Kết quả bóng đá trận Jiangxi Liansheng FC vs Shenzhen 2028, 18:30 ngày 25/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 25/07/2026
Jiangxi Liansheng FC 1 Kết thúc HT 0-0 2
Shenzhen 2028
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Ruichang Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Jiangxi Liansheng FC | Phút | |
| ▲ Enze Cao ▼ Guoqiang Liu | 7' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Xusheng Zhu ▼ Benxing Luo | 46' ⇄ | |
| Xusheng Zhu 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 65' ⇄ | ▲ Lehang Li ▼ Wenjing Jiang | |
| 65' ⇄ | ▲ Chen Ziwen ▼ Wei Chen | |
| 65' ⇄ | ▲ Peilin Li ▼ Changye Lu | |
| 66' | ⚽ 1 - 1 Lehang Li(Assists:Luan Cheng) (Kiến tạo: Luan Cheng) | |
| ▲ Geeryi Zhang ▼ Zhou jingxiang | 69' ⇄ | |
| ▲ Ziyang Pi ▼ Bai Zi Jiang | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Luo Kaisa ▼ Jieqing Hai | |
| 75' | ⚽ 1 - 2 Peilin Li | |
| ▲ Chen Yunhua ▼ Enze Cao | 75' ⇄ | |
| 81' | Lehang Li | |
| 84' ⇄ | ▲ Zhiyuan Wang ▼ Zishun Huang | |
| ▲ Yan Li ▼ Song Guo | 90+1' ⇄ | |
| Shi Jiwei | 90+4' | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Huang Yongsu ▼ Ziyang Wang | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 21 |
Chủ = Jiangxi Liansheng FC · Khách = Shenzhen 2028
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jiangxi Liansheng FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Jiangxi Liansheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 20 | 16 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Shenzhen 2028
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 6 | 3 | 30 | 22 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 12 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Jiangxi Liansheng FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Shenzhen 2028 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Jiangxi Liansheng FC
HBTTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | B |
| 19/04/26 | Fujian Quanzhou Qinggong | 0-7 (0-5) | Jiangxi Liansheng FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-1 (2-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-2 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | H |
| 25/10/25 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Shenzhen 2028
THHTTHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangzhou dandelion FC | +0.5 | 2 | T |
| 11/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-2 (1-2) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Shenzhen 2028 | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.75 | 2 | T |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Ganzhou Ruishi | 3-0 (1-0) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | ShanXi Union | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 20/04/26 | Xiamen Chengyi | 0-1 (0-1) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-1 (2-1) | Shenzhen 2028 | - | - | B |
| 04/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | H |
| 22/03/26 | Shenzhen 2028 | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Shandong Taishan B | 5-0 (2-0) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Jiangxi Liansheng FC
Shenzhen 2028
12Chen Li5Shi Jiwei18Pengju Yang22Jiahao Li33Song Guo6Guoqiang Liu14Zhou jingxiang15Benxing Luo27CZhang Yanjun11Bai Zi Jiang7Yue Sun43Jianrui Yuan4Li Mingjie5Jieqing Hai45Zinan Yuan55Keqi Huang6CLuan Cheng47Zishun Huang49Wenjing Jiang8Wei Chen57Ziyang Wang11Changye Lu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 5Shi Jiwei🟨 Thẻ vàng 90+4'6.3
- 6Guoqiang Liu▼ Rời sân 7'
- 7Yue Sun6.2
- 11Bai Zi Jiang▼ Rời sân 69'6.8
- 12Chen Li6.7
- 14Zhou jingxiang▼ Rời sân 69'5.5
- 15Benxing Luo▼ Rời sân 46'6.6
- 18Pengju Yang5.8
- 22Jiahao Li6.7
- 27Zhang Yanjun C5.7
- 33Song Guo▼ Rời sân 90+1'7.4
Khách · 4321
- 4Li Mingjie6.7
- 5Jieqing Hai▼ Rời sân 71'5.9
- 6Luan Cheng C🎯 Kiến tạo 66'7.6
- 8Wei Chen▼ Rời sân 65'6.8
- 11Changye Lu▼ Rời sân 65'5.8
- 43Jianrui Yuan6.6
- 45Zinan Yuan7.1
- 47Zishun Huang▼ Rời sân 84'6.6
- 49Wenjing Jiang▼ Rời sân 65'5.8
- 55Keqi Huang7.2
- 57Ziyang Wang▼ Rời sân 90+5'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
36
Tấn công
6471
Tấn công nguy hiểm
5348
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
392341
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
30
Cứu thua
42
Tắc bóng
1611
Quả ném biên
2225
Cắt bóng
23
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
4027
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.411.17
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jiangxi Liansheng FC (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Shenzhen 2028 (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jiangxi Liansheng FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU
Shenzhen 2028 (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jiangxi Liansheng FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Song Guo Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 45/57 | 4 | |||
| 11Bai Zi Jiang Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 28/36 | 2 | |||
| 12Chen Li Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 22Jiahao Li Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 42/56 | 0 | |||
| 15Benxing Luo Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 5Shi Jiwei Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 36/40 | 2 | 🟨 | ||
| 7Yue Sun Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 18/21 | 0 | |||
| 18Pengju Yang Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 42/46 | 0 | |||
| 27Zhang Yanjun Tiền vệ | 5.7 | 2/1 | 20/28 | 1 | |||
| 14Zhou jingxiang Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 14/16 | 2 | |||
| 6Guoqiang Liu Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Xusheng Zhu (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 17/20 | 0 | ||
| 16Chen Yunhua (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 4Geeryi Zhang (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 3/7 | 1 | |||
| 26Ziyang Pi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 8Enze Cao (dự bị) Tiền vệ | 5.6 | 2/0 | 21/25 | 0 | |||
| 24Yan Li (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Shenzhen 2028
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Luan Cheng Hậu vệ | 7.6 | 1 | 1/0 | 49/58 | 1 | ||
| 55Keqi Huang Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 42/49 | 0 | |||
| 45Zinan Yuan Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 21/34 | 5 | |||
| 8Wei Chen Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 24/29 | 2 | |||
| 4Li Mingjie Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 21/27 | 1 | |||
| 57Ziyang Wang Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 43Jianrui Yuan Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 47Zishun Huang Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 13/19 | 0 | |||
| 5Jieqing Hai Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 32/41 | 0 | |||
| 49Wenjing Jiang Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 11Changye Lu Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 20Lehang Li (dự bị) Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/2 | 2/4 | 0 | 🟨 | |
| 10Peilin Li (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/3 | 5/8 | 1 | ||
| 15Chen Ziwen (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 9Luo Kaisa (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 28Zhiyuan Wang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jiangxi Liansheng FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ruichang Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wang Bo | HLV | Baoshan Wang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.70 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.63 | 0.83 | 2.00 | 0.95 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 2.85 | 2.55 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.85 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 2.95 | 2.75 | 0.97 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 94.79 ↑ | 6.72 ↑ | 1.08 ↓ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.64 | 2.85 | 2.56 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 2.89 | 2.42 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 2.69 | 2.54 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 2.91 | 2.63 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.02 ↓ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.80 | 2.62 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.85 | 2.70 | 0.65 | 2.00 | 0.89 | 0.68 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.32 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 2.70 | 2.67 | 0.81 | 2.00 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 30.51 ↑ | 5.63 ↑ | 1.15 ↓ | 2.62 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.60 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.60 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.