Kết quả bóng đá trận JPS vs FC Jyvaskyla Blackbird, 23:00 ngày 29/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 29/07/2026
JPS 1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Jyvaskyla Blackbird
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| JPS | Phút | |
| Jonni Thusberg 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Aaro Hyvönen | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ||
| 72' | ||
| 86' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 24 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 18 |
| Điểm | 5 | 4 | 21 | 14 |
Chủ = JPS · Khách = FC Jyvaskyla Blackbird
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (60%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
JPS 2 (15%)Hòa 5 (38%)FC Jyvaskyla Blackbird 6 (46%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 5 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-1) | JPS | - | - | H |
| 01/10/23 | JPS | 3-2 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 16/08/23 | JPS | 2-1 (0-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 28/09/22 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-1 (2-1) | JPS | - | - | B |
| 20/04/22 | JPS | 1-2 (0-0) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 16/07/21 | JPS | 0-1 (0-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 24/06/20 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-0 (1-0) | JPS | - | - | B |
| 06/09/19 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | JPS | - | - | H |
| 03/07/19 | JPS | 2-2 (2-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 07/09/18 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-0 (1-0) | JPS | - | - | B |
| 13/06/18 | JPS | 0-6 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 07/06/17 | FC Jyvaskyla Blackbird | 0-0 (0-0) | JPS | - | - | H |
| 23/09/16 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (2-1) | JPS | - | - | H |
Thành tích gần đây — JPS
HTTTHTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Komeetat | 1-1 (1-1) | JPS | - | - | H |
| 24/06/26 | JPS | 3-0 (2-0) | KeuPa | - | - | T |
| 10/06/26 | JPS | 4-0 (2-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 03/06/26 | FC Vaajakoski II | 0-3 (0-2) | JPS | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-1) | JPS | - | - | H |
| 06/05/26 | JPS | 4-1 (2-1) | SAPA | - | - | T |
| 28/04/26 | JPS | 3-5 (1-1) | MP MIKELI | - | - | B |
| 22/04/26 | JJK/2 | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | T |
| 10/04/26 | Jippo II | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | T |
| 04/10/25 | HAPK | 3-2 (1-1) | JPS | - | - | B |
| 28/09/25 | JPS | 1-9 (0-3) | Lahden Reipas | - | - | B |
| 18/09/25 | JPS | 2-2 (1-0) | FC Vaajakoski | - | - | H |
| 13/09/25 | Lahden Reipas | 8-3 (5-0) | JPS | - | - | B |
| 06/09/25 | JPS | 3-1 (1-0) | HAPK | +0.25 | 4 | T |
| 30/08/25 | FC Vaajakoski | 7-0 (2-0) | JPS | - | - | B |
| 16/08/25 | PEPO Lappeenranta | 7-0 (3-0) | JPS | - | - | B |
| 10/08/25 | JPS | 0-4 (0-2) | Honka Espoo | - | - | B |
| 07/08/25 | FC Vaajakoski | 4-0 (2-0) | JPS | - | - | B |
| 24/07/25 | JPS | 1-5 (1-1) | Lahden Reipas | -2.25 | 4.75 | B |
| 18/07/25 | JPS | 0-8 (0-3) | Mypa | -1.5 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Jyvaskyla Blackbird
TBHTTHHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/20 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-0 (1-0) | Komeetat | - | - | T |
| 25/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-4 (1-2) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
| 16/06/26 | FC Metso | 2-2 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 12/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-0 (1-0) | KeuPa | - | - | T |
| 05/06/26 | JJK/2 | 1-5 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-1) | JPS | - | - | H |
| 29/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | FC Metso | - | - | H |
| 24/04/26 | KeuPa | 3-3 (2-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 17/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-5 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 19/09/25 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 12/09/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-1 (1-1) | HoDy | - | - | T |
| 04/09/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 4-1 (2-0) | Kyparamaki | - | - | T |
| 22/08/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-0 (0-0) | KeuPa | - | - | T |
| 12/08/25 | Huima/Urho | 2-3 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 08/08/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 30/07/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (1-2) | JJK/2 | - | - | H |
| 07/07/25 | HoDy | 1-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 02/07/25 | Kyparamaki | 0-7 (0-4) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 25/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 8-2 (3-1) | ViPa | - | - | T |
| 13/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-3 (2-0) | Huima/Urho | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
55
Tấn công
9276
Tấn công nguy hiểm
5436
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B6T6 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JPS (10 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
FC Jyvaskyla Blackbird (10 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 4.00 | 3.90 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 3.30 | 0.67 | 3.75 | 0.66 | 0.63 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.95 | 2.96 | 0.82 | 4.00 | 0.98 | 0.89 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.75 | 3.00 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.80 | 3.00 | 0.88 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 7.82 ↑ | 1.15 ↓ | 10.03 ↑ | 3.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.25 | 0.80 | 4.00 | 0.96 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.12 ↓ | 9.60 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.65 | 2.43 | 1.01 | 4.00 | 0.75 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.17 ↓ | 7.80 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 4.87 | 7.25 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.79 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.16 ↓ | 8.55 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.70 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.50 | 6.25 | 0.64 | 3.75 | 0.90 | 0.71 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.21 | 4.39 | 0.84 | 3.75 | 0.87 | 0.81 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 6.53 ↑ | 1.18 ↓ | 8.38 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.70 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.75 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.52 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 9.57 ↑ | 1.12 ↓ | 11.70 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.25 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.80 | 2.90 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.