Kết quả bóng đá trận Jiangxi Liansheng FC vs Ganzhou Ruishi, 18:30 ngày 24/06/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 24/06/2026
Jiangxi Liansheng FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Ganzhou Ruishi
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Ruichang Stadium
Diễn biến trận đấu
| Jiangxi Liansheng FC | Phút | |
| Zhang Yanjun | 21' | |
| 39' | Li Boyang | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Geeryi Zhang ▼ Zhou jingxiang | 68' ⇄ | |
| ▲ Ziyang Pi ▼ Sabit Abdusalam | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Keli Yu ▼ Yu Hazohen | |
| 73' | ⚽ 0 - 1 Luo Anqi(Assists:Baiyang Xiao) (Kiến tạo: Baiyang Xiao) | |
| 76' ⇄ | ▲ Fuxin Guo ▼ Yi Zhao | |
| ▲ Yan Li ▼ Huang Jianjian | 80' ⇄ | |
| ▲ Enze Cao ▼ Song Guo | 80' ⇄ | |
| 84' | Fuxin Guo | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Jiang Zhengjie ▼ Shao Shuai | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Guanjun Liu ▼ Luo Anqi | |
| ▲ Quan He ▼ Jiahao Li | 90+3' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 4 | 2 | 14 | 13 |
Chủ = Jiangxi Liansheng FC · Khách = Ganzhou Ruishi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jiangxi Liansheng FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Jiangxi Liansheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 22 | 17 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 9 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Ganzhou Ruishi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 8 | 5 | 18 | 19 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 12 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Jiangxi Liansheng FC 1 (33%)Hòa 1 (33%)Ganzhou Ruishi 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 05/10/25 | Jiangxi Liansheng FC | 1-2 (1-2) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/08/25 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jiangxi Liansheng FC
BTBTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | B |
| 19/04/26 | Fujian Quanzhou Qinggong | 0-7 (0-5) | Jiangxi Liansheng FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-1 (2-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-2 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | H |
| 25/10/25 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 18/10/25 | Guangxi Lanhang | 1-5 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | +2 | 3.25 | T |
| 05/10/25 | Jiangxi Liansheng FC | 1-2 (1-2) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/25 | Kunming City Star | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/09/25 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 14/09/25 | Jiangxi Liansheng FC | 5-1 (1-1) | Guangxi Lanhang | +1.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ganzhou Ruishi
BTBTTBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Ganzhou Ruishi | 0-2 (0-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | B |
| 14/06/26 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Ganzhou Ruishi | 3-0 (1-0) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | T |
| 05/05/26 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2 | B |
| 29/04/26 | Ganzhou Ruishi | 2-1 (0-1) | Xiamen1026 | -0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Shaanxi Mobei Miners | 2-0 (1-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 14/04/26 | Hubei Istar | 2-1 (1-0) | Ganzhou Ruishi | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 21/03/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | H |
| 25/10/25 | Ganzhou Ruishi | 1-2 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 18/10/25 | Bei Li Gong | 3-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -1.25 | 2.25 | B |
| 05/10/25 | Jiangxi Liansheng FC | 1-2 (1-2) | Ganzhou Ruishi | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/09/25 | Ganzhou Ruishi | 2-0 (1-0) | Yan An Ronghai | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/09/25 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/09/25 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (0-0) | Bei Li Gong | - | - | T |
| 30/08/25 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | B |
Đội hình
Jiangxi Liansheng FC
Ganzhou Ruishi
12Chen Li5Shi Jiwei18Pengju Yang22Jiahao Li33Song Guo14Zhou jingxiang16Chen Yunhua27CZhang Yanjun30Huang Jianjian7Yue Sun10Sabit Abdusalam1Baiyang Xiao3Duolin Wang4CZhu Mingxin19Jian Jin26Li Boyang28Shao Shuai6Ruicong Gong11Yu Hazohen41Luo Anqi9Yi Zhao22Qaharman Abdukerim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Shi Jiwei
- 7Yue Sun
- 10Sabit Abdusalam▼ Rời sân 68'
- 12Chen Li
- 14Zhou jingxiang▼ Rời sân 68'
- 16Chen Yunhua
- 18Pengju Yang
- 22Jiahao Li▼ Rời sân 90+3'
- 27Zhang Yanjun C🟨 Thẻ vàng 21'
- 30Huang Jianjian▼ Rời sân 80'
- 33Song Guo▼ Rời sân 80'
Khách · 532
- 1Baiyang Xiao🎯 Kiến tạo 73'
- 3Duolin Wang
- 4Zhu Mingxin C
- 6Ruicong Gong
- 9Yi Zhao▼ Rời sân 76'
- 11Yu Hazohen▼ Rời sân 71'
- 19Jian Jin
- 22Qaharman Abdukerim
- 26Li Boyang🟨 Thẻ vàng 39'
- 28Shao Shuai▼ Rời sân 90+2'
- 41Luo Anqi⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 90+2'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
97
Sút cầu môn
11
Tấn công
12877
Tấn công nguy hiểm
6016
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1918
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
451167
TL chuyền bóng thành công
81%49%
Phạm lỗi
1819
Việt vị
03
Cứu thua
01
Tắc bóng
515
Quả ném biên
3720
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
1913
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.390.35
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jiangxi Liansheng FC (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Ganzhou Ruishi (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jiangxi Liansheng FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Ganzhou Ruishi (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 3 (33%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jiangxi Liansheng FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ruichang Stadium | Sân nhà | Dingnan teenagers training center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wang Bo | HLV | Dragan Stancic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.05 | 4.80 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.00 ↓ | 4.50 ↓ | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.00 | 5.00 | 0.80 | 2.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↑ | 3.00 | 4.50 ↓ | 0.80 | 2.00 | 0.83 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 2.99 | 4.84 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.75 ↑ | 2.98 ↓ | 4.46 ↓ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.05 | 4.70 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.05 | 4.60 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.74 ↑ | 0.67 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.70 | 0.52 | 1.50 | 1.37 | 2.30 | 1.50 | 0.27 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.13 ↓ | 5.01 ↑ | 1.16 ↑ | 2.25 | 0.61 ↓ | 0.46 ↓ | 0.25 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.10 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.