Kết quả bóng đá trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Volendam, 01:00 ngày 11/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 11/08/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth) Sắp đá --:--:--
Volendam
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 12 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 4 | 15 |
Chủ = Jong PSV Eindhoven (Youth) · Khách = Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Volendam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong PSV Eindhoven (Youth) (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Volendam (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920-6-1 | |
| Sân nhà | KRAS Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 6200 |
| Stijn Schaars | HLV | Erwin van de Looi |
| Eindhoven | Khu vực | Volendam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.65 | 1.93 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.35 | 3.65 | 1.93 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.68 | 1.99 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.36 | 3.68 | 1.99 | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.98 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.30 | 3.60 ↓ | 2.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.51 | 3.60 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 1.05 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.60 | 1.98 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.00 ↓ | -0.25 | 0.68 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.40 ↓ | 2.00 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.