Kết quả bóng đá trận Juventude vs Avai FC, 05:30 ngày 29/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 29/07/2026
Juventude 1 Kết thúc HT 0-0 0
Avai FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Juventude
Avai FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Casagrande
3'
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — chệch khung thành
5'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Luiz Henrique Araujo Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Messias Rodrigues da Silva Junior (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Costa Do Nascimento (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Wallison Nunes Silva (chân trái) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Gamalho de Souza (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
47'
🟨 Thẻ vàng - Allyson Aires dos Santos
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Costa Do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Aderlan de Lima Silva, ra Nathan
🔁 Thay người: vào Alan Kardec de Sousa Pereira, ra Fabio de Lima Costa
61'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
66'
🔁 Thay người: vào Paulo Vitor, ra Ze Ricardo
66'
🔁 Thay người: vào Reynaldo, ra Allyson Aires dos Santos
🔁 Thay người: vào Luan Martins, ra Marcos Paulo Costa Do Nascimento
🎯 Dứt điểm - Patryck Lanza dos Reis (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alan Kardec de Sousa Pereira (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Lucas Alves, ra Alisson Pelegrini Safira
🔁 Thay người: vào Diogo Barbosa Medonha, ra Patryck Lanza dos Reis
82'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Penha
83'
🔁 Thay người: vào William, ra Jean Lucas
🚩 Việt vị
83'
🔁 Thay người: vào Gabriel Cipriano, ra Taillon
87'
🎯 Dứt điểm - William (chân trái) — bị chặn
90+2'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Alves 1-0, kiến tạo: Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
🎯 Dứt điểm - Lucas Alves (chân phải) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Lucas Alves
90+7'
🔁 Thay người: vào 达Wallison Nunes Silva, ra Wallison Nunes Silva
90+7'
🎯 Dứt điểm - 达Wallison Nunes Silva (chân phải) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - 达Wallison Nunes Silva (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Juventude | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Allyson Aires dos Santos | |
| ▲ Aderlan de Lima Silva ▼ Nathan | 61' ⇄ | |
| ▲ Alan Kardec de Sousa Pereira ▼ Fabio de Lima Costa | 61' ⇄ | |
| Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam | 62' | |
| 66' ⇄ | ▲ Paulo Vitor ▼ Ze Ricardo | |
| 66' ⇄ | ▲ Reynaldo ▼ Allyson Aires dos Santos | |
| ▲ Luan Martins ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento | 68' ⇄ | |
| ▲ Lucas Alves ▼ Alisson Pelegrini Safira | 78' ⇄ | |
| ▲ Diogo Barbosa Medonha ▼ Patryck Lanza dos Reis | 78' ⇄ | |
| 82' | Daniel Penha | |
| 83' ⇄ | ▲ William ▼ Jean Lucas | |
| 83' ⇄ | ▲ Gabriel Cipriano ▼ Taillon | |
| Lucas Alves(Assists:Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam) (Kiến tạo: Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam) 1 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| Lucas Alves(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 90+5' | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Isaias Pereira da Silva ▼ Wallison Nunes Silva | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 6 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 10 |
Chủ = Juventude · Khách = Avai FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventude | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (27%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 9 (22%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 5 | 5 | 22 | 12 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 15 | 1 | 26 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Avai FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 21 | 27 | 20 | 18 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 15 | 11 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 17 | 5 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Juventude 5 (42%)Hòa 1 (8%)Avai FC 6 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Juventude | 0 | 2.25 | B |
| 26/09/23 | Avai FC | 0-2 (0-2) | Juventude | 0 | 2 | T |
| 04/06/23 | Juventude | 3-2 (2-1) | Avai FC | +0.5 | 2 | T |
| 04/09/22 | Juventude | 1-1 (0-0) | Avai FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/22 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Juventude | 0 | 2.25 | T |
| 20/01/21 | Avai FC | 5-2 (4-2) | Juventude | 0 | 2 | B |
| 21/10/20 | Juventude | 3-0 (1-0) | Avai FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/08/18 | Avai FC | 1-0 (0-0) | Juventude | -0.75 | 2 | B |
| 29/04/18 | Juventude | 1-3 (1-1) | Avai FC | 0 | 2.25 | B |
| 23/02/18 | Juventude | 0-2 (0-0) | Avai FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/10/08 | Juventude | 1-0 (0-0) | Avai FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/07/08 | Avai FC | 1-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Juventude
BTTHTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Botafogo SP | 4-2 (2-0) | Juventude | -0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | +0.5 | 1.75 | T |
| 11/07/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Vila Nova | +0.5 | 2 | T |
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Juventude | 2-1 (1-1) | Tombense | +0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Cianorte PR | 3-2 (3-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | CRB AL | 0-1 (0-1) | Juventude | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Chapecoense SC | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Avai FC
THTBBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Avai FC | 2-1 (0-1) | America MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | B |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Avai FC | 3-0 (1-0) | Volta Redonda | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Volta Redonda | 2-2 (1-1) | Avai FC | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Sampaio Correa (RJ) | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Avai FC | 3-3 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 30/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-2 (1-1) | Avai FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Juventude
Avai FC
93Jandrei4Messias Rodrigues da Silva Junior34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro8Lucas Mineiro22Nathan30Patryck Lanza dos Reis75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento11Fabio de Lima Costa25Alisson Pelegrini Safira1Igor2Wallison Nunes Silva3Allyson Aires dos Santos36Douglas da Silva Teixeira38Jefferson Maciel8Luiz Henrique Araujo Silva77CZe Ricardo10Jean Lucas14Daniel Penha43Taillon9Leonardo Gamalho de Souza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Messias Rodrigues da Silva Junior7.2
- 8Lucas Mineiro7
- 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento▼ Rời sân 68'6.7
- 11Fabio de Lima Costa▼ Rời sân 61'6.3
- 22Nathan▼ Rời sân 61'6.7
- 25Alisson Pelegrini Safira▼ Rời sân 78'7.3
- 30Patryck Lanza dos Reis▼ Rời sân 78'7
- 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam C🎯 Kiến tạo 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 62'8
- 47Marcos Paulo Lima Barbeiro7.7
- 75Rai da Silva Pessanha7.3
- 93Jandrei7.1
Khách · 4231
- 1Igor7.2
- 2Wallison Nunes Silva▼ Rời sân 90+7'6.4
- 3Allyson Aires dos Santos🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 66'6.1
- 8Luiz Henrique Araujo Silva6.2
- 9Leonardo Gamalho de Souza6.1
- 10Jean Lucas▼ Rời sân 83'5
- 14Daniel Penha🟨 Thẻ vàng 82'6.1
- 36Douglas da Silva Teixeira7.1
- 38Jefferson Maciel6.2
- 43Taillon▼ Rời sân 83'5.8
- 77Ze Ricardo C▼ Rời sân 66'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
61
Tấn công
8994
Tấn công nguy hiểm
3324
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1910
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
263220
TL chuyền bóng thành công
61%51%
Phạm lỗi
1019
Việt vị
12
Cứu thua
15
Tắc bóng
149
Quả ném biên
2534
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2414
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.780.3
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
63 37
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B6T6 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventude (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juventude (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Avai FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Juventude
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam Hậu vệ | 8 | 1 | 0/0 | 26/43 | 2 | 🟨 | |
| 47Marcos Paulo Lima Barbeiro Hậu vệ | 7.7 | 1/1 | 15/32 | 4 | |||
| 25Alisson Pelegrini Safira Tiền đạo | 7.3 | 3/2 | 4/12 | 2 | |||
| 75Rai da Silva Pessanha Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 20/24 | 0 | |||
| 4Messias Rodrigues da Silva Junior Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 13/20 | 1 | |||
| 93Jandrei Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 8Lucas Mineiro Tiền vệ | 7 | 0/0 | 20/26 | 2 | |||
| 30Patryck Lanza dos Reis Hậu vệ | 7 | 1/0 | 6/11 | 3 | |||
| 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento Tiền đạo | 6.7 | 2/2 | 7/12 | 1 | |||
| 22Nathan Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/19 | 2 | |||
| 11Fabio de Lima Costa Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 72Lucas Alves (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 | ||
| 9Alan Kardec de Sousa Pereira (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 3/7 | 0 | |||
| 16Diogo Barbosa Medonha (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 13Aderlan de Lima Silva (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 5Luan Martins (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Avai FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Igor Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 6/28 | 0 | |||
| 36Douglas da Silva Teixeira Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 5/15 | 7 | |||
| 2Wallison Nunes Silva Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 9/15 | 3 | |||
| 77Ze Ricardo Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 8Luiz Henrique Araujo Silva Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 16/29 | 0 | |||
| 38Jefferson Maciel Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 2/9 | 0 | |||
| 9Leonardo Gamalho de Souza Trung phong | 6.1 | 1/0 | 8/19 | 2 | |||
| 3Allyson Aires dos Santos Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 7/15 | 0 | 🟨 | ||
| 14Daniel Penha Tiền vệ tấn công | 6.1 | 3/0 | 20/30 | 1 | 🟨 | ||
| 43Taillon Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 10Jean Lucas Tiền vệ tấn công | 5 | 1/0 | 10/16 | 0 | |||
| 25Paulo Vitor (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 40Reynaldo (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 39Gabriel Cipriano (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 56William (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 20Isaias Pereira da Silva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 2/1 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Juventude | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-29 | Thành lập | 1923-9-1 |
| Alfredo Jaconi | Sân nhà | Estadio da Ressacada |
| 30519 | Sức chứa | 15533 |
| Mauricio Nogueira Barbieri | HLV | Cauan Almeida |
| Caxias do Sul | Khu vực | Florianopolis |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.50 | 5.25 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.20 ↓ | 3.90 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.66 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.60 | 6.50 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 1.01 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 7.20 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.50 | 5.75 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 1.04 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.30 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.09 ↓ | 18.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.60 | 6.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.55 | 5.60 | 0.83 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 20.62 ↑ | 5.20 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.30 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.09 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.85 | 5.70 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.52 | 5.40 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.06 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.17 ↓ | 11.50 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.43 | 5.25 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 9.45 ↑ | 1.09 ↓ | 17.20 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.30 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.80 | 6.25 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 35.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.72 | 6.48 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 1.02 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 10.56 ↑ | 1.09 ↓ | 18.80 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.49 | 3.45 | 5.70 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.10 ↓ | 14.50 ↑ | 3.60 ↑ | 0.75 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.68 | 5.91 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 1.35 | 1.25 | 0.54 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.60 | 6.00 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.80 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.