Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs LNZ Cherkasy, 01:30 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 31/07/2026
KAA Gent
0 Kết thúc HT 0-0 0
LNZ Cherkasy
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Galanco Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

KAA GentLNZ Cherkasy
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Genc Nuza
5'
Phạt góc
6'
Phạt góc
21'
Phạt góc
Phạt góc
44'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Tibe De Vlieger, ra Laszlo Benes
46'
48'
Phạt góc
Phạt góc
58'
Phạt góc
58'
68'
🔁 Thay người: vào Artur Mykytyshyn, ra Korede Adedoyin
🔁 Thay người: vào Ibrahima Cisse, ra Ortega Josue Vergara Yamir
70'
Phạt góc
72'
76'
Phạt góc
Phạt góc
78'
🟨 Thẻ vàng - Christian Burgess
80'
🔁 Thay người: vào Abdelkahar Kadri, ra Mathias Delorge-Knieper
84'
🔁 Thay người: vào Momodou Sonko, ra Max Dean
84'
Phạt góc
97'
Phạt góc
102'
Phạt góc
104'
🔁 Thay người: vào Matties Volckaert, ra Mouhamed El Bachir Ngom
105+1'
106'
🔁 Thay người: vào Danylo Kravchuk, ra Mark Assinor
Phạt góc
107'
Phạt góc
108'
Phạt góc
109'
Phạt góc
109'
110'
🔁 Thay người: vào Talles, ra Artur Riabov
111'
🔁 Thay người: vào Andriy Kitela, ra Gennadiy Pasich
🔁 Thay người: vào El Hadji Seck, ra Hyllarion Goore
117'
Phạt góc
120'
120'
🔁 Thay người: vào Yegor Tverdokhlib, ra Yevgeniy Pastukh
🟨 Thẻ vàng - Davy Roef
120+1'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

KAA Gent Phút LNZ Cherkasy
HT 0-0
▲ Tibe De Vlieger ▼ Laszlo Benes46'
68' ▲ Artur Mykytyshyn ▼ Korede Adedoyin
▲ Ibrahima Cisse ▼ Ortega Josue Vergara Yamir70'
Christian Burgess 80'
▲ Abdelkahar Kadri ▼ Mathias Delorge-Knieper84'
▲ Momodou Sonko ▼ Max Dean84'
▲ Matties Volckaert ▼ Mouhamed El Bachir Ngom105+1'
106' ▲ Danylo Kravchuk ▼ Mark Assinor
110' ▲ Talles ▼ Artur Riabov
111' ▲ Andriy Kitela ▼ Gennadiy Pasich
▲ El Hadji Seck ▼ Hyllarion Goore117'
120' ▲ Yegor Tverdokhlib ▼ Yevgeniy Pastukh
Davy Roef 120+1'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 45
Hòa 22 43
Bại 01 22
Ghi bàn 20 2014
Mất bàn 02 96
Điểm 52 1618

Chủ = KAA Gent · Khách = LNZ Cherkasy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KAA Gent (9)Hiệp 1 / Cả trậnLNZ Cherkasy (19)
3 (33%)Thắng/Thắng6 (32%)
1 (11%)Hòa/Thắng5 (26%)
4 (44%)Hòa/Hòa4 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (11%)Bại/Bại3 (16%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

KAA Gent 0 (0%)Hòa 1 (100%)LNZ Cherkasy 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)KAA Gent3-4+0.252.25H

Thành tích gần đây — KAA Gent

HTHBTHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)KAA Gent3-4+0.252.25H
INT CF18/07/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)KAA Gent---T
INT CF18/07/26FC Twente Enschede2-2 (1-1)KAA Gent---H
INT CF14/07/26Kryvbas2-1 (2-1)KAA Gent---B
INT CF11/07/26KAA Gent4-0 (0-0)Beveren---T
INT CF04/07/26AZ Alkmaar3-3 (1-1)KAA Gent1-0-0.53.25H
INT CF28/06/26Merelbeke1-6 (0-3)KAA Gent0-5+34.25T
BEL D131/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Racing Genk3-3-0.252.75H
BEL D124/05/26Club Brugge5-0 (3-0)KAA Gent5-8-0.753.25B
BEL D122/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Saint Gilloise8-5-0.752.5H
BEL D117/05/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KAA Gent3-3-0.53H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2+0.252.75H
BEL D103/05/26Mechelen1-0 (1-0)KAA Gent7-4+0.252.75B
BEL D126/04/26KAA Gent0-2 (0-1)Club Brugge7-9-0.753B
BEL D123/04/26Saint Gilloise0-0 (0-0)KAA Gent9-1-1.252.75H
BEL D119/04/26KAA Gent0-0 (0-0)Sint-Truidense6-502.75H
BEL D112/04/26Anderlecht3-1 (0-1)KAA Gent4-1-0.52.75B
BEL D106/04/26KAA Gent1-1 (1-0)Mechelen5-10+0.52.75H
BEL D123/03/26FCV Dender EH1-3 (1-1)KAA Gent6-3+0.52.5T
BEL D114/03/26KAA Gent2-0 (1-0)Zulte-Waregem2-6+0.252.75T

Thành tích gần đây — LNZ Cherkasy

HBHTTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)KAA Gent3-4-0.252.25H
INT CF16/07/26LNZ Cherkasy0-2 (0-1)Goztepe7-0-0.252.75B
INT CF15/07/26Dinamo Zagreb0-0 (0-0)LNZ Cherkasy---H
INT CF11/07/26NK Olimpija Ljubljana0-1 (0-1)LNZ Cherkasy5-5--T
INT CF11/07/26LNZ Cherkasy4-0 (0-0)MTK Hungaria7-7--T
INT CF05/07/26FC Koper1-2 (1-0)LNZ Cherkasy---T
INT CF30/06/26Sturm Graz2-6 (1-4)LNZ Cherkasy1-6-13T
INT CF27/06/26LNZ Cherkasy0-1 (0-1)Hajduk Split2-2-0.252.5B
UKR D124/05/26Obolon Kiev0-1 (0-0)LNZ Cherkasy1-5+0.752.25T
UKR D118/05/26Kudrivka1-0 (0-0)LNZ Cherkasy2-5+12.25B
UKR D113/05/26LNZ Cherkasy2-0 (1-0)SC Poltava7-0+23.25T
UKR D109/05/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)Dynamo Kyiv2-4-0.252.5H
UKR D102/05/26FC Karpaty Lviv0-0 (0-0)LNZ Cherkasy2-6+0.252.25H
UKR D126/04/26LNZ Cherkasy1-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-7+0.251.75H
UKR D118/04/26Kolos Kovalyovka1-0 (1-0)LNZ Cherkasy0-3+0.251.75B
UKR D113/04/26LNZ Cherkasy2-2 (2-2)FC Shakhtar Donetsk7-4-0.752.25H
UKR D105/04/26Kryvbas0-3 (0-0)LNZ Cherkasy14-5+0.252.25T
INT CF29/03/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-2 (0-2)LNZ Cherkasy3-4--T
UKR D121/03/26Rukh Vynnyky1-2 (1-0)LNZ Cherkasy0-5+1.252.25T
UKR D114/03/26LNZ Cherkasy2-0 (1-0)PFC Oleksandria2-4+12.25T

Đội hình

KAA GentLNZ Cherkasy
33CDavy Roef5Mouhamed El Bachir Ngom16Christian Burgess20Tiago Araujo44Siebe Van der Heyden8Laszlo Benes17Mathias Delorge-Knieper22Leonardo Da Silva Lopes21Max Dean45Hyllarion Goore47Ortega Josue Vergara Yamir12Oleksiy Palamarchuk11Gennadiy Pasich14Alexander Drambayev25Oleg Gorin25Oleg Gorin34CNazarii Muravskyi8Yakubu Adam16Artur Riabov19Yevgeniy Pastukh29Roman Didyk17Denys Kuzyk90Mark Assinor99Korede Adedoyin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
94
88
Tấn công nguy hiểm
86
57
Sút ngoài cầu môn
11
10
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
23
11
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
0
6
Quả ném biên
26
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KAA Gent (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
LNZ Cherkasy (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
KAA GentLNZ Cherkasy

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KAA GentLNZ Cherkasy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
04
Thắng 1
106
Hòa
23
Thua 1
31
Thua 2+
KAA GentLNZ Cherkasy

Thông tin đội bóng

KAA Gent Thông tin LNZ Cherkasy
1898-1-1 Thành lập
Galanco Stadium Sân nhà
12919 Sức chứa 0
HLV
Gent Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.353.875.600.832.500.790.991.250.71
Live1.40 ↑3.874.90 ↓0.74 ↓2.250.88 ↑1.00 ↑1.000.70 ↓
EasybetsSớm1.394.206.400.822.500.950.991.250.76
Live15.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.80 ↑0.500.02 ↓2.50 ↑1.500.19 ↓
VcbetSớm1.334.608.000.812.750.930.791.250.96
Live10.00 ↑1.08 ↓19.00 ↑3.50 ↑0.500.18 ↓0.37 ↓0.001.94 ↑
Mansion88Sớm1.404.006.400.772.500.970.941.250.80
Live12.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.404.707.000.602.501.201.051.500.70
Live7.25 ↑1.12 ↓18.00 ↑6.00 ↑0.500.07 ↓0.95 ↓1.000.75 ↑
10BETSớm1.384.706.800.742.750.94---
Live8.27 ↑1.08 ↓17.92 ↑5.93 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm1.414.056.100.772.500.970.941.250.80
Live12.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.424.105.800.842.500.961.041.250.78
Live9.60 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.70 ↑0.500.07 ↓0.42 ↓0.001.66 ↑
SbobetSớm1.393.906.000.832.500.971.021.250.80
Live11.50 ↑1.02 ↓19.50 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm1.364.487.250.792.751.010.831.250.99
Live13.10 ↑1.03 ↓19.20 ↑4.30 ↑0.500.07 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.404.607.500.732.501.00---
Live26.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.364.706.750.762.750.930.841.250.85
Live33.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑9.28 ↑0.750.03 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
PinnacleSớm1.493.905.450.852.500.880.831.000.92
Live12.83 ↑1.06 ↓21.28 ↑3.03 ↑0.500.23 ↓0.44 ↓0.001.75 ↑
BwinSớm1.384.407.250.712.501.00---
Live26.00 ↑1.01 ↓46.00 ↑1.05 ↑0.500.66 ↓---
1xBetSớm1.425.007.100.622.501.161.001.500.72
Live29.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑5.77 ↑0.500.11 ↓0.44 ↓0.001.84 ↑
Bet 365Sớm1.364.507.000.832.750.980.831.250.98
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑5.80 ↑0.500.11 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.404.207.500.752.500.950.961.250.76
Live71.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑28.00 ↑0.500.01 ↓0.961.250.76

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.