Kết quả bóng đá trận Juventude vs Avai FC, 05:30 ngày 29/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 29/07/2026
Juventude
1 Kết thúc HT 0-0 0
Avai FC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

JuventudeAvai FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Casagrande
3'
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — chệch khung thành
5'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — bị cản phá
9'
12'
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Luiz Henrique Araujo Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Messias Rodrigues da Silva Junior (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Costa Do Nascimento (chân phải) — bị cản phá
28'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (đánh đầu) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — chệch khung thành
33'
36'
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Wallison Nunes Silva (chân trái) — bị chặn
38'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Gamalho de Souza (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
45+3'
Phạt góc
45+4'
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
Phạt góc
47'
🟨 Thẻ vàng - Allyson Aires dos Santos
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Costa Do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🔁 Thay người: vào Aderlan de Lima Silva, ra Nathan
61'
🔁 Thay người: vào Alan Kardec de Sousa Pereira, ra Fabio de Lima Costa
61'
61'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
62'
66'
🔁 Thay người: vào Paulo Vitor, ra Ze Ricardo
66'
🔁 Thay người: vào Reynaldo, ra Allyson Aires dos Santos
🔁 Thay người: vào Luan Martins, ra Marcos Paulo Costa Do Nascimento
68'
🎯 Dứt điểm - Patryck Lanza dos Reis (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Alan Kardec de Sousa Pereira (chân phải) Post
77'
🔁 Thay người: vào Lucas Alves, ra Alisson Pelegrini Safira
78'
🔁 Thay người: vào Diogo Barbosa Medonha, ra Patryck Lanza dos Reis
78'
82'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Penha
83'
🔁 Thay người: vào William, ra Jean Lucas
🚩 Việt vị
83'
83'
🔁 Thay người: vào Gabriel Cipriano, ra Taillon
87'
🎯 Dứt điểm - William (chân trái) — bị chặn
90+2'
🚩 Việt vị
BÀN THẮNG - Lucas Alves 1-0, kiến tạo: Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Alves (chân phải) — vào lưới
90+3'
VAR Decision - Goal awarded - Lucas Alves
90+5'
90+7'
🔁 Thay người: vào 达Wallison Nunes Silva, ra Wallison Nunes Silva
90+7'
🎯 Dứt điểm - 达Wallison Nunes Silva (chân phải) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - 达Wallison Nunes Silva (đánh đầu) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Juventude Phút Avai FC
HT 0-0
47' Allyson Aires dos Santos
▲ Aderlan de Lima Silva ▼ Nathan61'
▲ Alan Kardec de Sousa Pereira ▼ Fabio de Lima Costa61'
Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam 62'
66' ▲ Paulo Vitor ▼ Ze Ricardo
66' ▲ Reynaldo ▼ Allyson Aires dos Santos
▲ Luan Martins ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento68'
▲ Lucas Alves ▼ Alisson Pelegrini Safira78'
▲ Diogo Barbosa Medonha ▼ Patryck Lanza dos Reis78'
82' Daniel Penha
83' ▲ William ▼ Jean Lucas
83' ▲ Gabriel Cipriano ▼ Taillon
Lucas Alves(Assists:Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam) (Kiến tạo: Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam) 1 - 0 90+3'
Lucas Alves(Reason:Goal awarded) 📺 VAR90+5'
90+7' ▲ Isaias Pereira da Silva ▼ Wallison Nunes Silva
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 11 21
Bại 11 26
Ghi bàn 33 1310
Mất bàn 43 615
Điểm 44 2010

Chủ = Juventude · Khách = Avai FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Juventude (41)Hiệp 1 / Cả trậnAvai FC (47)
11 (27%)Thắng/Thắng13 (28%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (2%)
7 (17%)Hòa/Thắng5 (11%)
9 (22%)Hòa/Hòa8 (17%)
2 (5%)Hòa/Bại6 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (2%)
8 (20%)Bại/Bại12 (26%)

Bảng xếp hạng

Juventude

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010552212353
Sân nhà11821151261
Sân khách9234711915
6 gần641184--

Avai FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20551021272018
Sân nhà1043312101511
Sân khách10127917518
6 gần631276--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Juventude 5 (42%)Hòa 1 (8%)Avai FC 6 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/03/26Avai FC2-0 (1-0)Juventude3-302.25B
BRA D226/09/23Avai FC0-2 (0-2)Juventude3-502T
BRA D204/06/23Juventude3-2 (2-1)Avai FC5-5+0.52T
BRA D104/09/22Juventude1-1 (0-0)Avai FC7-3+0.252.25H
BRA D116/05/22Avai FC1-2 (1-1)Juventude6-602.25T
BRA D220/01/21Avai FC5-2 (4-2)Juventude3-702B
BRA D221/10/20Juventude3-0 (1-0)Avai FC3-10+0.252.25T
BRA D222/08/18Avai FC1-0 (0-0)Juventude15-3-0.752B
BRA D229/04/18Juventude1-3 (1-1)Avai FC8-202.25B
Copa do Brasil23/02/18Juventude0-2 (0-0)Avai FC11-402.25B
BRA D205/10/08Juventude1-0 (0-0)Avai FC-+0.252.5T
BRA D209/07/08Avai FC1-0 (0-0)Juventude--0.252.75B

Thành tích gần đây — Juventude

BTTHTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/07/26Botafogo SP4-2 (2-0)Juventude4-9-0.252B
BRA D218/07/26Juventude2-0 (1-0)Cuiaba3-5+0.51.75T
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.52T
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2-0.252.25H
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4+0.52.25T
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402T
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2+0.752.25T
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4-0.252.25B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5+0.52.25T
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2+0.252.25B
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3-0.252H
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4-0.52.25T
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9+0.252H
BSSC07/05/26Juventude2-1 (1-1)Tombense4-4+0.252T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1-0.252H
BSSC01/05/26Cianorte PR3-2 (3-0)Juventude3-3-0.252.25B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8+0.52T
Copa do Brasil22/04/26Sao Paulo1-0 (1-0)Juventude13-0-1.252.75B
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2-0.52.25T
BSSC16/04/26Juventude0-0 (0-0)Chapecoense SC2-7+0.52H

Thành tích gần đây — Avai FC

THTBBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D222/07/26Avai FC2-1 (0-1)America MG3-3+0.252.25T
BRA D218/07/26Sao Bernardo1-1 (1-0)Avai FC9-2-0.52.25H
BRA D213/07/26Avai FC2-0 (1-0)Nautico (PE)6-502.25T
BRA D207/07/26Botafogo SP3-1 (1-0)Avai FC6-2-0.52.25B
BRA D229/06/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Avai FC8-3-0.52.25B
BRA D221/06/26Avai FC1-0 (1-0)Cuiaba1-13+0.252T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6-0.252.25B
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0-0.752.5B
BSSC07/06/26Chapecoense SC3-0 (1-0)Avai FC10-4--B
BSSC04/06/26Avai FC3-0 (3-0)Chapecoense SC1-5+0.252T
BRA D231/05/26Avai FC1-2 (0-1)Criciuma3-9+0.252B
BSSC28/05/26Avai FC3-0 (1-0)Volta Redonda2-4+0.52.5T
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6+0.252.25B
BSSC21/05/26Volta Redonda2-2 (1-1)Avai FC3-402H
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1-0.52.25B
BRA D211/05/26Avai FC0-0 (0-0)Fortaleza5-402.25H
BSSC07/05/26Avai FC2-0 (1-0)Sampaio Correa (RJ)6-2+12.5T
BRA D204/05/26Avai FC3-3 (1-0)Gremio Novorizontino5-302H
BSSC30/04/26Gremio Novorizontino1-2 (1-1)Avai FC2-7-0.752.25T
BRA D227/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Avai FC6-1-0.52.25B

Đội hình

JuventudeAvai FC
93Jandrei4Messias Rodrigues da Silva Junior34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro8Lucas Mineiro22Nathan30Patryck Lanza dos Reis75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento11Fabio de Lima Costa25Alisson Pelegrini Safira1Igor2Wallison Nunes Silva3Allyson Aires dos Santos36Douglas da Silva Teixeira38Jefferson Maciel8Luiz Henrique Araujo Silva77CZe Ricardo10Jean Lucas14Daniel Penha43Taillon9Leonardo Gamalho de Souza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
89
94
Tấn công nguy hiểm
33
24
Sút ngoài cầu môn
2
4
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
19
10
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
263
220
TL chuyền bóng thành công
61%
51%
Phạm lỗi
10
19
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
14
9
Quả ném biên
25
34
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
24
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.78
0.3
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B6
T6 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Juventude (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Juventude (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Avai FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
78
1 Bàn
45
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
107
B.thắng H1
1114
B.thắng H2
JuventudeAvai FC

Chi tiết về HT/FT

83
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
43
H/H
14
H/B
01
B/T
11
B/H
45
B/B
JuventudeAvai FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
53
Thắng 1
54
Hòa
45
Thua 1
14
Thua 2+
JuventudeAvai FC

Juventude

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
Hậu vệ
810/026/432🟨
47Marcos Paulo Lima Barbeiro
Hậu vệ
7.71/115/324
25Alisson Pelegrini Safira
Tiền đạo
7.33/24/122
75Rai da Silva Pessanha
Tiền vệ
7.31/020/240
4Messias Rodrigues da Silva Junior
Hậu vệ
7.21/013/201
93Jandrei
Thủ môn
7.10/020/350
8Lucas Mineiro
Tiền vệ
70/020/262
30Patryck Lanza dos Reis
Hậu vệ
71/06/113
10Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Tiền đạo
6.72/27/121
22Nathan
Hậu vệ
6.70/011/192
11Fabio de Lima Costa
Tiền đạo cánh trái
6.30/05/61
72Lucas Alves (dự bị)
Tiền đạo
7.711/11/20
9Alan Kardec de Sousa Pereira (dự bị)
Tiền đạo
6.71/03/70
16Diogo Barbosa Medonha (dự bị)
Hậu vệ
6.60/03/32
13Aderlan de Lima Silva (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/05/91
5Luan Martins (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/21

Avai FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Igor
Thủ môn
7.20/06/280
36Douglas da Silva Teixeira
Hậu vệ trái
7.10/05/157
2Wallison Nunes Silva
Hậu vệ phải
6.41/09/153
77Ze Ricardo
Tiền vệ phòng ngự
6.30/011/171
8Luiz Henrique Araujo Silva
Tiền vệ tấn công
6.21/016/290
38Jefferson Maciel
Trung vệ
6.20/02/90
9Leonardo Gamalho de Souza
Trung phong
6.11/08/192
3Allyson Aires dos Santos
Trung vệ
6.10/07/150🟨
14Daniel Penha
Tiền vệ tấn công
6.13/020/301🟨
43Taillon
Tiền đạo cánh phải
5.80/010/121
10Jean Lucas
Tiền vệ tấn công
51/010/160
25Paulo Vitor (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/05/91
40Reynaldo (dự bị)
Trung vệ
6.10/02/30
39Gabriel Cipriano (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30
56William (dự bị)
Hậu vệ
-1/00/00
20Isaias Pereira da Silva (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-2/10/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Juventude Thông tin Avai FC
1913-7-29 Thành lập 1923-9-1
Alfredo Jaconi Sân nhà Estadio da Ressacada
30519 Sức chứa 15533
Mauricio Nogueira Barbieri HLV Cauan Almeida
Caxias do Sul Khu vực Florianopolis
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.433.505.250.872.250.750.961.000.74
Live1.65 ↑3.20 ↓3.90 ↓0.96 ↑2.250.66 ↓0.88 ↓0.750.82 ↑
EasybetsSớm1.573.606.500.942.250.821.011.000.76
Live11.00 ↑1.08 ↓21.00 ↑7.20 ↑0.500.02 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.533.505.750.912.250.881.041.000.77
Live1.01 ↓8.50 ↑151.00 ↑4.20 ↑0.500.16 ↓0.33 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.533.605.300.942.250.881.031.000.81
Live7.90 ↑1.09 ↓18.00 ↑4.16 ↑0.500.16 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm1.603.606.001.102.500.650.951.000.75
Live1.01 ↓12.00 ↑90.00 ↑6.50 ↑1.500.04 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.553.555.600.832.250.81---
Live9.50 ↑1.07 ↓20.62 ↑5.20 ↑0.500.07 ↓---
12betSớm1.533.605.300.942.250.881.031.000.81
Live7.90 ↑1.09 ↓18.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm1.553.855.700.952.250.911.051.000.83
Live13.50 ↑1.04 ↓23.00 ↑6.25 ↑1.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.523.525.400.962.250.901.061.000.82
Live6.30 ↑1.17 ↓11.50 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.573.435.250.912.250.910.790.751.05
Live9.45 ↑1.09 ↓17.20 ↑4.50 ↑0.500.10 ↓4.00 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm1.553.305.751.102.500.65---
Live1.01 ↓23.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.513.806.250.862.250.860.921.000.81
Live1.01 ↓21.00 ↑35.00 ↑8.76 ↑1.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.533.726.480.932.250.861.021.000.79
Live10.56 ↑1.09 ↓18.80 ↑4.34 ↑0.500.17 ↓0.42 ↓0.001.88 ↑
HK Jockey ClubSớm1.493.455.700.922.250.780.770.751.00
Live6.80 ↑1.10 ↓14.50 ↑3.60 ↑0.750.14 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
BwinSớm1.553.605.751.102.500.63---
Live1.01 ↓34.00 ↑226.00 ↑1.15 ↑0.500.60 ↓---
1xBetSớm1.583.685.910.862.250.891.351.250.54
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑7.30 ↑1.500.06 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm1.533.606.000.932.250.881.031.000.78
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑0.500.09 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.603.405.801.152.500.650.750.750.97
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑1.500.01 ↓0.88 ↑0.750.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.