Kết quả bóng đá trận Jeonnam Dragons vs Paju Frontier FC, 17:30 ngày 02/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 02/08/2026
Jeonnam Dragons 1 Kết thúc HT 0-0 2
Paju Frontier FC
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Gwangyang Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Jeonnam Dragons | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lee Min Ki ▼ Seung-ik Roh | |
| ▲ Ha Nam ▼ Young-seok Yoon | 46' ⇄ | |
| ▲ Lee Joon Hee ▼ Choi Bong Jin | 51' ⇄ | |
| 61' | Hyeon-byung Jeon | |
| 63' ⇄ | ▲ Kim-Hyun-Tae ▼ Hyeon-byung Jeon | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Borja Gonzalez Tomas(Assists:Lee Min Ki) (Kiến tạo: Lee Min Ki) | |
| ▲ Mirandinha ▼ Min ho Yoon | 66' ⇄ | |
| ▲ Jeong Ji-Yong ▼ Hong Won Jin | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Jae-jun You ▼ Luke Amos | |
| 72' | ⚽ 1 - 1 Kim Beom Su (phản lưới) | |
| ▲ Cho Young Kwang ▼ Kim Beom Su | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Lee Jea-Ho ▼ Lee Dae-Gwang | |
| Ha Nam 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| ▲ Gun-ho Son ▼ Joo-Yeop Kim | 90' ⇄ | |
| 90+2' | Lee Jea-Ho | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Chan-ho Lee ▼ Borja Gonzalez Tomas | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Walterson Silva ▼ Jun-seok Lee | |
| 90+4' | Julian Bonilla | |
| 90+7' | Ryu Won Woo | |
| 90+7' | Ryu Won Woo | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 21 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 10 |
Chủ = Jeonnam Dragons · Khách = Paju Frontier FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonnam Dragons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 8 (38%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Jeonnam Dragons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 7 | 10 | 21 | 34 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 10 | 6 | 15 |
| Sân khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 13 | 24 | 7 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 15 | - | - |
Paju Frontier FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 3 | 10 | 19 | 24 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 11 | 7 | 14 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 13 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Jeonnam Dragons 0 (0%)Hòa 0 (0%)Paju Frontier FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Paju Frontier FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Jeonnam Dragons
HTBBHHBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Jeonnam Dragons | 1-1 (1-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Jeonnam Dragons | 1-0 (0-0) | Chungnam Asan | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-4 (1-2) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Suwon FC | 5-0 (2-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-3 (2-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Gimhae City | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Chungnam Asan | 2-2 (1-2) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Hwaseong FC | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Yong-in FC | 2-2 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Paju Frontier FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Daegu FC | 4-2 (2-2) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Gyeongnam FC | 1-4 (0-2) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Chungnam Asan | 2-1 (1-1) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Paju Frontier FC
BBHTTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Bucheon FC 1995 | 3-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Paju Frontier FC | 3-2 (0-0) | Gangneung City | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Hwaseong FC | 1-2 (0-1) | Paju Frontier FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Yong-in FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Busan I Park | 4-1 (1-0) | Paju Frontier FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Paju Frontier FC | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Paju Frontier FC | 2-3 (2-1) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-0) | Paju Frontier FC | -0.5 | 2 | T |
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Paju Frontier FC | 3-1 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Suwon FC | 2-1 (2-1) | Paju Frontier FC | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Paju Frontier FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-2) | Paju Frontier FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Chungnam Asan | 3-2 (1-1) | Paju Frontier FC | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Jeonnam Dragons
Paju Frontier FC
1Choi Bong Jin7Choi Han Sol23CKim Kyeong Jae44Dong-geon Noh3Joo-Yeop Kim8Tae-Yong Park14Min ho Yoon17Kim Beom Su77Hong Won Jin10Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia28Young-seok Yoon1Ryu Won Woo6Hyeon-byung Jeon33Julian Bonilla34Seung-ik Roh88Lee Taek Keun8Choi Beom Kyung20CHong Jeong Woon10Jun-seok Lee16Lee Dae-Gwang40Luke Amos92Borja Gonzalez Tomas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Choi Bong Jin▼ Rời sân 51'
- 3Joo-Yeop Kim▼ Rời sân 90'
- 7Choi Han Sol
- 8Tae-Yong Park
- 10Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia
- 14Min ho Yoon▼ Rời sân 66'
- 17Kim Beom Su⚽ Phản lưới 72' · ▼ Rời sân 75'
- 23Kim Kyeong Jae C
- 28Young-seok Yoon▼ Rời sân 46'
- 44Dong-geon Noh
- 77Hong Won Jin▼ Rời sân 66'
Khách · 4231
- 1Ryu Won Woo🟨 Thẻ vàng 90+7' · 🟨 Thẻ vàng 90+7'
- 6Hyeon-byung Jeon🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 63'
- 8Choi Beom Kyung
- 10Jun-seok Lee▼ Rời sân 90+2'
- 16Lee Dae-Gwang▼ Rời sân 76'
- 20Hong Jeong Woon C
- 33Julian Bonilla🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 34Seung-ik Roh▼ Rời sân 46'
- 40Luke Amos▼ Rời sân 68'
- 88Lee Taek Keun
- 92Borja Gonzalez Tomas⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 90+2'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
04
Sút bóng
88
Sút cầu môn
56
Tấn công
97103
Tấn công nguy hiểm
4052
Sút ngoài cầu môn
32
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
31
So Sánh Sức Mạnh
41 59
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonnam Dragons (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Paju Frontier FC (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jeonnam Dragons (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Paju Frontier FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 4 (22%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jeonnam Dragons | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 2012-2-16 |
| Gwangyang Stadium | Sân nhà | Paju Stadium |
| 14920 | Sức chứa | 0 |
| Park Dong Hyuk | HLV | Gerard Nus |
| Korea Republic | Khu vực | Paju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.28 | 2.77 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.28 | 2.70 ↓ | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.40 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.50 | 0.81 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 91.01 ↑ | 6.49 ↑ | 1.09 ↓ | 2.39 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.05 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.09 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.32 | 3.06 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 58.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.68 | 3.58 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 14.44 ↑ | 4.02 ↑ | 1.33 ↓ | 3.08 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↓ | 3.20 ↑ | 3.10 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.32 | 3.45 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.71 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeonnam Dragons | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Paju Frontier FC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).