Kết quả bóng đá trận Internacional RS vs Flamengo, 05:30 ngày 30/07/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 30/07/2026
Internacional RS 1 Kết thúc HT 1-0 1
Flamengo
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Estadio Beira-Rio Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Internacional RS
Flamengo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matheus Delgado Candancan
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Henriaque Corsini (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Vitor Naum 1-0
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (chân trái) — vào lưới
29'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân trái) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Evertton Araujo (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Danilo Luiz da Silva, ra Leo Pereira
46'
🔁 Thay người: vào Eric Pulgar, ra Evertton Araujo
52'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Eric Pulgar (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
60'
🎯 Dứt điểm - Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao (đánh đầu) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Bruno Henriaque Corsini, ra Jorge Carrascal
64'
🟨 Thẻ vàng - Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao
64'
🔁 Thay người: vào Emerson Aparecido Leite De Souza Junior, ra Alex Sandro Lobo Silva
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Henriaque Corsini (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Paulo Lucas Santos de Paula, ra Bruno Henriaque Corsini
🔁 Thay người: vào Jose Carlos Ferreira Junior, ra Guillermo Maripan
70'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paulo Lucas Santos de Paula (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị cản phá
79'
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Dias Lino 1-1, kiến tạo: Bruno Henriaque Corsini
79'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Calebe Goncalves Ferreira da Silva, ra Alan Patrick Lourenco
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Nicolas De La Cruz, ra Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
🔁 Thay người: vào Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza, ra Johan Carbonero
🔁 Thay người: vào Felix Eduardo Torres Caicedo, ra Rodrigo Villagra
86'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — bị chặn
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Eric Pulgar
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Mercado
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas De La Cruz
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Internacional RS | Phút | |
| Vitor Naum 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Danilo Luiz da Silva ▼ Leo Pereira | |
| 46' ⇄ | ▲ Eric Pulgar ▼ Evertton Araujo | |
| 63' ⇄ | ▲ Bruno Henrique Pinto ▼ Jorge Carrascal | |
| 64' | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | |
| 64' ⇄ | ▲ Emerson Aparecido Leite De Souza Junior ▼ Alex Sandro Lobo Silva | |
| ▲ Paulo Lucas Santos de Paula ▼ Bruno Henriaque Corsini | 68' ⇄ | |
| ▲ Jose Carlos Ferreira Junior ▼ Guillermo Maripan | 68' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 1 - 1 Samuel Dias Lino(Assists:Bruno Henrique Pinto) (Kiến tạo: Bruno Henrique Pinto) | |
| ▲ Calebe Goncalves Ferreira da Silva ▼ Alan Patrick Lourenco | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Nicolas De La Cruz ▼ Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | |
| ▲ Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza ▼ Johan Carbonero | 84' ⇄ | |
| ▲ Felix Eduardo Torres Caicedo ▼ Rodrigo Villagra | 84' ⇄ | |
| 90+4' | Eric Pulgar | |
| Gabriel Mercado | 90+5' | |
| 90+7' | Nicolas De La Cruz | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 21 |
Chủ = Internacional RS · Khách = Flamengo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Internacional RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (25%) | Thắng/Thắng | 16 (31%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 13 (25%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 10 (25%) | Bại/Bại | 7 (13%) |
Bảng xếp hạng
Internacional RS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | - | - |
Flamengo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 6 | 3 | 37 | 18 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 8 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 10 | 21 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Internacional RS 5 (25%)Hòa 7 (35%)Flamengo 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/26 | Flamengo | 1-1 (0-1) | Internacional RS | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/08/25 | Internacional RS | 0-2 (0-1) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/08/25 | Internacional RS | 1-3 (0-2) | Flamengo | -0.25 | 2 | B |
| 14/08/25 | Flamengo | 1-0 (1-0) | Internacional RS | -1 | 2.25 | B |
| 30/03/25 | Flamengo | 1-1 (0-1) | Internacional RS | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/12/24 | Flamengo | 3-2 (3-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/10/24 | Internacional RS | 1-1 (0-1) | Flamengo | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/08/23 | Flamengo | 0-0 (0-0) | Internacional RS | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/23 | Internacional RS | 2-1 (0-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/10/22 | Flamengo | 0-0 (0-0) | Internacional RS | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/06/22 | Internacional RS | 3-1 (2-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/11/21 | Internacional RS | 1-2 (1-2) | Flamengo | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/21 | Flamengo | 0-4 (0-2) | Internacional RS | -1.25 | 2.5 | T |
| 22/02/21 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/10/20 | Internacional RS | 2-2 (2-1) | Flamengo | 0 | 2.25 | H |
| 26/09/19 | Flamengo | 3-1 (1-0) | Internacional RS | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/08/19 | Internacional RS | 1-1 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2 | H |
| 22/08/19 | Flamengo | 2-0 (0-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/19 | Internacional RS | 2-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/09/18 | Internacional RS | 2-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Internacional RS
BBBBTTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Brasil de Pelotas | 1-2 (0-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Santos | 1-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Internacional RS | 0-1 (0-1) | Bahia | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Internacional RS | 1-1 (0-1) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Flamengo
HTTTTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | +1 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Flamengo | 4-2 (3-1) | Olimpia Asuncion | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-0) | Flamengo | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | +1.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 0-3 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | +1.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | +0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-3) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Vitoria BA | +1.75 | 3 | T |
| 20/04/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Bahia | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Flamengo | 4-1 (2-1) | Dep.Independiente Medellin | +1.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Internacional RS
Flamengo
23Matheus Cunha3Guillermo Maripan15Bruno Gomes da Silva Clevelario25Gabriel Mercado5Rodrigo Villagra6Matheus Bahia8Bruno Henriaque Corsini28Vitor Naum7Johan Carbonero26Alexandro Bernabei10CAlan Patrick Lourenco1Agustín Rossi2Gullermo Varela4Leo Pereira26Alex Sandro Lobo Silva44Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho52Evertton Araujo10CGiorgian De Arrascaeta Benedetti15Jorge Carrascal16Samuel Dias Lino9Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Guillermo Maripan▼ Rời sân 68'7.7
- 5Rodrigo Villagra▼ Rời sân 84'7
- 6Matheus Bahia6.9
- 7Johan Carbonero▼ Rời sân 84'6.3
- 8Bruno Henriaque Corsini▼ Rời sân 68'6.7
- 10Alan Patrick Lourenco C▼ Rời sân 81'6.9
- 15Bruno Gomes da Silva Clevelario7.8
- 23Matheus Cunha7.7
- 25Gabriel Mercado🟨 Thẻ vàng 90+5'6.8
- 26Alexandro Bernabei7.1
- 28Vitor Naum⚽ Ghi bàn 27'7.9
Khách · 4231
- 1Agustín Rossi7.1
- 2Gullermo Varela6.3
- 4Leo Pereira▼ Rời sân 46'6.7
- 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos6.6
- 10Giorgian De Arrascaeta Benedetti C6.8
- 15Jorge Carrascal▼ Rời sân 63'6.8
- 16Samuel Dias Lino⚽ Ghi bàn 79'6.9
- 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho▼ Rời sân 84'6.4
- 26Alex Sandro Lobo Silva▼ Rời sân 64'6.2
- 44Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao🟨 Thẻ vàng 64'7
- 52Evertton Araujo▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
55
Tấn công
71164
Tấn công nguy hiểm
2863
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
259704
TL chuyền bóng thành công
76%92%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
20
Cứu thua
44
Tắc bóng
145
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
1431
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.381.45
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Flamengo (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Internacional RS (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOO
Flamengo (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Internacional RS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Vitor Naum Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 2/1 | 26/36 | 4 | ||
| 15Bruno Gomes da Silva Clevelario Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 20/26 | 5 | |||
| 3Guillermo Maripan Trung vệ | 7.7 | 2/1 | 11/12 | 2 | |||
| 23Matheus Cunha Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 8/19 | 0 | |||
| 26Alexandro Bernabei Hậu vệ | 7.1 | 2/1 | 11/16 | 6 | |||
| 5Rodrigo Villagra Tiền vệ | 7 | 0/0 | 28/29 | 1 | |||
| 10Alan Patrick Lourenco Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 18/24 | 1 | |||
| 6Matheus Bahia Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 11/14 | 5 | |||
| 25Gabriel Mercado Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 19/26 | 7 | |||
| 8Bruno Henriaque Corsini Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 13/16 | 2 | |||
| 7Johan Carbonero Tiền đạo | 6.3 | 5/1 | 15/17 | 2 | |||
| 4Felix Eduardo Torres Caicedo (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 27Paulo Lucas Santos de Paula (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 10/11 | 2 | |||
| 30Calebe Goncalves Ferreira da Silva (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 18Jose Carlos Ferreira Junior (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Flamengo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Agustín Rossi Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 44Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao Trung vệ | 7 | 1/0 | 86/88 | 0 | |||
| 16Samuel Dias Lino Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 5/2 | 38/43 | 2 | ||
| 10Giorgian De Arrascaeta Benedetti Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 56/65 | 0 | |||
| 15Jorge Carrascal Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 29/33 | 3 | |||
| 4Leo Pereira Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 47/51 | 1 | |||
| 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos Trung phong | 6.6 | 3/2 | 14/17 | 0 | |||
| 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 80/88 | 2 | |||
| 52Evertton Araujo Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 40/44 | 1 | |||
| 2Gullermo Varela Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 56/57 | 2 | |||
| 26Alex Sandro Lobo Silva Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 56/63 | 3 | |||
| 13Danilo Luiz da Silva (dự bị) Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 55/57 | 1 | |||
| 5Eric Pulgar (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 38/43 | 0 | |||
| 27Bruno Henrique Pinto (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1 | 0/0 | 7/10 | 1 | ||
| 22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 18Nicolas De La Cruz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Internacional RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-4-4 | Thành lập | 1895-11-17 |
| Estadio Beira-Rio | Sân nhà | Estadio do Maracana |
| 58306 | Sức chứa | 46931 |
| Paulo Cesar Pezzolano Suarez | HLV | Leonardo Jardim |
| Porto Alegre | Khu vực | Rio de Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.21 | 3.35 | 1.95 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 2.06 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.30 | 2.00 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.05 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.77 | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 1.04 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.04 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.30 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.96 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 20.75 ↑ | 1.02 ↓ | 18.13 ↑ | 9.49 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.04 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.45 | 2.08 | 1.00 | 2.50 | 0.87 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.36 | 3.22 | 2.03 | 0.95 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.15 | 2.07 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.07 ↓ | 17.80 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.30 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.00 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.72 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.31 | 3.42 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 13.51 ↑ | 1.13 ↓ | 9.69 ↑ | 4.58 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.55 | 3.25 | 1.84 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 1.11 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.30 ↑ | 1.88 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 1.04 ↓ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.30 | 2.05 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.50 | 2.11 | 0.97 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 12.30 ↑ | 1.05 ↓ | 32.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.25 | 2.00 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.29 ↓ | 5.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.72 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.