Kết quả bóng đá trận Jiangxi Liansheng FC vs Shenzhen 2028, 18:30 ngày 25/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 25/07/2026
Jiangxi Liansheng FC
1 Kết thúc HT 0-0 2
Shenzhen 2028
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Ruichang Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Jiangxi Liansheng FC Phút Shenzhen 2028
▲ Enze Cao ▼ Guoqiang Liu7'
HT 0-0
▲ Xusheng Zhu ▼ Benxing Luo46'
Xusheng Zhu 1 - 0 59'
65' ▲ Lehang Li ▼ Wenjing Jiang
65' ▲ Chen Ziwen ▼ Wei Chen
65' ▲ Peilin Li ▼ Changye Lu
66' 1 - 1 Lehang Li(Assists:Luan Cheng) (Kiến tạo: Luan Cheng)
▲ Geeryi Zhang ▼ Zhou jingxiang69'
▲ Ziyang Pi ▼ Bai Zi Jiang69'
71' ▲ Luo Kaisa ▼ Jieqing Hai
75' 1 - 2 Peilin Li
▲ Chen Yunhua ▼ Enze Cao75'
81' Lehang Li
84' ▲ Zhiyuan Wang ▼ Zishun Huang
▲ Yan Li ▼ Song Guo90+1'
Shi Jiwei 90+4'
90+5' ▲ Huang Yongsu ▼ Ziyang Wang
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 46
Hòa 11 13
Bại 20 51
Ghi bàn 27 918
Mất bàn 44 1110
Điểm 17 1321

Chủ = Jiangxi Liansheng FC · Khách = Shenzhen 2028

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jiangxi Liansheng FC (20)Hiệp 1 / Cả trậnShenzhen 2028 (20)
8 (40%)Thắng/Thắng4 (20%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Thắng6 (30%)
3 (15%)Hòa/Hòa5 (25%)
3 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (20%)Bại/Bại4 (20%)

Bảng xếp hạng

Jiangxi Liansheng FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177462016255
Sân nhà10523138173
Sân khách72237889
6 gần621356--

Shenzhen 2028

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng189633022332
Sân nhà96212010202
Sân khách93421012133
6 gần6330105--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Jiangxi Liansheng FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Shenzhen 2028 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D205/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)Jiangxi Liansheng FC8-4-0.252.25T

Thành tích gần đây — Jiangxi Liansheng FC

HBTTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D219/07/26Jiangxi Liansheng FC0-0 (0-0)Guangdong Mingtu3-1+0.752.25H
CHA D208/07/26Hangzhou Linping Wuyue2-1 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-5+0.252.25B
CHA D205/07/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-2 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-2-0.52.25T
CHA D228/06/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Guangzhou dandelion FC4-1+0.252T
CHA D224/06/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi4-1+0.752.25B
CFC19/06/26Jiangxi Liansheng FC0-2 (0-0)Henan Football Club1-8-12.5B
CHA D213/06/26Jiangxi Liansheng FC1-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-10+0.752.25T
CHA D227/05/26Xiamen10262-0 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-602.5B
CHA D223/05/26Jiangxi Liansheng FC2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B2-2--T
CFC17/05/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Dalian Kun City2-8-0.52.25T
CHA D209/05/26Jiangxi Liansheng FC3-1 (2-1)Wenzhou Professional1-3--T
CHA D205/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)Jiangxi Liansheng FC8-4-0.252.25T
CHA D230/04/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Jiangxi Liansheng FC1-5+0.52.5H
CHA D225/04/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-1)Hubei Istar12-2--B
CFC19/04/26Fujian Quanzhou Qinggong0-7 (0-5)Jiangxi Liansheng FC1-6+0.752.5T
CHA D214/04/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-9-0.252.25T
CHA D210/04/26Guangzhou dandelion FC2-1 (2-1)Jiangxi Liansheng FC4-7-0.252B
CHA D204/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-1--H
CHA D222/03/26Jiangxi Liansheng FC2-2 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue7-2--H
CHA D225/10/25Jiangxi Liansheng FC0-0 (0-0)Wuhan Three Towns B5-5--H

Thành tích gần đây — Shenzhen 2028

THHTTHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D218/07/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangzhou dandelion FC4-3+0.52T
CHA D211/07/26Guangdong Mingtu2-2 (1-2)Shenzhen 20286-6+0.252H
CHA D205/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Shenzhen 20282-602.25H
CHA D228/06/26Shenzhen 20281-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B5-7+0.752.25T
CHA D224/06/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue2-2+0.752T
CHA D220/06/26Wuhan Three Towns B1-1 (1-1)Shenzhen 20288-9+0.252H
CHA D214/06/26Hubei Istar1-2 (1-1)Shenzhen 20284-402.25T
CHA D226/05/26Shenzhen 20284-0 (1-0)Wenzhou Professional4-4+0.52T
CHA D222/05/26Ganzhou Ruishi3-0 (1-0)Shenzhen 20284-6+0.252B
CFC15/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)ShanXi Union2-7-12.5B
CHA D209/05/26Shenzhen 20282-1 (1-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-6--T
CHA D205/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)Jiangxi Liansheng FC8-4+0.252.25B
CHA D229/04/26Guangzhou dandelion FC1-2 (0-1)Shenzhen 20287-3-0.52.25T
CHA D225/04/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangdong Mingtu5-2--T
CFC20/04/26Xiamen Chengyi0-1 (0-1)Shenzhen 20281-11--T
CHA D215/04/26Shenzhen 20283-3 (2-2)Xiamen10268-202H
CHA D211/04/26Chengdu Rongcheng B3-1 (2-1)Shenzhen 20283-13--B
CHA D204/04/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Shenzhen 20281-7--H
CHA D222/03/26Shenzhen 20281-1 (1-1)Wuhan Three Towns B8-3+0.52.25H
CHA D226/10/25Shandong Taishan B5-0 (2-0)Shenzhen 20284-1-0.252.25B

Đội hình

Jiangxi Liansheng FCShenzhen 2028
12Chen Li5Shi Jiwei18Pengju Yang22Jiahao Li33Song Guo6Guoqiang Liu14Zhou jingxiang15Benxing Luo27CZhang Yanjun11Bai Zi Jiang7Yue Sun43Jianrui Yuan4Li Mingjie5Jieqing Hai45Zinan Yuan55Keqi Huang6CLuan Cheng47Zishun Huang49Wenjing Jiang8Wei Chen57Ziyang Wang11Changye Lu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 4321

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
64
71
Tấn công nguy hiểm
53
48
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
392
341
TL chuyền bóng thành công
81%
78%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
3
0
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
16
11
Quả ném biên
22
25
Cắt bóng
2
3
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
40
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.41
1.17
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jiangxi Liansheng FC (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Shenzhen 2028 (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jiangxi Liansheng FC (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU

Shenzhen 2028 (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOV

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
33
1 Bàn
53
2 Bàn
03
3 Bàn
01
4+ Bàn
811
B.thắng H1
511
B.thắng H2
Jiangxi Liansheng FCShenzhen 2028

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
01
T/H
00
T/B
14
H/T
24
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
Jiangxi Liansheng FCShenzhen 2028

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
35
Thắng 1
56
Hòa
40
Thua 1
25
Thua 2+
Jiangxi Liansheng FCShenzhen 2028

Jiangxi Liansheng FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Song Guo
Hậu vệ
7.42/045/574
11Bai Zi Jiang
Tiền đạo
6.80/028/362
12Chen Li
Thủ môn
6.70/015/180
22Jiahao Li
Tiền vệ
6.70/042/560
15Benxing Luo
Tiền vệ
6.60/06/92
5Shi Jiwei
Hậu vệ
6.30/036/402🟨
7Yue Sun
Tiền vệ
6.21/118/210
18Pengju Yang
Hậu vệ
5.81/042/460
27Zhang Yanjun
Tiền vệ
5.72/120/281
14Zhou jingxiang
Tiền vệ
5.50/014/162
6Guoqiang Liu
Tiền vệ
-0/01/10
21Xusheng Zhu (dự bị)
Tiền vệ
6.811/117/200
16Chen Yunhua (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/60
4Geeryi Zhang (dự bị)
Tiền vệ
6.61/03/71
26Ziyang Pi (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/40
8Enze Cao (dự bị)
Tiền vệ
5.62/021/250
24Yan Li (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Shenzhen 2028

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Luan Cheng
Hậu vệ
7.611/049/581
55Keqi Huang
Tiền vệ
7.21/042/490
45Zinan Yuan
Hậu vệ
7.10/021/345
8Wei Chen
Tiền vệ
6.81/024/292
4Li Mingjie
Hậu vệ
6.71/021/271
57Ziyang Wang
Tiền đạo
6.71/013/161
43Jianrui Yuan
Thủ môn
6.60/018/230
47Zishun Huang
Tiền đạo
6.62/013/190
5Jieqing Hai
Hậu vệ
5.90/032/410
49Wenjing Jiang
Tiền đạo
5.80/010/121
11Changye Lu
Tiền đạo
5.81/16/80
20Lehang Li (dự bị)
Tiền đạo
7.912/22/40🟨
10Peilin Li (dự bị)
Tiền vệ
7.813/35/81
15Chen Ziwen (dự bị)
Hậu vệ
6.50/03/40
9Luo Kaisa (dự bị)
Hậu vệ
6.30/03/40
28Zhiyuan Wang (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Jiangxi Liansheng FC Thông tin Shenzhen 2028
Thành lập
Ruichang Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Wang Bo HLV Baoshan Wang
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.702.802.701.032.250.730.880.000.86
Live81.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓7.10 ↑3.500.05 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm2.633.002.630.832.000.950.860.000.86
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.15 ↑3.500.19 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm2.652.852.550.912.000.850.920.000.84
Live150.00 ↑6.10 ↑1.02 ↓6.25 ↑3.500.03 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
InterwettenSớm2.452.902.851.202.500.55---
Live90.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm2.422.952.750.972.250.69---
Live94.79 ↑6.72 ↑1.08 ↓2.49 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm2.642.852.560.912.000.850.920.000.84
Live150.00 ↑6.30 ↑1.02 ↓6.25 ↑3.500.03 ↓0.75 ↓0.001.01 ↑
CrownSớm2.562.892.420.902.000.800.900.000.80
Live21.00 ↑8.70 ↑1.01 ↓2.63 ↑3.500.08 ↓0.79 ↓0.000.91 ↑
SbobetSớm2.582.692.540.741.751.020.890.000.87
Live80.00 ↑5.20 ↑1.06 ↓3.22 ↑3.500.13 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
WewbetSớm2.542.912.630.972.250.730.790.000.91
Live29.00 ↑5.20 ↑1.02 ↓4.15 ↑3.500.02 ↓0.73 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm2.622.802.621.372.500.53---
Live81.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓1.372.500.48 ↓---
18BetSớm2.402.852.700.652.000.890.680.000.85
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓6.32 ↑3.500.04 ↓0.69 ↑0.000.97 ↑
PinnacleSớm2.782.702.670.812.000.940.920.000.84
Live30.51 ↑5.63 ↑1.15 ↓2.62 ↑3.500.27 ↓0.81 ↓0.000.96 ↑
BwinSớm2.602.802.601.352.500.52---
Live151.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓0.98 ↓2.500.68 ↑---
1xBetSớm2.653.102.601.302.500.550.850.000.85
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.87 ↑3.500.18 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.503.002.601.052.250.750.850.000.95
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.05 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.702.702.601.382.500.50---
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑3.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.