Kết quả bóng đá trận KFC Komarno vs Spartak Trnava, 00:00 ngày 03/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 03/08/2026
KFC Komarno
1 Kết thúc HT 0-1 2
Spartak Trnava
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

KFC Komarno Phút Spartak Trnava
32' 0 - 1 Filip Trello(Assists:Kristian Kostana)
45+2' Martin Mikovic
HT 0-1
46' ▲ Stefan Skrbo ▼ Kudlicka Timotej
▲ Jakub Sylvestr ▼ Matheus Izidorio Leoni46'
53' Roman Begala
56' ▲ David Poltak ▼ Tijmen Wildeboer
▲ Christian Bayemi ▼ Filip Kiss58'
Jan Bernat(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR61'
Andy Masaryk 64'
67' ▲ Juanmi Carrion ▼ Martin Mikovic
68' ▲ Lorent Mehmeti ▼ Luka Khorkheli
▲ Ganbold Ganbayar ▼ Andy Masaryk68'
69' Kristian Kostana
78' 1 - 1 Simon Smehyl (phản lưới)
▲ Dominik Spiriak ▼ Simon Smehyl79'
▲ Jakub Palan ▼ Adam Krcik79'
85' ▲ Roman Prochazka ▼ Filip Trello
Christian Bayemi(Assists:Jakub Sylvestr) (Kiến tạo: Jakub Sylvestr) 2 - 1 86'
Dominik Spiriak 88'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 22 36
Bại 10 42
Ghi bàn 33 1411
Mất bàn 42 1413
Điểm 25 1212

Chủ = KFC Komarno · Khách = Spartak Trnava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KFC Komarno (11)Hiệp 1 / Cả trậnSpartak Trnava (15)
4 (36%)Thắng/Thắng4 (27%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Thắng/Bại1 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (18%)Hòa/Hòa4 (27%)
1 (9%)Bại/Hòa2 (13%)
2 (18%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

KFC Komarno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011110
Sân nhà000000011
Sân khách10101116
6 gần613299--

Spartak Trnava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101119
Sân nhà10101118
Sân khách00000008
6 gần614178--

Thành tích đối đầu (7 trận)

KFC Komarno 0 (0%)Hòa 0 (0%)Spartak Trnava 7 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D129/11/25Spartak Trnava2-0 (0-0)KFC Komarno3-4-1.53B
SVK D124/08/25KFC Komarno1-4 (0-3)Spartak Trnava9-4-0.752.75B
SVK D110/11/24KFC Komarno1-2 (0-0)Spartak Trnava1-5-0.752.5B
SVK D131/10/24Spartak Trnava3-2 (1-2)KFC Komarno6-8-1.252.75B
SVK Cup28/02/23KFC Komarno0-2 (0-0)Spartak Trnava2-3-12.75B
INT CF18/06/19Spartak Trnava2-0 (0-0)KFC Komarno6-2--B
INT CF14/01/15Spartak Trnava5-0 (3-0)KFC Komarno---B

Thành tích gần đây — KFC Komarno

HHTHBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D125/07/26Trencin1-1 (1-0)KFC Komarno3-9-0.252.5H
INT CF18/07/26MTK Hungaria1-1 (0-1)KFC Komarno6-1--H
INT CF11/07/26KFC Komarno5-0 (1-0)FK Pohronie7-2--T
INT CF08/07/26KFC Komarno0-0 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen4-2+13H
INT CF04/07/26Vasas3-1 (0-1)KFC Komarno4-6--B
INT CF27/06/26Paksi SE Honlapja4-1 (2-1)KFC Komarno6-1-13.5B
SVK D124/05/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-6+1.252.75T
SVK D119/05/26MFK Lokomotiva Zvolen1-0 (1-0)KFC Komarno2-602.5B
SVK D116/05/26KFC Komarno1-0 (1-0)Tatran Presov5-4+0.252.25T
SVK D110/05/26FK Kosice2-1 (2-0)KFC Komarno5-3-0.252.5B
SVK D103/05/26Trencin1-2 (0-0)KFC Komarno4-502.5T
SVK D125/04/26KFC Komarno0-2 (0-1)MFK Skalica4-3+0.52.25B
SVK D118/04/26MFK Ruzomberok2-1 (0-1)KFC Komarno3-6-0.252.5B
SVK D112/04/26KFC Komarno1-2 (1-2)FK Kosice4-702.5B
SVK D105/04/26KFC Komarno0-1 (0-0)Trencin7-3+0.52.5B
SVK D122/03/26MFK Skalica2-1 (1-0)KFC Komarno0-5-0.252.25B
SVK D114/03/26Tatran Presov0-0 (0-0)KFC Komarno4-8-0.252.25H
SVK D108/03/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Ruzomberok2-4+0.52.5T
SVK D128/02/26KFC Komarno1-1 (0-0)MFK Ruzomberok3-5+0.252.5H
SVK D121/02/26Tatran Presov1-1 (0-1)KFC Komarno2-4-0.252.5H

Thành tích gần đây — Spartak Trnava

HHHTBHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL29/07/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Spartak Trnava4-7-0.52.25H
SVK D125/07/26Spartak Trnava1-1 (1-1)MFK Skalica4-9+0.752.25H
UEFA ECL23/07/26Spartak Trnava0-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia7-6+0.252.25H
INT CF14/07/26Spartak Trnava3-2 (3-1)Besiktas JK2-8-1.253T
INT CF10/07/26Spartak Trnava1-3 (1-2)Slavia Kromeriz4-8--B
INT CF10/07/26Spartak Trnava2-2 (0-2)STK Samorin9-4+1.253H
INT CF04/07/26Synot Slovacko1-1 (1-0)Spartak Trnava4-4-0.252.75H
INT CF01/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Spartak Trnava9-1-1.253H
INT CF27/06/26Teplice2-0 (1-0)Spartak Trnava2-0-0.252.75B
SVK D116/05/26Dunajska Streda3-0 (3-0)Spartak Trnava5-4-0.252.75B
SVK D111/05/26Spartak Trnava1-0 (0-0)MSK Zilina5-5+0.52.75T
SVK D104/05/26Sport Podbrezova0-3 (0-2)Spartak Trnava3-3+0.252.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1-0.252.75B
SVK D122/04/26Spartak Trnava2-1 (0-1)Dunajska Streda3-202.75T
SVK D118/04/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Michalovce4-5+13T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2-0.752.75H
SVK D105/04/26Spartak Trnava4-1 (1-1)Sport Podbrezova4-4+0.52.75T
SVK D121/03/26Michalovce1-0 (1-0)Spartak Trnava4-6+0.52.75B
SVK D108/03/26MSK Zilina0-1 (0-1)Spartak Trnava6-5-0.252.75T
SVK Cup04/03/26Sport Podbrezova4-1 (1-1)Spartak Trnava3-402.75B

Đội hình

KFC KomarnoSpartak Trnava
1Filip Dlubac3CMartin Simko20Matheus Izidorio Leoni21Robert Pillar37Adam Krcik8Simon Smehyl10Kristóf Domonkos14Filip Kiss77Andy Masaryk12Dominik Zak23Jan Bernat72Martin Vantruba13Marek Ujlaky24Kristian Kostana29CMartin Mikovic52Erik Sabo5Roman Begala91Marin Lausic19Kudlicka Timotej20Filip Trello30Luka Khorkheli14Tijmen Wildeboer

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
9
Phạt góc (HT)
0
7
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
10
17
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
91
93
Tấn công nguy hiểm
47
64
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
441
355
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
8
5
Quả ném biên
20
20
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
29
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.05
1.76
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B7
T7 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KFC Komarno (15 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Spartak Trnava (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KFC Komarno (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Spartak Trnava (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
KFC KomarnoSpartak Trnava

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
KFC KomarnoSpartak Trnava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
24
Thắng 1
67
Hòa
62
Thua 1
34
Thua 2+
KFC KomarnoSpartak Trnava

KFC Komarno

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Martin Simko
Trung vệ
7.10/053/610
1Filip Dlubac
Thủ môn
70/034/470
14Filip Kiss
Tiền vệ phòng ngự
6.90/031/341
21Robert Pillar
Trung vệ
6.73/143/512
23Jan Bernat
Tiền vệ
6.71/125/301
10Kristóf Domonkos
Tiền vệ tấn công
6.50/048/550
20Matheus Izidorio Leoni
Hậu vệ trái
6.40/06/91
37Adam Krcik
Hậu vệ phải
6.41/132/340
12Dominik Zak
Tiền vệ trung tâm
6.21/128/377
8Simon Smehyl
Hậu vệ phải
5.91/118/230
77Andy Masaryk
5.61/15/70🟨
9Jakub Sylvestr (dự bị)
Tiền đạo
7.411/011/111
5Dominik Spiriak (dự bị)
Trung vệ
7.20/014/151🟨
17Christian Bayemi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
711/14/130
18Jakub Palan (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/51
7Ganbold Ganbayar (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/05/90

Spartak Trnava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Filip Trello
Tiền vệ trung tâm
8.111/119/240
24Kristian Kostana
Trung vệ
7.411/030/382🟨
72Martin Vantruba
Thủ môn
7.40/020/320
91Marin Lausic
Tiền vệ trung tâm
7.22/236/470
30Luka Khorkheli
Tiền vệ tấn công
71/015/200
29Martin Mikovic
Hậu vệ trái
6.92/116/221🟨
19Kudlicka Timotej
Tiền vệ tấn công
6.93/04/110
14Tijmen Wildeboer
Trung phong
6.95/17/80
13Marek Ujlaky
Trung vệ
6.90/033/372
52Erik Sabo
Tiền vệ trung tâm
6.70/041/471
5Roman Begala
Tiền vệ trung tâm
6.11/120/252🟨
7Stefan Skrbo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/114/160
17Lorent Mehmeti (dự bị)
Trung phong
6.71/04/41
3Juanmi Carrion (dự bị)
Hậu vệ
6.60/012/151
97David Poltak (dự bị)
6.20/02/60
6Roman Prochazka (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/02/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

KFC Komarno Thông tin Spartak Trnava
Thành lập 1923
Sân nhà Antona Malatinskeho Stadion
0 Sức chứa 18448
HLV Michal Scasny
Khu vực Trnava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.302.280.932.500.820.81-0.250.96
Live51.00 ↑10.00 ↑1.07 ↓3.50 ↑3.500.10 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm2.903.252.250.942.500.850.82-0.250.98
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.20 ↑3.500.20 ↓0.99 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.903.202.140.912.500.850.82-0.250.94
Live150.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
InterwettenSớm2.953.202.300.852.500.800.55-0.501.20
Live50.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓0.50 ↓-0.501.30 ↑
10BETSớm3.053.252.080.892.500.75---
Live100.00 ↑16.27 ↑1.01 ↓6.29 ↑3.500.04 ↓---
12betSớm2.903.202.140.912.500.850.82-0.250.94
Live150.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm2.843.452.190.942.500.860.85-0.250.97
Live23.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.07 ↓0.07 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm2.813.072.170.952.500.850.83-0.250.99
Live120.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓3.44 ↑3.500.15 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
WewbetSớm2.833.222.310.942.500.820.79-0.250.99
Live22.00 ↑5.00 ↑1.17 ↓5.00 ↑3.500.04 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm2.803.202.200.912.500.80---
Live2.75 ↓3.10 ↓2.30 ↑2.00 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm2.903.152.100.642.250.900.71-0.250.81
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.723.122.580.782.250.990.930.000.83
Live30.68 ↑5.57 ↑1.18 ↓3.06 ↑3.500.24 ↓1.07 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm2.853.302.250.882.500.80---
Live176.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm2.923.402.270.902.500.801.100.000.65
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.88 ↑3.500.11 ↓1.06 ↓0.000.76 ↑
Bet 365Sớm3.003.252.200.952.500.850.85-0.250.95
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑4.500.09 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.803.102.250.912.500.80---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KFC Komarno-1/4001
Spartak Trnava+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).