Kết quả bóng đá trận KFUM Oslo vs Molde, 22:00 ngày 26/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 26/07/2026
KFUM Oslo 2 Kết thúc HT 1-1 4
Molde
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
KFUM Oslo
Molde
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sivert Amland
⚽ BÀN THẮNG - Rasmus Eggen Vinge 1-0, kiến tạo: Brage Skaret
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân trái) — vào lưới
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonas Lange Hjorth (chân trái) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robin Rasch (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sander Hansen Sjokvist (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân trái) Post
40'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Daga 1-1
40'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Eirik Hestad (chân trái) Post
40'
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân phải) — vào lưới
45'
VAR Decision - Goal cancelled - Jalal Abdullai
45+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Magnus Retsius Grodem
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Emil Breivik
🟨 Thẻ vàng - Tore Andre Soras
🟨 Thẻ vàng - Eirik Franke Saunes
🎯 Dứt điểm - Sander Hansen Sjokvist (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🟨 Thẻ vàng - Mathias Fjortoft Lovik
🔁 Thay người: vào Bjorn Martin Kristensen, ra Magnus Retsius Grodem
🔁 Thay người: vào Martin Tangen Vinjor, ra Robin Rasch
48'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
58'
⚽ BÀN THẮNG - Emil Breivik 1-2, kiến tạo: Sondre Milian Granaas
58'
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Bilal Njie 2-2
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — vào lưới
63'
🟨 Thẻ vàng - Oskar Spiten-Nysaeter
63'
VAR Decision - Penalty cancelled - Oskar Spiten-Nysaeter
🔁 Thay người: vào David Hickson Gyedu, ra Rasmus Eggen Vinge
69'
🔁 Thay người: vào Martin Linnes, ra Mathias Fjortoft Lovik
69'
🔁 Thay người: vào Enggard Mads, ra Daniel Daga
69'
🔁 Thay người: vào Caleb Sery, ra Oskar Spiten-Nysaeter
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — bị cản phá
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Caleb Sery (chân trái) — bị cản phá
74'
⛳ Phạt góc
75'
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Trent Kone Doherty, ra Jalal Abdullai
🔁 Thay người: vào Magnus Wolff Eikrem, ra Bilal Njie
83'
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Seydina Diop, ra Eirik Hestad
83'
🎯 Dứt điểm - Caleb Sery (chân phải) — bị chặn
85'
⚽ BÀN THẮNG - Martin Linnes 2-3, kiến tạo: Emil Breivik
85'
🎯 Dứt điểm - Martin Linnes (chân phải) — vào lưới
87'
VAR Decision - Goal awarded - Martin Linnes
🔁 Thay người: vào Teodor Haltvik, ra Jonas Lange Hjorth
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Samukelo Kabini 2-4, kiến tạo: Trent Kone Doherty
90+3'
🎯 Dứt điểm - Samukelo Kabini (chân trái) — vào lưới
90+5'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Seydina Diop (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bjorn Martin Kristensen (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)
Diễn biến trận đấu
| KFUM Oslo | Phút | |
| Rasmus Eggen Vinge(Assists:Brage Skaret) (Kiến tạo: Brage Skaret) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Daniel Daga | |
| 44' | ⚽ 1 - 2 Jalal Abdullai(Assists:Sondre Milian Granaas) (Kiến tạo: Sondre Milian Granaas) | |
| 44' | 📺 Jalal Abdullai(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| Magnus Retsius Grodem | 45+2' | |
| Eirik Franke Saunes | 45+5' | |
| Tore Andre Soras | 45+5' | |
| 45+5' | Emil Breivik | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | Mathias Fjortoft Lovik | |
| ▲ Bjorn Martin Kristensen ▼ Magnus Retsius Grodem | 46' ⇄ | |
| ▲ Martin Tangen Vinjor ▼ Robin Rasch | 46' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 1 - 3 Emil Breivik(Assists:Sondre Milian Granaas) (Kiến tạo: Sondre Milian Granaas) | |
| Bilal Njie 2 - 3 ⚽ | 60' | |
| 63' | Oskar Spiten-Nysaeter | |
| 63' | 📺 Oskar Spiten-Nysaeter(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| ▲ David Hickson Gyedu ▼ Rasmus Eggen Vinge | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Martin Linnes ▼ Mathias Fjortoft Lovik | |
| 69' ⇄ | ▲ Enggard Mads ▼ Daniel Daga | |
| 69' ⇄ | ▲ Caleb Sery ▼ Oskar Spiten-Nysaeter | |
| 75' ⇄ | ▲ Trent Kone Doherty ▼ Jalal Abdullai | |
| ▲ Magnus Wolff Eikrem ▼ Bilal Njie | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Seydina Diop ▼ Eirik Hestad | |
| 85' | ⚽ 2 - 4 Martin Linnes(Assists:Emil Breivik) (Kiến tạo: Emil Breivik) | |
| 87' | 📺 Martin Linnes(Reason:Goal awarded) VAR | |
| ▲ Teodor Haltvik ▼ Jonas Lange Hjorth | 88' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 5 Samukelo Kabini(Assists:Trent Kone Doherty) (Kiến tạo: Trent Kone Doherty) | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 21 | 18 |
| Điểm | 0 | 4 | 5 | 13 |
Chủ = KFUM Oslo · Khách = Molde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFUM Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 11 (44%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 10 (45%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
KFUM Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 3 | 8 | 15 | 25 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 | 10 | 11 |
| Sân khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Molde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 2 | 5 | 25 | 19 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 6 | 15 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
KFUM Oslo 2 (33%)Hòa 2 (33%)Molde 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | B |
| 17/08/25 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Molde | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/06/25 | Molde | 2-3 (0-2) | KFUM Oslo | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/09/24 | KFUM Oslo | 1-1 (0-0) | Molde | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/24 | Molde | 2-3 (1-2) | KFUM Oslo | -1.25 | 3 | T |
| 01/06/17 | KFUM Oslo | 1-2 (1-0) | Molde | -1.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — KFUM Oslo
BBBBHTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | +0.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | B |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | -2 | 3.75 | H |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | KFUM Oslo | 3-2 (2-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | KFUM Oslo | 2-1 (1-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | KFUM Oslo | 3-0 (2-0) | Stromsgodset | +1 | 3 | T |
| 21/02/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | KFUM Oslo | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Molde
BHBBTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Molde | +0.5 | 3 | H |
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | +0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | T |
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | -1.5 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Molde | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | T |
| 06/03/26 | Molde | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | Molde | 4-1 (2-0) | Aalesund FK | - | - | T |
| 17/02/26 | Molde | 2-2 (0-1) | Viking | - | - | H |
| 15/02/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Brattvag | +2 | 4 | T |
Đội hình
KFUM Oslo
Molde
25Havar Grontvedt Jensen2Daniel Schneider13Brage Skaret19Eirik Franke Saunes7CRobin Rasch16Jonas Lange Hjorth21Sander Hansen Sjokvist27Tore Andre Soras10Bilal Njie18Rasmus Eggen Vinge28Magnus Retsius Grodem22Albert Posiadala4Sivert Hansen8Mathias Fjortoft Lovik26Samukelo Kabini33Birk Risa10CEmil Breivik30Daniel Daga5Eirik Hestad21Oskar Spiten-Nysaeter23Sondre Milian Granaas9Jalal Abdullai
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Daniel Schneider6.4
- 7Robin Rasch C▼ Rời sân 46'6.4
- 10Bilal Njie⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 79'7.5
- 13Brage Skaret🎯 Kiến tạo 1'6.7
- 16Jonas Lange Hjorth▼ Rời sân 88'6.4
- 18Rasmus Eggen Vinge⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 69'6.5
- 19Eirik Franke Saunes🟨 Thẻ vàng 45+5'6.5
- 21Sander Hansen Sjokvist6.3
- 25Havar Grontvedt Jensen5.8
- 27Tore Andre Soras🟨 Thẻ vàng 45+5'5.9
- 28Magnus Retsius Grodem🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 46'6.3
Khách · 4231
- 4Sivert Hansen7.1
- 5Eirik Hestad▼ Rời sân 83'7.4
- 8Mathias Fjortoft Lovik🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 69'5.6
- 9Jalal Abdullai⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 75'6.7
- 10Emil Breivik C⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 85' · 🟨 Thẻ vàng 45+5'7.8
- 21Oskar Spiten-Nysaeter🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 69'6.9
- 22Albert Posiadala6.3
- 23Sondre Milian Granaas🎯 Kiến tạo 44' · 🎯 Kiến tạo 58'8.8
- 26Samukelo Kabini⚽ Ghi bàn 90+3'8.1
- 30Daniel Daga⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 69'7.8
- 33Birk Risa8.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
33
Sút bóng
719
Sút cầu môn
311
Tấn công
74100
Tấn công nguy hiểm
4452
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
280544
TL chuyền bóng thành công
66%83%
Phạm lỗi
810
Việt vị
24
Cứu thua
52
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
313
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1631
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.693.54
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
51 49
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFUM Oslo (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Molde (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KFUM Oslo (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Molde (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
KFUM Oslo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bilal Njie Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/2 | 13/15 | 0 | ||
| 13Brage Skaret Trung vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 22/28 | 1 | ||
| 19Eirik Franke Saunes Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 28/37 | 2 | 🟨 | ||
| 18Rasmus Eggen Vinge Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1 | 1/1 | 3/8 | 0 | ||
| 7Robin Rasch Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 22/26 | 0 | |||
| 16Jonas Lange Hjorth Hậu vệ trái | 6.4 | 1/1 | 13/14 | 1 | |||
| 2Daniel Schneider Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 23/28 | 3 | |||
| 28Magnus Retsius Grodem Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/14 | 1 | 🟨 | ||
| 21Sander Hansen Sjokvist Tiền vệ phải | 6.3 | 2/0 | 14/22 | 3 | |||
| 27Tore Andre Soras Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 10/17 | 2 | 🟨 | ||
| 25Havar Grontvedt Jensen Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 8/33 | 0 | |||
| 23Magnus Wolff Eikrem (dự bị) Hộ công | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 22Bjorn Martin Kristensen (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 42David Hickson Gyedu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 9Martin Tangen Vinjor (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 8/14 | 1 | |||
| 17Teodor Haltvik (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Molde
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Sondre Milian Granaas Tiền vệ trung tâm | 8.8 | 1 | 4/2 | 43/51 | 3 | ||
| 33Birk Risa Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 68/78 | 3 | |||
| 26Samukelo Kabini Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 1/1 | 51/55 | 6 | ||
| 10Emil Breivik Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1 | 1/1 | 46/59 | 4 | 🟨 |
| 30Daniel Daga Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/1 | 33/45 | 3 | ||
| 5Eirik Hestad Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1/0 | 47/54 | 1 | |||
| 4Sivert Hansen Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 59/66 | 2 | |||
| 21Oskar Spiten-Nysaeter Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 16/22 | 2 | 🟨 | ||
| 9Jalal Abdullai Trung phong | 6.7 | 6/1 | 6/6 | 0 | |||
| 22Albert Posiadala Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 8Mathias Fjortoft Lovik Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 23/30 | 0 | 🟨 | ||
| 25Martin Linnes (dự bị) Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 7/11 | 1 | ||
| 24Trent Kone Doherty (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 0/0 | 4/7 | 1 | ||
| 11Caleb Sery (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/1 | 9/11 | 1 | |||
| 20Enggard Mads (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 29Seydina Diop (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/1 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| KFUM Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911-6-19 | |
| Sân nhà | Aker stadion | |
| 0 | Sức chứa | 11167 |
| Johannes Moesgaard | HLV | |
| Norway | Khu vực | Molde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.09 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.85 | 3.40 | 2.09 | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.14 | 0.88 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.09 ↓ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.92 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.60 | 2.06 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 118.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.35 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 90.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.29 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.09 ↑ | 1.07 ↓ | 6.11 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 2.06 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 118.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.37 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.29 | 2.34 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 95.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.62 | 2.44 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 54.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.09 ↓ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 4.10 ↑ | 2.75 ↓ | 2.15 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.43 | 2.43 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 7.17 ↑ | 1.43 ↓ | 4.52 ↑ | 4.17 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.06 | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.63 | 3.35 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.78 ↑ | 3.40 ↑ | 2.09 ↓ | 0.59 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.72 | 2.39 | 0.73 | 2.50 | 1.13 | 1.07 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 162.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.69 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.30 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.