Kết quả bóng đá trận JK Trans Narva U19 vs JK Nomme Kalju U19, 22:00 ngày 21/07/2026
Giải VĐQG U19 Estonia · 22:00 ngày 21/07/2026
JK Trans Narva U19 2 Kết thúc HT 1-1 1
JK Nomme Kalju U19
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| JK Trans Narva U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 | |
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| 61' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 4 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 5 | 2 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 3 |
Chủ = JK Trans Narva U19 · Khách = JK Nomme Kalju U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JK Trans Narva U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
JK Trans Narva U19 3 (100%)Hòa 0 (0%)JK Nomme Kalju U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/24 | JK Nomme Kalju U19 | 0-2 (0-1) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
| 29/08/23 | JK Trans Narva U19 | 4-0 (1-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | T |
| 31/05/23 | JK Nomme Kalju U19 | 0-2 (0-0) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — JK Trans Narva U19
HBTBTTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | JK Trans Narva U19 | 0-0 (0-0) | FCI Tallinn U19 | - | - | H |
| 02/10/25 | Vikingur Gota U19 | 4-1 (1-0) | JK Trans Narva U19 | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | JK Trans Narva U19 | 1-0 (1-0) | Vikingur Gota U19 | +0.75 | 3.75 | T |
| 26/08/25 | JK Nomme United U19 | 2-1 (0-1) | JK Trans Narva U19 | - | - | B |
| 19/08/25 | JK Trans Narva U19 | 10-2 (5-0) | FC Helios Voru U19 | - | - | T |
| 12/08/25 | Johvi FC Phoenix U19 | 1-2 (0-1) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
| 10/06/25 | Tallinna FC Ajax U19 | 2-2 (0-0) | JK Trans Narva U19 | - | - | H |
| 06/05/25 | JK Trans Narva U19 | 2-2 (0-0) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | H |
| 30/04/25 | JK Trans Narva U19 | 0-0 (0-0) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | H |
| 19/02/25 | JK Trans Narva U19 | 4-1 (4-0) | Harju JK Laagri U19 | - | - | T |
| 21/01/25 | JK Tallinna Kalev U19 | 1-3 (1-1) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
| 10/09/24 | Harju JK Laagri U19 | 2-0 (0-0) | JK Trans Narva U19 | - | - | B |
| 27/08/24 | Tartu JK Tammeka U19 | 2-3 (1-3) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
| 20/08/24 | JK Trans Narva U19 | 4-2 (4-2) | JK Tabasalu U19 | - | - | T |
| 22/05/24 | JK Nomme Kalju U19 | 0-2 (0-1) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
| 08/05/24 | JK Trans Narva U19 | 3-3 (2-2) | Tartu JK Tammeka U19 | - | - | H |
| 12/09/23 | FC Helios Voru U19 | 1-5 (0-3) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
| 29/08/23 | JK Trans Narva U19 | 4-0 (1-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | T |
| 31/05/23 | JK Nomme Kalju U19 | 0-2 (0-0) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
| 16/05/23 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 1-5 (0-2) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — JK Nomme Kalju U19
TBBBBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Tallinna FC Ajax U19 | 0-3 (0-2) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | T |
| 26/08/25 | JK Nomme Kalju U19 | 0-2 (0-0) | Viimsi JK U19 | - | - | B |
| 19/08/25 | Parnu JK U19 | 5-0 (4-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | B |
| 06/05/25 | Harju JK Laagri U19 | 6-0 (3-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | B |
| 24/09/24 | JK Laanemaa Hiiumaa U19 | 5-1 (0-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | B |
| 20/09/24 | JK Nomme Kalju U19 | 0-3 (0-1) | Harju JK Laagri U19 | - | - | B |
| 10/09/24 | Levadia Tallinn U19 | 1-4 (0-2) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | T |
| 28/08/24 | JK Tabasalu U19 | 2-1 (1-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | B |
| 21/08/24 | JK Nomme Kalju U19 | 1-1 (1-0) | Kohtla-Jarve Linnameeskond U19 | - | - | H |
| 22/05/24 | JK Nomme Kalju U19 | 0-2 (0-1) | JK Trans Narva U19 | - | - | B |
| 19/09/23 | JK Nomme Kalju U19 | 2-1 (0-1) | FC Helios Voru U19 | - | - | T |
| 13/09/23 | JK Nomme Kalju U19 | 2-0 (1-0) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | T |
| 05/09/23 | JK Laanemaa Hiiumaa U19 | 2-3 (1-1) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | T |
| 29/08/23 | JK Trans Narva U19 | 4-0 (1-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | B |
| 22/08/23 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 8-0 (2-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | B |
| 20/06/23 | FC Helios Voru U19 | 1-1 (0-1) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | H |
| 14/06/23 | JK Nomme Kalju U19 | 10-2 (7-2) | Parnu JK U19 | - | - | T |
| 31/05/23 | JK Nomme Kalju U19 | 0-2 (0-0) | JK Trans Narva U19 | - | - | B |
| 17/05/23 | JK Nomme Kalju U19 | 5-2 (4-0) | JK Laanemaa Hiiumaa U19 | - | - | T |
| 13/09/22 | Tartu JK Tammeka U19 | 3-1 (3-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
216
Sút cầu môn
112
Tấn công
8473
Tấn công nguy hiểm
11444
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JK Trans Narva U19 (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
JK Nomme Kalju U19 (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JK Trans Narva U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 8.00 | 9.00 | 0.74 | 4.75 | 0.97 | 0.89 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 6.00 | 10.50 | 0.68 | 4.75 | 0.65 | 0.64 | 3.25 | 0.69 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↓ | 31.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.11 | 9.00 | 10.00 | 0.87 | 5.75 | 0.78 | 0.80 | 3.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.48 ↓ | 24.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 6.05 | 9.00 | 0.92 | 5.75 | 0.76 | 0.79 | 3.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.85 ↑ | 23.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 7.50 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 15.07 | 19.87 | 0.76 | 5.00 | 0.93 | 0.88 | 3.75 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↑ | 8.97 ↓ | 30.66 ↑ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.19 | 7.75 | 7.50 | 0.70 | 5.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 8.80 | 30.00 | 0.87 | 4.50 | 0.83 | 1.16 | 3.50 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.60 ↑ | 41.00 ↑ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 9.50 | 15.00 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.83 | 3.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 8.00 | 13.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↑ | 5.00 ↓ | 12.00 ↓ | 0.65 ↓ | 4.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.