Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Hull City, 23:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 01/08/2026
Kasimpasa
Sắp đá --:--:--
Hull City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Recep Tayyip Erdogan Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 65
Hòa 00 23
Bại 00 22
Ghi bàn 66 1515
Mất bàn 11 129
Điểm 99 2018

Chủ = Kasimpasa · Khách = Hull City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kasimpasa (41)Hiệp 1 / Cả trậnHull City (53)
8 (20%)Thắng/Thắng14 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
5 (12%)Hòa/Thắng10 (19%)
9 (22%)Hòa/Hòa9 (17%)
5 (12%)Hòa/Bại6 (11%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (2%)
11 (27%)Bại/Bại8 (15%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Kasimpasa 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hull City 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/25Kasimpasa0-1 (0-0)Hull City---B

Thành tích gần đây — Kasimpasa

TTTTTBHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26Kasimpasa3-0 (1-0)Genclerbirligi---T
INT CF21/07/26Kayserispor0-1 (0-0)Kasimpasa---T
INT CF19/07/26Kayserispor1-2 (0-0)Kasimpasa---T
INT CF12/07/26Kasimpasa1-0 (0-0)Istanbulspor---T
TUR D118/05/26Kasimpasa1-0 (1-0)Galatasaray2-7-0.752.75T
TUR D110/05/26Genclerbirligi3-2 (2-2)Kasimpasa5-4-0.252.25B
TUR D104/05/26Kasimpasa1-1 (1-1)Kocaelispor6-5+0.252.25H
TUR D125/04/26Istanbul Basaksehir4-0 (2-0)Kasimpasa6-2-12.75B
TUR D119/04/26Kasimpasa1-0 (0-0)Alanyaspor6-102.25T
TUR D112/04/26Goztepe3-3 (1-1)Kasimpasa4-2-0.752.25H
TUR D104/04/26Kasimpasa2-0 (1-0)Kayserispor1-10+0.252.5T
TUR D120/03/26Besiktas JK2-1 (2-0)Kasimpasa2-3-1.53B
TUR D115/03/26Kasimpasa1-0 (1-0)Eyupspor2-2+0.52.5T
TUR D108/03/26Konyaspor1-1 (1-1)Kasimpasa4-3-0.52.25H
TUR D128/02/26Kasimpasa0-3 (0-1)Caykur Rizespor2-502.5B
TUR D124/02/26Fenerbahce1-1 (0-0)Kasimpasa8-1-1.753H
TUR D117/02/26Kasimpasa3-2 (1-0)Karagumruk2-3+0.52.5T
TUR D110/02/26Gazisehir Gaziantep2-1 (2-1)Kasimpasa1-7-0.252.5B
TUR D131/01/26Kasimpasa0-1 (0-0)Samsunspor4-1-0.252.25B
TUR D124/01/26Trabzonspor2-1 (0-0)Kasimpasa3-3-12.75B

Thành tích gần đây — Hull City

TTTTHTBHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26Caykur Rizespor1-2 (0-0)Hull City3-1+0.52.75T
INT CF25/07/26Konyaspor0-3 (0-1)Hull City3-502.75T
ENG LCH23/05/26Hull City1-0 (0-0)Middlesbrough1-3-0.252.25T
ENG LCH12/05/26Millwall0-2 (0-0)Hull City6-8-0.752.5T
ENG LCH09/05/26Hull City0-0 (0-0)Millwall0-5-0.252.5H
ENG LCH02/05/26Hull City2-1 (1-1)Norwich City1-7+0.753T
ENG LCH25/04/26Charlton Athletic2-1 (1-1)Hull City5-1102.5B
ENG LCH22/04/26Leicester City2-2 (0-1)Hull City9-8-0.52.5H
ENG LCH18/04/26Hull City1-1 (1-0)Birmingham City2-602.5H
ENG LCH11/04/26Sheffield United2-1 (0-1)Hull City15-4-0.753B
ENG LCH07/04/26Hull City0-0 (0-0)Coventry City2-4-0.52.75H
ENG LCH03/04/26Oxford United1-1 (1-1)Hull City1-502.5H
ENG LCH21/03/26Hull City3-1 (2-1)Sheffield Wednesday4-4+1.52.75T
ENG LCH14/03/26West Bromwich(WBA)3-0 (1-0)Hull City10-2-0.252.25B
ENG LCH11/03/26Wrexham1-2 (0-1)Hull City8-4-0.52.5T
ENG LCH07/03/26Hull City1-3 (1-1)Millwall5-2-0.252.25B
ENG LCH04/03/26Ipswich Town1-0 (0-0)Hull City6-4-1.252.75B
ENG LCH28/02/26Portsmouth0-1 (0-0)Hull City11-2-0.252.5T
ENG LCH25/02/26Hull City4-2 (2-2)Derby County7-3+0.252.25T
ENG LCH21/02/26Hull City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)8-402.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kasimpasa (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Hull City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
04
B.thắng H2
KasimpasaHull City

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KasimpasaHull City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
75
Thắng 1
45
Hòa
53
Thua 1
23
Thua 2+
KasimpasaHull City

Thông tin đội bóng

Kasimpasa Thông tin Hull City
Thành lập 1904
Recep Tayyip Erdogan Stadium Sân nhà Kingston Communications Stadium
15000 Sức chứa 25417
Emre Belozoglu HLV Sergej Jakirovic
ISTANBUL Khu vực Hull
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.783.282.180.752.250.970.81-0.250.97
Live2.783.282.180.752.250.970.81-0.250.97
EasybetsSớm3.003.302.290.832.250.980.78-0.250.94
Live3.003.302.290.78 ↓2.250.97 ↓0.81 ↑-0.250.95 ↑
VcbetSớm2.503.202.630.782.250.900.800.000.91
Live3.00 ↑3.13 ↓2.25 ↓0.81 ↑2.250.93 ↑0.78 ↓-0.250.94 ↑
Mansion88Sớm2.913.152.181.012.500.750.80-0.250.96
Live2.86 ↓3.10 ↓2.23 ↑0.82 ↓2.251.00 ↑0.79 ↓-0.251.05 ↑
InterwettenSớm2.403.352.600.952.500.70---
Live2.95 ↑3.10 ↓2.30 ↓0.952.500.70---
10BETSớm2.433.502.600.802.250.91---
Live3.00 ↑3.30 ↓2.29 ↓0.97 ↑2.500.75 ↓---
12betSớm2.913.152.181.012.500.750.80-0.250.96
Live2.86 ↓3.10 ↓2.23 ↑0.82 ↓2.251.00 ↑0.79 ↓-0.251.05 ↑
CrownSớm2.793.302.190.772.250.990.80-0.250.96
Live2.793.302.190.79 ↑2.251.01 ↑0.83 ↑-0.250.99 ↑
SbobetSớm2.823.012.150.982.500.780.82-0.250.94
Live2.89 ↑3.09 ↑2.21 ↑1.04 ↑2.500.780.86 ↑-0.250.98 ↑
WewbetSớm2.883.132.320.822.250.980.81-0.251.01
Live2.83 ↓3.14 ↑2.29 ↓0.80 ↓2.251.00 ↑0.80 ↓-0.251.02 ↑
LadbrokesSớm2.623.102.401.052.500.70---
Live2.87 ↑3.102.25 ↓1.00 ↓2.500.73 ↑---
18BetSớm2.453.402.650.812.250.920.800.000.93
Live3.00 ↑3.25 ↓2.35 ↓0.83 ↑2.250.94 ↑0.79 ↓-0.250.99 ↑
PinnacleSớm2.942.972.240.832.250.880.78-0.250.94
Live2.98 ↑3.01 ↑2.26 ↑0.84 ↑2.250.90 ↑0.79 ↑-0.250.95 ↑
BwinSớm2.603.102.371.002.500.70---
Live2.85 ↑3.102.20 ↓0.98 ↓2.500.72 ↑---
1xBetSớm2.453.502.601.022.500.700.800.000.90
Live3.09 ↑3.14 ↓2.35 ↓0.85 ↓2.250.92 ↑1.16 ↑0.000.65 ↓
Bet 365Sớm2.383.402.550.832.250.980.830.000.98
Live2.80 ↑3.402.20 ↓0.80 ↓2.251.00 ↑0.80 ↓-0.251.00 ↑
William HillSớm2.903.102.251.052.500.67---
Live2.80 ↓3.00 ↓2.30 ↑1.052.500.70 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.