Kết quả bóng đá trận Irtysh Pavlodar vs FK Kaspyi Aktau, 19:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 19:00 ngày 01/08/2026
Irtysh Pavlodar 3 Kết thúc HT 0-1 2
FK Kaspyi Aktau
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Irtysh Pavlodar | Phút | |
| 9' | Anuar Bekmyrza | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Noha Ndombasi(Assists:Keba Sylla) (Kiến tạo: Keba Sylla) | |
| 14' | Bekzat Kabylan | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Nurdaulet Baybosynov ▼ Oluwabori Ayompo Falaye | 46' ⇄ | |
| ▲ Mamadou Pape Mbodj ▼ Marko Jevtic | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Daniyar Usenov ▼ Bekzat Kabylan | |
| 52' | Bernardo Gil Coutinho Morgado | |
| Jean Morel Poe 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 58' ⇄ | ▲ Idris Ibragimovich Umaev ▼ Keba Sylla | |
| Yushi Shimamura 2 - 1 ⚽ | 59' | |
| 65' | ⚽ 2 - 2 Pavel Sedko | |
| ▲ Timur Mukhametzhanov ▼ Yushi Shimamura | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Maksym Kucheriavyi ▼ Noha Ndombasi | |
| Mamadou Pape Mbodj | 77' | |
| Murodzhon Khalmatov | 80' | |
| 84' ⇄ | ▲ Meyrambek Serikbay ▼ Pavel Sedko | |
| 84' ⇄ | ▲ Dierzhon Aripov ▼ Danila Nechaev | |
| Jean Morel Poe | 86' | |
| 86' | Daniyar Usenov | |
| 86' | Amandyk Nabikhanov | |
| ▲ Bakhtiyar Toleuov ▼ Murodzhon Khalmatov | 89' ⇄ | |
| 90+11' | Andre Amaral | |
| Jean Morel Poe 3 - 2 ⚽ | 90+15' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 11 | 14 |
Chủ = Irtysh Pavlodar · Khách = FK Kaspyi Aktau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Irtysh Pavlodar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (25%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (23%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
Irtysh Pavlodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 8 | 8 | 19 | 25 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 12 | 9 | 15 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 13 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | - | - |
FK Kaspyi Aktau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 | 28 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 | 10 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 16 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Irtysh Pavlodar 0 (0%)Hòa 1 (25%)FK Kaspyi Aktau 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-2 (1-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/09/25 | FK Kaspyi Aktau | 2-0 (1-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | B |
| 13/06/25 | Irtysh Pavlodar | 0-2 (0-1) | FK Kaspyi Aktau | 0 | 2.5 | B |
| 23/03/25 | Irtysh Pavlodar | 0-3 (0-2) | FK Kaspyi Aktau | - | - | B |
Thành tích gần đây — Irtysh Pavlodar
TBHBHBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-2 (1-2) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-0) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-2 (1-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Irtysh Pavlodar | 2-2 (1-0) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Tobol Kostanai | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | B |
| 29/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Okzhetpes | 2-1 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | SD Family | 0-3 (0-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | T |
| 04/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-0 (1-0) | Altay FK | 0 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-2 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (1-1) | FK Atyrau | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Ordabasy | 2-2 (1-1) | Irtysh Pavlodar | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Kaspyi Aktau
THTTTBBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FK Kaspyi Aktau | 3-2 (2-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | FK Kaspyi Aktau | 3-2 (1-1) | Ordabasy | -1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | FK Atyrau | 1-2 (1-1) | FK Kaspyi Aktau | -0.5 | 2 | T |
| 27/06/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-0 (2-0) | FK Atyrau | -0.25 | 2 | T |
| 20/06/26 | Ordabasy | 2-0 (2-0) | FK Kaspyi Aktau | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-2 (0-2) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-2 (1-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FK Yelimay Semey | 0-1 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-0 (0-0) | FC Astana | -1 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Ordabasy | 3-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Tobol Kostanai | 2-1 (2-1) | FK Kaspyi Aktau | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | -1.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Ekibastuzets | 0-4 (0-1) | FK Kaspyi Aktau | - | - | T |
| 05/04/26 | FK Kaspyi Aktau | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | 0 | 2.75 | H |
| 17/03/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-3 (0-1) | Okzhetpes | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Irtysh Pavlodar
FK Kaspyi Aktau
29Bohdan Sarnavskyi12Ramazan Karimov17Samuel Opeh25Marko Jevtic56CRuslan Yudenkov6Yushi Shimamura24Murodzhon Khalmatov35Lucas Ramos32Oluwabori Ayompo Falaye97Jean Morel Poe98Zikrillo Sultaniyazov1Nurlybek Ayazbaev14Andre Amaral27Danila Nechaev29Anuar Bekmyrza30Bernardo Gil Coutinho Morgado15David Epton23CAmandyk Nabikhanov7Bekzat Kabylan11Noha Ndombasi26Pavel Sedko93Keba Sylla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Yushi Shimamura⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 75'
- 12Ramazan Karimov
- 17Samuel Opeh
- 24Murodzhon Khalmatov🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 89'
- 25Marko Jevtic▼ Rời sân 46'
- 29Bohdan Sarnavskyi
- 32Oluwabori Ayompo Falaye▼ Rời sân 46'
- 35Lucas Ramos
- 56Ruslan Yudenkov C
- 97Jean Morel Poe⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 90+15' · 🟨 Thẻ vàng 86'
- 98Zikrillo Sultaniyazov
Khách · 4231
- 1Nurlybek Ayazbaev
- 7Bekzat Kabylan🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 46'
- 11Noha Ndombasi⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 76'
- 14Andre Amaral🟥 Thẻ đỏ 90+11'
- 15David Epton
- 23Amandyk Nabikhanov C🟨 Thẻ vàng 86'
- 26Pavel Sedko⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 84'
- 27Danila Nechaev▼ Rời sân 84'
- 29Anuar Bekmyrza🟨 Thẻ vàng 9'
- 30Bernardo Gil Coutinho Morgado🟨 Thẻ vàng 52'
- 93Keba Sylla🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 58'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Phạt góc (HT)
90
Thẻ vàng
35
Sút bóng
188
Sút cầu môn
64
Tấn công
13191
Tấn công nguy hiểm
8246
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
2017
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
1917
Việt vị
15
Quả ném biên
1912
So Sánh Sức Mạnh
42 58
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Irtysh Pavlodar (26 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
FK Kaspyi Aktau (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Irtysh Pavlodar (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
FK Kaspyi Aktau (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Irtysh Pavlodar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | |
| Central Stadium | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Vyacheslav Grozny | HLV | Kakhaber Tskhadadze |
| Pavlodar | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.00 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.22 ↓ | 12.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.25 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 3.50 ↑ | 100.00 ↑ | 0.25 ↓ | 4.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.20 | 2.46 | 0.85 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.28 ↑ | 1.29 ↓ | 9.64 ↑ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.25 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.95 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.42 | 4.33 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.22 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 4.62 ↑ | 1.25 ↓ | 12.10 ↑ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.40 ↑ | 3.90 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.15 | 1.90 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.49 | 4.17 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 5.92 ↑ | 1.17 ↓ | 12.48 ↑ | 2.66 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 0.88 ↓ | 4.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.84 | 3.90 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 1.00 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Irtysh Pavlodar | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Kaspyi Aktau | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).