Kết quả bóng đá trận Ivory Coast (W) vs Burkina Faso (Nữ), 03:00 ngày 28/07/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 28/07/2026
Ivory Coast (W)
4 Kết thúc HT 3-0 1
Burkina Faso (Nữ)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Ivory Coast (W) Phút Burkina Faso (Nữ)
Rebecca Elloh 1 - 0 7'
Konan I. (Assist:Kouassi R.) 2 - 0 14'
16' Rouamba M.
Konan I. (Assist:Ouedraogo N.) 3 - 0 23'
Diakite M. 38'
Mariam Diakité(Reason:Red card overturned) 📺 VAR40'
HT 3-0
52' Ouedraogo F.
Ouedraogo N. 4 - 0 56'
60' 4 - 1 Congo A. (Assist:Sawadogo B.)
75' Sam S.
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 83
Hòa 02 14
Bại 11 13
Ghi bàn 53 3614
Mất bàn 26 417
Điểm 62 2513

Chủ = Ivory Coast (W) · Khách = Burkina Faso (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ivory Coast (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnBurkina Faso (Nữ) (11)
8 (67%)Thắng/Thắng3 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (9%)
3 (25%)Hòa/Hòa3 (27%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ivory Coast (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Burkina Faso (Nữ) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WCOS CW17/02/18Ivory Coast (W)1-1 (0-0)Burkina Faso (W)4-2--H

Thành tích gần đây — Ivory Coast (W)

TBHTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/3 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL21/07/26Mali (W)0-1 (0-1)Ivory Coast (W)---T
INT FRL15/07/26Ghana (W)1-0 (0-0)Ivory Coast (W)---B
INT FRL09/06/26Ivory Coast (W)0-0 (0-0)Cape Verde (W)8-2+23.5H
INT FRL06/06/26Ivory Coast (W)3-0 (2-0)Cape Verde (W)---T
FIFA W Series17/04/26Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Pakistan (W)9-0--T
FIFA W Series13/04/26Ivory Coast (W)15-1 (10-1)Turks Caicos Islands (W)---T
FIFA W Series10/04/26Ivory Coast (W)8-0 (6-0)Mauritania (W)9-0+1.52.75T
INT FRL05/03/26Ivory Coast (W)1-0 (1-0)Kenya (W)-+12.25T
INT FRL01/03/26Ivory Coast (W)2-1 (2-0)Benin (W)---T
CAF WNC29/10/25Ivory Coast (W)0-0 (0-0)Senegal (W)10-3--H
CAF WNC25/10/25Senegal (W)0-0 (0-0)Ivory Coast (W)2-2--H
INT FRL04/06/25Ivory Coast (W)1-0 (0-0)Ghana (W)---T
INT FRL31/05/25Ivory Coast (W)3-3 (1-2)Ghana (W)---H
INT FRL09/04/25Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Kenya (W)---T
INT FRL05/04/25Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Kenya (W)---T
OP AFW22/10/23Ivory Coast (W)0-3 (0-0)Tunisia (W)---B
CAF WNC26/09/23Tanzania (W)2-0 (0-0)Ivory Coast (W)3-8+1.253.25B
CAF WNC22/09/23Ivory Coast (W)2-0 (0-0)Tanzania (W)---T
INT FRL19/07/23Algeria (W) U200-13 (0-0)Ivory Coast (W)---T
INT FRL24/06/22Morocco (W)0-0 (0-0)Ivory Coast (W)---H

Thành tích gần đây — Burkina Faso (Nữ)

HHHBHBHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL07/06/26Burkina Faso (W)2-2 (2-1)Mali (W)2-502H
INT FRL04/06/26Burkina Faso (W)0-0 (0-0)Mali (W)4-402.25H
INT FRL17/04/26Senegal (W)3-3 (1-1)Burkina Faso (W)4-2-12.25H
INT FRL14/04/26Senegal (W)1-0 (1-0)Burkina Faso (W)2-1-1.252.5B
INT FRL04/03/26Morocco (W)1-1 (0-0)Burkina Faso (W)--2.53.5H
INT FRL28/02/26Morocco (W)5-0 (4-0)Burkina Faso (W)---B
INT FRL29/11/25Morocco (W)1-1 (1-0)Burkina Faso (W)---H
CAF WNC28/10/25Togo (W)0-1 (0-1)Burkina Faso (W)3-502.5T
CAF WNC24/10/25Burkina Faso (W)2-0 (0-0)Togo (W)---T
CAF WNC26/02/25Burkina Faso (W)4-1 (2-0)Burundi (W)---T
CAF WNC23/02/25Burundi (W)0-1 (0-1)Burkina Faso (W)---T
INT FRL16/12/24Niger (W)0-3 (0-1)Burkina Faso (W)---T
INT FRL29/10/24Morocco (W) U232-2 (2-2)Burkina Faso (W)---H
INT FRL27/02/24Algeria (W)3-0 (1-0)Burkina Faso (W)---B
INT FRL24/02/24Algeria (W)2-0 (0-0)Burkina Faso (W)---B
CAF WNC04/12/23South Africa (W)2-0 (0-0)Burkina Faso (W)9-1-23.25B
CAF WNC30/11/23Burkina Faso (W)1-1 (0-0)South Africa (W)---H
CAF WNC26/09/23Burkina Faso (W)3-0 (2-0)Swaziland (W)---T
CAF WNC20/09/23Swaziland (W)2-3 (0-3)Burkina Faso (W)---T
OP AFW18/07/23Mali (W)1-2 (1-1)Burkina Faso (W)3-5-1.52.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
100
100
Tấn công nguy hiểm
87
83
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
14
18
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
296
261
TL chuyền bóng thành công
69%
68%
Phạm lỗi
18
14
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
9
18
Quả ném biên
23
20
Cắt bóng
3
10
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
20
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.16
0.78
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ivory Coast (W) (12 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Burkina Faso (Nữ) (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ivory Coast (W)Burkina Faso (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ivory Coast (W)Burkina Faso (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
44
Thắng 1
57
Hòa
11
Thua 1
24
Thua 2+
Ivory Coast (W)Burkina Faso (Nữ)

Thông tin đội bóng

Ivory Coast (W) Thông tin Burkina Faso (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.732.973.840.792.250.831.030.750.67
Live1.60 ↓3.20 ↑4.15 ↑1.06 ↑5.500.54 ↓0.98 ↓0.250.70 ↑
EasybetsSớm1.643.405.000.802.250.870.850.750.86
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.20 ↑5.500.11 ↓2.30 ↑0.250.25 ↓
Mansion88Sớm1.693.404.250.882.250.940.990.750.85
Live1.04 ↓7.50 ↑48.00 ↑5.26 ↑5.750.01 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.503.856.250.952.500.70---
Live1.02 ↓13.00 ↑65.00 ↑2.50 ↑5.500.25 ↓---
10BETSớm1.513.906.200.972.500.75---
Live1.04 ↓9.44 ↑33.31 ↑2.41 ↑5.500.24 ↓---
12betSớm1.713.354.200.902.250.921.010.750.83
Live1.04 ↓7.50 ↑48.00 ↑4.54 ↑5.500.04 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm1.633.454.600.902.250.800.850.750.85
Live1.01 ↓13.00 ↑18.00 ↑4.54 ↑5.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.693.334.340.882.250.940.990.750.85
Live1.05 ↓8.20 ↑22.00 ↑5.00 ↑5.500.06 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.513.625.600.772.250.970.921.000.82
Live1.03 ↓6.50 ↑34.00 ↑4.75 ↑5.500.05 ↓3.33 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.673.404.501.052.500.67---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.57 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm1.483.456.000.902.500.640.801.000.72
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑8.49 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.543.535.190.812.250.900.961.000.76
Live1.06 ↓10.56 ↑30.93 ↑2.66 ↑5.500.26 ↓1.93 ↑0.250.37 ↓
HK Jockey ClubSớm1.733.154.100.832.250.871.070.750.69
Live1.08 ↓6.30 ↑19.00 ↑3.30 ↑5.750.16 ↓1.58 ↑3.250.45 ↓
BwinSớm1.653.404.601.052.500.66---
Live1.01 ↓126.00 ↑276.00 ↑5.75 ↑5.500.08 ↓---
1xBetSớm1.553.606.590.772.250.941.201.250.60
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.26 ↑5.500.16 ↓0.23 ↓0.003.18 ↑
Bet 365Sớm1.503.506.000.802.251.000.951.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓0.22 ↓0.003.15 ↑
William HillSớm1.623.404.601.052.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.