Kết quả bóng đá trận Jincheon HR FC vs Geoje Citizen, 14:30 ngày 25/07/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 14:30 ngày 25/07/2026
Jincheon HR FC 4 Kết thúc HT 2-1 1
Geoje Citizen
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Jincheon HR FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 2-1 | ||
| 62' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| 74' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 4 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 13 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 13 |
Chủ = Jincheon HR FC · Khách = Geoje Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jincheon HR FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Jincheon HR FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 4 | 3 | 35 | 16 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 6 | 22 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 10 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Geoje Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 30 | 26 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 16 | 13 | 8 | 10 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 13 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Jincheon HR FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Geoje Citizen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Geoje Citizen | 0-2 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jincheon HR FC
BHHHTBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Sejong SA | 4-1 (1-0) | Jincheon HR FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Jincheon HR FC | 1-1 (1-0) | Siheung City | - | - | H |
| 28/06/26 | Jincheon HR FC | 2-2 (1-0) | Namyangju FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Geumsan Insam FC | 2-2 (1-1) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 07/06/26 | Jincheon HR FC | 2-0 (0-0) | Gijang United | - | - | T |
| 30/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-0 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Jinju Citizen | 2-6 (1-3) | Jincheon HR FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Jincheon HR FC | 3-0 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 0-0 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Siheung City | 2-1 (1-0) | Jincheon HR FC | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Jincheon HR FC | 1-0 (1-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Jincheon HR FC | 0-2 (0-1) | Haman FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Jincheon HR FC | 1-0 (1-0) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Geoje Citizen | 0-2 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Jincheon HR FC | 4-1 (0-0) | Sejong SA | - | - | T |
| 22/03/26 | Namyangju FC | 1-1 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Jincheon HR FC | 2-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Gijang United | 0-4 (0-2) | Jincheon HR FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Geoje Citizen
BTTBTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Busan I Park | 4-0 (1-0) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 11/07/26 | Pyeongchang FC | 1-3 (1-1) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 05/07/26 | Geoje Citizen | 4-0 (1-0) | Incheon Seogot | - | - | T |
| 20/06/26 | Geoje Citizen | 1-2 (1-2) | Sejong SA | - | - | B |
| 13/06/26 | Chuncheon Citizen | 1-2 (1-1) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 07/06/26 | Namyangju FC | 1-0 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 31/05/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-1) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 27/05/26 | Geoje Citizen | 1-1 (0-0) | Jecheon Citizen FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Geoje Citizen | 4-2 (2-1) | Gijang United | - | - | T |
| 17/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-3 (1-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 10/05/26 | Geoje Citizen | 2-2 (2-0) | Jinju Citizen | - | - | H |
| 06/05/26 | Geoje Citizen | 4-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Geoje Citizen | 5-0 (2-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 0-1 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 18/04/26 | Geoje Citizen | 2-3 (0-1) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Haman FC | 2-2 (1-2) | Geoje Citizen | - | - | H |
| 05/04/26 | Geoje Citizen | 0-2 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Geoje Citizen | 2-2 (1-2) | Pyeongchang FC | - | - | H |
| 15/03/26 | Sejong SA | 0-3 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 07/03/26 | Namyangju FC | 1-0 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
67
Tấn công
7879
Tấn công nguy hiểm
3524
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jincheon HR FC (19 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Geoje Citizen (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jincheon HR FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.70 | 3.90 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 38.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.25 | 3.70 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.69 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 22.00 ↑ | 1.77 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.10 | 0.62 | 2.50 | 1.07 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.49 | 3.75 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.12 ↑ | 18.40 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.53 | 3.99 | 0.84 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.89 ↑ | 17.45 ↑ | 2.46 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.75 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.65 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.89 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jincheon HR FC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Geoje Citizen | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).