Kết quả bóng đá trận Kerry FC vs Cobh Ramblers, 23:00 ngày 03/08/2026

Hạng Nhất Ireland · 23:00 ngày 03/08/2026
Kerry FC
3 Kết thúc HT 3-0 0
Cobh Ramblers
🟨 3 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Kerry FC Phút Cobh Ramblers
15' Brian Linehan
Cian Murphy 1 - 0 16'
Sean McGrath 2 - 0 28'
31' Enzo Dietrich
Cian Murphy 3 - 0 42'
HT 3-0
Cian Murphy 73'
76' Brendan Frahill
Sean OConnell 78'
Ryan Perez 90+1'
90+1' Luka Le Bervet
90+5' Lucas Curtin
90+6'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 00 20
Bại 02 27
Ghi bàn 92 189
Mất bàn 15 1015
Điểm 93 209

Chủ = Kerry FC · Khách = Cobh Ramblers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kerry FC (32)Hiệp 1 / Cả trậnCobh Ramblers (29)
7 (22%)Thắng/Thắng6 (21%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
5 (16%)Thắng/Bại2 (7%)
3 (9%)Hòa/Thắng3 (10%)
6 (19%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (6%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (7%)
6 (19%)Bại/Bại10 (34%)

Bảng xếp hạng

Kerry FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng258893030326
Sân nhà126421511224
Sân khách132471519106
6 gần6321138--

Cobh Ramblers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25104112734345
Sân nhà135441612198
Sân khách125071122153
6 gần610539--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Kerry FC 2 (12%)Hòa 6 (35%)Cobh Ramblers 9 (53%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D130/05/26Cobh Ramblers2-0 (2-0)Kerry FC3-3-0.252.5B
IRE D104/04/26Kerry FC1-2 (0-1)Cobh Ramblers2-4-0.252.25B
IRE D106/09/25Kerry FC1-1 (0-0)Cobh Ramblers2-5-0.52.5H
IRFAIC16/08/25Kerry FC2-0 (1-0)Cobh Ramblers1-4-0.252.75T
IRE D124/06/25Cobh Ramblers1-0 (0-0)Kerry FC7-5-12.5B
IRE D121/04/25Kerry FC0-2 (0-2)Cobh Ramblers5-7-0.52.5B
IRE D122/02/25Cobh Ramblers0-0 (0-0)Kerry FC6-1-0.752.75H
Leinster S C18/01/25Kerry FC3-3 (2-0)Cobh Ramblers3-13-0.252.75H
IRE D105/10/24Cobh Ramblers2-1 (1-1)Kerry FC5-2-0.252.75B
IRE D110/08/24Kerry FC0-2 (0-1)Cobh Ramblers8-302.5B
IRFAIC20/07/24Cobh Ramblers0-2 (0-2)Kerry FC1-6-0.52.5T
IRE D101/06/24Cobh Ramblers1-0 (1-0)Kerry FC7-7-0.52.5B
IRE D116/03/24Kerry FC1-1 (0-0)Cobh Ramblers5-8-0.52.75H
IRE D121/10/23Cobh Ramblers1-1 (1-0)Kerry FC6-6-1.753.5H
IRE D108/08/23Kerry FC2-2 (1-0)Cobh Ramblers7-8-13H
IRE D101/05/23Cobh Ramblers4-1 (2-0)Kerry FC10-3-1.252.75B
IRE D118/02/23Kerry FC0-2 (0-1)Cobh Ramblers10-4-0.752.75B

Thành tích gần đây — Kerry FC

TTHHBTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D101/08/26Bray Wanderers0-4 (0-1)Kerry FC2-3-0.752.5T
IRE D125/07/26Kerry FC2-1 (2-1)Finn Harps4-4+0.752.5T
IRFAIC18/07/26Kerry FC2-2 (0-0)Shelbourne2-6-12.75H
IRE D111/07/26Wexford (Youth)2-2 (1-1)Kerry FC5-9-0.52.5H
IRE D104/07/26Treaty United2-1 (0-1)Kerry FC5-202.25B
IRE D127/06/26Kerry FC2-1 (0-0)Longford Town4-4+0.252.25T
IRE D120/06/26UC Dublin0-1 (0-1)Kerry FC4-5-0.752.5T
IRE D113/06/26Kerry FC1-0 (0-0)Athlone Town4-8+0.252.25T
IRE D130/05/26Cobh Ramblers2-0 (2-0)Kerry FC3-3-0.252.5B
IRE D123/05/26Kerry FC2-2 (0-1)Bray Wanderers1-6-0.52.5H
IRE D116/05/26Kerry FC2-1 (1-1)Wexford (Youth)3-2-0.252.25T
IRE D109/05/26Finn Harps1-0 (0-0)Kerry FC6-202.25B
IRE D104/05/26Kerry FC1-0 (1-0)Cork City5-2-12.5T
IRE D102/05/26Athlone Town0-0 (0-0)Kerry FC8-102.25H
IRE D126/04/26Longford Town1-0 (1-0)Kerry FC6-502.5B
IRE D118/04/26Kerry FC1-1 (0-1)Treaty United4-302.25H
IRD MSC15/04/26Cork City2-1 (1-0)Kerry FC0-5-1.753B
IRE D111/04/26Kerry FC1-1 (0-0)UC Dublin3-602.25H
IRE D106/04/26Cork City4-2 (0-2)Kerry FC13-2-1.752.75B
IRE D104/04/26Kerry FC1-2 (0-1)Cobh Ramblers2-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — Cobh Ramblers

TBBBBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D101/08/26Cobh Ramblers1-0 (1-0)Wexford (Youth)1-0+0.252.75T
IRE D125/07/26Cobh Ramblers1-2 (1-1)Bray Wanderers4-602.75B
IRFAIC18/07/26Waterford United2-1 (0-1)Cobh Ramblers12-3-12.75B
IRE D111/07/26Athlone Town2-0 (1-0)Cobh Ramblers8-302.75B
IRE D104/07/26Cobh Ramblers0-1 (0-1)Cork City2-7-0.752.75B
IRE D127/06/26UC Dublin2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-2-0.52.5B
IRE D120/06/26Cobh Ramblers3-1 (0-1)Finn Harps8-0+12.75T
IRE D114/06/26Longford Town2-1 (2-0)Cobh Ramblers2-402.5B
IRE D130/05/26Cobh Ramblers2-0 (2-0)Kerry FC3-3+0.252.5T
IRE D123/05/26Treaty United1-2 (0-0)Cobh Ramblers5-502.25T
IRE D116/05/26Cobh Ramblers1-0 (1-0)Athlone Town3-4+0.52.5T
IRE D109/05/26Bray Wanderers5-1 (3-0)Cobh Ramblers5-5-0.52.5B
IRE D104/05/26Cobh Ramblers1-2 (1-0)UC Dublin5-302.5B
IRE D102/05/26Cork City0-1 (0-0)Cobh Ramblers9-2-12.5T
IRE D125/04/26Wexford (Youth)2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-102.5B
IRE D118/04/26Cobh Ramblers0-0 (0-0)Longford Town3-2+0.52.5H
IRE D111/04/26Finn Harps0-2 (0-0)Cobh Ramblers4-9+0.252.5T
IRE D106/04/26Cobh Ramblers4-0 (3-0)Treaty United4-4+0.52.5T
IRE D104/04/26Kerry FC1-2 (0-1)Cobh Ramblers2-4+0.252.25T
IRE D128/03/26UC Dublin4-0 (1-0)Cobh Ramblers13-702.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
6
Sút bóng
18
7
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
103
91
Tấn công nguy hiểm
70
46
Sút ngoài cầu môn
13
3
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B9
T9 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B4
T4 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kerry FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Cobh Ramblers (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kerry FC (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 3 (12%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Cobh Ramblers (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

58
0 Bàn
1210
1 Bàn
75
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
1413
B.thắng H1
1614
B.thắng H2
Kerry FCCobh Ramblers

Chi tiết về HT/FT

56
T/T
11
T/H
41
T/B
33
H/T
51
H/H
22
H/B
01
B/T
22
B/H
38
B/B
Kerry FCCobh Ramblers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
65
Thắng 1
61
Hòa
55
Thua 1
25
Thua 2+
Kerry FCCobh Ramblers

Thông tin đội bóng

Kerry FC Thông tin Cobh Ramblers
Thành lập 1922
Sân nhà St. Colman's Park
0 Sức chứa 10000
HLV Keegan S
Khu vực Cobh
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.383.202.700.832.500.850.770.001.01
Live1.02 ↓126.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑3.500.04 ↓0.48 ↓0.001.35 ↑
VcbetSớm2.103.002.550.662.500.670.640.250.70
Live1.01 ↓51.00 ↑23.00 ↑2.10 ↑3.500.13 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm2.213.252.760.862.500.901.010.250.75
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑4.16 ↑3.500.14 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm2.403.302.750.832.500.83---
Live1.04 ↓11.00 ↑45.00 ↑4.50 ↑3.500.10 ↓---
10BETSớm2.203.002.550.842.500.83---
Live1.04 ↓8.58 ↑31.41 ↑3.70 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm2.213.252.760.862.500.901.010.250.75
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑4.16 ↑3.500.14 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm2.273.452.700.862.500.901.000.250.76
Live1.01 ↓16.00 ↑19.50 ↑4.54 ↑3.500.08 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
SbobetSớm2.283.072.650.902.500.921.070.250.77
Live1.04 ↓8.20 ↑28.00 ↑4.16 ↑3.500.12 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.433.262.640.902.500.900.800.001.02
Live1.05 ↓10.20 ↑36.00 ↑3.84 ↑3.500.14 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm2.373.102.700.832.500.85---
Live2.05 ↓3.20 ↑3.10 ↑0.13 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm2.503.152.750.872.500.850.770.000.96
Live1.01 ↓101.00 ↑284.00 ↑6.33 ↑3.750.07 ↓0.70 ↓0.001.08 ↑
PinnacleSớm2.473.262.750.882.500.880.780.001.00
Live1.08 ↓10.44 ↑30.57 ↑3.17 ↑3.500.23 ↓0.69 ↓0.001.19 ↑
BwinSớm2.303.202.650.832.500.85---
Live1.01 ↓91.00 ↑251.00 ↑0.88 ↑3.500.73 ↓---
1xBetSớm2.363.252.790.862.500.840.720.001.00
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.84 ↑3.500.09 ↓0.720.001.13 ↑
Bet 365Sớm2.203.202.880.882.500.931.030.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.40 ↑3.500.10 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.453.002.700.852.500.831.450.500.50
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑3.500.01 ↓0.80 ↓0.250.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.