Kết quả bóng đá trận Ironi Tiberias vs Hapoel Bnei Sakhnin FC, 00:30 ngày 26/07/2026

Ligat Al Toto Cúp Israel · 00:30 ngày 26/07/2026
Ironi Tiberias
2 Kết thúc HT 0-1 1
Hapoel Bnei Sakhnin FC
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Ironi Tiberias Phút Hapoel Bnei Sakhnin FC
37' 0 - 1 Iyad Abu Abaid
HT 0-1
49'
63'
Ron Unger 1 - 1 75'
Mansour Badjie 2 - 1 77'
90+1'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 56
Thắng 10 12
Hòa 00 10
Bại 23 34
Ghi bàn 31 75
Mất bàn 75 128
Điểm 30 46

Chủ = Ironi Tiberias · Khách = Hapoel Bnei Sakhnin FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ironi Tiberias (5)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Bnei Sakhnin FC (2)
0 (0%)Thắng/Bại1 (50%)
2 (40%)Hòa/Bại1 (50%)
1 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Ironi Tiberias 1 (11%)Hòa 4 (44%)Hapoel Bnei Sakhnin FC 4 (44%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D119/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Ironi Tiberias4-2-0.252.25H
ISR D124/01/26Ironi Tiberias1-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-3+0.252.25H
ISR D118/10/25Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0 (1-0)Ironi Tiberias3-502.25B
ISR LATTC27/07/25Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (1-0)Ironi Tiberias1-1002.25H
ISR D130/03/25Hapoel Bnei Sakhnin FC2-1 (1-0)Ironi Tiberias1-3-0.252.25B
ISR D104/01/25Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Ironi Tiberias2-5-0.252.25H
ISR D121/09/24Ironi Tiberias1-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-1-0.252.25T
ISR LATTC12/08/24Hapoel Bnei Sakhnin FC2-1 (0-0)Ironi Tiberias5-2-0.52.5B
ISR CUP17/12/21Ironi Tiberias0-3 (0-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC3-4-12.75B

Thành tích gần đây — Ironi Tiberias

BHTTTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Arka Gdynia3-0 (0-0)Ironi Tiberias---B
INT CF03/07/26Ironi Tiberias3-3 (2-3)Maccabi Netanya---H
ISR D119/05/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-1)Ironi Tiberias9-0-0.252.25T
ISR D114/05/26Ironi Tiberias1-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina1-11+0.52.5T
ISR D111/05/26Ironi Tiberias4-3 (1-1)Maccabi Netanya12-3--T
ISR D104/05/26Ashdod MS0-3 (0-1)Ironi Tiberias5-1-0.52.5T
ISR D129/04/26Hapoel Haifa1-1 (1-0)Ironi Tiberias8-5-0.252.5H
ISR D127/04/26Ironi Tiberias2-0 (2-0)Hapoel Kiryat Shmona2-9-0.252.5T
ISR D119/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Ironi Tiberias4-2-0.252.25H
ISR D112/04/26Ironi Tiberias0-0 (0-0)Ashdod MS5-202.5H
ISR D105/04/26Beitar Jerusalem3-2 (0-2)Ironi Tiberias10-3-1.53.25B
ISR D122/02/26Ironi Tiberias2-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-2+0.52.75T
ISR D114/02/26Hapoel Kiryat Shmona2-2 (2-1)Ironi Tiberias4-4-0.52.75H
ISR D107/02/26Ironi Tiberias0-2 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-8-12.75B
ISR D101/02/26Maccabi Haifa3-2 (2-1)Ironi Tiberias11-1-1.53.25B
ISR D124/01/26Ironi Tiberias1-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-3+0.252.25H
ISR D117/01/26Hapoel Jerusalem2-0 (2-0)Ironi Tiberias4-5-0.252.75B
ISR D110/01/26Ironi Tiberias1-4 (1-4)Hapoel Petah Tikva4-4-0.52.5B
ISR D103/01/26Ironi Tiberias4-0 (2-0)Maccabi Netanya2-2-0.252.75T
ISR D131/12/25Maccabi Tel Aviv1-1 (1-0)Ironi Tiberias8-3-23.25H

Thành tích gần đây — Hapoel Bnei Sakhnin FC

BBBBHBHTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 3/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D119/05/26Hapoel Haifa3-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC3-2-0.752.5B
ISR D114/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-4 (0-2)Hapoel Kiryat Shmona4-702.25B
ISR D111/05/26Hapoel Jerusalem1-0 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC7-1-0.52.25B
ISR D105/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-2 (0-1)Maccabi Bnei Raina6-7+0.252.25B
ISR D128/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (0-0)Ashdod MS3-502.25H
ISR D126/04/26Maccabi Netanya3-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0-0.752.5B
ISR D119/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Ironi Tiberias4-2+0.252.25H
ISR D112/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina5-5+0.52.25T
ISR D105/04/26Hapoel Kiryat Shmona2-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC5-2-0.252.25B
ISR D122/02/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv4-9-0.752.5H
ISR D116/02/26Maccabi Haifa4-0 (3-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC9-1-1.252.75B
ISR D107/02/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-2 (0-1)Hapoel Petah Tikva4-2-0.252.5B
ISR D131/01/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem7-402.25H
ISR D124/01/26Ironi Tiberias1-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-3-0.252.25H
ISR D118/01/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-1 (0-1)Maccabi Netanya4-4-0.52.75T
ISR D110/01/26Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC8-7-1.753B
ISR D103/01/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-5 (0-2)Hapoel Beer Sheva0-8-1.252.75B
ISR D131/12/25Hapoel Haifa0-2 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC9-4-0.252.5T
ISR CUP26/12/25Hapoel Bnei Sakhnin FC0-2 (0-0)Maccabi Kabilio Jaffa6-6+1.252.75B
ISR D120/12/25Hapoel Bnei Sakhnin FC3-0 (3-0)Ashdod MS6-3-0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
9
7
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
73
87
Tấn công nguy hiểm
45
41
Sút ngoài cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B4
T4 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ironi Tiberias (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Hapoel Bnei Sakhnin FC (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ironi TiberiasHapoel Bnei Sakhnin FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ironi TiberiasHapoel Bnei Sakhnin FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
31
Thắng 1
75
Hòa
23
Thua 1
48
Thua 2+
Ironi TiberiasHapoel Bnei Sakhnin FC

Thông tin đội bóng

Ironi Tiberias Thông tin Hapoel Bnei Sakhnin FC
Thành lập 1970
Sân nhà Sakhnin Stadium
0 Sức chứa 6000
Eliran Hodeda HLV Sharon Mimer
Khu vực SAKHNIN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.102.260.872.250.860.77-0.250.99
Live1.04 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.60 ↑3.500.06 ↓1.27 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm3.303.102.060.892.250.870.90-0.250.86
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm2.303.152.901.052.500.651.200.500.55
Live1.01 ↓11.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.03 ↓0.60 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm2.203.052.700.762.250.85---
Live1.10 ↓5.74 ↑70.78 ↑2.29 ↑3.500.25 ↓---
12betSớm3.303.102.060.892.250.870.90-0.250.86
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm2.723.252.360.912.250.851.010.000.75
Live1.01 ↓11.00 ↑26.00 ↑3.03 ↑3.500.03 ↓0.02 ↓-0.253.12 ↑
SbobetSớm3.103.072.110.922.250.900.94-0.250.90
Live1.05 ↓6.10 ↑115.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm2.123.123.180.852.250.910.860.250.92
Live1.05 ↓6.20 ↑38.00 ↑3.22 ↑3.500.11 ↓1.26 ↑0.000.61 ↓
LadbrokesSớm2.253.202.801.052.500.67---
Live1.02 ↓10.00 ↑56.00 ↑1.10 ↑2.500.60 ↓---
18BetSớm2.253.302.950.832.250.890.810.250.91
Live1.01 ↓29.00 ↑326.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.103.083.220.842.250.900.820.250.92
Live1.18 ↓5.29 ↑29.69 ↑2.92 ↑3.500.24 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm2.253.202.751.052.500.66---
Live1.07 ↓7.25 ↑51.00 ↑3.10 ↑3.500.18 ↓---
1xBetSớm2.283.202.870.812.250.890.950.250.73
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑6.36 ↑3.500.07 ↓1.26 ↑0.000.64 ↓
Bet 365Sớm2.203.202.880.852.250.951.000.250.80
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.