Kết quả bóng đá trận Kari Akranes vs Kormakur, 02:15 ngày 30/07/2026

Hạng 2 Iceland · 02:15 ngày 30/07/2026
Kari Akranes
1 Kết thúc HT 0-1 1
Kormakur
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Kari Akranes Phút Kormakur
14' 0 - 1 Pere Belmonte
24'
HT 0-1
70'
Finnbogi Adalgeirsson 1 - 1 74'
78'
88'
90+4'
90+6'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 33
Hòa 11 65
Bại 01 12
Ghi bàn 96 2424
Mất bàn 37 1816
Điểm 74 1514

Chủ = Kari Akranes · Khách = Kormakur

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kari Akranes (23)Hiệp 1 / Cả trậnKormakur (24)
10 (43%)Thắng/Thắng4 (17%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (13%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (4%)
4 (17%)Hòa/Hòa3 (13%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (13%)Bại/Bại8 (33%)

Bảng xếp hạng

Kari Akranes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156724025253
Sân nhà72501771110
Sân khách84222318142
6 gần63211610--

Kormakur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng155643221216
Sân nhà74122211136
Sân khách8152101085
6 gần6231129--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Kari Akranes 2 (25%)Hòa 1 (13%)Kormakur 5 (63%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D223/05/26Kormakur4-1 (1-1)Kari Akranes11-4--B
ICE LCB11/04/26Kari Akranes4-2 (1-0)Kormakur---T
ICE D231/07/25Kari Akranes2-3 (0-2)Kormakur-03.25B
ICE D224/05/25Kormakur1-0 (1-0)Kari Akranes---B
LCE D320/08/23Kormakur4-2 (0-2)Kari Akranes---B
LCE D311/06/23Kari Akranes1-1 (0-1)Kormakur4-3--H
LCE D328/07/22Kari Akranes3-2 (2-0)Kormakur5-303.5T
LCE D321/05/22Kormakur3-0 (1-0)Kari Akranes---B

Thành tích gần đây — Kari Akranes

TTHBHTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D225/07/26Hviti Riddarinn1-3 (0-1)Kari Akranes6-8+0.53.75T
ICE D218/07/26KF Gardabaer1-5 (0-2)Kari Akranes9-1+14.25T
ICE D212/07/26Kari Akranes2-2 (1-0)Fjardabyggd Leiknir10-3--H
ICE D202/07/26Haukar Hafnarfjordur4-1 (2-0)Kari Akranes10-5-1.254B
ICE D227/06/26Kari Akranes1-1 (0-0)Magni8-3--H
ICE D220/06/26Throttur Vogum1-4 (0-1)Kari Akranes4-803.5T
ICE D216/06/26Fjolnir2-2 (0-0)Kari Akranes7-9-0.754H
ICE D211/06/26Kari Akranes2-2 (0-0)UMF Selfoss6-7-0.254H
ICE D206/06/26Vikingur Olafsvik3-3 (2-1)Kari Akranes3-9--H
ICE D231/05/26Kari Akranes6-0 (2-0)Dalvik Reynir1-2--T
ICE D223/05/26Kormakur4-1 (1-1)Kari Akranes11-4--B
ICE D216/05/26Kari Akranes0-0 (0-0)Hviti Riddarinn8-2+0.53.75H
ICE D209/05/26Fjardabyggd Leiknir2-4 (1-1)Kari Akranes---T
ICE D202/05/26Kari Akranes5-1 (4-0)KF Gardabaer---T
ICE LCB11/04/26Kari Akranes4-2 (1-0)Kormakur---T
ICE CUP31/03/26Alftanes5-1 (1-0)Kari Akranes---B
ICE CUP20/03/26Skautafelag Reykjavikur2-8 (0-4)Kari Akranes---T
ICE LCB13/03/26Kari Akranes3-0 (3-0)Augnablik Kopavogur8-2--T
ICE LCB06/03/26KA Asvellir1-4 (0-1)Kari Akranes---T
ICE LCB26/02/26Fjolnir5-0 (2-0)Kari Akranes---B

Thành tích gần đây — Kormakur

BTHHTHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D226/07/26Kormakur2-5 (2-1)UMF Selfoss---B
ICE D219/07/26Kormakur3-1 (2-0)Dalvik Reynir3-5--T
ICE D212/07/26Kormakur0-0 (0-0)Vikingur Olafsvik8-9+0.753.5H
ICE D204/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Kormakur8-2--H
ICE D227/06/26Kormakur4-0 (2-0)Hviti Riddarinn6-3--T
ICE D220/06/26Fjardabyggd Leiknir2-2 (1-0)Kormakur---H
ICE D214/06/26Kormakur2-3 (2-2)KF Gardabaer14-3--B
ICE D211/06/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-2)Kormakur11-2-13.5H
ICE D206/06/26Kormakur7-1 (4-1)Magni4-7+0.753.25T
ICE D231/05/26Throttur Vogum1-1 (1-1)Kormakur3-4--H
ICE D223/05/26Kormakur4-1 (1-1)Kari Akranes11-4--T
ICE D216/05/26UMF Selfoss2-1 (1-0)Kormakur7-8--B
ICE D209/05/26Vikingur Olafsvik0-2 (0-1)Kormakur4-2--T
ICE D202/05/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Kormakur6-3--B
ICE LCB25/04/26KV Reykjavik10-0 (6-0)Kormakur13-1--B
ICE LCB11/04/26Kari Akranes4-2 (1-0)Kormakur---B
ICE CUP04/04/26Kormakur1-6 (0-2)Breidablik---B
ICE CUP28/03/26Volsungur husavik2-2 (0-1)Kormakur3-6--H
ICE LCB15/03/26Fjolnir10-0 (4-0)Kormakur8-1--B
ICE LCB28/02/26Augnablik Kopavogur3-2 (2-0)Kormakur---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
7
19
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
90
110
Tấn công nguy hiểm
43
48
Sút ngoài cầu môn
2
10
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B5
T5 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kari Akranes (23 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kormakur (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kari Akranes (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 2 (29%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVV

Kormakur (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
21
4+ Bàn
46
B.thắng H1
133
B.thắng H2
Kari AkranesKormakur

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
31
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Kari AkranesKormakur

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

105
Thắng 2+
00
Thắng 1
66
Hòa
04
Thua 1
45
Thua 2+
Kari AkranesKormakur

Thông tin đội bóng

Kari Akranes Thông tin Kormakur
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.064.002.470.863.750.910.840.250.93
Live12.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓1.22 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm2.384.002.380.833.750.950.840.000.88
Live2.10 ↓4.002.70 ↑0.87 ↑3.750.90 ↓0.89 ↑0.250.83 ↓
Mansion88Sớm2.033.752.680.833.750.930.880.250.88
Live8.90 ↑1.09 ↓8.30 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓0.95 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm2.504.102.300.603.501.10---
Live24.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm2.353.752.140.874.000.73---
Live8.92 ↑1.18 ↓6.61 ↑2.70 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm2.033.752.680.833.750.930.880.250.88
Live8.90 ↑1.09 ↓8.30 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓0.95 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm2.114.052.510.843.750.960.920.250.90
Live2.15 ↑4.10 ↑2.43 ↓0.85 ↑3.750.95 ↓1.02 ↑0.250.80 ↓
SbobetSớm2.043.692.560.853.750.950.920.250.88
Live7.70 ↑1.16 ↓6.20 ↑3.22 ↑2.500.17 ↓1.23 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm2.284.012.330.954.000.750.850.000.85
Live7.95 ↑1.11 ↓6.50 ↑2.85 ↑2.500.11 ↓1.06 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm2.053.752.700.252.502.60---
Live8.00 ↑1.15 ↓7.00 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm2.253.902.300.713.750.810.760.000.76
Live10.50 ↑1.14 ↓7.75 ↑3.76 ↑2.500.13 ↓1.04 ↑0.000.64 ↓
PinnacleSớm2.233.902.500.793.750.970.780.000.99
Live8.70 ↑1.19 ↓6.71 ↑2.67 ↑2.500.26 ↓1.23 ↑0.000.62 ↓
BwinSớm2.053.752.700.623.501.15---
Live8.75 ↑1.16 ↓7.25 ↑3.33 ↑2.500.17 ↓---
1xBetSớm2.274.102.400.713.501.020.800.000.90
Live17.50 ↑1.07 ↓13.10 ↑4.88 ↑2.500.11 ↓1.31 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm2.254.002.380.853.750.950.830.000.98
Live12.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.053.602.700.623.501.10---
Live91.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.