Kết quả bóng đá trận Jeonnam Dragons vs Gyeongnam FC, 17:30 ngày 25/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 25/07/2026
Jeonnam Dragons 1 Kết thúc HT 1-0 1
Gyeongnam FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Gwangyang Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Jeonnam Dragons | Phút | |
| Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia(Assists:Kim Beom Su) (Kiến tạo: Kim Beom Su) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| ▲ Choi Han Sol ▼ Yoo Ji Ha | 27' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Ha Nam ▼ Min ho Yoon | 46' ⇄ | |
| ▲ Mirandinha ▼ Young-seok Yoon | 46' ⇄ | |
| Ha Nam | 55' | |
| 55' ⇄ | ▲ Won Ki Jong ▼ Yun Il Lok | |
| 57' | Hyeon-wook Jeong | |
| 65' | ⚽ 1 - 1 Won Ki Jong(Assists:Son Ho jun) (Kiến tạo: Son Ho jun) | |
| 70' ⇄ | ▲ Ha-min Kim ▼ Min-su Jeon | |
| 70' ⇄ | ▲ Lee Jung Min ▼ Hyeon-oh Kim | |
| ▲ Cho Young Kwang ▼ Kim Beom Su | 73' ⇄ | |
| ▲ Soon-hyeok Jang ▼ Koo Hyun Joon | 73' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Felipe Fonseca ▼ Lee Jung Min | |
| 88' ⇄ | ▲ Lee Chan Dong ▼ Kwon Ki Pyo | |
| ▲ Irakli Bughridze ▼ Tae-Yong Park | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 21 | 11 |
| Điểm | 4 | 5 | 7 | 15 |
Chủ = Jeonnam Dragons · Khách = Gyeongnam FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonnam Dragons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Jeonnam Dragons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 7 | 10 | 21 | 34 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 10 | 6 | 15 |
| Sân khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 13 | 24 | 7 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 15 | - | - |
Gyeongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 7 | 6 | 27 | 27 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 15 | 17 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 12 | 8 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jeonnam Dragons 10 (50%)Hòa 6 (30%)Gyeongnam FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Gyeongnam FC | 1-4 (0-2) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/10/25 | Gyeongnam FC | 2-3 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/25 | Jeonnam Dragons | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/03/25 | Gyeongnam FC | 2-2 (0-1) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/08/24 | Jeonnam Dragons | 0-0 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/24 | Gyeongnam FC | 2-4 (1-3) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | T |
| 05/05/24 | Jeonnam Dragons | 1-3 (0-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.5 | B |
| 17/04/24 | Gyeongnam FC | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/09/23 | Gyeongnam FC | 2-3 (1-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/07/23 | Gyeongnam FC | 0-2 (0-2) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/03/23 | Jeonnam Dragons | 0-5 (0-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.5 | B |
| 02/10/22 | Gyeongnam FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/07/22 | Jeonnam Dragons | 1-1 (0-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.5 | H |
| 12/06/22 | Jeonnam Dragons | 2-2 (1-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 13/03/22 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | T |
| 05/09/21 | Gyeongnam FC | 0-2 (0-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/21 | Jeonnam Dragons | 0-0 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/21 | Gyeongnam FC | 0-2 (0-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/21 | Jeonnam Dragons | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | T |
| 12/09/20 | Jeonnam Dragons | 2-2 (1-1) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Jeonnam Dragons
TBBHHBBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Jeonnam Dragons | 1-0 (0-0) | Chungnam Asan | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-4 (1-2) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Suwon FC | 5-0 (2-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-3 (2-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Gimhae City | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Chungnam Asan | 2-2 (1-2) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Hwaseong FC | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Yong-in FC | 2-2 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Paju Frontier FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Daegu FC | 4-2 (2-2) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Gyeongnam FC | 1-4 (0-2) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Chungnam Asan | 2-1 (1-1) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.5 | B |
| 08/11/25 | Jeonnam Dragons | 2-1 (0-0) | Incheon United | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Gyeongnam FC
THHTHBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Gyeongnam FC | 5-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Gyeongnam FC | 0-0 (0-0) | Yeoju Sejong | +1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (0-0) | Yong-in FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Gyeongnam FC | 3-2 (1-2) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2 | H |
| 10/05/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Paju Frontier FC | 2-3 (2-1) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 0 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Seoul E-Land FC | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Gyeongnam FC | 1-4 (0-2) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/11/25 | Gyeongnam FC | 2-0 (1-0) | Cheonan City | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | Hwaseong FC | 0-1 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Jeonnam Dragons
Gyeongnam FC
1Choi Bong Jin2CYoo Ji Ha4Koo Hyun Joon44Dong-geon Noh3Joo-Yeop Kim8Tae-Yong Park14Min ho Yoon17Kim Beom Su77Hong Won Jin10Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia28Young-seok Yoon13Lee Ki-Hyun2Hyun-seo Bae26CJung won Choi27Son Ho jun30Hyeon-wook Jeong14Min-su Jeon22Hyeong-won Kim24Yun Il Lok66Cho Sang-Jun23Kwon Ki Pyo90Hyeon-oh Kim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Choi Bong Jin
- 2Yoo Ji Ha C▼ Rời sân 27'
- 3Joo-Yeop Kim
- 4Koo Hyun Joon▼ Rời sân 73'
- 8Tae-Yong Park▼ Rời sân 90+3'
- 10Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia⚽ Ghi bàn 6'
- 14Min ho Yoon▼ Rời sân 46'
- 17Kim Beom Su🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 73'
- 28Young-seok Yoon▼ Rời sân 46'
- 44Dong-geon Noh
- 77Hong Won Jin
Khách · 442
- 2Hyun-seo Bae
- 13Lee Ki-Hyun
- 14Min-su Jeon▼ Rời sân 70'
- 22Hyeong-won Kim
- 23Kwon Ki Pyo▼ Rời sân 88'
- 24Yun Il Lok▼ Rời sân 55'
- 26Jung won Choi C
- 27Son Ho jun🎯 Kiến tạo 65'
- 30Hyeon-wook Jeong🟨 Thẻ vàng 57'
- 66Cho Sang-Jun
- 90Hyeon-oh Kim▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
14
Tấn công
85119
Tấn công nguy hiểm
5169
Sút ngoài cầu môn
108
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
208
Việt vị
14
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonnam Dragons (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Gyeongnam FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jeonnam Dragons (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Gyeongnam FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 3 (18%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jeonnam Dragons | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 2005 |
| Gwangyang Stadium | Sân nhà | Changwon Civil Stadium |
| 14920 | Sức chứa | 27085 |
| Park Dong Hyuk | HLV | Sung-jae Bae |
| Korea Republic | Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.18 | 2.35 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.28 | 3.18 | 2.35 | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.82 | 0.00 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.00 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 7.25 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.35 | 2.80 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 6.89 ↑ | 1.22 ↓ | 7.54 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.40 | 2.53 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.07 | 2.82 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.28 ↓ | 6.20 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.27 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 8.45 ↑ | 1.18 ↓ | 8.90 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.24 | 3.48 | 2.95 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.54 ↑ | 1.10 ↓ | 11.76 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 3.10 | 2.37 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.00 ↓ | 2.40 ↑ | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.55 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.93 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.63 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.05 | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeonnam Dragons | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Gyeongnam FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).