Kết quả bóng đá trận Istra 1961 Pula vs NK Lokomotiva Zagreb, 23:30 ngày 01/08/2026

1.Hạng Croatia · 23:30 ngày 01/08/2026
Istra 1961 Pula
2 Kết thúc HT 1-2 3
NK Lokomotiva Zagreb
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Stadion Aldo Drosina Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36℃~37℃

Diễn biến trận đấu

Istra 1961 Pula Phút NK Lokomotiva Zagreb
26' 0 - 1 Athanasios Triantafyllou
Emil Frederiksen(Assists:Nik Skafar Zuzic) (Kiến tạo: Nik Skafar Zuzic) 1 - 1 30'
Nik Skafar Zuzic 2 - 1 32'
Nik Skafar Zuzic(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR32'
42' 2 - 2 Dusan Vukovic(Assists:Mirko Maric) (Kiến tạo: Mirko Maric)
HT 1-2
46' ▲ Noa Godec ▼ Marcel Lorber
49' Marko Pajac
Emil Frederiksen 3 - 2 58'
61' ▲ Leon Belcar ▼ Jakov-Anton Vasilj
▲ Advan Kadusic ▼ Rene Hrvatin63'
▲ Daouda Doumbia ▼ Matija Kablar63'
71' ▲ Mate Antunovic ▼ Mirko Maric
▲ Antonio Mauric ▼ Gustavo Albarracín77'
▲ Dukan Ahmeti ▼ Nik Skafar Zuzic77'
79' Noa Godec
▲ Silvio Gorican ▼ Ivan Saranic85'
87' ▲ Dominik Thaqi ▼ Mirko Susak
87' ▲ Teodor Kralevski ▼ Dusan Vukovic
90' 3 - 3 Ivan Katic(Assists:Marko Pajac) (Kiến tạo: Marko Pajac)
90+4' Mate Antunovic
90+4' Ivan Katic
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 57
Hòa 11 33
Bại 10 20
Ghi bàn 97 2624
Mất bàn 72 1611
Điểm 47 1824

Chủ = Istra 1961 Pula · Khách = NK Lokomotiva Zagreb

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Istra 1961 Pula (8)Hiệp 1 / Cả trậnNK Lokomotiva Zagreb (12)
4 (50%)Thắng/Thắng7 (58%)
3 (38%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (13%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Istra 1961 Pula

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10012306
Sân nhà10012309
Sân khách00000004
6 gần62311210--

NK Lokomotiva Zagreb

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003233
Sân nhà00000004
Sân khách11003232
6 gần6420145--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Istra 1961 Pula 4 (20%)Hòa 9 (45%)NK Lokomotiva Zagreb 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D111/04/26NK Lokomotiva Zagreb2-0 (2-0)Istra 1961 Pula5-4-0.252.5B
CRO D131/01/26Istra 1961 Pula1-1 (1-1)NK Lokomotiva Zagreb5-5+0.252.25H
CRO D125/10/25NK Lokomotiva Zagreb1-2 (1-1)Istra 1961 Pula5-302.5T
CRO D109/08/25Istra 1961 Pula2-2 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb9-5+0.52.5H
CRO D103/05/25NK Lokomotiva Zagreb0-0 (0-0)Istra 1961 Pula4-5-0.252.25H
CRO Cup04/03/25Istra 1961 Pula3-0 (3-0)NK Lokomotiva Zagreb5-302T
CRO D101/03/25Istra 1961 Pula3-2 (3-1)NK Lokomotiva Zagreb3-6+0.252.25T
CRO D101/12/24NK Lokomotiva Zagreb1-2 (0-2)Istra 1961 Pula7-3-0.52.25T
CRO D114/09/24Istra 1961 Pula0-2 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb7-602.25B
CRO D129/03/24Istra 1961 Pula0-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb2-2-0.252.25H
CRO D116/12/23NK Lokomotiva Zagreb3-0 (1-0)Istra 1961 Pula5-7-0.52.5B
CRO D102/10/23Istra 1961 Pula0-4 (0-2)NK Lokomotiva Zagreb5-802.25B
CRO D124/07/23NK Lokomotiva Zagreb1-1 (0-1)Istra 1961 Pula9-3-0.52.25H
CRO D121/05/23NK Lokomotiva Zagreb3-1 (2-0)Istra 1961 Pula6-7-0.52.5B
CRO D119/03/23Istra 1961 Pula0-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb3-502.25H
INT CF14/01/23NK Lokomotiva Zagreb1-1 (0-1)Istra 1961 Pula---H
CRO D112/11/22NK Lokomotiva Zagreb2-0 (1-0)Istra 1961 Pula4-3-0.752.5B
CRO D104/09/22Istra 1961 Pula1-2 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb6-4-0.252.5B
CRO D123/04/22Istra 1961 Pula2-2 (1-1)NK Lokomotiva Zagreb3-5-0.252.5H
CRO D112/02/22NK Lokomotiva Zagreb1-1 (0-0)Istra 1961 Pula4-6-0.752.75H

Thành tích gần đây — Istra 1961 Pula

HTHTHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Lecce2-2 (0-1)Istra 1961 Pula6-2-0.52.75H
INT CF21/07/26Istra 1961 Pula5-2 (2-1)NK Orijent Rijeka9-3--T
INT CF18/07/26Udinese2-2 (0-1)Istra 1961 Pula---H
INT CF18/07/26Istra 1961 Pula2-1 (1-0)Milton Keynes Dons5-4-0.253T
INT CF11/07/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Istra 1961 Pula---H
CRO D123/05/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)Istra 1961 Pula2-3-0.252.5B
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4-0.752.5H
CRO D110/05/26ZNK Osijek0-1 (0-1)Istra 1961 Pula1-4-0.52.5T
CRO D104/05/26Istra 1961 Pula3-1 (2-1)Slaven Belupo6-1202.5T
CRO D127/04/26HNK Gorica1-0 (1-0)Istra 1961 Pula11-5-0.52.5B
CRO D123/04/26Istra 1961 Pula0-2 (0-2)Dinamo Zagreb2-4-1.753B
CRO D118/04/26Istra 1961 Pula1-2 (1-1)HNK Vukovar 918-3+0.52.5B
CRO D111/04/26NK Lokomotiva Zagreb2-0 (2-0)Istra 1961 Pula5-4-0.252.5B
CRO D107/04/26Istra 1961 Pula1-3 (0-1)Hajduk Split2-8-0.752.5B
CRO D121/03/26Istra 1961 Pula2-1 (0-1)NK Varteks Varazdin4-3+0.252.25T
CRO D115/03/26Rijeka0-2 (0-2)Istra 1961 Pula11-0-12.25T
CRO D107/03/26Istra 1961 Pula0-1 (0-0)ZNK Osijek7-202.25B
CRO D128/02/26Slaven Belupo1-0 (0-0)Istra 1961 Pula5-7-0.252.25B
CRO D121/02/26Istra 1961 Pula0-2 (0-1)HNK Gorica4-4+0.52.25B
CRO D114/02/26Dinamo Zagreb4-0 (1-0)Istra 1961 Pula9-3-1.52.75B

Thành tích gần đây — NK Lokomotiva Zagreb

THTHTTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26NK Lokomotiva Zagreb4-0 (1-0)Sturm Graz (Youth)8-3--T
INT CF17/07/26NK Lokomotiva Zagreb0-0 (0-0)FC Karpaty Lviv3-11+0.252.75H
INT CF13/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-9+0.753.25T
INT CF10/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-2 (1-0)Partizan Belgrade1-502.75H
INT CF04/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (2-0)NK Bravo5-4+0.52.75T
INT CF01/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-1 (1-1)Vllaznia Shkoder5-3--T
INT CF27/06/26NK Lokomotiva Zagreb2-1 (1-0)NK Varteks Varazdin2-802.5T
CRO D123/05/26Dinamo Zagreb0-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb4-2-23.5H
CRO D116/05/26NK Lokomotiva Zagreb1-1 (1-1)Hajduk Split8-4-0.52.75H
CRO D109/05/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-0)NK Lokomotiva Zagreb2-5-0.252.5H
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1-0.252.5B
CRO D125/04/26ZNK Osijek0-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb9-9-0.252.25H
CRO D121/04/26NK Lokomotiva Zagreb2-1 (1-1)Slaven Belupo5-3+0.252.5T
CRO D117/04/26HNK Gorica0-2 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb6-1-0.252.25T
CRO D111/04/26NK Lokomotiva Zagreb2-0 (2-0)Istra 1961 Pula5-4+0.252.5T
CRO D107/04/26HNK Vukovar 911-1 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb4-402.5H
CRO D121/03/26NK Lokomotiva Zagreb0-5 (0-3)Dinamo Zagreb3-7-1.252.5B
CRO D115/03/26Hajduk Split2-1 (2-0)NK Lokomotiva Zagreb5-10-0.752.25B
CRO Cup10/03/26Slaven Belupo1-1 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb8-4-0.52.5H
CRO D107/03/26NK Lokomotiva Zagreb1-1 (1-0)NK Varteks Varazdin9-1+0.252.25H

Đội hình

Istra 1961 PulaNK Lokomotiva Zagreb
1CFranko Kolic3Mohamed Nasraoui13Niko Sepic16Samuli Miettinen44Rene Hrvatin25Gustavo Albarracín34Kablar M.34Matija Kablar22Emil Frederiksen30Nik Skafar Zuzic80Ivan Saranic94Hamza Jaganjac12Josip Posavec4Athanasios Triantafyllou5Tino Jukic14Marcel Lorber17Marko Pajac10CMatija Subotic7Dusan Vukovic8Ivan Katic11Mirko Susak29Jakov-Anton Vasilj24Mirko Maric

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
23
10
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
110
98
Tấn công nguy hiểm
82
51
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
413
347
TL chuyền bóng thành công
83%
81%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
19
24
Cắt bóng
12
11
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
22
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.35
1.16
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B7
T7 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Istra 1961 Pula (10 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
NK Lokomotiva Zagreb (15 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Istra 1961 PulaNK Lokomotiva Zagreb

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Istra 1961 PulaNK Lokomotiva Zagreb

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
33
Thắng 1
49
Hòa
41
Thua 1
62
Thua 2+
Istra 1961 PulaNK Lokomotiva Zagreb

Istra 1961 Pula

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Emil Frederiksen
Tiền đạo cánh phải
9.324/327/351
3Mohamed Nasraoui
Trung vệ
7.20/043/496
80Ivan Saranic
Tiền đạo
77/320/271
94Hamza Jaganjac
Tiền đạo
74/114/210
30Nik Skafar Zuzic
Hậu vệ phải
713/112/151
34Matija Kablar
Tiền vệ
6.70/029/322
16Samuli Miettinen
Trung vệ
6.30/043/471
25Gustavo Albarracín
Tiền vệ
6.30/034/392
44Rene Hrvatin
Hậu vệ phải
6.30/025/313
13Niko Sepic
Hậu vệ trái
6.22/041/470
1Franko Kolic
Thủ môn
5.60/014/190
20Dukan Ahmeti (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/06/81
34 (dự bị)
6.70/029/322
88Daouda Doumbia (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.62/011/131
97Advan Kadusic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/010/121
8Antonio Mauric (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/09/151
11Silvio Gorican (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/30

NK Lokomotiva Zagreb

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Athanasios Triantafyllou
Trung vệ
7.811/139/464
17Marko Pajac
Hậu vệ trái
7.710/035/440🟨
10Matija Subotic
Tiền vệ phòng ngự
7.71/045/472
12Josip Posavec
Thủ môn
7.30/025/340
8Ivan Katic
Tiền vệ phòng ngự
7.212/216/190🟨
24Mirko Maric
Tiền vệ tấn công
6.910/011/162
7Dusan Vukovic
Tiền đạo cánh trái
6.913/15/82
14Marcel Lorber
Hậu vệ phải
6.80/011/143
5Tino Jukic
Trung vệ
6.80/039/442
29Jakov-Anton Vasilj
Tiền vệ tấn công
6.42/112/181
11Mirko Susak
Tiền vệ tấn công
6.41/016/214
27Noa Godec (dự bị)
Hậu vệ
6.50/09/112🟨
9Leon Belcar (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/017/190
22Mate Antunovic (dự bị)
Tiền đạo
60/00/30🟨
15Dominik Thaqi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/20
21Teodor Kralevski (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Istra 1961 Pula Thông tin NK Lokomotiva Zagreb
1961 Thành lập 1914-5-1
Stadion Aldo Drosina Sân nhà Maksimir
0 Sức chứa 0
Javi Cabello HLV Nikica Jelavic
Pula Khu vực Zagreb
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.123.503.300.802.500.930.840.250.92
Live6.50 ↑1.22 ↓13.00 ↑3.40 ↑4.500.13 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.103.303.130.882.500.930.860.250.95
Live8.50 ↑1.09 ↓15.00 ↑2.65 ↑4.500.26 ↓0.43 ↓0.001.80 ↑
Mansion88Sớm2.013.253.150.882.500.880.820.250.94
Live6.70 ↑1.12 ↓13.00 ↑3.84 ↑4.500.14 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm2.203.203.150.852.500.851.100.500.65
Live9.00 ↑1.10 ↓15.00 ↑5.00 ↑4.500.09 ↓1.05 ↓0.000.70 ↑
10BETSớm2.233.202.800.892.500.75---
Live5.59 ↑1.22 ↓10.72 ↑2.48 ↑4.500.24 ↓---
12betSớm2.013.253.150.882.500.880.820.250.94
Live6.50 ↑1.13 ↓12.00 ↑3.84 ↑4.500.14 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm2.083.352.940.902.500.900.850.250.97
Live7.20 ↑1.11 ↓12.00 ↑2.94 ↑4.500.14 ↓0.43 ↓0.001.63 ↑
SbobetSớm2.063.112.980.922.500.900.890.250.95
Live5.50 ↑1.21 ↓8.60 ↑3.57 ↑4.500.14 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm2.113.323.080.872.500.930.860.250.96
Live6.15 ↑1.19 ↓10.40 ↑2.77 ↑4.500.20 ↓0.43 ↓0.001.63 ↑
LadbrokesSớm2.053.253.100.832.500.85---
Live6.50 ↑1.13 ↓10.00 ↑0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm2.153.303.100.842.500.840.840.250.84
Live9.50 ↑1.07 ↓20.00 ↑5.89 ↑4.500.08 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm2.183.233.250.812.250.940.880.250.89
Live7.51 ↑1.16 ↓12.08 ↑3.27 ↑4.500.23 ↓0.50 ↓0.001.60 ↑
BwinSớm2.153.403.200.822.500.85---
Live7.00 ↑1.14 ↓11.50 ↑1.15 ↑4.500.55 ↓---
1xBetSớm2.173.403.250.932.500.830.550.001.35
Live5.85 ↑1.28 ↓10.40 ↑2.78 ↑4.500.28 ↓0.50 ↓0.001.64 ↑
Bet 365Sớm2.103.253.100.902.500.900.850.250.95
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑4.500.23 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm2.153.253.200.852.500.85---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.