Kết quả bóng đá trận Ipswich knights SC vs Yeronga Eagles, 12:20 ngày 26/07/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 12:20 ngày 26/07/2026
Ipswich knights SC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Yeronga Eagles
🟨 0 - 4 🟥 0 - 2 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Ipswich knights SC | Phút | |
| 33' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 63' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| 81' | ||
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 20 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 16 |
Chủ = Ipswich knights SC · Khách = Yeronga Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ipswich knights SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (38%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Ipswich knights SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 0 | 13 | 33 | 53 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 19 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 0 | 8 | 14 | 34 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 15 | - | - |
Yeronga Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 2 | 7 | 62 | 30 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 32 | 11 | 21 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 30 | 19 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Ipswich knights SC 1 (33%)Hòa 0 (0%)Yeronga Eagles 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Yeronga Eagles | 5-0 (3-0) | Ipswich knights SC | - | - | B |
| 02/08/25 | Yeronga Eagles | 3-0 (0-0) | Ipswich knights SC | - | - | B |
| 11/05/25 | Ipswich knights SC | 4-2 (3-1) | Yeronga Eagles | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ipswich knights SC
BTTBBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Newmarket SFC | 9-0 (3-0) | Ipswich knights SC | -2 | 4.25 | B |
| 12/07/26 | Ipswich knights SC | 2-1 (1-0) | North Lakes United | 0 | 4 | T |
| 05/07/26 | Ipswich knights SC | 2-0 (2-0) | Redcliffe PCYC | +1.5 | 4.25 | T |
| 28/06/26 | North Brisbane | 2-0 (1-0) | Ipswich knights SC | - | - | B |
| 21/06/26 | Ipswich knights SC | 0-2 (0-0) | AC Carina | - | - | B |
| 13/06/26 | Springfield United | 1-2 (1-1) | Ipswich knights SC | - | - | T |
| 09/06/26 | Ipswich knights SC | 6-4 (5-3) | Logan Roos | +0.25 | 4 | T |
| 06/06/26 | University of Queensland | 0-5 (0-2) | Ipswich knights SC | -0.75 | 4 | T |
| 31/05/26 | Ipswich knights SC | 0-1 (0-1) | North Pine United | 0 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-0 (1-0) | Ipswich knights SC | - | - | B |
| 10/05/26 | Ipswich knights SC | 3-2 (1-2) | Moggill FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Yeronga Eagles | 5-0 (3-0) | Ipswich knights SC | - | - | B |
| 26/04/26 | Ipswich knights SC | 0-2 (0-0) | Newmarket SFC | -1.75 | 4 | B |
| 18/04/26 | North Lakes United | 6-2 (4-0) | Ipswich knights SC | -1.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Redcliffe PCYC | 3-1 (1-1) | Ipswich knights SC | - | - | B |
| 31/03/26 | Ipswich knights SC | 2-1 (0-0) | New Farm | - | - | T |
| 29/03/26 | Ipswich knights SC | 1-2 (0-1) | North Brisbane | +2.25 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | AC Carina | 3-1 (0-1) | Ipswich knights SC | -1.25 | 4 | B |
| 15/03/26 | Ipswich knights SC | 0-3 (0-2) | Springfield United | +0.25 | 3.75 | B |
| 08/03/26 | Logan Roos | 3-1 (0-1) | Ipswich knights SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yeronga Eagles
TBBHTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Yeronga Eagles | 2-1 (0-1) | North Brisbane | - | - | T |
| 10/07/26 | AC Carina | 3-1 (2-0) | Yeronga Eagles | -0.25 | 4 | B |
| 04/07/26 | Yeronga Eagles | 1-3 (0-0) | Springfield United | - | - | B |
| 28/06/26 | Logan Roos | 1-1 (1-0) | Yeronga Eagles | - | - | H |
| 19/06/26 | Yeronga Eagles | 3-0 (0-0) | University of Queensland | +1.5 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | North Pine United | 0-3 (0-0) | Yeronga Eagles | - | - | T |
| 09/06/26 | Yeronga Eagles | 6-0 (4-0) | Mount Gravatt Hawks | +1.5 | 4 | T |
| 31/05/26 | Moggill FC | 3-1 (3-0) | Yeronga Eagles | +0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Redcliffe PCYC | 0-3 (0-1) | Yeronga Eagles | - | - | T |
| 16/05/26 | Yeronga Eagles | 1-2 (0-0) | Newmarket SFC | - | - | B |
| 10/05/26 | North Lakes United | 1-3 (0-0) | Yeronga Eagles | 0 | 4 | T |
| 02/05/26 | Yeronga Eagles | 5-0 (3-0) | Ipswich knights SC | - | - | T |
| 26/04/26 | North Brisbane | 0-6 (0-3) | Yeronga Eagles | +1.75 | 4.25 | T |
| 18/04/26 | Yeronga Eagles | 3-2 (1-1) | AC Carina | - | - | T |
| 11/04/26 | Springfield United | 2-2 (0-0) | Yeronga Eagles | +0.25 | 3.75 | H |
| 01/04/26 | Yeronga Eagles | 3-4 (1-2) | Virginia United | - | - | B |
| 29/03/26 | Yeronga Eagles | 8-1 (3-0) | Logan Roos | -0.25 | 4 | T |
| 21/03/26 | University of Queensland | 6-4 (4-2) | Yeronga Eagles | +0.25 | 4 | B |
| 14/03/26 | Yeronga Eagles | 2-0 (2-0) | North Pine United | +0.5 | 4 | T |
| 07/03/26 | Mount Gravatt Hawks | 2-6 (0-2) | Yeronga Eagles | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
65
Tấn công
95126
Tấn công nguy hiểm
5596
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ipswich knights SC (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Yeronga Eagles (23 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ipswich knights SC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Yeronga Eagles (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 2 (20%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ipswich knights SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.80 | 1.55 | 0.82 | 3.75 | 1.02 | 0.92 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.33 | 0.61 | 3.75 | 0.73 | 0.66 | -1.50 | 0.67 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 4.40 | 1.32 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 1.40 | -1.00 | 0.47 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 4.70 | 1.47 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 4.40 | 1.41 | 0.74 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.39 ↑ | 100.00 ↑ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.35 | 1.32 | 0.79 | 3.75 | 0.97 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 4.55 | 1.55 | 0.79 | 3.75 | 0.91 | 0.83 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.77 | 4.51 | 1.38 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | 0.92 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.69 ↑ | 26.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 5.00 | 1.40 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.70 | 1.37 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.76 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 40.00 ↑ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 5.00 | 1.63 | 0.77 | 3.75 | 0.95 | 0.75 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 4.48 ↑ | 5.74 ↑ | 1.40 ↓ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.86 ↓ | 0.80 ↑ | -1.50 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 5.00 | 1.41 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 61.00 ↑ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.52 | 5.10 | 1.40 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.76 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.50 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.