Kết quả bóng đá trận Jeonbuk Hyundai Motors vs Daejeon Citizen, 17:30 ngày 21/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 21/07/2026
Jeonbuk Hyundai Motors 0 Kết thúc HT 0-0 0
Daejeon Citizen
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Jeonju World Cup Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Jeonbuk Hyundai Motors | Phút | |
| Seung-Woo Lee ❌ Đá hỏng penalty | 45+7' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 45+7' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ye-geon Kim ▼ Lee Dong Jun | 46' ⇄ | |
| ▲ Woo-jin Choi ▼ Ha-jun Kim | 46' ⇄ | |
| ▲ Bruno Rodrigues Mota ▼ Gytis Paulauskas | 61' ⇄ | |
| Cho Wi-Je | 66' | |
| 69' ⇄ | ▲ Jeong Jae Hee ▼ Eom Won sang | |
| 69' ⇄ | ▲ Masatoshi Ishida ▼ Seo Jin-Su | |
| 81' ⇄ | ▲ Joo Min Kyu ▼ Diogo de Oliveira Barbosa | |
| 81' ⇄ | ▲ Lee Hyun Sik ▼ Gustav Ludwigson | |
| ▲ Kim Seung Seop ▼ Seung-Woo Lee | 83' ⇄ | |
| ▲ Joao Pedro Costa Gamboa ▼ Kim Jin-gyu | 87' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Kim Jin Ya ▼ Kang Yun Seong | |
| Kim Tae Hwan | 90+4' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 5 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 8 |
Chủ = Jeonbuk Hyundai Motors · Khách = Daejeon Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeonbuk Hyundai Motors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 7 | 5 | 27 | 16 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 10 | 17 | 2 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 6 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Daejeon Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 8 | 8 | 25 | 23 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 5 | 5 | 9 | 14 | 8 | 10 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 9 | 15 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jeonbuk Hyundai Motors 10 (50%)Hòa 7 (35%)Daejeon Citizen 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Daejeon Citizen | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/09/25 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/25 | Daejeon Citizen | 2-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/25 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/25 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 19/10/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-2 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.75 | 2.75 | B |
| 22/09/24 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | H |
| 07/07/24 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/08/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (1-1) | Daejeon Citizen | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/07/23 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.75 | 2.5 | B |
| 20/09/15 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-1 (2-0) | Daejeon Citizen | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/07/15 | Daejeon Citizen | 3-4 (1-2) | Jeonbuk Hyundai Motors | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/15 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (2-1) | Daejeon Citizen | +1.75 | 2.75 | T |
| 16/07/13 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +1.5 | 3 | H |
| 03/03/13 | Daejeon Citizen | 1-3 (0-2) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/08/12 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Jeonbuk Hyundai Motors
BTBTHHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-3 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +1.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Daejeon Citizen | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-1 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | - | - | H |
Thành tích gần đây — Daejeon Citizen
HHHBBBHTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (2-1) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Daejeon Citizen | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | Sogndal | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Jeonbuk Hyundai Motors
Daejeon Citizen
31Song Bum-Keun2Young-Bin Kim4Cho Wi-Je15Ha-jun Kim23CKim Tae Hwan8Oberdan Alionco de Lima97Kim Jin-gyu7Lee Dong Jun10Seung-Woo Lee13Sang-Yun Kang81Gytis Paulauskas1Lee Chang Keun4Seong-Kwon Jo4Sung-Kwon Jo16Myungjae Lee33Kim Moon-Hwan45CHa Chang Rae6Kang Yun Seong6Yoon-Sung Kang11Eom Won sang17Gustav Ludwigson30Bong-soo Kim9Diogo de Oliveira Barbosa19Seo Jin-Su
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Young-Bin Kim
- 4Cho Wi-Je🟨 Thẻ vàng 66'
- 7Lee Dong Jun▼ Rời sân 46'
- 8Oberdan Alionco de Lima
- 10Seung-Woo Lee❌ Hỏng pen 45+7' · ▼ Rời sân 83'
- 13Sang-Yun Kang
- 15Ha-jun Kim▼ Rời sân 46'
- 23Kim Tae Hwan C🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 31Song Bum-Keun
- 81Gytis Paulauskas▼ Rời sân 61'
- 97Kim Jin-gyu▼ Rời sân 87'
Khách · 442
- 1Lee Chang Keun
- 4Seong-Kwon Jo
- 4Sung-Kwon Jo
- 6Kang Yun Seong▼ Rời sân 89'
- 6Yoon-Sung Kang
- 9Diogo de Oliveira Barbosa▼ Rời sân 81'
- 11Eom Won sang▼ Rời sân 69'
- 16Myungjae Lee
- 17Gustav Ludwigson▼ Rời sân 81'
- 19Seo Jin-Su▼ Rời sân 69'
- 30Bong-soo Kim
- 33Kim Moon-Hwan
- 45Ha Chang Rae C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
20
Sút bóng
156
Sút cầu môn
22
Tấn công
120111
Tấn công nguy hiểm
7270
Sút ngoài cầu môn
134
Đá phạt trực tiếp
44
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
105
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B3T3 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeonbuk Hyundai Motors (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Daejeon Citizen (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jeonbuk Hyundai Motors (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Daejeon Citizen (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (22%)Hòa 1 (6%)Bại 13 (72%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jeonbuk Hyundai Motors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Kim Tae Hwan Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Seung-Woo Lee Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 31Song Bum-Keun Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Cho Wi-Je Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jeonbuk Hyundai Motors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Jeonju World Cup Stadium | Sân nhà | Daejeon World Cup Stadium |
| 42477 | Sức chứa | 40407 |
| Jeong-yong Jung | HLV | Hwang Sun-Hong |
| Jeonju | Khu vực | Daejeon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.34 | 3.41 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.34 | 2.95 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.40 | 4.10 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.35 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.25 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 10.70 ↑ | 1.07 ↓ | 16.57 ↑ | 5.19 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.35 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.75 | 0.96 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.75 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.22 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.03 ↓ | 19.80 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.75 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.35 | 3.35 | 1.02 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.02 ↓ | 3.86 ↑ | 0.97 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.15 | 3.65 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 1.19 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 | 0.08 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.44 | 3.68 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.70 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 5.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.33 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.