Kết quả bóng đá trận KAMAZ Naberezhnye Chelny vs Rotor Volgograd, 00:00 ngày 28/07/2026

National Football League (Nga) · 00:00 ngày 28/07/2026
KAMAZ Naberezhnye Chelny
0 Kết thúc HT 0-1 2
Rotor Volgograd
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

KAMAZ Naberezhnye Chelny Phút Rotor Volgograd
10' 0 - 1 Abu-Said Eldarushev
29' Vladis Emmerson Illoy Ayyet
HT 0-1
54' 0 - 2 Artem Simonyan
81' Aleksandr Khokhlachev
Roman Zashchepkin 81'
Aleksandr Kokotun 85'
Roman Manuylov 90'
90+3' Georgi Yudintsev
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 15
Hòa 10 30
Bại 21 65
Ghi bàn 24 814
Mất bàn 52 1512
Điểm 16 615

Chủ = KAMAZ Naberezhnye Chelny · Khách = Rotor Volgograd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KAMAZ Naberezhnye Chelny (13)Hiệp 1 / Cả trậnRotor Volgograd (13)
3 (23%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (8%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (15%)Hòa/Thắng3 (23%)
3 (23%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (23%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (23%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

KAMAZ Naberezhnye Chelny

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401338117
Sân nhà200214017
Sân khách201124112
6 gần6024510--

Rotor Volgograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026669
Sân nhà110010313
Sân khách31025637
6 gần630369--

Thành tích đối đầu (9 trận)

KAMAZ Naberezhnye Chelny 1 (11%)Hòa 2 (22%)Rotor Volgograd 6 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D114/03/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-1 (0-0)Rotor Volgograd5-502H
RUS D114/09/25Rotor Volgograd3-0 (1-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny0-5-0.252B
RUS D111/05/25KAMAZ Naberezhnye Chelny0-4 (0-3)Rotor Volgograd4-3+0.251.75B
RUS D119/10/24Rotor Volgograd1-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny6-4-0.52B
RUS D106/04/22KAMAZ Naberezhnye Chelny0-2 (0-1)Rotor Volgograd-02.25B
RUS D125/09/21Rotor Volgograd1-0 (1-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny8-2-0.752.25B
RUS FC14/02/20Rotor Volgograd2-2 (0-2)KAMAZ Naberezhnye Chelny9-3-1.252.5H
RUS D102/08/10Rotor Volgograd1-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny-+0.252.5B
RUS D130/03/10KAMAZ Naberezhnye Chelny2-0 (0-0)Rotor Volgograd-+0.752T

Thành tích gần đây — KAMAZ Naberezhnye Chelny

BBBHHBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D119/07/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-2 (0-2)FK Nizhny Novgorod4-6-0.252.5B
RUS D112/07/26Spartak Kostroma3-1 (1-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny7-4-0.252.25B
INT CF01/07/26KAMAZ Naberezhnye Chelny2-3 (2-0)Neftekhimik Nizhnekamsk3-3+0.252.5B
INT CF26/06/26Rubin Kazan1-1 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny8-5--H
INT CF18/06/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny5-1--H
RUS D116/05/26KAMAZ Naberezhnye Chelny0-1 (0-0)Sokol6-1+12.5B
RUS D111/05/26Ural Sverdlovsk Oblast2-0 (2-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny8-6-0.52.25B
RUS D101/05/26KAMAZ Naberezhnye Chelny2-0 (1-0)Spartak Kostroma3-602T
RUS D126/04/26KAMAZ Naberezhnye Chelny2-1 (1-0)FK Chayka Pesch5-8+12.5T
RUS D122/04/26FC Ufa0-1 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny9-3-0.252.25T
RUS D117/04/26Torpedo Moscow2-0 (1-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny4-9-0.52B
RUS D110/04/26KAMAZ Naberezhnye Chelny0-0 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk6-5+0.252H
RUS D104/04/26Shinnik Yaroslavl0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny3-202H
RUS D128/03/26Fakel0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny6-6-0.752H
RUS D121/03/26KAMAZ Naberezhnye Chelny3-1 (2-1)Chernomorets Novorossiysk5-4+0.52.25T
RUS D114/03/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-1 (0-0)Rotor Volgograd5-502H
RUS D108/03/26Yenisey Krasnoyarsk1-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny9-3-0.252.25B
RUS D127/02/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-1 (0-1)Arsenal Tula6-1+0.52.25H
INT CF19/02/26KAMAZ Naberezhnye Chelny4-1 (0-0)Zhenis---T
INT CF16/02/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---T

Thành tích gần đây — Rotor Volgograd

TBBTTBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D120/07/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)SKA Khabarovsk4-0+12.25T
RUS D112/07/26FK Nizhny Novgorod4-2 (3-2)Rotor Volgograd8-3-0.52.25B
INT CF06/07/26Rotor Volgograd1-3 (1-2)Akron Togliatti5-2--B
INT CF28/06/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)FC Ufa6-2--T
RUS PR23/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Rotor Volgograd3-7-0.52.25T
RUS PR20/05/26Rotor Volgograd0-2 (0-1)Akron Togliatti11-202.25B
RUS D116/05/26Rotor Volgograd5-0 (0-0)FK Chayka Pesch6-1+1.252.5T
RUS D110/05/26FC Ufa1-0 (0-0)Rotor Volgograd4-3+0.251.75B
RUS D104/05/26Arsenal Tula2-2 (1-1)Rotor Volgograd6-6+0.252H
RUS D126/04/26Rotor Volgograd0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk5-4+0.52H
RUS D122/04/26Rotor Volgograd2-0 (0-0)Rodina Moscow6-2-0.252T
RUS D118/04/26SKA Khabarovsk1-2 (1-2)Rotor Volgograd3-4+0.251.75T
RUS D112/04/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Sokol10-3+1.252T
RUS D105/04/26Rotor Volgograd3-1 (1-1)Neftekhimik Nizhnekamsk5-3+0.251.75T
RUS D129/03/26Chernomorets Novorossiysk1-4 (0-0)Rotor Volgograd3-102T
RUS D120/03/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Fakel5-6-0.252T
RUS D114/03/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-1 (0-0)Rotor Volgograd5-502H
RUS D109/03/26Rotor Volgograd1-1 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast2-10-0.251.75H
RUS D128/02/26Spartak Kostroma1-1 (0-1)Rotor Volgograd6-1-0.51.75H
INT CF18/02/26Rotor Volgograd1-3 (1-1)Volga Ulyanovsk---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
7
11
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
102
81
Tấn công nguy hiểm
52
53
Sút ngoài cầu môn
5
7
Đá phạt trực tiếp
22
15
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B6
T6 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KAMAZ Naberezhnye Chelny (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KAMAZ Naberezhnye Chelny (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Rotor Volgograd (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
21
B.thắng H2
KAMAZ Naberezhnye ChelnyRotor Volgograd

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
KAMAZ Naberezhnye ChelnyRotor Volgograd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
36
Thắng 1
75
Hòa
41
Thua 1
34
Thua 2+
KAMAZ Naberezhnye ChelnyRotor Volgograd

Thông tin đội bóng

KAMAZ Naberezhnye Chelny Thông tin Rotor Volgograd
1982 Thành lập 1933
KAMAZ Sân nhà Volgograd Arena
15000 Sức chứa 0
HLV
Chelny Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.582.902.250.752.000.870.970.000.73
Live2.90 ↑2.80 ↓2.10 ↓0.752.000.870.85 ↓-0.250.85 ↑
EasybetsSớm3.603.102.171.112.250.640.97-0.250.82
Live123.00 ↑31.00 ↑1.02 ↓3.10 ↑2.500.10 ↓1.08 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.922.872.330.842.000.961.120.000.69
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓1.120.000.77 ↑
10BETSớm2.852.802.450.802.000.83---
Live85.72 ↑9.65 ↑1.01 ↓2.71 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm2.922.872.330.842.000.961.120.000.69
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓1.09 ↓0.000.79 ↑
CrownSớm2.763.102.410.792.000.910.970.000.73
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.802.852.300.842.000.961.110.000.72
Live60.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓5.88 ↑2.500.05 ↓1.110.000.78 ↑
WewbetSớm2.872.872.500.842.000.921.040.000.74
Live16.10 ↑4.83 ↑1.24 ↓7.65 ↑2.500.01 ↓1.21 ↑0.000.68 ↓
18BetSớm2.852.752.400.712.000.820.920.000.62
Live250.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓2.98 ↑2.500.18 ↓0.87 ↓0.000.77 ↑
PinnacleSớm3.002.932.530.822.000.941.060.000.74
Live16.18 ↑4.51 ↑1.29 ↓3.23 ↑2.500.23 ↓1.08 ↑0.000.76 ↑
1xBetSớm3.053.002.591.492.500.551.090.000.76
Live93.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓9.50 ↑2.500.02 ↓1.08 ↓0.000.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.