Kết quả bóng đá trận Internacional RS vs Flamengo, 05:30 ngày 30/07/2026

Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 30/07/2026
Internacional RS
1 Kết thúc HT 1-0 1
Flamengo
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Estadio Beira-Rio Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Internacional RSFlamengo
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matheus Delgado Candancan
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân trái) — chệch khung thành
2'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Bruno Henriaque Corsini (chân phải) — chệch khung thành
6'
7'
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (đánh đầu) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân trái) — chệch khung thành
25'
BÀN THẮNG - Vitor Naum 1-0
27'
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (chân trái) — vào lưới
27'
29'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân trái) — chệch khung thành
30'
32'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — chệch khung thành
41'
45+1'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Evertton Araujo (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Danilo Luiz da Silva, ra Leo Pereira
46'
🔁 Thay người: vào Eric Pulgar, ra Evertton Araujo
52'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Eric Pulgar (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
58'
60'
🎯 Dứt điểm - Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao (đánh đầu) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Bruno Henriaque Corsini, ra Jorge Carrascal
64'
🟨 Thẻ vàng - Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao
64'
🔁 Thay người: vào Emerson Aparecido Leite De Souza Junior, ra Alex Sandro Lobo Silva
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (đánh đầu) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Bruno Henriaque Corsini (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (chân phải) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Paulo Lucas Santos de Paula, ra Bruno Henriaque Corsini
68'
🔁 Thay người: vào Jose Carlos Ferreira Junior, ra Guillermo Maripan
68'
70'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Paulo Lucas Santos de Paula (chân phải) — bị cản phá
76'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị cản phá
77'
79'
BÀN THẮNG - Samuel Dias Lino 1-1, kiến tạo: Bruno Henriaque Corsini
79'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Calebe Goncalves Ferreira da Silva, ra Alan Patrick Lourenco
81'
🚩 Việt vị
82'
84'
🔁 Thay người: vào Nicolas De La Cruz, ra Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
🔁 Thay người: vào Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza, ra Johan Carbonero
84'
🔁 Thay người: vào Felix Eduardo Torres Caicedo, ra Rodrigo Villagra
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — bị chặn
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Eric Pulgar
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Mercado
90+5'
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas De La Cruz
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Internacional RS Phút Flamengo
Vitor Naum 1 - 0 27'
HT 1-0
46' ▲ Danilo Luiz da Silva ▼ Leo Pereira
46' ▲ Eric Pulgar ▼ Evertton Araujo
63' ▲ Bruno Henrique Pinto ▼ Jorge Carrascal
64' Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao
64' ▲ Emerson Aparecido Leite De Souza Junior ▼ Alex Sandro Lobo Silva
▲ Paulo Lucas Santos de Paula ▼ Bruno Henriaque Corsini68'
▲ Jose Carlos Ferreira Junior ▼ Guillermo Maripan68'
79' 1 - 1 Samuel Dias Lino(Assists:Bruno Henrique Pinto) (Kiến tạo: Bruno Henrique Pinto)
▲ Calebe Goncalves Ferreira da Silva ▼ Alan Patrick Lourenco81'
84' ▲ Nicolas De La Cruz ▼ Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
▲ Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza ▼ Johan Carbonero84'
▲ Felix Eduardo Torres Caicedo ▼ Rodrigo Villagra84'
90+4' Eric Pulgar
Gabriel Mercado 90+5'
90+7' Nicolas De La Cruz
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 12 23
Bại 10 41
Ghi bàn 36 1622
Mất bàn 32 1610
Điểm 45 1421

Chủ = Internacional RS · Khách = Flamengo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Internacional RS (40)Hiệp 1 / Cả trậnFlamengo (52)
10 (25%)Thắng/Thắng16 (31%)
3 (8%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (20%)Hòa/Thắng13 (25%)
3 (8%)Hòa/Hòa6 (12%)
1 (3%)Hòa/Bại3 (6%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa4 (8%)
10 (25%)Bại/Bại7 (13%)

Bảng xếp hạng

Internacional RS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6501145151
Sân nhà33008391
Sân khách32016262
6 gần6204912--

Flamengo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011633718392
Sân nhà9531178185
Sân khách116322010212
6 gần6420156--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Internacional RS 5 (25%)Hòa 7 (35%)Flamengo 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D105/02/26Flamengo1-1 (0-1)Internacional RS4-3-1.252.75H
CON CLA21/08/25Internacional RS0-2 (0-1)Flamengo1-3-0.252.25B
BRA D118/08/25Internacional RS1-3 (0-2)Flamengo10-5-0.252B
CON CLA14/08/25Flamengo1-0 (1-0)Internacional RS4-5-12.25B
BRA D130/03/25Flamengo1-1 (0-1)Internacional RS4-2-0.752.5H
BRA D102/12/24Flamengo3-2 (3-0)Internacional RS6-4-0.252.25B
BRA D131/10/24Internacional RS1-1 (0-1)Flamengo5-5+0.52.5H
BRA D127/08/23Flamengo0-0 (0-0)Internacional RS6-3-0.752.5H
BRA D123/04/23Internacional RS2-1 (0-0)Flamengo6-2-0.252.25T
BRA D106/10/22Flamengo0-0 (0-0)Internacional RS11-3-0.752.5H
BRA D112/06/22Internacional RS3-1 (2-0)Flamengo4-4-0.252.25T
BRA D121/11/21Internacional RS1-2 (1-2)Flamengo8-5-0.252.5B
BRA D109/08/21Flamengo0-4 (0-2)Internacional RS7-2-1.252.5T
BRA D122/02/21Flamengo2-1 (1-1)Internacional RS1-4-0.52.25B
BRA D126/10/20Internacional RS2-2 (2-1)Flamengo1-702.25H
BRA D126/09/19Flamengo3-1 (1-0)Internacional RS6-1-0.752.5B
CON CLA29/08/19Internacional RS1-1 (0-0)Flamengo9-4+0.252H
CON CLA22/08/19Flamengo2-0 (0-0)Internacional RS3-1-0.52.25B
BRA D102/05/19Internacional RS2-1 (1-0)Flamengo4-5+0.252.25T
BRA D106/09/18Internacional RS2-1 (1-0)Flamengo4-3+0.252T

Thành tích gần đây — Internacional RS

BBBBTTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D126/07/26Atletico Paranaense2-0 (1-0)Internacional RS3-7-0.52B
BRA D123/07/26Internacional RS1-2 (0-1)Cruzeiro5-7+0.252.25B
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1-0.252.25B
BRA D124/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Internacional RS4-602.25B
BRA D117/05/26Internacional RS4-1 (2-0)Vasco da Gama3-4+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Internacional RS3-2 (2-1)Athletic Club MG3-6+1.52.5T
BRA D110/05/26Coritiba PR2-2 (1-0)Internacional RS3-802.25H
Brazil CUP07/05/26Brasil de Pelotas1-2 (0-0)Internacional RS5-15+0.52.25T
BRA D104/05/26Internacional RS2-0 (1-0)Fluminense RJ3-3+0.252.25T
BRA D126/04/26Botafogo RJ2-2 (0-0)Internacional RS3-5-0.252.25H
Copa do Brasil23/04/26Athletic Club MG1-2 (1-1)Internacional RS0-4+0.52.25T
BRA D119/04/26Internacional RS1-2 (0-2)Mirassol11-2+0.752.5B
BRA D112/04/26Internacional RS0-0 (0-0)Gremio (RS)8-2+0.52.5H
BRA D106/04/26Corinthians Paulista (SP)0-1 (0-0)Internacional RS6-4-0.252.25T
BRA D102/04/26Internacional RS1-1 (1-0)Sao Paulo2-1102.25H
BRA D123/03/26Internacional RS2-0 (1-0)Chapecoense SC4-4+12.5T
BRA D119/03/26Santos1-2 (0-0)Internacional RS3-8-0.252.5T
BRA D116/03/26Internacional RS0-1 (0-1)Bahia7-1+0.252.5B
BRA D112/03/26Atletico Mineiro1-0 (1-0)Internacional RS2-14-0.52.25B
BRA CGD109/03/26Internacional RS1-1 (0-1)Gremio (RS)13-1+0.52.5H

Thành tích gần đây — Flamengo

HTTTTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D127/07/26Flamengo1-1 (0-0)Sao Paulo5-2+12.5H
BRA D123/07/26Chapecoense SC0-4 (0-2)Flamengo5-3+12.5T
INT CF18/07/26Flamengo4-2 (3-1)Olimpia Asuncion2-7+1.753.25T
INT CF12/07/26Benfica1-2 (1-1)Flamengo6-5-0.252.75T
INT CF09/07/26Lausanne Sports0-2 (0-0)Flamengo8-4+1.253.25T
INT CF04/07/26River Plate2-2 (2-2)Flamengo2-4+0.52.5H
BRA D131/05/26Flamengo3-0 (1-0)Coritiba PR6-4+1.53T
CON CLA27/05/26Flamengo3-0 (0-0)Cusco FC9-2+2.253.25T
BRA D124/05/26Flamengo0-3 (0-1)Palmeiras8-4+0.52.25B
CON CLA21/05/26Flamengo1-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-5+1.252.25T
BRA D118/05/26Atletico Paranaense1-1 (1-0)Flamengo9-7+0.252.25H
Copa do Brasil15/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Flamengo1-8+0.752.5B
BRA D111/05/26Gremio (RS)0-1 (0-0)Flamengo0-6+0.52.25T
CON CLA08/05/26Dep.Independiente Medellin0-3 (0-0)Flamengo-+0.252.25T
BRA D104/05/26Flamengo2-2 (1-0)Vasco da Gama5-6+1.252.75H
CON CLA30/04/26Estudiantes La Plata1-1 (0-1)Flamengo8-2+0.252H
BRA D127/04/26Atletico Mineiro0-4 (0-3)Flamengo8-1+0.52.25T
Copa do Brasil23/04/26Flamengo2-1 (1-1)Vitoria BA6-1+1.753T
BRA D120/04/26Flamengo2-0 (1-0)Bahia6-1+12.5T
CON CLA17/04/26Flamengo4-1 (2-1)Dep.Independiente Medellin4-2+1.752.75T

Đội hình

Internacional RSFlamengo
23Matheus Cunha3Guillermo Maripan15Bruno Gomes da Silva Clevelario25Gabriel Mercado5Rodrigo Villagra6Matheus Bahia8Bruno Henriaque Corsini28Vitor Naum7Johan Carbonero26Alexandro Bernabei10CAlan Patrick Lourenco1Agustín Rossi2Gullermo Varela4Leo Pereira26Alex Sandro Lobo Silva44Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho52Evertton Araujo10CGiorgian De Arrascaeta Benedetti15Jorge Carrascal16Samuel Dias Lino9Pedro Guilherme Abreu dos Santos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
14
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
71
164
Tấn công nguy hiểm
28
63
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
27%
73%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
259
704
TL chuyền bóng thành công
76%
92%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
14
5
Quả ném biên
19
18
Cắt bóng
12
7
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
14
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
1.45
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Flamengo (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Internacional RS (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOO

Flamengo (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUU

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
86
1 Bàn
55
2 Bàn
04
3 Bàn
12
4+ Bàn
816
B.thắng H1
1420
B.thắng H2
Internacional RSFlamengo

Chi tiết về HT/FT

39
T/T
21
T/H
00
T/B
22
H/T
32
H/H
11
H/B
00
B/T
12
B/H
82
B/B
Internacional RSFlamengo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
54
Thắng 1
55
Hòa
40
Thua 1
32
Thua 2+
Internacional RSFlamengo

Internacional RS

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Vitor Naum
Tiền đạo cánh trái
7.912/126/364
15Bruno Gomes da Silva Clevelario
Tiền vệ
7.80/020/265
3Guillermo Maripan
Trung vệ
7.72/111/122
23Matheus Cunha
Thủ môn
7.70/08/190
26Alexandro Bernabei
Hậu vệ
7.12/111/166
5Rodrigo Villagra
Tiền vệ
70/028/291
10Alan Patrick Lourenco
Tiền vệ
6.92/018/241
6Matheus Bahia
Hậu vệ
6.90/011/145
25Gabriel Mercado
Hậu vệ
6.80/019/267
8Bruno Henriaque Corsini
Tiền vệ
6.72/013/162
7Johan Carbonero
Tiền đạo
6.35/115/172
4Felix Eduardo Torres Caicedo (dự bị)
Hậu vệ
6.90/02/31
9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/40
27Paulo Lucas Santos de Paula (dự bị)
Tiền vệ
6.51/110/112
30Calebe Goncalves Ferreira da Silva (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/02/40
18Jose Carlos Ferreira Junior (dự bị)
Hậu vệ
6.30/01/10

Flamengo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Agustín Rossi
Thủ môn
7.10/016/160
44Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao
Trung vệ
71/086/880
16Samuel Dias Lino
Tiền đạo cánh trái
6.915/238/432
10Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Tiền vệ tấn công
6.82/056/650
15Jorge Carrascal
Tiền vệ tấn công
6.81/129/333
4Leo Pereira
Hậu vệ
6.70/047/511
9Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Trung phong
6.63/214/170
21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Tiền vệ phòng ngự
6.40/080/882
52Evertton Araujo
Tiền vệ phòng ngự
6.41/040/441
2Gullermo Varela
Hậu vệ
6.30/056/572
26Alex Sandro Lobo Silva
Hậu vệ trái
6.20/056/633
13Danilo Luiz da Silva (dự bị)
Trung vệ
7.40/055/571
5Eric Pulgar (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/038/430
27Bruno Henrique Pinto (dự bị)
Trung phong
6.810/07/101
22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/017/200
18Nicolas De La Cruz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/010/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Internacional RS Thông tin Flamengo
1909-4-4 Thành lập 1895-11-17
Estadio Beira-Rio Sân nhà Estadio do Maracana
58306 Sức chứa 46931
Paulo Cesar Pezzolano Suarez HLV Leonardo Jardim
Porto Alegre Khu vực Rio de Janeiro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.213.351.950.922.500.800.83-0.500.95
Live3.00 ↓3.30 ↓2.06 ↑1.40 ↑2.500.30 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm3.703.302.000.982.500.821.05-0.250.77
Live22.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑8.20 ↑2.500.05 ↓1.13 ↑0.000.77
VcbetSớm3.303.402.100.952.500.861.04-0.250.80
Live19.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑2.90 ↑2.500.24 ↓1.48 ↑0.000.56 ↓
Mansion88Sớm3.353.402.040.942.500.900.84-0.501.02
Live21.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓1.40 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm3.603.302.050.902.500.800.70-0.501.05
Live25.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.70-0.501.05
10BETSớm3.703.251.960.882.500.79---
Live20.75 ↑1.02 ↓18.13 ↑9.49 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm3.353.402.040.962.500.900.84-0.501.04
Live19.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓1.36 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm3.203.452.081.002.500.871.05-0.250.83
Live20.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.363.222.030.952.500.930.87-0.501.03
Live19.50 ↑1.03 ↓17.50 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓1.13 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm3.173.152.070.982.500.881.06-0.250.82
Live18.10 ↑1.07 ↓17.80 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm3.603.302.050.912.500.80---
Live23.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm3.403.402.000.932.500.821.02-0.250.74
Live32.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑11.72 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm3.313.422.151.002.500.810.95-0.250.86
Live13.51 ↑1.13 ↓9.69 ↑4.58 ↑2.500.16 ↓1.40 ↑0.000.60 ↓
HK Jockey ClubSớm3.553.251.840.932.500.771.11-0.250.69
Live3.35 ↓3.30 ↑1.88 ↑0.932.500.771.04 ↓-0.250.77 ↑
BwinSớm3.603.302.050.882.500.80---
Live26.00 ↑1.03 ↓19.50 ↑1.05 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm3.543.502.110.972.500.880.95-0.250.73
Live12.30 ↑1.05 ↓32.00 ↑7.94 ↑2.500.07 ↓1.45 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm3.703.252.000.982.500.881.05-0.250.80
Live12.00 ↑1.04 ↓34.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓1.35 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm3.503.202.050.912.500.800.94-0.250.69
Live8.00 ↑1.29 ↓5.00 ↑2.20 ↑2.500.30 ↓0.95 ↑-0.250.72 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.