Kết quả bóng đá trận Karlovy Vary Dvory vs FK Chomutov, 22:00 ngày 02/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 02/08/2026
Karlovy Vary Dvory 1 Kết thúc HT 1-0 1
FK Chomutov
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Karlovy Vary Dvory | Phút | |
| Vladislav Vyacheslavovich Kolodezhny 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 90+1' | ⚽ 1 - 1 Plangdi Wilfred | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 22 | 13 |
| Điểm | 1 | 1 | 11 | 16 |
Chủ = Karlovy Vary Dvory · Khách = FK Chomutov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karlovy Vary Dvory | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Karlovy Vary Dvory 8 (53%)Hòa 1 (7%)FK Chomutov 6 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Karlovy Vary Dvory | 2-2 (2-0) | FK Chomutov | - | - | H |
| 16/08/25 | FK Chomutov | 0-2 (0-1) | Karlovy Vary Dvory | - | - | T |
| 08/02/25 | Karlovy Vary Dvory | 3-2 (0-0) | FK Chomutov | - | - | T |
| 11/09/24 | Karlovy Vary Dvory | 5-1 (1-1) | FK Chomutov | - | - | T |
| 27/01/24 | Karlovy Vary Dvory | 4-0 (2-0) | FK Chomutov | - | - | T |
| 17/08/22 | FK Chomutov | 4-1 (3-0) | Karlovy Vary Dvory | - | - | B |
| 12/06/21 | FK Chomutov | 0-6 (0-2) | Karlovy Vary Dvory | - | - | T |
| 25/05/14 | Karlovy Vary Dvory | 2-3 (2-1) | FK Chomutov | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/10/13 | FK Chomutov | 4-2 (1-0) | Karlovy Vary Dvory | -0.75 | 3 | B |
| 18/05/13 | Karlovy Vary Dvory | 2-1 (1-0) | FK Chomutov | - | - | T |
| 19/10/12 | FK Chomutov | 5-1 (2-1) | Karlovy Vary Dvory | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/04/12 | FK Chomutov | 1-0 (1-0) | Karlovy Vary Dvory | -0.25 | 3 | B |
| 18/09/11 | Karlovy Vary Dvory | 4-2 (2-1) | FK Chomutov | - | - | T |
| 23/04/11 | Karlovy Vary Dvory | 3-1 (0-1) | FK Chomutov | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/09/10 | FK Chomutov | 3-2 (1-1) | Karlovy Vary Dvory | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Karlovy Vary Dvory
BBTBTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | FK Usti nad Labem B | 5-2 (2-1) | Karlovy Vary Dvory | - | - | B |
| 11/04/26 | Karlovy Vary Dvory | 0-1 (0-0) | Psary | - | - | B |
| 04/04/26 | TJ Spoje Praha | 0-1 (0-1) | Karlovy Vary Dvory | - | - | T |
| 29/03/26 | Karlovy Vary Dvory | 2-3 (0-2) | SK Ujezd Praha 4 | - | - | B |
| 21/03/26 | SK Mondi Steti | 1-2 (0-1) | Karlovy Vary Dvory | - | - | T |
| 14/03/26 | Karlovy Vary Dvory | 2-2 (2-0) | FK Chomutov | - | - | H |
| 07/03/26 | Tempo Praha | 2-0 (1-0) | Karlovy Vary Dvory | - | - | B |
| 21/02/26 | Usti nad Labem | 6-0 (2-0) | Karlovy Vary Dvory | - | - | B |
| 24/01/26 | Karlovy Vary Dvory | 3-1 (1-1) | FC Tachov | - | - | T |
| 17/01/26 | Karlovy Vary Dvory | 0-2 (0-2) | Sokol Hostoun | - | - | B |
| 15/11/25 | Karlovy Vary Dvory | 4-3 (3-1) | Predni Kopanina | - | - | T |
| 01/11/25 | Karlovy Vary Dvory | 1-1 (0-1) | FK Banik Sokolov | - | - | H |
| 25/10/25 | SK Slany | 2-2 (1-0) | Karlovy Vary Dvory | - | - | H |
| 18/10/25 | Karlovy Vary Dvory | 2-0 (1-0) | Tachov | - | - | T |
| 12/10/25 | FK Louny | 0-3 (0-2) | Karlovy Vary Dvory | - | - | T |
| 03/10/25 | Karlovy Vary Dvory | 3-1 (3-0) | Marianske Lazne | - | - | T |
| 28/09/25 | Meteor Praha | 1-1 (1-0) | Karlovy Vary Dvory | - | - | H |
| 24/09/25 | Karlovy Vary Dvory | 0-5 (0-2) | AC Sparta Prague | - | - | B |
| 19/09/25 | Karlovy Vary Dvory | 4-0 (2-0) | FK Usti nad Labem B | - | - | T |
| 30/08/25 | SK Ujezd Praha 4 | 5-1 (3-0) | Karlovy Vary Dvory | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Chomutov
BBTTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Chomutov | 1-2 (0-0) | Dukla Praha B | - | - | B |
| 30/05/26 | Tachov | 1-0 (1-0) | FK Chomutov | - | - | B |
| 22/05/26 | FK Chomutov | 2-1 (1-0) | FK Louny | - | - | T |
| 15/05/26 | Marianske Lazne | 0-3 (0-2) | FK Chomutov | - | - | T |
| 05/05/26 | FK Chomutov | 3-2 (2-2) | SK Ujezd Praha 4 | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Usti nad Labem B | 3-0 (0-0) | FK Chomutov | - | - | B |
| 24/04/26 | FK Chomutov | 2-3 (2-2) | Psary | - | - | B |
| 03/04/26 | SK Mondi Steti | 0-1 (0-1) | FK Chomutov | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Chomutov | 4-0 (2-0) | Predni Kopanina | - | - | T |
| 21/03/26 | FK Chomutov | 1-0 (1-0) | Tempo Praha | - | - | T |
| 14/03/26 | Karlovy Vary Dvory | 2-2 (2-0) | FK Chomutov | - | - | H |
| 07/03/26 | FK Chomutov | 2-1 (0-1) | FK Olympie Brezova | - | - | T |
| 21/02/26 | Loko Vltavin | 1-2 (0-0) | FK Chomutov | - | - | T |
| 14/02/26 | Usti nad Labem | 7-1 (6-1) | FK Chomutov | - | - | B |
| 06/02/26 | FK Chomutov | 2-2 (1-0) | SK Mondi Steti | - | - | H |
| 24/01/26 | Admira Praha | 3-0 (0-0) | FK Chomutov | - | - | B |
| 17/01/26 | Banik Most-Sous | 4-1 (0-0) | FK Chomutov | - | - | B |
| 15/11/25 | FK Chomutov | 1-2 (0-0) | FK Banik Sokolov | - | - | B |
| 08/11/25 | SK Slany | 0-2 (0-1) | FK Chomutov | - | - | T |
| 01/11/25 | FK Chomutov | 1-1 (0-1) | Tachov | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
115
Sút cầu môn
52
Tấn công
119113
Tấn công nguy hiểm
5343
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Việt vị
78
Quả ném biên
2025
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B6T6 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karlovy Vary Dvory (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
FK Chomutov (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Karlovy Vary Dvory | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.55 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.55 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.95 | 2.60 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.86 ↑ | 84.47 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.59 | 2.52 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.35 ↑ | 23.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.60 ↑ | 2.80 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.65 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.58 | 3.22 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.37 ↑ | 29.69 ↑ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 61.00 ↑ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.85 | 2.55 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.