Kết quả bóng đá trận KAS Eupen vs Aywaille, 00:00 ngày 30/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 30/07/2026
KAS Eupen 8 Kết thúc HT 1-0 0
Aywaille
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 0
Địa điểm: Kehweger Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| KAS Eupen | Phút | |
| Malam Malu 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| Kikas 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| Jaden Malhage 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| Isaac Nuhu 4 - 0 ⚽ | 72' | |
| Ba-Muaka Simakala 5 - 0 ⚽ | 75' | |
| Yentl Van Genechten 6 - 0 ⚽ | 79' | |
| Yentl Van Genechten 7 - 0 ⚽ | 86' | |
| Isaac Nuhu 8 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 19 | 0 | 29 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 15 | 12 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 19 | 5 |
Chủ = KAS Eupen · Khách = Aywaille
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KAS Eupen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích gần đây — KAS Eupen
THTTTBHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Wiltz 71 | 0-9 (0-3) | KAS Eupen | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | KAS Eupen | 2-2 (1-2) | Al-Taawoun | - | - | H |
| 16/07/26 | KAS Eupen | 2-1 (2-1) | Union La Calamine | +2.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Wegberg-Beeck | 0-1 (0-1) | KAS Eupen | - | - | T |
| 04/07/26 | Groene Ster | 0-1 (0-0) | KAS Eupen | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | RFC de Liege | 2-1 (1-1) | KAS Eupen | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | KAS Eupen | 3-3 (2-1) | Beerschot Wilrijk | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Brugge Ⅱ | 0-1 (0-1) | KAS Eupen | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | KAS Eupen | 0-0 (0-0) | Seraing United | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Anderlecht II | 0-1 (0-1) | KAS Eupen | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | KAS Eupen | 0-1 (0-1) | Lierse | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | KAS Eupen | 4-0 (2-0) | Gent B | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | RWDM Brussels | 2-2 (0-0) | KAS Eupen | 0 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | KAS Eupen | 1-1 (0-1) | Francs Borains | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | KAS Eupen | 1-0 (1-0) | Kortrijk | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Genk II | 2-0 (0-0) | KAS Eupen | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/01/26 | KAS Eupen | 1-1 (1-0) | Lokeren | 0 | 2.5 | H |
| 25/01/26 | KVSK Lommel | 3-2 (0-2) | KAS Eupen | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | KAS Eupen | 1-2 (0-2) | Red Star Waasland | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/01/26 | Paris Saint Germain II | 3-2 (1-2) | KAS Eupen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aywaille
BHBHTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Aywaille | 0-7 (0-0) | RFC de Liege | - | - | B |
| 05/04/26 | Aywaille | 0-0 (0-0) | Binche | - | - | H |
| 29/03/26 | Aywaille | 0-1 (0-1) | RCS Onhaye | - | - | B |
| 05/02/26 | Aywaille | 2-2 (1-1) | Sporting Bruxelles | - | - | H |
| 25/01/26 | Aywaille | 4-1 (2-1) | Entite Manageoise | - | - | T |
| 22/01/26 | Raeren | 2-1 (0-1) | Aywaille | - | - | B |
| 16/11/25 | Aywaille | 3-1 (2-0) | Union La Calamine | - | - | T |
| 11/07/25 | Aywaille | 0-3 (0-2) | RFC de Liege | - | - | B |
| 10/11/24 | Entite Manageoise | 4-1 (2-1) | Aywaille | - | - | B |
| 08/09/24 | RWDM Brussels | 5-0 (2-0) | Aywaille | - | - | B |
| 11/08/24 | Aywaille | 3-0 (0-0) | Erpe-Mere United | - | - | T |
| 07/08/22 | Aywaille | 1-2 (0-0) | Sporting West Harelbeke | - | - | B |
| 31/07/22 | FC Eupen B | 0-7 (0-3) | Aywaille | - | - | T |
| 08/08/21 | KFC Houtvenne | 4-1 (2-1) | Aywaille | - | - | B |
| 01/08/21 | Jeunesse Freylangeoise | 0-2 (0-0) | Aywaille | - | - | T |
| 06/09/20 | Stockay-Warfusee | 3-0 (1-0) | Aywaille | - | - | B |
| 30/08/20 | Medwangweitong B | 0-4 (0-0) | Aywaille | - | - | T |
| 11/08/19 | Aywaille | 0-2 (0-1) | Olympic Charleroi | - | - | B |
| 04/08/19 | Hornu | 0-1 (0-0) | Aywaille | - | - | T |
| 28/07/19 | Aywaille | 17-0 (0-0) | RSC Muno | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
140
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
302
Sút cầu môn
102
Tấn công
11036
Tấn công nguy hiểm
7820
Sút ngoài cầu môn
200
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KAS Eupen (10 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Aywaille (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 7 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KAS Eupen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-7-9 | Thành lập | |
| Kehweger Stadium | Sân nhà | |
| 4200 | Sức chứa | 0 |
| Bruno Pinheiro | HLV | |
| AS Eupen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.08 | 9.50 | 26.00 | 0.99 | 4.00 | 0.84 | 0.84 | 2.75 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.86 | 3.50 | 0.81 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.60 ↑ | 6.50 | 0.44 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 7.00 | 14.00 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.84 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.85 ↑ | 5.00 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.06 | 9.37 | 15.42 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.79 | 2.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 | 9.80 ↑ | 16.93 ↑ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.81 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 6.25 | 9.25 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.85 ↑ | 6.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 5.70 | 13.30 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.54 | 1.50 | 1.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.11 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 7.50 | 23.00 | 0.62 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.85 | 5.00 | 0.80 | 0.72 | 3.00 | 0.93 |
| Live | - | - | - | 1.88 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KAS Eupen | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Aywaille | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).