Kết quả bóng đá trận JIPPO vs JaPS, 22:30 ngày 30/07/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 30/07/2026
JIPPO
1 Kết thúc HT 0-0 0
JaPS
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

JIPPO Phút JaPS
17' Emil Pallas
39' Niko Manner
HT 0-0
46' ▲ Peetu Haikonen ▼ Niko Manner
Pasi Forsman 55'
▲ Miro Turunen ▼ Olavi Keturi62'
65' ▲ Hugo Hahl ▼ Oscar Dahlfors
66' ▲ Ville Ahola ▼ Herkko Kuosa
Niklas Haataja 66'
▲ Lassi Forss ▼ Nuutti Tykkylainen71'
▲ Jyri Kiuru ▼ Eemeli Honkola71'
81' Riku Selander
Miro Turunen 1 - 0 83'
83' ▲ Reza Heidari ▼ Omar Jama
83' ▲ Jermu Virtanen ▼ Emil Pallas
▲ Aleksi Tarvonen ▼ Pasi Forsman90'
▲ Victor de Paula ▼ Juho Lehtiranta90'
90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 44
Hòa 10 40
Bại 01 26
Ghi bàn 53 159
Mất bàn 21 917
Điểm 76 1612

Chủ = JIPPO · Khách = JaPS

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

JIPPO (28)Hiệp 1 / Cả trậnJaPS (30)
6 (21%)Thắng/Thắng9 (30%)
3 (11%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (18%)Hòa/Thắng6 (20%)
7 (25%)Hòa/Hòa1 (3%)
1 (4%)Hòa/Bại7 (23%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

JIPPO

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178722412314
Sân nhà9441104164
Sân khách8431148153
6 gần6330136--

JaPS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178181624255
Sân nhà850388156
Sân khách9315816105
6 gần6303612--

Thành tích đối đầu (16 trận)

JIPPO 7 (44%)Hòa 8 (50%)JaPS 1 (6%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D206/04/26JIPPO0-0 (0-0)JaPS9-2+0.753H
FIN YCUP31/01/26JaPS0-1 (0-1)JIPPO1-7+0.53T
FIN D218/10/25JaPS1-1 (1-1)JIPPO6-7+0.753.25H
FIN D208/07/25JIPPO1-1 (0-0)JaPS8-0+0.753H
FIN D217/05/25JaPS1-1 (0-0)JIPPO2-10+0.752.75H
FIN YCUP01/02/25JaPS1-2 (0-2)JIPPO5-2+0.53.25T
FIN D205/10/24JaPS1-4 (0-2)JIPPO4-4+0.52.75T
FIN D210/07/24JIPPO3-2 (0-2)JaPS6-3+12.75T
FIN D212/05/24JaPS1-5 (0-0)JIPPO2-502.5T
FIN YCUP03/03/24JIPPO2-2 (2-0)JaPS-+0.252.5H
Finland KC02/02/20JaPS2-5 (2-3)JIPPO4-003T
FIN D3 A12/10/19JIPPO8-1 (2-1)JaPS8-6+0.52.75T
FIN D3 A24/08/19JIPPO0-0 (0-0)JaPS3-3+0.52.75H
FIN D3 A09/06/19JaPS0-0 (0-0)JIPPO8-102.75H
FIN D3 A18/08/18JIPPO0-2 (0-1)JaPS8-7+0.252.75B
FIN D3 A02/06/18JaPS0-0 (0-0)JIPPO7-6-0.252.75H

Thành tích gần đây — JIPPO

HTTHHTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D225/07/26PK-35 Vantaa1-1 (0-1)JIPPO2-3-0.252.25H
FIN D215/07/26JIPPO3-1 (0-0)MP MIKELI7-3+12.5T
FIN D211/07/26Klubi 04 Helsinki0-2 (0-2)JIPPO2-4+0.752.5T
FIN D203/07/26KTP Kotka3-3 (2-2)JIPPO9-0-0.52.25H
FIN D227/06/26JIPPO1-1 (1-0)Ekenas IF Fotboll5-7+0.752.5H
FIN D213/06/26JIPPO3-0 (2-0)KaPa2-5+12.5T
FIN D209/06/26SJK Akatemia0-0 (0-0)JIPPO3-8+0.752.5H
FIN D229/05/26FC Haka2-1 (0-1)JIPPO5-2-0.52B
FIN D223/05/26JIPPO0-1 (0-1)PK-35 Vantaa6-3+0.52.25B
FIN D217/05/26MP MIKELI1-3 (1-0)JIPPO9-4+0.752.25T
FIN D209/05/26JIPPO1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki3-1+1.252.75H
FIN D202/05/26KaPa0-2 (0-2)JIPPO9-8+0.52.75T
FIN D225/04/26JIPPO1-0 (0-0)SJK Akatemia3-4+1.253T
FIN D218/04/26JIPPO0-0 (0-0)KTP Kotka5-3+0.252.5H
FIN CUP14/04/26JIPPO1-2 (1-1)MP MIKELI6-5+1.52.75B
FIN D211/04/26Ekenas IF Fotboll1-2 (1-0)JIPPO1-4+0.52.75T
FIN D206/04/26JIPPO0-0 (0-0)JaPS9-2+0.753H
INT CF28/03/26Lahti1-1 (0-0)JIPPO--0.252.75H
INT CF21/03/26KuPs1-0 (1-0)JIPPO7-2-1.253B
FIN YCUP07/03/26JIPPO1-1 (1-0)KaPa7-3+1.53.25H

Thành tích gần đây — JaPS

TTBTBBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D225/07/26JaPS2-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki5-13+0.252.75T
FIN D218/07/26Ekenas IF Fotboll0-1 (0-0)JaPS4-4-0.52.75T
FIN D210/07/26KTP Kotka4-1 (0-1)JaPS7-6-1.253B
FIN D203/07/26JaPS1-0 (0-0)SJK Akatemia2-3+0.52.75T
FIN D228/06/26KaPa3-1 (1-1)JaPS7-502.5B
FIN D212/06/26JaPS0-5 (0-1)PK-35 Vantaa3-5-0.252.25B
FIN D205/06/26FC Haka1-2 (1-2)JaPS9-2-1.253T
FIN D229/05/26KaPa2-1 (1-0)JaPS4-6-0.252.5B
FIN CUP26/05/26JaPS0-1 (0-0)KuPs4-10-1.753B
FIN D222/05/26JaPS0-2 (0-0)MP MIKELI7-5+0.752.5B
FIN D216/05/26JaPS0-1 (0-0)KTP Kotka4-6-0.52.75B
FIN CUP13/05/26HIFK1-3 (1-1)JaPS6-3+0.53T
FIN D209/05/26SJK Akatemia0-2 (0-0)JaPS5-4+0.252.5T
FIN D202/05/26JaPS1-0 (1-0)PK-35 Vantaa2-8-0.252.5T
FIN CUP28/04/26Toolon Taisto1-9 (1-4)JaPS1-11--T
FIN D225/04/26JaPS3-0 (2-0)Ekenas IF Fotboll1-503T
FIN D221/04/26FC Haka5-0 (1-0)JaPS7-2-12.75B
FIN CUP14/04/26TuPS Tuusula0-2 (0-0)JaPS0-1--T
FIN D210/04/26JaPS1-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki7-9+0.253.5T
FIN D206/04/26JIPPO0-0 (0-0)JaPS9-2-0.753H

Đội hình

JIPPOJaPS
1Pyry Piirainen3CValtteri Vesiaho6Junnosuke Watanabe10Olavi Keturi12Juho Lehtiranta15Lauri Sahimaa16Pasi Forsman21Nuutti Tykkylainen24Niklas Haataja28Eemeli Honkola41Yoshiaki Kikuchi2Niko Manner6COmar Jama11Emil Pallas14Riku Selander15Oscar Dahlfors17Veka Ketonen19Herkko Kuosa20Henrik Olander21Charles Katashira41Julius Salo77Besart Mustafa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
76
75
Tấn công nguy hiểm
62
49
Sút ngoài cầu môn
9
4
Đá phạt trực tiếp
3
5
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B1
T1 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B1
T1 H4 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

JIPPO (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
JaPS (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

JIPPO (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

JaPS (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 2 (13%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
57
1 Bàn
33
2 Bàn
41
3 Bàn
00
4+ Bàn
119
B.thắng H1
127
B.thắng H2
JIPPOJaPS

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
20
T/H
11
T/B
23
H/T
51
H/H
03
H/B
20
B/T
00
B/H
13
B/B
JIPPOJaPS

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
25
Thắng 1
91
Hòa
43
Thua 1
05
Thua 2+
JIPPOJaPS

Thông tin đội bóng

JIPPO Thông tin JaPS
2001 Thành lập
Keskusurheilukenttä Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mikko Hallikainen HLV Teemu Kankkunen
Joensuu Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.373.915.250.712.500.910.781.000.92
Live1.40 ↑3.90 ↓4.90 ↓1.34 ↑1.500.26 ↓0.32 ↓0.001.36 ↑
EasybetsSớm1.474.105.700.982.750.780.801.000.97
Live1.02 ↓20.00 ↑431.00 ↑6.60 ↑1.500.04 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
VcbetSớm1.454.106.500.862.500.910.801.000.92
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.15 ↑1.500.20 ↓0.49 ↓0.001.47 ↑
Mansion88Sớm1.463.855.701.002.750.820.841.001.00
Live1.02 ↓8.80 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm1.504.106.000.752.500.901.301.500.50
Live1.01 ↓13.00 ↑70.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓0.50 ↓0.501.30 ↑
10BETSớm1.653.554.300.732.500.91---
Live1.01 ↓14.17 ↑100.00 ↑4.98 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm1.463.855.701.002.750.820.841.001.00
Live1.02 ↓9.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm1.524.205.400.802.501.000.891.000.93
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.433.825.400.982.750.820.821.001.00
Live1.02 ↓8.80 ↑260.00 ↑5.88 ↑1.500.07 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm1.533.935.251.002.750.860.961.000.92
Live1.03 ↓10.80 ↑76.00 ↑7.65 ↑1.500.01 ↓0.55 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.483.805.500.852.500.85---
Live1.01 ↓19.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.573.604.600.812.750.710.811.000.71
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.514.085.550.982.750.780.891.000.88
Live3.75 ↑1.46 ↓8.82 ↑2.98 ↑1.500.25 ↓0.44 ↓0.001.80 ↑
BwinSớm1.473.805.500.832.500.85---
Live1.01 ↓21.00 ↑126.00 ↑1.15 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm1.514.055.700.752.500.951.401.500.50
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.26 ↑1.500.16 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.483.905.500.802.501.000.831.000.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑1.500.13 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.503.705.000.752.500.95---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
JIPPO+1100
JaPS-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).