Kết quả bóng đá trận Kauno Zalgiris vs KI Klaksvik, 23:00 ngày 29/07/2026
UEFA Champions League · 23:00 ngày 29/07/2026
Kauno Zalgiris 1 Kết thúc HT 0-0 0
KI Klaksvik
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Kauno Zalgiris
KI Klaksvik
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Smajc
20'
⛳ Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Gaston Tellechea
🟨 Thẻ vàng - Anton Tolordava
37'
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos Chera
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Marko Konatar, ra Nosa Iyobosa Edokpolor
🔁 Thay người: vào Leon Krekovic, ra Fabien Ourega
46'
🔁 Thay người: vào D.Jonn Johannesen, ra Jean Carlos Chera
🔁 Thay người: vào Leo Ribeiro, ra Motiejus Burba
🔁 Thay người: vào Haris Kadric, ra Renan Abner do Carmo de Oliveira
76'
🟨 Thẻ vàng - Mansour Sinyan
79'
🔁 Thay người: vào Jonn Johannesen, ra Mansour Sinyan
⚽ BÀN THẮNG - Leon Krekovic 1-0, kiến tạo: Amine Benchaib
🔁 Thay người: vào Luka Racic, ra Leo Ribeiro
88'
🔁 Thay người: vào Arni Frederiksberg, ra Joannes Danielsen
88'
🔁 Thay người: vào Erlend Hustad, ra Filip Brattbakk
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Hallur Hansson
🟨 Thẻ vàng - Vykintas Slivka
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Kauno Zalgiris | Phút | |
| 32' | Gaston Tellechea | |
| Anton Tolordava | 37' | |
| 37' | Jean Carlos Chera | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Marko Konatar ▼ Nosa Iyobosa Edokpolor | 46' ⇄ | |
| ▲ Leon Krekovic ▼ Fabien Ourega | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Johansen ▼ Jean Carlos Chera | |
| ▲ Leo Ribeiro ▼ Motiejus Burba | 61' ⇄ | |
| ▲ Haris Kadric ▼ Renan Abner do Carmo de Oliveira | 62' ⇄ | |
| 76' | Mansour Sinyan | |
| 79' ⇄ | ▲ Jonn Johannesen ▼ Mansour Sinyan | |
| Leon Krekovic(Assists:Amine Benchaib) (Kiến tạo: Amine Benchaib) 1 - 0 ⚽ | 85' | |
| ▲ Luka Racic ▼ Leo Ribeiro | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Arni Frederiksberg ▼ Joannes Danielsen | |
| 88' ⇄ | ▲ Erlend Hustad ▼ Filip Brattbakk | |
| 90+1' | Hallur Hansson | |
| Vykintas Slivka | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 5 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 15 |
Chủ = Kauno Zalgiris · Khách = KI Klaksvik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kauno Zalgiris | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (44%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Kauno Zalgiris 0 (0%)Hòa 1 (100%)KI Klaksvik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Kauno Zalgiris
HTTTHHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | -0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Kauno Zalgiris | 4-0 (2-0) | Siauliai | +1.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | KF Drita Gjilan | 2-3 (1-1) | Kauno Zalgiris | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Kauno Zalgiris | 3-0 (2-0) | FK Panevezys | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | +2.75 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Transinvest Vilnius | 1-2 (1-0) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +1 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Kauno Zalgiris | +1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Suduva | 2-1 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FK Riteriai | 0-4 (0-3) | Kauno Zalgiris | +2 | 3 | T |
| 16/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-0 (0-0) | Siauliai | +2 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | FK Panevezys | 1-1 (0-1) | Kauno Zalgiris | +1 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Kauno Zalgiris | 2-2 (2-0) | Dziugas Telsiai | +1 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | FK Banga Gargzdai | 2-2 (2-1) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Sveikata | 0-3 (0-2) | Kauno Zalgiris | - | - | T |
| 18/04/26 | Kauno Zalgiris | 1-2 (0-1) | Transinvest Vilnius | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Kauno Zalgiris | 5-0 (3-0) | Hegelmann Litauen | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — KI Klaksvik
HTTHBBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2 | H |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | NSI Runavik | 0-0 (0-0) | KI Klaksvik | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | KI Klaksvik | 0-1 (0-0) | 07 Vestur Sorvagur | +2.5 | 3.75 | B |
| 25/06/26 | NSI Runavik | 2-0 (0-0) | KI Klaksvik | +0.25 | 3 | B |
| 20/06/26 | Vikingur Gota | 2-2 (2-2) | KI Klaksvik | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Skala Itrottarfelag | 1-4 (1-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 31/05/26 | KI Klaksvik | 2-1 (2-0) | EB Streymur | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/05/26 | KI Klaksvik | 2-1 (2-0) | AB Argir | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Toftir B68 | 1-4 (1-1) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 14/05/26 | KI Klaksvik | 4-2 (0-0) | NSI Runavik | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | B36 Torshavn | 1-1 (1-0) | KI Klaksvik | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Skala Itrottarfelag | - | - | H |
| 30/04/26 | Toftir B68 | 0-3 (0-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 26/04/26 | HB Torshavn | 0-2 (0-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 21/04/26 | AB Argir | 1-1 (1-0) | KI Klaksvik | - | - | H |
| 16/04/26 | KI Klaksvik | 6-0 (3-0) | IF Fuglafjordur | - | - | T |
| 12/04/26 | KI Klaksvik | 6-1 (3-0) | Toftir B68 | - | - | T |
| 06/04/26 | KI Klaksvik | 1-0 (1-0) | Vikingur Gota | - | - | T |
Đội hình
Kauno Zalgiris
KI Klaksvik
55CTomas Svedkauskas3Anton Tolordava37Nosa Iyobosa Edokpolor45Joris Moutachy77Rokas Lekiatas32Franco Baldassarra7Amine Benchaib14Vykintas Slivka24Motiejus Burba70Fabien Ourega19Renan Abner do Carmo de Oliveira96Mark Jensen2Gaston Tellechea5Deni Pavlovic26Gilli Sorensen4Mansour Sinyan10Hallur Hansson23Joannes Danielsen36Jean Carlos Chera9CPall Klettskard17Filip Brattbakk28Oussama Ali
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Anton Tolordava🟨 Thẻ vàng 37'
- 7Amine Benchaib🎯 Kiến tạo 85'
- 14Vykintas Slivka🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 19Renan Abner do Carmo de Oliveira▼ Rời sân 62'
- 24Motiejus Burba▼ Rời sân 61'
- 32Franco Baldassarra
- 37Nosa Iyobosa Edokpolor▼ Rời sân 46'
- 45Joris Moutachy
- 55Tomas Svedkauskas C
- 70Fabien Ourega▼ Rời sân 46'
- 77Rokas Lekiatas
Khách · 343
- 2Gaston Tellechea🟨 Thẻ vàng 32'
- 4Mansour Sinyan🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 79'
- 5Deni Pavlovic
- 9Pall Klettskard C
- 10Hallur Hansson🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 17Filip Brattbakk▼ Rời sân 88'
- 23Joannes Danielsen▼ Rời sân 88'
- 26Gilli Sorensen
- 28Oussama Ali
- 36Jean Carlos Chera🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'
- 96Mark Jensen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
24
Sút bóng
46
Sút cầu môn
21
Tấn công
162125
Tấn công nguy hiểm
7854
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1717
Việt vị
11
Quả ném biên
3120
So Sánh Sức Mạnh
44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kauno Zalgiris (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
KI Klaksvik (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kauno Zalgiris (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
KI Klaksvik (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kauno Zalgiris | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Kauno Zalgirio FA stadionas | Sân nhà | Djupumyra Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Eivinas Cerniauskas | HLV | Magnus Powell |
| Khu vực | Klaksvik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.73 | 3.40 | 3.93 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.15 ↓ | 3.50 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.60 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 171.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.20 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.45 | 4.15 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.30 | 4.10 | 0.73 | 2.25 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.13 ↑ | 100.00 ↑ | 5.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.45 | 4.15 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.40 | 3.95 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.36 | 4.30 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 130.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.67 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.35 ↑ | 50.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.35 | 4.10 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 3.27 | 3.67 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 6.24 ↑ | 1.23 ↓ | 11.37 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.40 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.75 ↑ | 70.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.75 | 0.12 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.40 | 4.16 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.40 | 0.00 | 1.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.48 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.