Kết quả bóng đá trận Internacional RS vs Corinthians Paulista (SP), 05:30 ngày 03/08/2026
Copa (Brazil) · 05:30 ngày 03/08/2026
Internacional RS 2 Kết thúc HT 0-0 0
Corinthians Paulista (SP)
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Estadio Beira-Rio Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Internacional RS
Corinthians Paulista (SP)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Gomes Stefano
2'
🎯 Dứt điểm - Breno Bidon (chân trái) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Vernes (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Raniele Almeida Melo (chân phải) — chệch khung thành
23'
🟨 Thẻ vàng - Kaio
28'
🎯 Dứt điểm - Raniele Almeida Melo (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Maripan
35'
🟨 Thẻ vàng - Raniele Almeida Melo
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Villagra (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
🎯 Dứt điểm - Kaio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Inacio (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Henriaque Corsini (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (đánh đầu) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Jesse Lingard, ra Andre Luiz Santos Dias
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Matheus Bahia 1-0
🎯 Dứt điểm - Matheus Bahia (chân phải) — vào lưới
63'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Gomes da Silva Clevelario (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alan Patrick Lourenco 2-0
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza, ra Johan Carbonero
71'
🚩 Việt vị
72'
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira da Silva, ra Breno Bidon
72'
🔁 Thay người: vào Pedro Raul Garay da Silva, ra Guilherme Inacio
72'
🔁 Thay người: vào Allan Rodrigues de Souza, ra Gustavo Henrique Vernes
78'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Garro
⛳ Phạt góc
79'
🟨 Thẻ vàng - Allan Rodrigues de Souza
🟨 Thẻ vàng - Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
🔁 Thay người: vào Paulo Lucas Santos de Paula, ra Bruno Henriaque Corsini
82'
🎯 Dứt điểm - Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Andre Carrillo, ra Rodrigo Garro
🔁 Thay người: vào Jose Carlos Ferreira Junior, ra Vitor Naum
🔁 Thay người: vào Calebe Goncalves Ferreira da Silva, ra Alan Patrick Lourenco
85'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Raul Garay da Silva
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Pedro Raul Garay da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
87'
🟨 Thẻ vàng - Andre Carrillo
87'
🎯 Dứt điểm - Andre Carrillo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira da Silva (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Raniele Almeida Melo (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Armando de Abreu (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Internacional RS | Phút | |
| 23' | Kaio | |
| Guillermo Maripan | 33' | |
| 35' | Raniele Almeida Melo | |
| HT 0-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Jesse Lingard ▼ Andre Luiz Santos Dias | |
| Matheus Bahia 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| Alan Patrick Lourenco 2 - 0 ⚽ | 67' | |
| ▲ Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza ▼ Johan Carbonero | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Matheus Pereira da Silva ▼ Breno Bidon | |
| 72' ⇄ | ▲ Pedro Raul Garay da Silva ▼ Guilherme Inacio | |
| 72' ⇄ | ▲ Allan Rodrigues de Souza ▼ Gustavo Henrique Vernes | |
| 78' | Rodrigo Garro | |
| Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | 79' | |
| 79' | Allan Rodrigues de Souza | |
| ▲ Paulo Lucas Santos de Paula ▼ Bruno Henriaque Corsini | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Andre Carrillo ▼ Rodrigo Garro | |
| ▲ Jose Carlos Ferreira Junior ▼ Vitor Naum | 84' ⇄ | |
| ▲ Calebe Goncalves Ferreira da Silva ▼ Alan Patrick Lourenco | 84' ⇄ | |
| 85' | Pedro Raul Garay da Silva | |
| 87' | Andre Carrillo | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 11 |
| Điểm | 4 | 2 | 14 | 13 |
Chủ = Internacional RS · Khách = Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Internacional RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 11 (26%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 10 (25%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Internacional RS 4 (20%)Hòa 13 (65%)Corinthians Paulista (SP) 3 (15%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/10/25 | Internacional RS | 1-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.5 | 2 | H |
| 04/05/25 | Corinthians Paulista (SP) | 4-2 (1-2) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/10/24 | Corinthians Paulista (SP) | 2-2 (1-1) | Internacional RS | 0 | 2 | H |
| 20/06/24 | Internacional RS | 1-0 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.5 | 2 | T |
| 03/12/23 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (0-1) | Internacional RS | -0.25 | 2 | T |
| 06/08/23 | Internacional RS | 2-2 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.5 | 2 | H |
| 05/09/22 | Corinthians Paulista (SP) | 2-2 (2-1) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/22 | Internacional RS | 2-2 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/10/21 | Internacional RS | 2-2 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/07/21 | Corinthians Paulista (SP) | 1-1 (0-1) | Internacional RS | 0 | 2 | H |
| 26/02/21 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +1 | 2.25 | H |
| 01/11/20 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Internacional RS | +0.25 | 2 | B |
| 18/11/19 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2 | H |
| 11/08/19 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.5 | 2 | H |
| 24/09/18 | Corinthians Paulista (SP) | 1-1 (0-1) | Internacional RS | -0.25 | 2 | H |
| 28/05/18 | Internacional RS | 2-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/17 | Corinthians Paulista (SP) | 1-1 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/17 | Internacional RS | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/11/16 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Internacional RS
HBBBBTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Brasil de Pelotas | 1-2 (0-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Santos | 1-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Internacional RS | 0-1 (0-1) | Bahia | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Corinthians Paulista (SP)
HHTHTBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2 | H |
| 27/07/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Cascavel PR | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +1.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | T |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | +0.75 | 2 | B |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Barra FC | +1.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (2-0) | CA Penarol | +1 | 2 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Barra FC | 0-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | +1 | 2 | T |
| 13/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1.75 | T |
Đội hình
Internacional RS
Corinthians Paulista (SP)
23Matheus Cunha3Guillermo Maripan15Bruno Gomes da Silva Clevelario25Gabriel Mercado5Rodrigo Villagra6Matheus Bahia8Bruno Henriaque Corsini28Vitor Naum7Johan Carbonero26Alexandro Bernabei10CAlan Patrick Lourenco1Hugo de Souza Nogueira2Matheus Franca Silva, Matheuzinho3Gabriel Armando de Abreu13Gustavo Henrique Vernes21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu14Raniele Almeida Melo49Andre Luiz Santos Dias7Breno Bidon8CRodrigo Garro37Kaio56Guilherme Inacio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Guillermo Maripan🟨 Thẻ vàng 33'6.6
- 5Rodrigo Villagra6.3
- 6Matheus Bahia⚽ Ghi bàn 61'7.5
- 7Johan Carbonero▼ Rời sân 70'6.7
- 8Bruno Henriaque Corsini▼ Rời sân 80'6.7
- 10Alan Patrick Lourenco C⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 84'8.1
- 15Bruno Gomes da Silva Clevelario6.8
- 23Matheus Cunha7.5
- 25Gabriel Mercado6.8
- 26Alexandro Bernabei5.9
- 28Vitor Naum▼ Rời sân 84'7
Khách · 4231
- 1Hugo de Souza Nogueira5.9
- 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho6.5
- 3Gabriel Armando de Abreu7.2
- 7Breno Bidon▼ Rời sân 72'6.5
- 8Rodrigo Garro C🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 84'6.1
- 13Gustavo Henrique Vernes▼ Rời sân 72'6.1
- 14Raniele Almeida Melo🟨 Thẻ vàng 35'7.6
- 21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu7.2
- 37Kaio🟨 Thẻ vàng 23'6.1
- 49Andre Luiz Santos Dias▼ Rời sân 58'6.1
- 56Guilherme Inacio▼ Rời sân 72'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
26
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
33
Tấn công
70118
Tấn công nguy hiểm
2548
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1817
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
235517
TL chuyền bóng thành công
71%90%
Phạm lỗi
1719
Việt vị
22
Cứu thua
31
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2212
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
113
Chuyền dài
1516
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.480.84
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H13 B3T3 H13 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H7 B0T0 H7 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Corinthians Paulista (SP) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Internacional RS (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Corinthians Paulista (SP) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Internacional RS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alan Patrick Lourenco Tiền vệ | 8.1 | 1 | 3/1 | 22/27 | 2 | ||
| 6Matheus Bahia Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 14/24 | 3 | ||
| 23Matheus Cunha Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 13/26 | 0 | |||
| 28Vitor Naum Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 19/22 | 3 | |||
| 25Gabriel Mercado Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 21/27 | 3 | 🟨 | ||
| 15Bruno Gomes da Silva Clevelario Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 28/36 | 1 | |||
| 8Bruno Henriaque Corsini Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 6/7 | 2 | |||
| 7Johan Carbonero Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 5/10 | 2 | |||
| 3Guillermo Maripan Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 2 | |||
| 5Rodrigo Villagra Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 11/17 | 1 | |||
| 26Alexandro Bernabei Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 6/15 | 1 | |||
| 9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 18Jose Carlos Ferreira Junior (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 27Paulo Lucas Santos de Paula (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 30Calebe Goncalves Ferreira da Silva (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Corinthians Paulista (SP)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Raniele Almeida Melo Tiền vệ | 7.6 | 3/1 | 60/62 | 5 | 🟨 | ||
| 3Gabriel Armando de Abreu Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 86/95 | 1 | |||
| 21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu Hậu vệ | 7.2 | 2/0 | 42/53 | 1 | |||
| 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 53/57 | 2 | |||
| 7Breno Bidon Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 37/41 | 0 | |||
| 13Gustavo Henrique Vernes Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 44/47 | 3 | |||
| 8Rodrigo Garro Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 41/46 | 1 | 🟨 | ||
| 37Kaio Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 18/20 | 1 | 🟨 | ||
| 49Andre Luiz Santos Dias Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 20/20 | 1 | |||
| 1Hugo de Souza Nogueira Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 14/17 | 0 | 🟨 | ||
| 56Guilherme Inacio Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 4/5 | 2 | |||
| 23Matheus Pereira da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 12/16 | 2 | |||
| 29Allan Rodrigues de Souza (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/22 | 3 | 🟨 | ||
| 77Jesse Lingard (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 18Pedro Raul Garay da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 19Andre Carrillo (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Internacional RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-4-4 | Thành lập | 1910-9-1 |
| Estadio Beira-Rio | Sân nhà | Arena Corinthians |
| 58306 | Sức chứa | 37391 |
| Paulo Cesar Pezzolano Suarez | HLV | Fernando Diniz Silva |
| Porto Alegre | Khu vực | Sao Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 3.12 | 2.70 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.74 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.10 ↓ | 2.80 ↓ | 3.40 ↑ | 1.07 ↑ | 2.00 | 0.65 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.20 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.60 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 2.93 | 3.15 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.15 | 3.30 | 0.86 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 35.79 ↑ | 100.00 ↑ | 7.29 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 2.93 | 3.15 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 12.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.05 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.94 | 3.12 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.93 ↑ | 13.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.07 | 3.31 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.61 ↑ | 17.90 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.20 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.64 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 2.62 | 3.93 | 0.84 | 2.00 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.72 ↑ | 22.33 ↑ | 4.23 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.24 | 2.75 | 3.10 | 0.64 | 1.75 | 1.12 | - | - | - |
| Live | 2.17 ↓ | 2.68 ↓ | 3.35 ↑ | 0.74 ↑ | 1.75 | 0.97 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.49 | 1.22 | 2.50 | 0.66 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.89 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.89 | 0.25 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Internacional RS | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Corinthians Paulista (SP) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).