Kết quả bóng đá trận Kaltenkirchener vs FC Kilia Kiel, 19:00 ngày 01/08/2026
Oberliga (Đức) · 19:00 ngày 01/08/2026
Kaltenkirchener 1 Kết thúc HT 0-0 2
FC Kilia Kiel
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Kaltenkirchener | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 Marc Schwabe | |
| 47' | ⚽ 0 - 2 Marc Schwabe | |
| 47' | ⚽ 0 - 3 Marc Schwabe | |
| 47' | ⚽ 0 - 4 Marc Schwabe | |
| 47' | ⚽ 0 - 5 Marc Schwabe | |
| 64' | ⚽ 0 - 6 Marc Schwabe | |
| 64' | ⚽ 0 - 7 Marc Schwabe | |
| 64' | ⚽ 0 - 8 Marc Schwabe | |
| 64' | ⚽ 0 - 9 Marc Schwabe | |
| 64' | ⚽ 0 - 10 Marc Schwabe | |
| Lenny Glissmann 1 - 10 ⚽ | 71' | |
| Lenny Glissmann 2 - 10 ⚽ | 71' | |
| Lenny Glissmann 3 - 10 ⚽ | 71' | |
| Lenny Glissmann 4 - 10 ⚽ | 71' | |
| Lenny Glissmann 5 - 10 ⚽ | 71' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 11 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 8 |
| Điểm | 6 | 5 | 9 | 23 |
Chủ = Kaltenkirchener · Khách = FC Kilia Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kaltenkirchener | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 9 (56%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (36%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kaltenkirchener 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Kilia Kiel 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Kaltenkirchener | 0-1 (0-1) | FC Kilia Kiel | - | - | B |
| 11/10/25 | FC Kilia Kiel | 3-0 (2-0) | Kaltenkirchener | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kaltenkirchener
TBBBHBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | SV Preussen 09 Reinfeld | 1-5 (1-0) | Kaltenkirchener | - | - | T |
| 09/05/26 | Kaltenkirchener | 1-2 (1-1) | Eutin 08 | - | - | B |
| 03/05/26 | Union Neumunster | 3-2 (1-1) | Kaltenkirchener | - | - | B |
| 25/04/26 | Kaltenkirchener | 0-1 (0-1) | FC Kilia Kiel | - | - | B |
| 22/04/26 | SV Eichede | 0-0 (0-0) | Kaltenkirchener | - | - | H |
| 18/04/26 | TuS Rotenhof | 1-0 (0-0) | Kaltenkirchener | - | - | B |
| 11/04/26 | TSV Nordmark Satrup | 1-1 (1-0) | Kaltenkirchener | - | - | H |
| 29/03/26 | VfR Neumunster | 0-0 (0-0) | Kaltenkirchener | - | - | H |
| 26/03/26 | MTSV Hohenwestedt | 2-0 (2-0) | Kaltenkirchener | - | - | B |
| 21/03/26 | Kaltenkirchener | 2-1 (1-0) | Holstein Kiel II | - | - | T |
| 15/03/26 | Inter Turkspor Kiel | 2-4 (2-1) | Kaltenkirchener | - | - | T |
| 07/03/26 | Kaltenkirchener | 2-4 (2-2) | Oldenburger SV | - | - | B |
| 29/11/25 | Kaltenkirchener | 4-1 (1-0) | Phonix Lubeck B | - | - | T |
| 15/11/25 | Kaltenkirchener | 3-3 (2-2) | Heider SV | - | - | H |
| 09/11/25 | SV Todesfelde | 3-0 (1-0) | Kaltenkirchener | - | - | B |
| 02/11/25 | Kaltenkirchener | 3-2 (2-2) | SV Preussen 09 Reinfeld | - | - | T |
| 25/10/25 | Eutin 08 | 0-3 (0-3) | Kaltenkirchener | - | - | T |
| 18/10/25 | Kaltenkirchener | 2-0 (1-0) | Union Neumunster | - | - | T |
| 11/10/25 | FC Kilia Kiel | 3-0 (2-0) | Kaltenkirchener | - | - | B |
| 04/10/25 | Kaltenkirchener | 2-1 (0-1) | TuS Rotenhof | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Kilia Kiel
HTTTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | FC Kilia Kiel | 1-1 (0-1) | SV Todesfelde | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Kilia Kiel | 2-1 (1-1) | Inter Turkspor Kiel | - | - | T |
| 09/05/26 | Oldenburger SV | 1-6 (1-2) | FC Kilia Kiel | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Kilia Kiel | 3-1 (3-1) | MTSV Hohenwestedt | - | - | T |
| 25/04/26 | Kaltenkirchener | 0-1 (0-1) | FC Kilia Kiel | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Kilia Kiel | 6-1 (4-0) | Phonix Lubeck B | - | - | T |
| 12/04/26 | SV Todesfelde | 1-0 (1-0) | FC Kilia Kiel | - | - | B |
| 28/03/26 | FC Kilia Kiel | 5-0 (4-0) | Heider SV | - | - | T |
| 21/03/26 | SV Preussen 09 Reinfeld | 0-5 (0-2) | FC Kilia Kiel | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Kilia Kiel | 4-1 (2-0) | TuS Rotenhof | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Kilia Kiel | 7-0 (2-0) | Eutin 08 | - | - | T |
| 07/03/26 | Union Neumunster | 0-2 (0-1) | FC Kilia Kiel | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Kilia Kiel | 2-2 (1-0) | SV Eichede | - | - | H |
| 22/02/26 | Holstein Kiel II | 2-0 (2-0) | FC Kilia Kiel | - | - | B |
| 29/11/25 | TSV Nordmark Satrup | 5-0 (4-0) | FC Kilia Kiel | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Kilia Kiel | 3-1 (2-0) | VfR Neumunster | - | - | T |
| 02/11/25 | Inter Turkspor Kiel | 0-7 (0-3) | FC Kilia Kiel | - | - | T |
| 25/10/25 | FC Kilia Kiel | 4-2 (1-0) | Oldenburger SV | - | - | T |
| 18/10/25 | MTSV Hohenwestedt | 2-3 (1-1) | FC Kilia Kiel | - | - | T |
| 16/10/25 | FC Kilia Kiel | 2-1 (0-0) | SV Preussen 09 Reinfeld | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
39 61
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kaltenkirchener (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FC Kilia Kiel (16 trận)
Ghi 2.94 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kaltenkirchener | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.21 | 4.77 | 1.51 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | 2.37 | 0.00 | 0.26 |
| Live | 4.21 | 4.77 | 1.51 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | 2.37 | 0.00 | 0.26 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.