Kết quả bóng đá trận Kapfenberg vs FC Liefering, 23:30 ngày 31/07/2026

Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 31/07/2026
Kapfenberg
0 Kết thúc HT 0-2 4
FC Liefering
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Kapfenberg Phút FC Liefering
21' 0 - 1 Yerwin C(Assists:Ilia Ivanschitz) (Kiến tạo: Ilia Ivanschitz)
28' 0 - 2 Ilia Ivanschitz(Assists:Oghenetejiri Adejenughure) (Kiến tạo: Oghenetejiri Adejenughure)
37' Filip Aleksic
HT 0-2
Rajan Zlibanovic 62'
64' Jakob Pokorny
71' 0 - 3 Yuri Leles(Assists:Jonas Winklhofer)
78' Emil Ganser
83' 0 - 4 Jakob Werner(Assists:Said Nisic)
85' Ilia Ivanschitz
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 48
Hòa 00 01
Bại 21 61
Ghi bàn 57 1726
Mất bàn 114 238
Điểm 36 1225

Chủ = Kapfenberg · Khách = FC Liefering

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kapfenberg (16)Hiệp 1 / Cả trậnFC Liefering (10)
5 (31%)Thắng/Thắng4 (40%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (30%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
6 (38%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Kapfenberg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100104014
Sân nhà100104016
Sân khách000000013
6 gần63031411--

FC Liefering

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11004033
Sân nhà00000007
Sân khách11004031
6 gần6501167--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kapfenberg 3 (15%)Hòa 2 (10%)FC Liefering 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D202/05/26Kapfenberg1-4 (1-4)FC Liefering2-3-0.53B
AUT D208/11/25FC Liefering5-2 (5-0)Kapfenberg4-7-0.52.75B
AUT D211/04/25FC Liefering2-0 (0-0)Kapfenberg9-1-0.52.75B
AUT D227/09/24Kapfenberg0-2 (0-1)FC Liefering3-6-0.253B
AUT D220/05/24Kapfenberg1-3 (1-0)FC Liefering5-13-0.52.75B
AUT D212/11/23FC Liefering0-1 (0-0)Kapfenberg7-6-0.253T
AUT D201/04/23FC Liefering1-3 (1-2)Kapfenberg7-4-1.252.75T
AUT D205/11/22Kapfenberg3-2 (1-1)FC Liefering3-12-0.753T
AUT D227/11/21FC Liefering3-2 (1-1)Kapfenberg3-6-1.753.25B
AUT D223/07/21Kapfenberg0-2 (0-0)FC Liefering2-8-0.753B
AUT D223/04/21Kapfenberg0-3 (0-1)FC Liefering4-3-0.753B
AUT D221/11/20FC Liefering6-1 (3-0)Kapfenberg7-2-1.53.5B
AUT D227/06/20FC Liefering3-2 (2-2)Kapfenberg11-1-1.53.5B
AUT D228/09/19Kapfenberg0-2 (0-2)FC Liefering9-7-0.252.75B
AUT D230/03/19Kapfenberg0-3 (0-0)FC Liefering7-5-0.252.75B
AUT D225/08/18FC Liefering0-0 (0-0)Kapfenberg2-5-13H
AUT D213/04/18FC Liefering1-1 (0-0)Kapfenberg7-4-1.252.75H
AUT D225/11/17Kapfenberg0-5 (0-1)FC Liefering2-3-0.252.75B
AUT D212/09/17FC Liefering2-1 (1-0)Kapfenberg4-4-0.753B
AUT D221/07/17Kapfenberg1-2 (1-1)FC Liefering4-7-0.252.75B

Thành tích gần đây — Kapfenberg

TBBTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP26/07/26SK Treibach1-4 (0-2)Kapfenberg6-12+2.754T
INT CF17/07/26Wolfsberger AC6-1 (3-0)Kapfenberg4-5-1.53.25B
INT CF11/07/26Grazer AK1-0 (0-0)Kapfenberg12-4-1.53.25B
INT CF03/07/26Deutschlandsberger SC2-7 (1-5)Kapfenberg1-6+0.753.25T
INT CF26/06/26Mattersburg0-2 (0-1)Kapfenberg3-4--T
INT CF18/06/26SK Austria Klagenfurt1-0 (1-0)Kapfenberg4-6+0.753B
AUT D214/05/26Austria Wien (Youth)1-2 (1-1)Kapfenberg6-2-0.752.75T
AUT D208/05/26Kapfenberg0-3 (0-3)St.Polten3-6-12.75B
AUT D202/05/26Kapfenberg1-4 (1-4)FC Liefering2-3-0.53B
AUT D225/04/26SV Austria Salzburg1-0 (1-0)Kapfenberg2-11-0.252.5B
AUT D217/04/26Kapfenberg3-1 (1-0)SC Bregenz3-10+0.252.75T
AUT D210/04/26SK Austria Klagenfurt1-0 (0-0)Kapfenberg6-302.5B
AUT D206/04/26Kapfenberg0-2 (0-2)Rapid Vienna (Youth)4-5+0.252.75B
AUT D203/04/26First Wien 18941-2 (0-2)Kapfenberg7-1-0.752.5T
INT CF26/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Kapfenberg2-7-1.252.75B
AUT D222/03/26Kapfenberg0-0 (0-0)SKU Amstetten6-7-0.752.75H
AUT D214/03/26WSC Hertha Wels3-1 (3-0)Kapfenberg4-8-0.52.5B
AUT D201/03/26Kapfenberg2-1 (1-1)Sturm Graz (Youth)4-802.75T
AUT D221/02/26Austria Lustenau2-1 (0-0)Kapfenberg8-1-0.752.5B
INT CF13/02/26Floridsdorfer AC1-1 (0-1)Kapfenberg3-1-0.52.75H

Thành tích gần đây — FC Liefering

BTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26SV Waldhof Mannheim4-1 (0-0)FC Liefering5-2-0.253.25B
INT CF18/07/26FC Liefering2-0 (1-0)SV Wehen Wiesbaden0-2-0.253.25T
INT CF11/07/26FC Liefering3-1 (1-1)Baumit Jablonec3-1-0.53T
INT CF04/07/26FC Liefering4-0 (1-0)OTSU Hallein9-2+34.75T
AUT D214/05/26SK Austria Klagenfurt2-3 (1-1)FC Liefering2-12+0.752.75T
AUT D208/05/26FC Liefering3-0 (1-0)Trenkwalder Admira Wacker6-3-0.252.5T
AUT D202/05/26Kapfenberg1-4 (1-4)FC Liefering2-3+0.53T
AUT D224/04/26FC Liefering2-0 (2-0)Austria Wien (Youth)5-6+0.52.75T
AUT D219/04/26St.Polten0-0 (0-0)FC Liefering2-6-0.52.75H
AUT D211/04/26FC Liefering3-1 (0-0)Floridsdorfer AC6-4-0.252.5T
AUT D206/04/26FC Liefering0-1 (0-0)SKU Amstetten5-202.75B
AUT D221/03/26FC Liefering2-5 (2-1)WSC Hertha Wels4-7+0.52.5B
AUT D214/03/26SV Austria Salzburg2-0 (0-0)FC Liefering3-9+0.252.75B
AUT D211/03/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-1)FC Liefering6-5+0.253T
AUT D207/03/26FC Liefering4-3 (3-2)SC Bregenz3-5+0.52.75T
AUT D228/02/26FC Liefering1-0 (0-0)First Wien 18946-6+0.252.5T
INT CF14/02/26FC Liefering3-2 (0-0)Dynamo Ceske Budejovice---T
INT CF05/02/26FC Liefering1-0 (0-0)Thisted FC---T
INT CF01/02/26FC Liefering1-1 (1-1)Obolon Kiev---H
INT CF28/01/26FC Liefering5-0 (2-0)FC Pinzgau Saalfelden5-1+23.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
21
16
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
103
133
Tấn công nguy hiểm
80
81
Sút ngoài cầu môn
12
6
Cản bóng
6
2
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
271
410
TL chuyền bóng thành công
71%
79%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
3
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
16
21
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
33
36
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B15
T15 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B9
T9 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kapfenberg (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FC Liefering (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
KapfenbergFC Liefering

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KapfenbergFC Liefering

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
36
Thắng 1
22
Hòa
51
Thua 1
63
Thua 2+
KapfenbergFC Liefering

Thông tin đội bóng

Kapfenberg Thông tin FC Liefering
1919 Thành lập 2012
Franz-Fekete-Stadion Sân nhà Red Bull Arena
12000 Sức chứa 31895
Abdulah Ibrakovic HLV Rene Aufhauser
Kapfenberg Khu vực AUT
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.903.901.780.833.000.860.80-0.750.97
Live67.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑4.500.04 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm3.903.801.750.883.000.910.80-0.751.00
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑4.500.21 ↓1.07 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm3.503.601.800.903.000.920.81-0.751.03
Live109.00 ↑8.70 ↑1.03 ↓3.70 ↑4.500.18 ↓0.17 ↓-0.253.70 ↑
InterwettenSớm3.903.851.771.303.500.550.95-0.500.75
Live65.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑4.500.09 ↓0.95-0.500.75
10BETSớm4.004.001.630.773.000.86---
Live51.98 ↑9.32 ↑1.02 ↓2.53 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm3.503.601.800.903.000.920.81-0.751.03
Live109.00 ↑8.70 ↑1.03 ↓3.70 ↑4.500.18 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm3.503.901.790.873.000.930.81-0.751.01
Live26.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.633.631.750.913.000.910.80-0.751.04
Live60.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓3.84 ↑4.500.16 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm4.464.151.660.843.000.961.00-0.750.82
Live53.00 ↑12.50 ↑1.03 ↓5.00 ↑4.500.10 ↓0.08 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm3.603.751.730.502.501.37---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm4.204.201.610.793.000.900.96-0.750.73
Live284.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓3.12 ↑4.500.21 ↓1.01 ↑0.000.75 ↑
PinnacleSớm4.284.011.670.802.750.960.91-0.750.86
Live11.74 ↑5.43 ↑1.26 ↓3.25 ↑4.500.23 ↓1.02 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm3.753.801.751.253.500.55---
Live251.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.85 ↓3.500.75 ↑---
1xBetSớm4.364.401.621.073.250.710.58-1.251.23
Live71.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑4.500.17 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
Bet 365Sớm3.803.901.750.803.001.000.83-0.750.98
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑4.500.14 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm4.203.901.621.253.500.570.94-0.750.78
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑4.500.15 ↓0.85 ↓-0.500.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.