Kết quả bóng đá trận Jeju SK FC vs Bayern Munchen, 18:00 ngày 04/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 04/08/2026
Jeju SK FC 1 Kết thúc HT 1-2 2
Bayern Munchen
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Jeju World Cup Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Jeju SK FC | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Felipe Chavez(Assists:Guido Della Rovere) | |
| Lee Chang Min(Assists:Matheus Aias Barrozo Rodrigues) 1 - 1 ⚽ | 15' | |
| 2 - 1 ⚽ | 16' | |
| 39' | Tom Bischof | |
| 41' | ⚽ 2 - 2 Bastian Assomo(Assists:Joao Palhinha) | |
| HT 1-2 | ||
| 53' | Hiroki Ito | |
| In-Soo Yu | 83' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 14 | 32 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 2 | 6 | 11 | 25 |
Chủ = Jeju SK FC · Khách = Bayern Munchen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jeju SK FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 21 (57%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thành tích gần đây — Jeju SK FC
HHTHTHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Jeju SK FC | 3-3 (2-2) | Incheon United | -0.25 | 2 | H |
| 29/07/26 | Jeju SK FC | 2-2 (0-2) | Hwaseong FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Gwangju Football Club | 1-2 (1-1) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Jeju SK FC | 1-1 (1-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Jeju SK FC | 2-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 12/07/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Ulsan HD FC | 2-1 (2-0) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Jeju SK FC | 2-1 (1-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Incheon United | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeju SK FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-2) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Jeju SK FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-0) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Bayern Munchen
BTTTHHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-1 (1-0) | Bayern Munchen | +1.5 | 4.25 | B |
| 24/05/26 | Bayern Munchen | 3-0 (0-0) | VfB Stuttgart | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bayern Munchen | 5-1 (3-1) | FC Koln | +2.25 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | VfL Wolfsburg | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen | +1.25 | 4 | T |
| 07/05/26 | Bayern Munchen | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.75 | 4 | H |
| 02/05/26 | Bayern Munchen | 3-3 (1-2) | Heidenheimer | +2.75 | 4 | H |
| 29/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-4 (3-2) | Bayern Munchen | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | FSV Mainz 05 | 3-4 (3-0) | Bayern Munchen | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Bayer Leverkusen | 0-2 (0-1) | Bayern Munchen | +1 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Bayern Munchen | 4-2 (3-1) | VfB Stuttgart | +1.5 | 4 | T |
| 16/04/26 | Bayern Munchen | 4-3 (2-3) | Real Madrid | +1 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | St. Pauli | 0-5 (0-1) | Bayern Munchen | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Real Madrid | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | SC Freiburg | 2-3 (0-0) | Bayern Munchen | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Bayern Munchen | 4-0 (2-0) | Union Berlin | +2 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | Bayern Munchen | 4-1 (1-0) | Atalanta | +1.75 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (1-0) | Bayern Munchen | +1 | 3.25 | H |
| 11/03/26 | Atalanta | 1-6 (0-3) | Bayern Munchen | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Bayern Munchen | 4-1 (2-0) | Borussia Monchengladbach | +2.5 | 4 | T |
| 01/03/26 | Borussia Dortmund | 2-3 (1-0) | Bayern Munchen | +0.75 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
525
Sút cầu môn
35
Tấn công
83135
Tấn công nguy hiểm
41112
Sút ngoài cầu môn
011
Cản bóng
29
Đá phạt trực tiếp
94
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
290643
TL chuyền bóng thành công
74%89%
Phạm lỗi
49
Việt vị
02
Cứu thua
32
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2219
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2241
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.342.64
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
36 64
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jeju SK FC (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Bayern Munchen (30 trận)
Ghi 3.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jeju SK FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jeju SK FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | 1900-2-27 |
| Jeju World Cup Stadium | Sân nhà | Allianz Arena |
| 35545 | Sức chứa | 71137 |
| Sergio Costa | HLV | Vincent Kompany |
| Seogwipo | Khu vực | Munchen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 9.77 | 8.00 | 1.11 | 0.94 | 4.25 | 0.78 | 0.84 | -2.50 | 0.94 |
| Live | 9.00 ↓ | 7.50 ↓ | 1.13 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 14.00 | 8.10 | 1.15 | 0.91 | 4.25 | 0.80 | 0.80 | -2.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.10 | 0.78 | 3.75 | 0.89 | 0.77 | -2.50 | 0.94 |
| Live | 111.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.60 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 9.00 | 1.09 | 0.91 | 4.50 | 0.89 | 1.05 | -2.50 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 4.34 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 17.00 | 8.75 | 1.09 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | -2.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 19.00 | 9.20 | 1.10 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.30 ↑ | 1.02 ↓ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 9.00 | 1.09 | 0.91 | 4.50 | 0.89 | 1.05 | -2.50 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 4.34 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Crown | Sớm | 15.00 | 8.60 | 1.15 | 0.97 | 4.25 | 0.83 | 0.85 | -2.50 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 10.50 | 8.00 | 1.11 | 0.77 | 4.50 | 1.05 | 0.90 | -2.75 | 0.94 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 18.20 | 8.20 | 1.08 | 0.94 | 4.75 | 0.82 | 0.80 | -3.00 | 0.98 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.13 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 7.75 | 1.13 | 0.86 | 4.00 | 0.86 | 0.85 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 326.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 11.76 | 8.35 | 1.09 | 0.79 | 3.75 | 0.91 | 0.81 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 6.94 ↓ | 8.77 ↑ | 1.17 ↑ | 0.79 | 4.50 | 0.93 ↑ | 0.89 ↑ | -2.25 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.06 | 1.01 | 4.50 | 0.71 | 0.84 | -2.75 | 0.92 |
| Live | 900.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | -1.25 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 13.50 | 7.00 | 1.14 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.30 | 6.70 | 1.14 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | 1.20 | -1.50 | 0.57 |
| Live | 142.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 8.50 | 1.09 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.08 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | -2.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | -2.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.