Kết quả bóng đá trận Khoromkhon Club vs Erchim, 17:00 ngày 05/08/2026
Ngoại hạng Mông Cổ · 17:00 ngày 05/08/2026
Khoromkhon Club 0 Kết thúc HT 0-1 1
Erchim
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Khoromkhon Club | Phút | |
| 32' | ||
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| 44' | ||
| 44' | ||
| HT 0-1 | ||
| 80' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 10 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 11 | 0 | 56 | 9 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 13 |
Chủ = Khoromkhon Club · Khách = Erchim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Khoromkhon Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 15 (68%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Khoromkhon Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 2 | 0 | 18 | 31 | 109 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 0 | 9 | 14 | 47 | 3 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 17 | 62 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 35 | - | - |
Erchim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 29 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Khoromkhon Club 2 (18%)Hòa 1 (9%)Erchim 8 (73%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/25 | Khoromkhon Club | 5-4 (1-2) | Erchim | +0.5 | 4.25 | T |
| 23/03/25 | Erchim | 0-0 (0-0) | Khoromkhon Club | -1 | 4 | H |
| 25/08/24 | Khoromkhon Club | 0-4 (0-2) | Erchim | - | - | B |
| 19/05/24 | Khoromkhon Club | 3-2 (2-0) | Erchim | - | - | T |
| 31/03/24 | Erchim | 3-2 (2-0) | Khoromkhon Club | - | - | B |
| 22/08/23 | Khoromkhon Club | 2-3 (0-1) | Erchim | - | - | B |
| 17/05/23 | Khoromkhon Club | 2-3 (2-2) | Erchim | - | - | B |
| 03/04/23 | Erchim | 6-1 (2-1) | Khoromkhon Club | - | - | B |
| 04/09/22 | Khoromkhon Club | 1-6 (1-1) | Erchim | - | - | B |
| 27/09/21 | Khoromkhon Club | 0-2 (0-1) | Erchim | - | - | B |
| 22/08/21 | Erchim | 3-1 (1-0) | Khoromkhon Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Khoromkhon Club
BBBBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 15/56 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Khoromkhon Club | 1-3 (0-1) | Khovd Western | - | - | B |
| 01/07/26 | Khovd | 7-1 (2-0) | Khoromkhon Club | - | - | B |
| 25/06/26 | Khoromkhon Club | 2-4 (2-1) | Ulaangom City FC | - | - | B |
| 22/06/26 | Hunters FC | 9-0 (3-0) | Khoromkhon Club | - | - | B |
| 17/06/26 | Khoromkhon Club | 2-5 (1-2) | Ulaangom City FC | - | - | B |
| 14/06/26 | FC Ulaanbaatar | 7-0 (6-0) | Khoromkhon Club | - | - | B |
| 23/05/26 | Khoromkhon Club | 1-3 (0-1) | Khovd Western | - | - | B |
| 20/05/26 | Deren FC | 12-0 (5-0) | Khoromkhon Club | - | - | B |
| 10/05/26 | Hunters FC | 5-2 (4-2) | Khoromkhon Club | - | - | B |
| 06/05/26 | Khoromkhon Club | 6-1 (1-0) | Khovd | - | - | T |
| 02/05/26 | Khangarid Klub | 6-2 (5-0) | Khoromkhon Club | - | - | B |
| 25/04/26 | Khoromkhon Club | 1-2 (1-1) | Tuv Buganuud | - | - | B |
| 22/04/26 | Khoromkhon Club | 0-5 (0-2) | Hunters FC | -1.25 | 4.75 | B |
| 02/11/25 | Ulaangom City FC | 1-6 (1-2) | Khoromkhon Club | - | - | T |
| 30/10/25 | Khoromkhon Club | 0-10 (0-4) | FC Ulaanbaatar | - | - | B |
| 25/10/25 | Khovd Western | 5-4 (2-3) | Khoromkhon Club | - | - | B |
| 18/10/25 | Khoromkhon Club | 1-6 (0-4) | Deren FC | - | - | B |
| 04/10/25 | Khovd | 7-2 (2-1) | Khoromkhon Club | -1.5 | 5 | B |
| 27/09/25 | Khoromkhon Club | 0-8 (0-2) | Khangarid Klub | -3 | 4.5 | B |
| 21/09/25 | Tuv Buganuud | 3-0 (0-0) | Khoromkhon Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Erchim
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 9/44 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Khovd | 3-0 (0-0) | Erchim | - | - | B |
| 16/07/25 | Khangarid Klub | 3-0 (0-0) | Erchim | - | - | B |
| 09/07/25 | Erchim | 3-5 (0-1) | Bayanzurkh Sporting Ilch | - | - | B |
| 05/07/25 | Hunters FC | 3-0 (2-0) | Erchim | - | - | B |
| 02/07/25 | Erchim | 0-3 (0-3) | FC Ulaanbaatar | - | - | B |
| 27/06/25 | SP Falcons | 12-0 (5-0) | Erchim | -3.25 | 5.25 | B |
| 22/06/25 | Erchim | 1-3 (1-1) | Deren FC | -2.25 | 4 | B |
| 19/06/25 | Khoromkhon Club | 5-4 (1-2) | Erchim | -0.5 | 4.25 | B |
| 15/06/25 | Erchim | 0-4 (0-0) | Tuv Buganuud | - | - | B |
| 11/06/25 | Erchim | 1-3 (1-1) | Khovd | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/06/25 | Erchim | 1-2 (0-2) | Khangarid Klub | - | - | B |
| 23/04/25 | Hunters FC | 0-2 (0-0) | Erchim | - | - | T |
| 20/04/25 | Bayanzurkh Sporting Ilch | 2-2 (0-0) | Erchim | - | - | H |
| 16/04/25 | Erchim | 0-1 (0-0) | Hunters FC | +1.75 | 3 | B |
| 13/04/25 | FC Ulaanbaatar | 2-1 (0-0) | Erchim | - | - | B |
| 04/04/25 | Erchim | 1-1 (0-1) | SP Falcons | -0.25 | 3 | H |
| 30/03/25 | Deren FC | 1-1 (1-1) | Erchim | -0.5 | 3.5 | H |
| 23/03/25 | Erchim | 0-0 (0-0) | Khoromkhon Club | +1 | 4 | H |
| 14/03/25 | Tuv Buganuud | 0-2 (0-1) | Erchim | - | - | T |
| 19/10/24 | Khovd | 3-3 (0-3) | Erchim | +2 | 4.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
46
Tấn công
90104
Tấn công nguy hiểm
5866
Sút ngoài cầu môn
911
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B8T8 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B5T5 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn3.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Khoromkhon Club (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 5.05 bàn/trận
Erchim (8 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Khoromkhon Club (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Khoromkhon Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 4.00 | 2.40 | 0.78 | 4.75 | 0.96 | 0.77 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 4.50 | 2.10 | 0.82 | 6.25 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 4.65 | 1.67 | 0.70 | 6.25 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 15.50 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.93 | 3.32 | 1.26 | 0.82 | 2.25 | 0.76 | 0.69 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 4.04 ↑ | 1.03 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 4.33 | 2.70 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 4.60 ↑ | 1.95 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.40 | 0.72 | 4.75 | 0.80 | 0.74 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.46 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.92 | 2.39 | 0.81 | 4.75 | 0.90 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 3.02 ↑ | 3.73 ↓ | 1.93 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 4.33 | 2.70 | 0.70 | 5.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.40 | 0.86 | 4.50 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 9.22 ↑ | 4.48 ↑ | 1.34 ↓ | 8.01 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | -0.50 | 3.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.45 | 0.83 | 4.75 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.05 | 1.00 | 5.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.