Kết quả bóng đá trận JK Tallinna Kalev vs Tartu Kalev, 23:00 ngày 11/08/2026

Cúp Estonia · 23:00 ngày 11/08/2026
JK Tallinna Kalev
Sắp đá --:--:--
Tartu Kalev
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Kalevi Keskstaadion

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 55
Hòa 10 21
Bại 00 34
Ghi bàn 1114 2838
Mất bàn 23 1619
Điểm 79 1716

Chủ = JK Tallinna Kalev · Khách = Tartu Kalev

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

JK Tallinna Kalev (29)Hiệp 1 / Cả trậnTartu Kalev (27)
7 (24%)Thắng/Thắng11 (41%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (7%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (7%)
4 (14%)Hòa/Bại2 (7%)
3 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
7 (24%)Bại/Bại9 (33%)

Thành tích gần đây — JK Tallinna Kalev

HTTTBHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D208/08/26JK Tallinna Kalev1-1 (1-1)Tallinna FC Ararat TTU7-7--H
EST D203/08/26Viimsi MRJK1-2 (1-1)JK Tallinna Kalev7-4-13.75T
EST CUP23/07/26Tammeka Tartu U190-8 (0-2)JK Tallinna Kalev---T
EST D218/07/26JK Tallinna Kalev3-1 (2-0)FC Nomme United U218-3--T
EST D211/07/26Tallinna FC Levadia B3-2 (2-0)JK Tallinna Kalev8-7--B
EST D204/07/26JK Tallinna Kalev3-3 (3-1)FC Maardu4-4+0.53.75H
EST D221/06/26JK Tallinna Kalev5-1 (1-1)Nomme JK Kalju II7-1+0.53.75T
EST D218/06/26FC Nomme United U211-2 (1-0)JK Tallinna Kalev2-12-0.253.75T
EST D214/06/26Flora Tallinn II3-1 (0-0)JK Tallinna Kalev7-6-0.54B
EST D231/05/26JK Tallinna Kalev1-2 (1-1)Tallinna FC Levadia B3-8--B
EST D227/05/26JK Tallinna Kalev0-3 (0-1)Viimsi MRJK6-2-0.53.25B
EST D224/05/26Elva3-1 (1-1)JK Tallinna Kalev4-4--B
EST D214/05/26Tallinna FC Ararat TTU1-1 (0-0)JK Tallinna Kalev4-5+13.75H
EST D209/05/26JK Tallinna Kalev2-0 (1-0)JK Welco Elekter2-4--T
EST D201/05/26JK Tallinna Kalev4-4 (2-1)FC Nomme United U213-7+0.753.75H
EST D227/04/26Nomme JK Kalju II0-4 (0-3)JK Tallinna Kalev7-803.75T
EST D223/04/26Tallinna FC Levadia B3-2 (1-1)JK Tallinna Kalev9-3-0.253.5B
EST D216/04/26JK Tallinna Kalev1-4 (1-2)Flora Tallinn II11-6+0.253.25B
EST D209/04/26JK Tallinna Kalev2-1 (0-1)Elva6-7-0.253.25T
EST D203/04/26FC Maardu1-1 (0-0)JK Tallinna Kalev7-5--H

Thành tích gần đây — Tartu Kalev

TTTTTBBBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 38/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D308/08/26Tartu Kalev4-2 (2-1)Viljandi Tulevik11-2--T
EST D301/08/26Tartu Kalev3-1 (1-0)Tabasalu Charma4-5--T
EST CUP23/07/26Tartu Kalev7-0 (5-0)Kuusalu Kalev19-0--T
EST D319/07/26Levadia Tallinn U190-5 (0-1)Tartu Kalev5-4-0.754T
EST D312/07/26Tartu Kalev10-2 (5-1)Tallinna JK Legion---T
EST D304/07/26Johvi FC Lokomotiv3-2 (3-1)Tartu Kalev2-7--B
EST D321/06/26Tabasalu Charma3-1 (1-1)Tartu Kalev10-4+0.53.75B
EST D318/06/26Trans Narva B3-2 (1-0)Tartu Kalev8-5-14B
EST D313/06/26Tartu Kalev3-4 (1-2)Viljandi Tulevik5-2--B
EST CUP10/06/26Tartu Kalev1-1 (0-0)Paide Linnameeskond C6-6--H
EST D301/06/26JK Tallinna Kalev II7-2 (2-1)Tartu Kalev2-3+0.754B
EST D329/05/26Tartu Kalev2-0 (1-0)Levadia Tallinn U19---T
EST D324/05/26Tallinna JK Legion0-6 (0-3)Tartu Kalev4-9+1.754T
EST D316/05/26Tartu Kalev2-2 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka B9-5--H
EST D310/05/26Tartu Kalev1-2 (0-1)Parnu JK Vaprus II9-6--B
EST D301/05/26Johvi FC Lokomotiv4-3 (2-1)Tartu Kalev8-8--B
EST D328/04/26Levadia Tallinn U193-1 (2-1)Tartu Kalev4-1--B
EST D324/04/26Tartu Kalev1-3 (1-0)JK Tallinna Kalev II6-7--B
EST D319/04/26Tartu JK Maag Tammeka B0-1 (0-1)Tartu Kalev5-503.75T
EST D311/04/26Tartu Kalev1-0 (0-0)Tallinna JK Legion6-1--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

JK Tallinna Kalev (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Tartu Kalev (30 trận)
Ghi 3.03 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

JK Tallinna Kalev (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVU

Tartu Kalev (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
JK Tallinna KalevTartu Kalev

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
JK Tallinna KalevTartu Kalev

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
32
Thắng 1
52
Hòa
35
Thua 1
44
Thua 2+
JK Tallinna KalevTartu Kalev

Thông tin đội bóng

JK Tallinna Kalev Thông tin Tartu Kalev
1910 Thành lập
Kalevi Keskstaadion Sân nhà
12000 Sức chứa 0
Alo Barengrub HLV
Tallinn Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.405.005.500.934.250.860.841.250.95
Live1.33 ↓5.50 ↑6.00 ↑0.94 ↑4.250.85 ↓0.90 ↑1.500.89 ↓
Mansion88Sớm---0.764.001.000.701.251.06
Live1.374.955.300.764.001.000.701.251.06
InterwettenSớm1.604.604.101.054.500.65---
Live1.40 ↓5.25 ↑5.50 ↑1.054.500.65---
10BETSớm1.574.604.100.884.250.80---
Live1.38 ↓5.20 ↑5.40 ↑0.87 ↓4.250.80---
12betSớm1.374.955.300.764.001.000.701.251.06
Live1.374.955.300.764.001.000.701.251.06
CrownSớm1.374.854.700.754.000.950.771.250.93
Live1.374.854.700.754.000.950.771.250.93
SbobetSớm1.374.644.790.784.000.980.801.250.96
Live1.35 ↓4.86 ↑4.84 ↑0.74 ↓4.001.02 ↑0.71 ↓1.251.05 ↑
WewbetSớm1.434.924.640.924.250.860.841.250.94
Live1.37 ↓5.00 ↑5.30 ↑0.97 ↑4.250.81 ↓0.92 ↑1.500.86 ↓
LadbrokesSớm1.484.504.600.483.501.50---
Live1.40 ↓5.00 ↑4.80 ↑0.483.501.45 ↓---
18BetSớm1.624.603.800.884.250.770.771.000.88
Live1.38 ↓5.25 ↑5.50 ↑0.84 ↓4.250.81 ↑0.80 ↑1.500.85 ↓
PinnacleSớm1.404.844.840.874.250.840.891.500.82
Live1.36 ↓4.99 ↑5.15 ↑0.88 ↑4.250.83 ↓0.81 ↓1.500.90 ↑
BwinSớm1.474.604.601.054.500.68---
Live1.41 ↓5.00 ↑5.00 ↑1.054.500.66 ↓---
1xBetSớm1.624.603.920.643.501.120.730.751.00
Live1.33 ↓5.10 ↑6.53 ↑0.87 ↑4.250.81 ↓0.82 ↑1.500.86 ↓
Bet 365Sớm1.604.503.751.004.000.800.951.000.85
Live1.42 ↓5.00 ↑4.75 ↑0.80 ↓4.001.00 ↑0.83 ↓1.250.98 ↑
William HillSớm1.444.334.601.104.500.65---
Live1.36 ↓4.50 ↑5.80 ↑1.104.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.