetSớm3.163.081.960.962.500.801.00-0.250.76
Live1.04 ↓6.40 ↑155.00 ↑4.34 ↑3.500.09 ↓1.01 ↑0.000.83 ↑
WewbetSớm3.323.262.040.982.500.821.03-0.250.79
Live1.06 ↓5.75 ↑37.00 ↑3.84 ↑3.500.06 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
LadbrokesSớm3.403.201.950.952.500.75---
Live1.02 ↓10.00 ↑56.00 ↑1.20 ↑2.500.55 ↓---
18BetSớm3.703.302.000.992.500.840.84-0.500.99
Live1.02 ↓9.50 ↑320.00 ↑8.76 ↑4.500.03 ↓1.02 ↑0.000.74 ↓
PinnacleSớm3.103.072.100.982.500.750.88-0.250.83
Live1.09 ↓6.44 ↑30.92 ↑2.50 ↑3.500.26 ↓1.03 ↑0.000.69 ↓
BwinSớm3.403.101.950.932.500.77---
Live1.03 ↓11.00 ↑91.00 ↑5.50 ↑3.500.08 ↓---
1xBetSớm3.443.302.020.952.500.760.54-0.751.32
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑6.36 ↑4.500.07 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
Bet 365Sớm3.203.252.001.002.500.801.00-0.250.80
Live1.03 ↓15.00 ↑101.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓0.98 ↓0.000.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.