Kết quả bóng đá trận K-League All Stars vs Manchester City, 18:00 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 05/08/2026
K-League All Stars 1 Kết thúc HT 1-3 3
Manchester City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| K-League All Stars | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Rayan Ait Nouri | |
| Kim Dae Won(Assists:Jeong-won Eo) (Kiến tạo: Jeong-won Eo) 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| 20' | ⚽ 1 - 2 Tijani Reijnders(Assists:Antoine Semenyo) (Kiến tạo: Antoine Semenyo) | |
| 23' | ⚽ 1 - 3 Divin Mubama | |
| ▲ Jeong-beom Son ▼ Bong-soo Kim | 35' ⇄ | |
| HT 1-3 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Savio Moreira de Oliveira ▼ Antoine Semenyo | |
| 46' ⇄ | ▲ Nicolas Gonzalez Iglesias ▼ Mateo Kovacic | |
| 46' ⇄ | ▲ Vitor Reis ▼ Abdukodir Khusanov | |
| 46' ⇄ | ▲ Max Alleyne ▼ Ruben Dias | |
| 46' ⇄ | ▲ Stephen Mfuni ▼ Josko Gvardiol | |
| 46' ⇄ | ▲ Marcus Bettinelli ▼ Gianluigi Donnarumma | |
| ▲ Gu SungYun ▼ Song Bum-Keun | 46' ⇄ | |
| ▲ Ha Seung Un ▼ Jeong-won Eo | 46' ⇄ | |
| ▲ Juan Fernandez ▼ Lee Gi-Hyuk | 46' ⇄ | |
| ▲ Sung-Yueng Ki ▼ Park Tae Jun | 46' ⇄ | |
| ▲ Joo-chan Kim ▼ Kim Dae Won | 46' ⇄ | |
| ▲ Stefan Mugosa ▼ Yago Cariello | 46' ⇄ | |
| ▲ Seung-Woo Lee ▼ Matheus Oliveira De Souza | 46' ⇄ | |
| ▲ Jefferson Fernando Isidio ▼ Lee Dong-Gyeong | 46' ⇄ | |
| ▲ Tae-hun An ▼ Kim Moon-Hwan | 46' ⇄ | |
| ▲ Kwon Kyung Won ▼ Yazan Al Arab | 46' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Matheus Luiz Nunes ▼ Rico Lewis | |
| 62' ⇄ | ▲ Claudio Echeverri ▼ Phil Foden | |
| 62' ⇄ | ▲ Jeremy Monga ▼ Rayan Ait Nouri | |
| 62' ⇄ | ▲ Omar Marmoush ▼ Divin Mubama | |
| 62' ⇄ | ▲ Jaden Heskey ▼ Tijani Reijnders | |
| ▲ Min-seo Moon ▼ Jeong-beom Son | 69' ⇄ | |
| ▲ Kim Ryun sung ▼ Ha Seung Un | 73' ⇄ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 1 | 33 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 26 |
Chủ = K-League All Stars · Khách = Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| K-League All Stars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — K-League All Stars
TBTBBT
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (6 trận) Châu Á: 1/1/4 T/X: 5/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/25 | K-League All Stars | 1-0 (1-0) | Newcastle United | -1 | 4.25 | T |
| 31/07/24 | K-League All Stars | 3-4 (0-3) | Tottenham Hotspur | -1.25 | 5 | B |
| 27/07/23 | K-League All Stars | 3-2 (0-1) | Atletico Madrid | -2 | 4.5 | T |
| 04/08/10 | K-League All Stars | 2-5 (2-3) | FC Barcelona | -1.25 | 3.25 | B |
| 08/08/09 | K-League All Stars | 1-4 (0-1) | Japan Stars | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/08/08 | Japan Stars | 1-3 (0-1) | K-League All Stars | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Manchester City
HBHTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Manchester City | 1-1 (1-1) | Inter Milan | +0.25 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Manchester City | 1-2 (1-0) | Aston Villa | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (1-0) | Manchester City | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Manchester City | 3-0 (0-0) | Brentford | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Everton | 3-3 (0-1) | Manchester City | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Manchester City | 2-1 (0-0) | Southampton | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Manchester City | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Manchester City | 4-0 (2-0) | Liverpool | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | West Ham United | 1-1 (1-1) | Manchester City | +1 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Real Madrid | 3-0 (3-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 08/03/26 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Manchester City | +0.5 | 3 | T |
| 05/03/26 | Manchester City | 2-2 (1-0) | Nottingham Forest | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Leeds United | 0-1 (0-1) | Manchester City | +1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Manchester City | 2-1 (2-1) | Newcastle United | +1 | 3.25 | T |
Đội hình
K-League All Stars
Manchester City
0Kim Dae-Won31Song Bum-Keun2Jeong-won Eo5Yazan Al Arab13Lee Gi-Hyuk33Kim Moon-Hwan14CLee Dong-Gyeong17Kim Dae Won30Bong-soo Kim55Park Tae Jun7Matheus Oliveira De Souza99Yago Cariello25Gianluigi Donnarumma3CRuben Dias24Josko Gvardiol45Abdukodir Khusanov82Rico Lewis4Tijani Reijnders8Mateo Kovacic21Rayan Ait Nouri42Antoine Semenyo47Phil Foden67Divin Mubama
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 0Kim Dae-Won
- 2Jeong-won Eo🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 46'
- 5Yazan Al Arab▼ Rời sân 46'
- 7Matheus Oliveira De Souza▼ Rời sân 46'
- 13Lee Gi-Hyuk▼ Rời sân 46'
- 14Lee Dong-Gyeong C▼ Rời sân 46'
- 17Kim Dae Won⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 46'
- 30Bong-soo Kim▼ Rời sân 35'
- 31Song Bum-Keun▼ Rời sân 46'
- 33Kim Moon-Hwan▼ Rời sân 46'
- 55Park Tae Jun▼ Rời sân 46'
- 99Yago Cariello▼ Rời sân 46'
Khách · 4231
- 3Ruben Dias C▼ Rời sân 46'
- 4Tijani Reijnders⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 62'
- 8Mateo Kovacic▼ Rời sân 46'
- 21Rayan Ait Nouri⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 62'
- 24Josko Gvardiol▼ Rời sân 46'
- 25Gianluigi Donnarumma▼ Rời sân 46'
- 42Antoine Semenyo🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 46'
- 45Abdukodir Khusanov▼ Rời sân 46'
- 47Phil Foden▼ Rời sân 62'
- 67Divin Mubama⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 62'
- 82Rico Lewis▼ Rời sân 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
622
Sút cầu môn
113
Tấn công
3760
Tấn công nguy hiểm
2542
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
465512
TL chuyền bóng thành công
90%92%
Phạm lỗi
86
Việt vị
50
Cứu thua
100
Tắc bóng
1519
Quả ném biên
168
Cắt bóng
69
So Sánh Sức Mạnh
29 71
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
K-League All Stars (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Manchester City (16 trận)
Ghi 3.19 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| K-League All Stars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1880 | |
| Sân nhà | Etihad Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 47805 |
| HLV | Enzo Maresca | |
| Khu vực | Manchester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.50 | 5.50 | 1.32 | 0.92 | 4.50 | 0.80 | 0.96 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 5.50 | 5.50 | 1.32 | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.70 | 5.80 | 1.32 | 0.95 | 4.50 | 0.81 | 0.85 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.33 | 0.82 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 5.50 | 1.31 | 0.88 | 4.50 | 0.94 | 1.06 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 241.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 5.20 | 1.39 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.28 ↓ | 0.80 ↓ | 4.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 5.50 | 1.31 | 0.88 | 4.50 | 0.94 | 1.02 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 5.50 | 1.32 | 0.81 | 4.25 | 0.95 | 0.95 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 5.50 | 1.32 | 0.96 | 4.75 | 0.86 | 1.05 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.70 | 5.55 | 1.35 | 0.98 | 4.75 | 0.82 | 1.00 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 42.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 5.75 | 1.36 | 0.85 | 4.50 | 0.91 | 0.80 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.84 | 5.57 | 1.35 | 0.91 | 4.25 | 0.88 | 0.95 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 30.98 ↑ | 14.15 ↑ | 1.04 ↓ | 2.61 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.37 | 0.68 | 5.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 4.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.06 | 5.40 | 1.35 | 0.83 | 3.50 | 0.94 | 0.84 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.36 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 5.50 | 1.33 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.