Kết quả bóng đá trận Jeju SK FC vs Daejeon Citizen, 17:30 ngày 12/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 12/07/2026
Jeju SK FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Daejeon Citizen
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Jeju World Cup Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Jeju SK FC | Phút | |
| Gi-min Kwon | 12' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| ▲ Jun-ha Kim ▼ Lim Chang Woo | 34' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Min-kyu Jang ▼ Gi-min Kwon | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Eom Won sang ▼ Joao Victor | |
| 49' | ⚽ 0 - 2 | |
| 61' | Kim Moon-Hwan | |
| 64' ⇄ | ▲ Diogo de Oliveira Barbosa ▼ Joo Min Kyu | |
| ▲ Sang-Eun Shin ▼ Chang-jun Park | 66' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Lee Hyun Sik ▼ Kim Moon-Hwan | |
| 70' ⇄ | ▲ Lyu Kang Hyun ▼ Seo Jin-Su | |
| ▲ In-jung Jo ▼ Kim Ryun sung | 89' ⇄ | |
| ▲ Byung-wook Choi ▼ Nam Tae-Hee | 89' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Jeong Jae Hee ▼ Gustav Ludwigson | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 11 | 8 |
Chủ = Jeju SK FC · Khách = Daejeon Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeju SK FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Jeju SK FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 7 | 7 | 22 | 23 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 15 | 14 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 8 | 14 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Daejeon Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 8 | 8 | 25 | 23 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 5 | 5 | 9 | 14 | 8 | 10 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 9 | 15 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jeju SK FC 9 (45%)Hòa 4 (20%)Daejeon Citizen 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeju SK FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/10/25 | Daejeon Citizen | 3-1 (2-0) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/25 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/25 | Jeju SK FC | 1-3 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/11/24 | Daejeon Citizen | 2-1 (2-1) | Jeju SK FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/10/24 | Jeju SK FC | 2-1 (1-1) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/24 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | H |
| 29/05/24 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeju SK FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/03/24 | Jeju SK FC | 3-1 (2-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/11/23 | Jeju SK FC | 0-2 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/10/23 | Daejeon Citizen | 1-0 (1-0) | Jeju SK FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/06/23 | Jeju SK FC | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/05/23 | Jeju SK FC | 4-3 (2-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/23 | Daejeon Citizen | 0-3 (0-2) | Jeju SK FC | 0 | 2.75 | T |
| 13/09/20 | Jeju SK FC | 2-0 (1-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/20 | Daejeon Citizen | 2-1 (0-0) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/20 | Jeju SK FC | 2-3 (1-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/09/15 | Daejeon Citizen | 2-4 (2-3) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/06/15 | Daejeon Citizen | 2-2 (1-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/15 | Jeju SK FC | 5-0 (3-0) | Daejeon Citizen | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Jeju SK FC
HBBTTBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Ulsan HD FC | 2-1 (2-0) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Jeju SK FC | 2-1 (1-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Incheon United | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeju SK FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-2) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Jeju SK FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-0) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | FC Anyang | 2-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/12/25 | Jeju SK FC | 2-0 (2-0) | Suwon Samsung Bluewings | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/12/25 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/11/25 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/11/25 | Jeju SK FC | 1-1 (1-0) | Daegu FC | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Daejeon Citizen
HBBBHTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Daejeon Citizen | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | Sogndal | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/02/26 | Real Murcia | 3-3 (2-3) | Daejeon Citizen | - | - | H |
| 01/02/26 | Daejeon Citizen | 1-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Jeju SK FC
Daejeon Citizen
1Kim Dong Jun2Tobias Pereira Figueiredo3Julien Celestine6Gi-min Kwon5Italo Moreira Barcelos17In-Soo Yu23Lim Chang Woo40Kim Ryun sung7Chang-jun Park10CNam Tae-Hee14Jae-hyeok Oh1Lee Chang Keun4Seong-Kwon Jo33Kim Moon-Hwan45Ha Chang Rae6Kang Yun Seong16Myungjae Lee19Seo Jin-Su30Bong-soo Kim10CJoo Min Kyu17Gustav Ludwigson77Joao Victor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Kim Dong Jun
- 2Tobias Pereira Figueiredo
- 3Julien Celestine
- 5Italo Moreira Barcelos
- 6Gi-min Kwon🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 46'
- 7Chang-jun Park▼ Rời sân 66'
- 10Nam Tae-Hee C▼ Rời sân 89'
- 14Jae-hyeok Oh
- 17In-Soo Yu
- 23Lim Chang Woo▼ Rời sân 34'
- 40Kim Ryun sung▼ Rời sân 89'
Khách · 343
- 1Lee Chang Keun
- 4Seong-Kwon Jo
- 6Kang Yun Seong
- 10Joo Min Kyu C▼ Rời sân 64'
- 16Myungjae Lee
- 17Gustav Ludwigson▼ Rời sân 89'
- 19Seo Jin-Su▼ Rời sân 70'
- 30Bong-soo Kim
- 33Kim Moon-Hwan🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 70'
- 45Ha Chang Rae
- 77Joao Victor▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
11
Sút bóng
127
Sút cầu môn
22
Tấn công
102107
Tấn công nguy hiểm
6980
Sút ngoài cầu môn
105
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
710
Việt vị
24
So Sánh Sức Mạnh
50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeju SK FC (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Daejeon Citizen (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jeju SK FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Daejeon Citizen (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jeju SK FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Kim Dong Jun Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 6Gi-min Kwon Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Daejeon Citizen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Kim Moon-Hwan Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jeju SK FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | |
| Jeju World Cup Stadium | Sân nhà | Daejeon World Cup Stadium |
| 35545 | Sức chứa | 40407 |
| Sergio Costa | HLV | Hwang Sun-Hong |
| Seogwipo | Khu vực | Daejeon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.27 | 2.37 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.53 | 3.27 | 2.37 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.46 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 | 2.36 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.50 | 0.83 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 | 2.38 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.20 | 2.35 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.86 ↑ | 3.20 | 2.17 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.97 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.80 | 3.05 ↓ | 2.45 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.35 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 ↓ | 2.42 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.20 | 2.35 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.86 ↑ | 3.20 | 2.17 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.97 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.47 | 0.86 | 2.25 | 1.01 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.82 ↑ | 3.15 ↓ | 2.40 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.98 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.10 | 2.44 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.00 ↓ | 2.51 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.97 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.14 | 2.44 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.25 ↑ | 2.38 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.98 | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.10 | 2.25 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.35 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.71 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.77 ↑ | -0.25 | 1.00 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 3.34 | 2.41 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.76 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 3.18 ↑ | 3.22 ↓ | 2.42 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 0.83 ↑ | -0.25 | 1.07 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.77 | 3.00 | 2.28 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.73 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.77 | 3.00 | 2.28 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.73 | -0.25 | 1.06 | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.30 ↑ | 2.35 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.42 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 1.05 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 3.03 ↑ | 3.13 ↓ | 2.40 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.45 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 | 2.30 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.95 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.00 ↓ | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jeju SK FC | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Daejeon Citizen | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).