Kết quả bóng đá trận KFC Komarno vs Spartak Trnava, 00:00 ngày 03/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 03/08/2026
KFC Komarno 1 Kết thúc HT 0-1 2
Spartak Trnava
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| KFC Komarno | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Filip Trello(Assists:Kristian Kostana) | |
| 45+2' | Martin Mikovic | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Stefan Skrbo ▼ Kudlicka Timotej | |
| ▲ Jakub Sylvestr ▼ Matheus Izidorio Leoni | 46' ⇄ | |
| 53' | Roman Begala | |
| 56' ⇄ | ▲ David Poltak ▼ Tijmen Wildeboer | |
| ▲ Christian Bayemi ▼ Filip Kiss | 58' ⇄ | |
| Jan Bernat(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 61' | |
| Andy Masaryk | 64' | |
| 67' ⇄ | ▲ Juanmi Carrion ▼ Martin Mikovic | |
| 68' ⇄ | ▲ Lorent Mehmeti ▼ Luka Khorkheli | |
| ▲ Ganbold Ganbayar ▼ Andy Masaryk | 68' ⇄ | |
| 69' | Kristian Kostana | |
| 78' | ⚽ 1 - 1 Simon Smehyl (phản lưới) | |
| ▲ Dominik Spiriak ▼ Simon Smehyl | 79' ⇄ | |
| ▲ Jakub Palan ▼ Adam Krcik | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Roman Prochazka ▼ Filip Trello | |
| Christian Bayemi(Assists:Jakub Sylvestr) (Kiến tạo: Jakub Sylvestr) 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| Dominik Spiriak | 88' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 13 |
| Điểm | 2 | 5 | 12 | 12 |
Chủ = KFC Komarno · Khách = Spartak Trnava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFC Komarno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
KFC Komarno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Spartak Trnava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
KFC Komarno 0 (0%)Hòa 0 (0%)Spartak Trnava 7 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | Spartak Trnava | 2-0 (0-0) | KFC Komarno | -1.5 | 3 | B |
| 24/08/25 | KFC Komarno | 1-4 (0-3) | Spartak Trnava | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/11/24 | KFC Komarno | 1-2 (0-0) | Spartak Trnava | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/10/24 | Spartak Trnava | 3-2 (1-2) | KFC Komarno | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/23 | KFC Komarno | 0-2 (0-0) | Spartak Trnava | -1 | 2.75 | B |
| 18/06/19 | Spartak Trnava | 2-0 (0-0) | KFC Komarno | - | - | B |
| 14/01/15 | Spartak Trnava | 5-0 (3-0) | KFC Komarno | - | - | B |
Thành tích gần đây — KFC Komarno
HHTHBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Trencin | 1-1 (1-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | H |
| 11/07/26 | KFC Komarno | 5-0 (1-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 08/07/26 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 3 | H |
| 04/07/26 | Vasas | 3-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | B |
| 27/06/26 | Paksi SE Honlapja | 4-1 (2-1) | KFC Komarno | -1 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | KFC Komarno | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | FK Kosice | 2-1 (2-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno | 0-2 (0-1) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | KFC Komarno | 1-2 (1-2) | FK Kosice | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | KFC Komarno | 1-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Tatran Presov | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Spartak Trnava
HHHTBHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Spartak Trnava | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | -1.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 1-3 (1-2) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 2-2 (0-2) | STK Samorin | +1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | -1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-1) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Sport Podbrezova | 4-1 (1-1) | Spartak Trnava | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
KFC Komarno
Spartak Trnava
1Filip Dlubac3CMartin Simko20Matheus Izidorio Leoni21Robert Pillar37Adam Krcik8Simon Smehyl10Kristóf Domonkos14Filip Kiss77Andy Masaryk12Dominik Zak23Jan Bernat72Martin Vantruba13Marek Ujlaky24Kristian Kostana29CMartin Mikovic52Erik Sabo5Roman Begala91Marin Lausic19Kudlicka Timotej20Filip Trello30Luka Khorkheli14Tijmen Wildeboer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Filip Dlubac7
- 3Martin Simko C7.1
- 8Simon Smehyl⚽ Phản lưới 78' · ▼ Rời sân 79'5.9
- 10Kristóf Domonkos6.5
- 12Dominik Zak6.2
- 14Filip Kiss▼ Rời sân 58'6.9
- 20Matheus Izidorio Leoni▼ Rời sân 46'6.4
- 21Robert Pillar6.7
- 23Jan Bernat6.7
- 37Adam Krcik▼ Rời sân 79'6.4
- 77Andy Masaryk🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 68'5.6
Khách · 4231
- 5Roman Begala🟨 Thẻ vàng 53'6.1
- 13Marek Ujlaky6.9
- 14Tijmen Wildeboer▼ Rời sân 56'6.9
- 19Kudlicka Timotej▼ Rời sân 46'6.9
- 20Filip Trello⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 85'8.1
- 24Kristian Kostana🎯 Kiến tạo 32' · 🟨 Thẻ vàng 69'7.4
- 29Martin Mikovic C🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 67'6.9
- 30Luka Khorkheli▼ Rời sân 68'7
- 52Erik Sabo6.7
- 72Martin Vantruba7.4
- 91Marin Lausic7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
77
Tấn công
9193
Tấn công nguy hiểm
4764
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
441355
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
12
Cứu thua
66
Tắc bóng
85
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.051.76
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B7T7 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFC Komarno (15 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Spartak Trnava (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KFC Komarno (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Spartak Trnava (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
KFC Komarno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Martin Simko Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 53/61 | 0 | |||
| 1Filip Dlubac Thủ môn | 7 | 0/0 | 34/47 | 0 | |||
| 14Filip Kiss Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 31/34 | 1 | |||
| 21Robert Pillar Trung vệ | 6.7 | 3/1 | 43/51 | 2 | |||
| 23Jan Bernat Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 25/30 | 1 | |||
| 10Kristóf Domonkos Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 48/55 | 0 | |||
| 20Matheus Izidorio Leoni Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 37Adam Krcik Hậu vệ phải | 6.4 | 1/1 | 32/34 | 0 | |||
| 12Dominik Zak Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/1 | 28/37 | 7 | |||
| 8Simon Smehyl Hậu vệ phải | 5.9 | 1/1 | 18/23 | 0 | |||
| 77Andy Masaryk | 5.6 | 1/1 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 9Jakub Sylvestr (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/0 | 11/11 | 1 | ||
| 5Dominik Spiriak (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 14/15 | 1 | 🟨 | ||
| 17Christian Bayemi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 1/1 | 4/13 | 0 | ||
| 18Jakub Palan (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 7Ganbold Ganbayar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 5/9 | 0 |
Spartak Trnava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Filip Trello Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 1/1 | 19/24 | 0 | ||
| 24Kristian Kostana Trung vệ | 7.4 | 1 | 1/0 | 30/38 | 2 | 🟨 | |
| 72Martin Vantruba Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 20/32 | 0 | |||
| 91Marin Lausic Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/2 | 36/47 | 0 | |||
| 30Luka Khorkheli Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 15/20 | 0 | |||
| 29Martin Mikovic Hậu vệ trái | 6.9 | 2/1 | 16/22 | 1 | 🟨 | ||
| 19Kudlicka Timotej Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/0 | 4/11 | 0 | |||
| 14Tijmen Wildeboer Trung phong | 6.9 | 5/1 | 7/8 | 0 | |||
| 13Marek Ujlaky Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 33/37 | 2 | |||
| 52Erik Sabo Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 41/47 | 1 | |||
| 5Roman Begala Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/1 | 20/25 | 2 | 🟨 | ||
| 7Stefan Skrbo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 14/16 | 0 | |||
| 17Lorent Mehmeti (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 3Juanmi Carrion (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 97David Poltak (dự bị) | 6.2 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 6Roman Prochazka (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| KFC Komarno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | Antona Malatinskeho Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 18448 |
| HLV | Michal Scasny | |
| Khu vực | Trnava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.28 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.14 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.08 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.27 ↑ | 1.01 ↓ | 6.29 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.14 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.45 | 2.19 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.07 | 2.17 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.22 | 2.31 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.10 ↓ | 2.30 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.10 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.12 | 2.58 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 30.68 ↑ | 5.57 ↑ | 1.18 ↓ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.25 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.40 | 2.27 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KFC Komarno | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Spartak Trnava | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).