Kết quả bóng đá trận Jagiellonia Bialystok vs Korona Kielce, 19:45 ngày 25/07/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 25/07/2026
Jagiellonia Bialystok 1 Kết thúc HT 0-0 0
Korona Kielce
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Stadion w Białymstoku Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Jagiellonia Bialystok | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Rodrigo Conceicao ▼ Youssuf Sylla | 61' ⇄ | |
| ▲ Nik Prelec ▼ Kamil Jozwiak | 61' ⇄ | |
| 64' | Patrik Hellebrand | |
| 67' ⇄ | ▲ Daniel Bak ▼ Mariusz Stepinski | |
| 67' ⇄ | ▲ Martin Remacle ▼ Simon Gustafson | |
| ▲ Sergio Lozano ▼ Dawid Drachal | 74' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Kamil Jakubczyk ▼ Tamar Svetlin | |
| 84' ⇄ | ▲ Konrad Ciszek ▼ Dawid Blanik | |
| ▲ Dimitris Rallis ▼ Jesus Imaz Balleste | 86' ⇄ | |
| ▲ Jeremy Agbonifo ▼ Kajetan Szmyt | 87' ⇄ | |
| Nik Prelec(Assists:Sergio Lozano) (Kiến tạo: Sergio Lozano) 1 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90' ⇄ | ▲ Morgan Fabender ▼ Patrik Hellebrand | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 4 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 15 |
Chủ = Jagiellonia Bialystok · Khách = Korona Kielce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jagiellonia Bialystok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Jagiellonia Bialystok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 2 | - | - |
Korona Kielce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jagiellonia Bialystok 11 (55%)Hòa 6 (30%)Korona Kielce 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 05/10/25 | Jagiellonia Bialystok | 3-1 (1-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/25 | Korona Kielce | 3-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/10/24 | Jagiellonia Bialystok | 3-1 (1-0) | Korona Kielce | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/05/24 | Jagiellonia Bialystok | 3-0 (2-0) | Korona Kielce | +1 | 2.75 | T |
| 28/02/24 | Jagiellonia Bialystok | 1-1 (0-0) | Korona Kielce | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/11/23 | Korona Kielce | 2-2 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/23 | Korona Kielce | 2-1 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/10/22 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (1-1) | Korona Kielce | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/02/20 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/08/19 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.5 | T |
| 16/03/19 | Jagiellonia Bialystok | 1-3 (0-2) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/10/18 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/18 | Korona Kielce | 0-3 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.5 | T |
| 13/12/17 | Jagiellonia Bialystok | 5-1 (3-1) | Korona Kielce | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/08/17 | Korona Kielce | 2-3 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/17 | Korona Kielce | 1-1 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/17 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Korona Kielce | +1 | 2.75 | T |
| 25/09/16 | Korona Kielce | 1-2 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/06/16 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok
TTTHTTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 28/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-3 (2-3) | Kauno Zalgiris | - | - | B |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (1-2) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-0) | GKS Katowice | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-1) | Piast Gliwice | +0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Lechia Gdansk | 3-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/02/26 | Fiorentina | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Korona Kielce
BHHTHTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Stal Rzeszow | +1.25 | 3 | H |
| 09/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Korona Kielce | 4-0 (3-0) | Michalovce | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (1-1) | Korona Kielce | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 07/04/26 | Lechia Gdansk | 4-2 (2-0) | Korona Kielce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Korona Kielce | 3-0 (3-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (0-1) | Korona Kielce | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Korona Kielce | 2-1 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Motor Lublin | 2-0 (2-0) | Korona Kielce | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Korona Kielce | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Radomiak Radom | 0-2 (0-2) | Korona Kielce | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Korona Kielce | 1-2 (1-0) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Legia Warszawa | 1-2 (0-1) | Korona Kielce | -0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce
50Slawomir Abramowicz4Yuki Kobayashi5Bernardo Vital15Norbert Wojtuszek23Guilherme Montoia6CTaras Romanczuk7Kajetan Szmyt8Dawid Drachal11Jesus Imaz Balleste72Kamil Jozwiak17Youssuf Sylla1Xavier Dziekonski2Ariel Mosor6Marcel Pieczek37Hubert Zwozny44Konstantinos Sotiriou18Patrik Hellebrand88Tamar Svetlin7Dawid Blanik71Wiktor Dlugosz86Simon Gustafson14CMariusz Stepinski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Yuki Kobayashi7.1
- 5Bernardo Vital7.8
- 6Taras Romanczuk C7.9
- 7Kajetan Szmyt▼ Rời sân 87'6.9
- 8Dawid Drachal▼ Rời sân 74'6.6
- 11Jesus Imaz Balleste▼ Rời sân 86'6.8
- 15Norbert Wojtuszek7.2
- 17Youssuf Sylla▼ Rời sân 61'6.8
- 23Guilherme Montoia7.9
- 50Slawomir Abramowicz7.3
- 72Kamil Jozwiak▼ Rời sân 61'7.1
Khách · 4231
- 1Xavier Dziekonski6.9
- 2Ariel Mosor6.8
- 6Marcel Pieczek6.5
- 7Dawid Blanik▼ Rời sân 84'6.3
- 14Mariusz Stepinski C▼ Rời sân 67'6.2
- 18Patrik Hellebrand🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 90'7.2
- 37Hubert Zwozny6.5
- 44Konstantinos Sotiriou6.7
- 71Wiktor Dlugosz6.3
- 86Simon Gustafson▼ Rời sân 67'6.6
- 88Tamar Svetlin▼ Rời sân 84'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
41
Tấn công
9694
Tấn công nguy hiểm
5869
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
1911
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
466278
TL chuyền bóng thành công
85%77%
Phạm lỗi
1119
Cứu thua
14
Tắc bóng
812
Quả ném biên
1425
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
95
Chuyền dài
3020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.160.77
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jagiellonia Bialystok (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Korona Kielce (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 0.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jagiellonia Bialystok
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Taras Romanczuk Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 0/0 | 37/45 | 3 | |||
| 23Guilherme Montoia Hậu vệ trái | 7.9 | 0/0 | 44/49 | 4 | |||
| 5Bernardo Vital Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 74/82 | 2 | |||
| 50Slawomir Abramowicz Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 15Norbert Wojtuszek Hậu vệ phải | 7.2 | 2/1 | 54/57 | 0 | |||
| 4Yuki Kobayashi Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 51/60 | 0 | |||
| 72Kamil Jozwiak Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 14/16 | 2 | |||
| 7Kajetan Szmyt Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 11/13 | 1 | |||
| 11Jesus Imaz Balleste Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 22/28 | 0 | |||
| 17Youssuf Sylla Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 7/13 | 1 | |||
| 8Dawid Drachal Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 24/32 | 3 | |||
| 99Nik Prelec (dự bị) Tiền đạo | 8.2 | 1 | 1/1 | 9/12 | 0 | ||
| 9Dimitris Rallis (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 21Sergio Lozano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1 | 4/1 | 10/11 | 0 | ||
| 27Rodrigo Conceicao (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 10Jeremy Agbonifo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Korona Kielce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Patrik Hellebrand Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 44/46 | 2 | |||
| 1Xavier Dziekonski Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 23/37 | 0 | |||
| 2Ariel Mosor Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 25/28 | 1 | |||
| 44Konstantinos Sotiriou Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 19/25 | 4 | |||
| 86Simon Gustafson Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 7/10 | 3 | |||
| 88Tamar Svetlin Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 28/34 | 1 | |||
| 6Marcel Pieczek Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 19/25 | 3 | |||
| 37Hubert Zwozny Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 17/21 | 3 | |||
| 7Dawid Blanik Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 4/0 | 11/15 | 2 | |||
| 71Wiktor Dlugosz Tiền vệ phải | 6.3 | 3/1 | 8/13 | 1 | |||
| 14Mariusz Stepinski Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 35Kamil Jakubczyk (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 8Martin Remacle (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 99Daniel Bak (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 21Konrad Ciszek (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 22Morgan Fabender (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jagiellonia Bialystok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1973-7-10 |
| Stadion w Białymstoku | Sân nhà | Suzuki Arena |
| 10000 | Sức chứa | 15500 |
| Adrian Siemieniec | HLV | |
| Bialystok | Khu vực | Kielce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.11 | 3.15 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.11 | 3.05 ↓ | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.80 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.60 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.55 | 0.81 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.87 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.60 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.50 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.18 | 3.37 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 1.04 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.19 ↓ | 9.20 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.78 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.35 ↑ | 81.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.70 | 0.93 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 97.00 ↑ | 6.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.66 | 4.11 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.33 ↑ | 1.17 ↓ | 10.88 ↑ | 4.27 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.00 | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.70 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.78 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.69 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jagiellonia Bialystok | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Korona Kielce | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).