Kết quả bóng đá trận Karonga United vs Creck SC, 19:30 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 26/07/2026
Karonga United 2 Kết thúc HT 2-1 1
Creck SC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Karonga United | Phút | |
| E. Mandanda 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Kennedy Mwakabaghe 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 37' | ⚽ 2 - 1 Laurent Banda | |
| HT 2-1 | ||
| 71' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 12 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 4 |
Chủ = Karonga United · Khách = Creck SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karonga United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 9 (69%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Karonga United 2 (67%)Hòa 0 (0%)Creck SC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/25 | Creck SC | 1-0 (1-0) | Karonga United | - | - | B |
| 26/07/25 | Karonga United | 1-0 (0-0) | Creck SC | - | - | T |
| 27/10/24 | Creck SC | 0-1 (0-0) | Karonga United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Karonga United
BTBHBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Silver Strikers | 4-1 (0-0) | Karonga United | - | - | B |
| 12/07/26 | Karonga United | 3-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | T |
| 04/07/26 | Karonga United | 1-3 (1-2) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 28/06/26 | Karonga United | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 21/06/26 | Blue Eagles | 3-2 (2-2) | Karonga United | - | - | B |
| 14/06/26 | Silver Strikers | 2-0 (2-0) | Karonga United | - | - | B |
| 31/05/26 | Karonga United | 1-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Be Forward Wanderers | 4-1 (3-1) | Karonga United | - | - | B |
| 24/05/26 | Civo United | 0-1 (0-1) | Karonga United | - | - | T |
| 17/05/26 | Karonga United | 1-1 (1-0) | Mafco | - | - | H |
| 10/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-1 (1-1) | Karonga United | - | - | H |
| 03/05/26 | Karonga United | 1-2 (1-1) | Masters Security | - | - | B |
| 18/01/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Karonga United | - | - | B |
| 24/12/25 | Karonga United | 1-2 (1-0) | Civo United | - | - | B |
| 14/12/25 | Karonga United | 1-1 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 11/12/25 | Be Forward Wanderers | 2-0 (2-0) | Karonga United | - | - | B |
| 06/12/25 | Karonga United | 0-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 26/11/25 | Karonga United | 3-1 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 19/11/25 | Creck SC | 1-0 (1-0) | Karonga United | - | - | B |
| 08/11/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (0-0) | Karonga United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Creck SC
BBBTBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Creck SC | 0-1 (0-1) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Big Bullets FC | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | B |
| 28/06/26 | Creck SC | 0-1 (0-1) | Civo United | - | - | B |
| 21/06/26 | Masters Security | 1-3 (0-2) | Creck SC | - | - | T |
| 14/06/26 | Be Forward Wanderers | 2-0 (0-0) | Creck SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Creck SC | 0-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | B |
| 23/05/26 | Moyale Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | B |
| 16/05/26 | Creck SC | 1-3 (1-2) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 09/05/26 | Mafco | 0-0 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
| 03/05/26 | Creck SC | 1-2 (0-1) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 26/04/26 | Red Lions FC | 1-1 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
| 11/01/26 | Creck SC | 1-3 (0-2) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 24/12/25 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Creck SC | - | - | T |
| 17/12/25 | Creck SC | 4-2 (1-1) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 14/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | B |
| 07/12/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | B |
| 30/11/25 | Creck SC | 2-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 19/11/25 | Creck SC | 1-0 (1-0) | Karonga United | - | - | T |
| 06/11/25 | Songwe Border Utd | 1-1 (1-0) | Creck SC | - | - | H |
| 01/11/25 | Mzuzu City Hammers | 1-1 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
98
Sút cầu môn
74
Tấn công
138125
Tấn công nguy hiểm
150143
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karonga United (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Creck SC (13 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Karonga United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.10 | 0.79 | 2.00 | 1.04 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 2.75 | 3.75 | 0.71 | 2.00 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 2.80 ↑ | 3.70 ↓ | 0.63 ↓ | 2.00 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.95 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 2.85 | 3.80 | 0.84 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.13 ↑ | 100.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 2.82 | 3.82 | 0.86 | 2.00 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.35 ↑ | 21.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.90 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.10 | 0.78 | 2.00 | 0.78 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 49.00 ↑ | 3.01 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 2.92 | 4.00 | 0.93 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.03 ↑ | 4.06 ↑ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.88 | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.90 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 91.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.37 | 0.48 | 1.50 | 1.46 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 6.17 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.10 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.90 | 4.00 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.