Kết quả bóng đá trận KFUM Oslo vs Molde, 22:00 ngày 26/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 26/07/2026
KFUM Oslo
2 Kết thúc HT 1-1 4
Molde
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

KFUM OsloMolde
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sivert Amland
BÀN THẮNG - Rasmus Eggen Vinge 1-0, kiến tạo: Brage Skaret
1'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân trái) — vào lưới
1'
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
Phạt góc
8'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonas Lange Hjorth (chân trái) — bị cản phá
11'
13'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Robin Rasch (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Sander Hansen Sjokvist (chân phải) — bị chặn
15'
Phạt góc
17'
20'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — chệch khung thành
26'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân trái) Post
40'
BÀN THẮNG - Daniel Daga 1-1
40'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Eirik Hestad (chân trái) Post
40'
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân phải) — vào lưới
45'
VAR Decision - Goal cancelled - Jalal Abdullai
45+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Magnus Retsius Grodem
45+2'
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Emil Breivik
🟨 Thẻ vàng - Tore Andre Soras
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Eirik Franke Saunes
45+5'
🎯 Dứt điểm - Sander Hansen Sjokvist (chân trái) — chệch khung thành
45+7'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🟨 Thẻ vàng - Mathias Fjortoft Lovik
🔁 Thay người: vào Bjorn Martin Kristensen, ra Magnus Retsius Grodem
46'
🔁 Thay người: vào Martin Tangen Vinjor, ra Robin Rasch
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — chệch khung thành
57'
Phạt góc
58'
BÀN THẮNG - Emil Breivik 1-2, kiến tạo: Sondre Milian Granaas
58'
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (chân phải) — vào lưới
BÀN THẮNG - Bilal Njie 2-2
60'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — vào lưới
60'
63'
🟨 Thẻ vàng - Oskar Spiten-Nysaeter
63'
VAR Decision - Penalty cancelled - Oskar Spiten-Nysaeter
🔁 Thay người: vào David Hickson Gyedu, ra Rasmus Eggen Vinge
69'
69'
🔁 Thay người: vào Martin Linnes, ra Mathias Fjortoft Lovik
69'
🔁 Thay người: vào Enggard Mads, ra Daniel Daga
69'
🔁 Thay người: vào Caleb Sery, ra Oskar Spiten-Nysaeter
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — bị cản phá
70'
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Caleb Sery (chân trái) — bị cản phá
74'
Phạt góc
75'
Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Trent Kone Doherty, ra Jalal Abdullai
🔁 Thay người: vào Magnus Wolff Eikrem, ra Bilal Njie
79'
83'
Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Seydina Diop, ra Eirik Hestad
83'
🎯 Dứt điểm - Caleb Sery (chân phải) — bị chặn
85'
BÀN THẮNG - Martin Linnes 2-3, kiến tạo: Emil Breivik
85'
🎯 Dứt điểm - Martin Linnes (chân phải) — vào lưới
87'
VAR Decision - Goal awarded - Martin Linnes
🔁 Thay người: vào Teodor Haltvik, ra Jonas Lange Hjorth
88'
90+3'
BÀN THẮNG - Samukelo Kabini 2-4, kiến tạo: Trent Kone Doherty
90+3'
🎯 Dứt điểm - Samukelo Kabini (chân trái) — vào lưới
90+5'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Seydina Diop (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bjorn Martin Kristensen (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
Kết thúc trận đấu (2-4)

Diễn biến trận đấu

KFUM Oslo Phút Molde
Rasmus Eggen Vinge(Assists:Brage Skaret) (Kiến tạo: Brage Skaret) 1 - 0 1'
40' 1 - 1 Daniel Daga
44' 1 - 2 Jalal Abdullai(Assists:Sondre Milian Granaas) (Kiến tạo: Sondre Milian Granaas)
44'📺 Jalal Abdullai(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
Magnus Retsius Grodem 45+2'
Eirik Franke Saunes 45+5'
Tore Andre Soras 45+5'
45+5' Emil Breivik
HT 1-1
46' Mathias Fjortoft Lovik
▲ Bjorn Martin Kristensen ▼ Magnus Retsius Grodem46'
▲ Martin Tangen Vinjor ▼ Robin Rasch46'
58' 1 - 3 Emil Breivik(Assists:Sondre Milian Granaas) (Kiến tạo: Sondre Milian Granaas)
Bilal Njie 2 - 3 60'
63' Oskar Spiten-Nysaeter
63'📺 Oskar Spiten-Nysaeter(Reason:Penalty cancelled) VAR
▲ David Hickson Gyedu ▼ Rasmus Eggen Vinge69'
69' ▲ Martin Linnes ▼ Mathias Fjortoft Lovik
69' ▲ Enggard Mads ▼ Daniel Daga
69' ▲ Caleb Sery ▼ Oskar Spiten-Nysaeter
75' ▲ Trent Kone Doherty ▼ Jalal Abdullai
▲ Magnus Wolff Eikrem ▼ Bilal Njie79'
83' ▲ Seydina Diop ▼ Eirik Hestad
85' 2 - 4 Martin Linnes(Assists:Emil Breivik) (Kiến tạo: Emil Breivik)
87'📺 Martin Linnes(Reason:Goal awarded) VAR
▲ Teodor Haltvik ▼ Jonas Lange Hjorth88'
90+3' 2 - 5 Samukelo Kabini(Assists:Trent Kone Doherty) (Kiến tạo: Trent Kone Doherty)
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 14
Hòa 01 21
Bại 31 75
Ghi bàn 37 918
Mất bàn 86 2118
Điểm 04 513

Chủ = KFUM Oslo · Khách = Molde

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KFUM Oslo (22)Hiệp 1 / Cả trậnMolde (25)
3 (14%)Thắng/Thắng11 (44%)
3 (14%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (8%)
3 (14%)Hòa/Hòa1 (4%)
2 (9%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
10 (45%)Bại/Bại5 (20%)

Bảng xếp hạng

KFUM Oslo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1433815251214
Sân nhà83148101011
Sân khách6024715216
6 gần6114411--

Molde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147252519235
Sân nhà7502156154
Sân khách7223101386
6 gần62131212--

Thành tích đối đầu (6 trận)

KFUM Oslo 2 (33%)Hòa 2 (33%)Molde 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--B
NOR D117/08/25KFUM Oslo0-0 (0-0)Molde7-2+0.252.75H
NOR D129/06/25Molde2-3 (0-2)KFUM Oslo4-0-0.752.5T
NOR D124/09/24KFUM Oslo1-1 (0-0)Molde1-6-0.252.5H
NOR D121/07/24Molde2-3 (1-2)KFUM Oslo4-5-1.253T
NORC01/06/17KFUM Oslo1-2 (1-0)Molde0-4-1.753.75B

Thành tích gần đây — KFUM Oslo

BBBBHTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D118/07/26Lillestrom2-1 (1-1)KFUM Oslo5-4-0.752.75B
NOR D112/07/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Bodo Glimt6-4-1.253.25B
INT CF04/07/26Vendsyssel2-0 (1-0)KFUM Oslo7-4+0.753B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--B
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5-0.252.5H
NOR D125/05/26KFUM Oslo2-0 (2-0)Rosenborg BK9-2+0.252.75T
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0-1.253.25B
NOR D110/05/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Viking4-6-0.753.25B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3-0.53H
NOR D126/04/26KFUM Oslo1-0 (1-0)Sarpsborg 081-2+0.253T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3-23.75H
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5B
NOR D112/04/26Aalesund FK2-2 (1-1)KFUM Oslo8-3+0.252.75H
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5+0.52.5B
NOR D122/03/26Fredrikstad3-1 (3-1)KFUM Oslo5-5-0.252.25B
NORC20/03/26KFUM Oslo3-2 (2-1)Fredrikstad4-5+0.252.5T
NOR D115/03/26KFUM Oslo2-0 (0-0)Start Kristiansand4-2+0.52.75T
NORC07/03/26KFUM Oslo2-1 (1-1)Tromso IL1-2-0.252.25T
INT CF28/02/26KFUM Oslo3-0 (2-0)Stromsgodset5-1+13T
INT CF21/02/26Valerenga1-0 (1-0)KFUM Oslo--0.253B

Thành tích gần đây — Molde

BHBBTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4+0.53B
NOR D111/07/26Aalesund FK2-2 (1-2)Molde2-7+0.53H
INT CF05/07/26Rosenborg BK2-1 (1-0)Molde4-4+0.253B
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3-0.53.5B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--T
NOR D130/05/26Molde2-1 (1-0)Sandefjord6-10+13.25T
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25B
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6+1.53.25T
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4-0.52.75B
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1-1.53.5T
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5+0.53T
NOR D120/04/26Start Kristiansand1-1 (1-0)Molde2-6+0.52.75H
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6+13T
NOR D106/04/26Molde0-1 (0-0)Lillestrom6-4+0.53B
NOR D122/03/26Viking4-1 (3-1)Molde3-9-0.753.25B
NOR D115/03/26Molde2-0 (1-0)Rosenborg BK5-4+0.53T
NORC06/03/26Molde1-2 (0-1)Bodo Glimt4-4-0.253.25B
INT CF27/02/26Molde4-1 (2-0)Aalesund FK---T
INT CF17/02/26Molde2-2 (0-1)Viking5-6--H
INT CF15/02/26Molde2-1 (1-0)Brattvag3-1+24T

Đội hình

KFUM OsloMolde
25Havar Grontvedt Jensen2Daniel Schneider13Brage Skaret19Eirik Franke Saunes7CRobin Rasch16Jonas Lange Hjorth21Sander Hansen Sjokvist27Tore Andre Soras10Bilal Njie18Rasmus Eggen Vinge28Magnus Retsius Grodem22Albert Posiadala4Sivert Hansen8Mathias Fjortoft Lovik26Samukelo Kabini33Birk Risa10CEmil Breivik30Daniel Daga5Eirik Hestad21Oskar Spiten-Nysaeter23Sondre Milian Granaas9Jalal Abdullai

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
7
19
Sút cầu môn
3
11
Tấn công
74
100
Tấn công nguy hiểm
44
52
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
10
8
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
280
544
TL chuyền bóng thành công
66%
83%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
2
4
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
3
13
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
16
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
3.54
Cơ hội rõ rệt
1
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KFUM Oslo (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Molde (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

KFUM Oslo (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Molde (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
56
1 Bàn
43
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
812
B.thắng H1
59
B.thắng H2
KFUM OsloMolde

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
30
H/H
13
H/B
00
B/T
01
B/H
62
B/B
KFUM OsloMolde

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
34
Thắng 1
43
Hòa
45
Thua 1
63
Thua 2+
KFUM OsloMolde

KFUM Oslo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Bilal Njie
Tiền đạo cánh trái
7.512/213/150
13Brage Skaret
Trung vệ
6.710/022/281
19Eirik Franke Saunes
Hậu vệ trái
6.50/028/372🟨
18Rasmus Eggen Vinge
Tiền đạo cánh phải
6.511/13/80
7Robin Rasch
Tiền vệ phòng ngự
6.41/022/260
16Jonas Lange Hjorth
Hậu vệ trái
6.41/113/141
2Daniel Schneider
Trung vệ
6.40/023/283
28Magnus Retsius Grodem
Trung phong
6.30/06/141🟨
21Sander Hansen Sjokvist
Tiền vệ phải
6.32/014/223
27Tore Andre Soras
Tiền vệ trung tâm
5.90/010/172🟨
25Havar Grontvedt Jensen
Thủ môn
5.80/08/330
23Magnus Wolff Eikrem (dự bị)
Hộ công
6.60/02/30
22Bjorn Martin Kristensen (dự bị)
Trung phong
6.61/05/70
42David Hickson Gyedu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/05/80
9Martin Tangen Vinjor (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/08/141
17Teodor Haltvik (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/50

Molde

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Sondre Milian Granaas
Tiền vệ trung tâm
8.814/243/513
33Birk Risa
Trung vệ
8.20/068/783
26Samukelo Kabini
Hậu vệ trái
8.111/151/556
10Emil Breivik
Tiền vệ trung tâm
7.8111/146/594🟨
30Daniel Daga
Tiền vệ trung tâm
7.812/133/453
5Eirik Hestad
Tiền đạo cánh phải
7.41/047/541
4Sivert Hansen
Trung vệ
7.10/059/662
21Oskar Spiten-Nysaeter
Tiền đạo cánh trái
6.90/016/222🟨
9Jalal Abdullai
Trung phong
6.76/16/60
22Albert Posiadala
Thủ môn
6.30/027/331
8Mathias Fjortoft Lovik
Hậu vệ trái
5.60/023/300🟨
25Martin Linnes (dự bị)
Hậu vệ phải
7.511/17/111
24Trent Kone Doherty (dự bị)
Tiền đạo
7.310/04/71
11Caleb Sery (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.12/19/111
20Enggard Mads (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/011/140
29Seydina Diop (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/11/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

KFUM Oslo Thông tin Molde
Thành lập 1911-6-19
Sân nhà Aker stadion
0 Sức chứa 11167
Johannes Moesgaard HLV
Norway Khu vực Molde
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.853.402.090.822.750.900.89-0.250.89
Live2.853.402.091.20 ↑4.500.50 ↓1.34 ↑0.000.42 ↓
EasybetsSớm3.003.702.140.882.750.970.95-0.250.86
Live111.00 ↑8.70 ↑1.09 ↓3.10 ↑5.500.15 ↓0.94 ↓0.000.94 ↑
VcbetSớm3.003.502.100.922.750.930.93-0.250.92
Live111.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.75 ↑5.500.27 ↓1.13 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm3.053.602.060.902.750.961.00-0.250.88
Live118.00 ↑7.00 ↑1.08 ↓6.66 ↑6.500.08 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
InterwettenSớm2.703.602.350.702.501.051.050.000.70
Live90.00 ↑9.25 ↑1.06 ↓7.00 ↑6.500.05 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm2.653.352.290.812.750.82---
Live100.00 ↑8.09 ↑1.07 ↓6.11 ↑6.500.08 ↓---
12betSớm3.053.602.060.902.750.961.00-0.250.88
Live118.00 ↑7.00 ↑1.08 ↓6.66 ↑6.500.08 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm2.753.802.370.962.750.900.80-0.251.08
Live41.00 ↑8.90 ↑1.06 ↓7.69 ↑6.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.703.292.340.982.750.900.80-0.251.11
Live95.00 ↑7.60 ↑1.07 ↓7.14 ↑6.500.06 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
WewbetSớm2.773.622.440.932.750.931.070.000.81
Live54.00 ↑7.60 ↑1.09 ↓5.25 ↑6.500.09 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm2.903.402.100.652.501.10---
Live41.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm2.703.502.300.872.750.871.020.000.74
Live4.10 ↑2.75 ↓2.15 ↓0.91 ↑3.500.86 ↓0.98 ↓-0.250.79 ↑
PinnacleSớm2.813.432.430.912.750.891.060.000.78
Live7.17 ↑1.43 ↓4.52 ↑4.17 ↑5.500.18 ↓1.060.000.79 ↑
HK Jockey ClubSớm2.633.352.200.652.501.10---
Live2.78 ↑3.40 ↑2.09 ↓0.59 ↓2.501.20 ↑---
BwinSớm3.003.602.150.652.501.10---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑4.500.95 ↓---
1xBetSớm2.793.722.390.732.501.131.070.000.78
Live162.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓6.69 ↑6.500.09 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
Bet 365Sớm2.703.602.300.902.750.901.030.000.78
Live151.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓7.75 ↑6.500.08 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm2.703.402.300.702.501.050.55-0.501.30
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑6.500.08 ↓0.85 ↑-0.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.