Kết quả bóng đá trận Itapirense Youth vs America SP (Youth), 01:00 ngày 18/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 18/07/2026
Itapirense Youth 3 Kết thúc HT 3-1 2
America SP (Youth)
🟨 3 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Itapirense Youth | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 17' | |
| 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| 3 - 1 ⚽ | 45+4' | |
| HT 3-1 | ||
| 50' | ||
| 54' | ||
| 58' | ⚽ 3 - 2 | |
| 66' | ||
| 79' | ||
| 90+1' | ||
| 90+4' | ||
| 90+4' | ||
| 90+4' | ||
| 90+4' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 3 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 21 | 19 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 5 |
Chủ = Itapirense Youth · Khách = America SP (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Itapirense Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 4 (44%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích gần đây — Itapirense Youth
BBTBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Sertaozinho -SP (Youth) | 2-1 (1-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 04/07/26 | Jabaquara SP U20 | 1-0 (0-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 27/06/26 | Itapirense Youth | 5-3 (1-3) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | T |
| 12/06/26 | Portuguesa (Youth) | 3-0 (0-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 06/06/26 | Itapirense Youth | 0-2 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | B |
| 25/03/26 | XV de Piracicaba (Youth) | 2-1 (1-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | SC Paulinense U20 | 2-1 (1-1) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 13/09/25 | RB Bragantino Youth | 6-1 (1-1) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 04/09/25 | Itapirense Youth | 1-3 (1-1) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 13/08/25 | Sao Caetano (Youth) | 1-3 (0-1) | Itapirense Youth | - | - | T |
| 07/08/25 | Itapirense Youth | 1-0 (1-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | T |
| 26/07/25 | EC Sao Bernardo U20 | 5-1 (2-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 19/07/25 | Itapirense Youth | 0-0 (0-0) | Mirassol FC Youth | - | - | H |
| 12/07/25 | Gremio Osasco Audax Youth | 4-1 (3-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 05/07/25 | Itapirense Youth | 1-0 (0-0) | SC Aguai SP Youth | - | - | T |
| 26/06/25 | Inter de Limeira (Youth) | 1-0 (0-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 21/06/25 | Itapirense Youth | 2-2 (2-0) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | H |
| 07/06/25 | Juventus-AC (Youth) | 1-0 (1-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 01/06/25 | Santos (Youth) | 2-2 (1-0) | Itapirense Youth | - | - | H |
| 24/05/25 | Itapirense Youth | 2-1 (0-1) | Sfera Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — America SP (Youth)
TBBBBBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 1/19 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | America SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | T |
| 04/07/26 | Sao Bento SP (Youth) | 2-0 (1-0) | America SP (Youth) | - | - | B |
| 26/06/26 | America SP (Youth) | 0-1 (0-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 13/06/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 4-0 (0-0) | America SP (Youth) | - | - | B |
| 05/06/26 | America SP (Youth) | 0-3 (0-2) | Juventus-AC (Youth) | - | - | B |
| 09/01/26 | America SP (Youth) | 0-4 (0-0) | Bahia (Youth) | - | - | B |
| 06/01/26 | America SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Inter de Limeira (Youth) | - | - | H |
| 03/01/26 | America SP (Youth) | 0-0 (0-0) | CSA U20 | - | - | H |
| 17/06/23 | Olimpia SP U20 | 3-0 (1-0) | America SP (Youth) | - | - | B |
| 09/06/23 | America SP (Youth) | 0-2 (0-1) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 05/06/23 | Mirassol FC Youth | 7-2 (1-2) | America SP (Youth) | - | - | B |
| 26/05/23 | America SP (Youth) | 0-5 (0-1) | Rio Preto (Youth) | - | - | B |
| 19/05/23 | Fernando Boris U20 | 1-6 (1-3) | America SP (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 12/05/23 | America SP (Youth) | 1-3 (1-0) | Olimpia SP U20 | - | - | B |
| 05/05/23 | Tanabi SP (Youth) | 3-2 (1-1) | America SP (Youth) | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/23 | America SP (Youth) | 0-1 (0-0) | Mirassol FC Youth | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/04/23 | Rio Preto (Youth) | 2-1 (1-0) | America SP (Youth) | - | - | B |
| 14/04/23 | America SP (Youth) | 3-0 (3-0) | Fernando Boris U20 | - | - | T |
| 10/01/23 | Juazeirense U20 | 4-1 (1-1) | America SP (Youth) | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/01/23 | America SP (Youth) | 1-3 (0-1) | Palmeiras (Youth) | -4 | 5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
34
Sút bóng
178
Sút cầu môn
53
Tấn công
9163
Tấn công nguy hiểm
7750
Sút ngoài cầu môn
125
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Itapirense Youth (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
America SP (Youth) (10 trận)
Ghi 0.30 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Itapirense Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.50 ↓ | 4.20 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.12 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.56 ↓ | 3.94 ↓ | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.20 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.50 | 3.80 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.75 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.64 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.62 ↑ | 4.23 ↑ | 0.72 | 2.50 | 0.98 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.