Kết quả bóng đá trận Jazz Pori vs KuPS (Youth), 23:00 ngày 30/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 30/07/2026
Jazz Pori
2 Kết thúc HT 0-2 2
KuPS (Youth)
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Jazz Pori Phút KuPS (Youth)
14' 0 - 1 Kenny Prince Ume
16' 0 - 2 Roopert Tahkola
HT 0-2
Josep Nuorela 58'
Joshua Pulla 1 - 2 63'
Joonas Lakkamaki 2 - 2 65'
Alex Luhtanen 73'
Luka Nuorela 80'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 31
Hòa 12 34
Bại 01 45
Ghi bàn 95 1520
Mất bàn 37 1225
Điểm 72 127

Chủ = Jazz Pori · Khách = KuPS (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jazz Pori (17)Hiệp 1 / Cả trậnKuPS (Youth) (21)
4 (24%)Thắng/Thắng2 (10%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (12%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (18%)Hòa/Bại5 (24%)
2 (12%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (18%)Bại/Bại7 (33%)

Bảng xếp hạng

Jazz Pori

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177372425248
Sân nhà92251115810
Sân khách85121310162
6 gần621396--

KuPS (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17251029411112
Sân nhà82151515711
Sân khách90451426412
6 gần60331418--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Jazz Pori 3 (60%)Hòa 0 (0%)KuPS (Youth) 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A09/05/26KuPS (Youth)1-2 (0-1)Jazz Pori6-1-0.53.25T
FIN D3 A16/07/25Jazz Pori2-1 (1-1)KuPS (Youth)4-8+1.253.75T
FIN D3 A20/04/25KuPS (Youth)2-1 (0-0)Jazz Pori4-8+0.53.25B
FIN D3 A29/06/24KuPS (Youth)2-0 (2-0)Jazz Pori5-4+0.753.5B
FIN D3 A27/04/24Jazz Pori6-1 (3-0)KuPS (Youth)5-5+1.53.25T

Thành tích gần đây — Jazz Pori

TTBBBHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A24/07/26Jazz Pori4-0 (1-0)TPV Tampere5-4+0.253.25T
FIN D3 A18/07/26Jyvaskyla JK1-3 (0-1)Jazz Pori8-7-1.253.75T
FIN D3 A11/07/26PK Keski Uusimaa2-1 (0-1)Jazz Pori3-1-0.753.5B
FIN D3 A02/07/26Jazz Pori0-1 (0-0)KPV9-3+1.253.5B
FIN D3 A25/06/26Jazz Pori0-1 (0-0)Tampere United3-7-13B
FIN D3 A12/06/26Inter Turku II1-1 (0-0)Jazz Pori2-7-0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Jazz Pori1-1 (0-0)Vantaa5-12-0.753.25H
FIN D3 A28/05/26Jazz Pori1-2 (0-0)SalPa2-7-0.53.25B
FIN D3 A24/05/26OLS Oulu1-2 (1-0)Jazz Pori4-3-1.253.5T
FIN D3 A16/05/26Jazz Pori2-1 (0-1)RoPS Rovaniemi2-7-13.5T
FIN D3 A09/05/26KuPS (Youth)1-2 (0-1)Jazz Pori6-1-0.53.25T
FIN D3 A02/05/26TPV Tampere0-2 (0-0)Jazz Pori6-4-13.5T
FIN D3 A25/04/26Jazz Pori0-2 (0-1)Jyvaskyla JK6-3-0.53.25B
FIN D3 A20/04/26KPV0-2 (0-1)Jazz Pori8-6-13.25T
FIN D3 A11/04/26Jazz Pori1-5 (0-5)PK Keski Uusimaa1-5-0.753.75B
FIN D3 A02/04/26Tampere United4-0 (3-0)Jazz Pori3-3-13.25B
INT CF29/11/25P-Iirot1-5 (1-2)Jazz Pori5-7--T
FIN D3 A19/10/25Jazz Pori1-2 (0-2)PK Keski Uusimaa8-6+0.54.25B
FIN D3 A04/10/25RoPS Rovaniemi2-1 (0-1)Jazz Pori7-3-0.53.25B
FIN D3 A26/09/25Jazz Pori0-2 (0-2)EPS Espoo5-6+0.753.5B

Thành tích gần đây — KuPS (Youth)

HBHBHBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/27 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A26/07/26KuPS (Youth)2-2 (1-0)Vantaa4-6-13.5H
FIN D3 A18/07/26TPV Tampere3-1 (1-1)KuPS (Youth)8-4-0.253.5B
FIN D3 A11/07/26Jyvaskyla JK4-4 (2-2)KuPS (Youth)11-6-1.253.75H
FIN D3 A04/07/26KuPS (Youth)2-3 (0-2)Tampere United6-3-13.25B
FIN D3 A28/06/26OLS Oulu2-2 (2-1)KuPS (Youth)10-3-1.253.5H
FIN D3 A12/06/26SalPa4-3 (3-1)KuPS (Youth)9-5-1.253.5B
FIN D3 A05/06/26KuPS (Youth)4-1 (1-1)KPV4-4+1.253.75T
FIN D3 A29/05/26PK Keski Uusimaa3-0 (2-0)KuPS (Youth)9-2-0.753.5B
FIN D3 A24/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)RoPS Rovaniemi1-8-13.5B
FIN D3 A17/05/26Inter Turku II4-2 (2-0)KuPS (Youth)2-14-14B
FIN CUP13/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)Honka Espoo5-8-0.253.25B
FIN D3 A09/05/26KuPS (Youth)1-2 (0-1)Jazz Pori6-1+0.53.25B
FIN D3 A02/05/26Vantaa0-0 (0-0)KuPS (Youth)10-5-1.753.75H
FIN CUP28/04/26Huima/Urho0-4 (0-3)KuPS (Youth)4-5+0.254T
FIN D3 A24/04/26KuPS (Youth)3-0 (1-0)TPV Tampere9-9-0.53.5T
FIN D3 A18/04/26Tampere United4-0 (2-0)KuPS (Youth)4-5-1.253.5B
FIN CUP14/04/26Lahden Reipas1-1 (1-1)KuPS (Youth)5-7+0.53.75H
FIN D3 A10/04/26KuPS (Youth)1-2 (0-0)Jyvaskyla JK11-6-0.53.5B
FIN D3 A05/04/26KuPS (Youth)2-4 (0-4)OLS Oulu1-10-0.753.25B
INT CF10/01/26JIPPO1-0 (0-0)KuPS (Youth)14-0-23.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
78
62
Tấn công nguy hiểm
56
29
Sút ngoài cầu môn
12
1
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jazz Pori (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
KuPS (Youth) (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jazz Pori (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

KuPS (Youth) (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
53
1 Bàn
55
2 Bàn
12
3 Bàn
12
4+ Bàn
58
B.thắng H1
1719
B.thắng H2
Jazz PoriKuPS (Youth)

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
01
T/H
10
T/B
11
H/T
22
H/H
33
H/B
20
B/T
01
B/H
37
B/B
Jazz PoriKuPS (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
30
Thắng 1
25
Hòa
67
Thua 1
45
Thua 2+
Jazz PoriKuPS (Youth)

Thông tin đội bóng

Jazz Pori Thông tin KuPS (Youth)
1934 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ville Ulanen HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.704.003.700.913.750.770.920.750.86
Live8.00 ↑1.11 ↓26.00 ↑5.30 ↑4.500.03 ↓0.19 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.734.203.700.833.500.950.910.750.81
Live9.00 ↑1.07 ↓22.00 ↑2.60 ↑4.500.25 ↓2.35 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.724.103.650.763.500.980.860.750.88
Live5.30 ↑1.14 ↓18.00 ↑3.57 ↑4.500.16 ↓0.21 ↓0.002.70 ↑
InterwettenSớm1.734.303.650.703.500.950.700.500.95
Live4.90 ↑1.22 ↓15.00 ↑2.60 ↑4.500.22 ↓0.65 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.704.203.550.853.750.78---
Live4.23 ↑1.27 ↓13.41 ↑2.12 ↑4.500.29 ↓---
12betSớm1.724.103.650.763.500.980.860.750.88
Live5.20 ↑1.15 ↓17.00 ↑3.44 ↑4.500.17 ↓0.22 ↓0.002.63 ↑
CrownSớm1.724.303.500.803.500.960.900.750.86
Live4.75 ↑1.23 ↓13.50 ↑2.22 ↑4.500.31 ↓2.04 ↑0.250.37 ↓
SbobetSớm1.693.873.420.833.500.970.960.750.86
Live5.00 ↑1.16 ↓15.00 ↑3.12 ↑4.500.18 ↓2.17 ↑0.250.30 ↓
WewbetSớm1.744.243.460.923.750.840.930.750.85
Live5.30 ↑1.23 ↓14.30 ↑2.77 ↑4.500.26 ↓2.22 ↑0.250.33 ↓
LadbrokesSớm1.734.003.400.282.502.40---
Live5.25 ↑1.15 ↓12.00 ↑0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.704.003.350.763.750.760.710.500.81
Live11.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.913.873.160.813.500.960.920.500.85
Live6.60 ↑1.17 ↓14.20 ↑3.13 ↑4.500.23 ↓0.34 ↓0.002.26 ↑
BwinSớm1.704.103.500.703.501.00---
Live4.80 ↑1.20 ↓11.50 ↑0.704.500.90 ↓---
1xBetSớm1.734.303.660.743.501.011.591.500.44
Live8.82 ↑1.09 ↓28.00 ↑4.57 ↑4.500.13 ↓0.27 ↓0.002.80 ↑
Bet 365Sớm1.674.203.600.933.750.880.900.750.90
Live11.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑4.75 ↑4.500.14 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑
William HillSớm1.674.203.600.733.501.00---
Live15.00 ↑1.04 ↓36.00 ↑10.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Jazz Pori+3/4Chưa có trận cùng mức
KuPS (Youth)-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).