Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs Istanbul Basaksehir, 23:00 ngày 30/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
Inter Turku 2 Kết thúc HT 1-0 0
Istanbul Basaksehir
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 8
Địa điểm: Veritas Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Inter Turku
Istanbul Basaksehir
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nathan Verboomen
10'
🟨 Thẻ vàng - Ousseynou Ba
12'
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Jasse Tuominen 1-0, kiến tạo: Janne Pekka Laine
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen Other Body Part (sút) — vào lưới
25'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Davie Selke (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Janne Pekka Laine (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Bertug Yildirim, ra Davie Selke
46'
🔁 Thay người: vào Abbosbek Fayzullayev, ra Ivan Brnic
⚽ BÀN THẮNG - Clinton Jephta 2-0, kiến tạo: Loic Essomba
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Janne Pekka Laine
52'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jasse Tuominen
56'
🎯 Dứt điểm - Umut Gunes (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Berkay Ozcan, ra Umut Gunes
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Loic Essomba (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Julius Tauriainen, ra Loic Essomba
🔁 Thay người: vào Prosper Ahiabu, ra Jasse Tuominen
67'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Christopher Operi (chân trái) — chệch khung thành
68'
⛳ Phạt góc
68'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jean Botue, ra Alie Conteh
74'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Omer Ali Sahiner, ra Yusuf Sari
77'
🔁 Thay người: vào Joia Nuno Da Costa, ra Eldor Shomurodov
80'
🟨 Thẻ vàng - Onur Bulut
🔁 Thay người: vào Yeboah Amankwah, ra Ilari Kangasniemi
🔁 Thay người: vào Iiro Jarvinen, ra Bismark Ampofo
🟥 Thẻ đỏ - Janne Pekka Laine
🎯 Dứt điểm - Jean Botue (chân trái) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Berkay Ozcan (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Joia Nuno Da Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Inter Turku | Phút | |
| 10' | Ousseynou Ba | |
| Jasse Tuominen(Assists:Janne Pekka Laine) (Kiến tạo: Janne Pekka Laine) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bertug Yildirim ▼ Davie Selke | |
| 46' ⇄ | ▲ Abbosbek Fayzullayev ▼ Ivan Brnic | |
| Clinton Jephta(Assists:Loic Essomba) (Kiến tạo: Loic Essomba) 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| Janne Pekka Laine | 50' | |
| Jasse Tuominen | 55' | |
| 57' ⇄ | ▲ Berkay Ozcan ▼ Umut Gunes | |
| ▲ Julius Tauriainen ▼ Loic Essomba | 66' ⇄ | |
| ▲ Prosper Ahiabu ▼ Jasse Tuominen | 66' ⇄ | |
| ▲ Jean Botue ▼ Alie Conteh | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Omer Ali Sahiner ▼ Yusuf Sari | |
| 77' ⇄ | ▲ Joia Nuno Da Costa ▼ Eldor Shomurodov | |
| 80' | Onur Bulut | |
| ▲ Yeboah Amankwah ▼ Ilari Kangasniemi | 81' ⇄ | |
| ▲ Iiro Jarvinen ▼ Bismark Ampofo | 81' ⇄ | |
| Janne Pekka Laine | 88' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 17 |
Chủ = Inter Turku · Khách = Istanbul Basaksehir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 4 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Inter Turku 0 (0%)Hòa 1 (100%)Istanbul Basaksehir 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Istanbul Basaksehir | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -1.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Inter Turku
BHHTHTTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Inter Turku | 1-2 (0-2) | Gnistan Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Istanbul Basaksehir | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -1.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Jaro | 0-0 (0-0) | Inter Turku | +1 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Sarajevo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Sarajevo | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/06/26 | Vaasa VPS | 2-3 (1-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | +1.5 | 3 | T |
| 23/06/26 | Inter Turku | 1-1 (0-1) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | EBK | +4.75 | 5.5 | T |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | +1 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | SJK Seinajoen | 1-3 (0-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Inter Turku | 8-0 (3-0) | JS Hercules | +4.25 | 5 | T |
| 09/05/26 | Inter Turku | 2-0 (2-0) | Jaro | +1.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (1-0) | Inter Turku | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Inter Turku | 1-1 (1-1) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Istanbul Basaksehir
HTTHBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Istanbul Basaksehir | 1-1 (0-1) | Inter Turku | +1.75 | 3 | H |
| 16/07/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | - | - | H |
| 06/07/26 | Cracovia Krakow | 3-1 (2-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (2-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Istanbul Basaksehir | 4-0 (2-0) | Kasimpasa | +1 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (3-0) | Genclerbirligi | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Kocaelispor | 0-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Istanbul Basaksehir | 0-0 (0-0) | Antalyaspor | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Galatasaray | 3-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (1-1) | Goztepe | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-4 (0-1) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Istanbul Basaksehir | 2-0 (0-0) | Konyaspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Istanbul Basaksehir | 2-3 (1-1) | Besiktas JK | 0 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Eyupspor | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Inter Turku
Istanbul Basaksehir
1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska18Seth Saarinen21Ilari Kangasniemi22CLuka Kuittinen14Janne Pekka Laine17Bismark Ampofo9Jasse Tuominen16Clinton Jephta23Loic Essomba10Alie Conteh16CMuhammed Sengezer6Onur Bulut21Christopher Operi23Emin Bayram27Ousseynou Ba5Berat Ozdemir20Umut Gunes7Yusuf Sari14Eldor Shomurodov77Ivan Brnic9Davie Selke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Eetu Huuhtanen6.7
- 2Jussi Niska6.8
- 9Jasse Tuominen⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 66'7.3
- 10Alie Conteh▼ Rời sân 73'6.6
- 14Janne Pekka Laine🎯 Kiến tạo 18' · 🟨 Thẻ vàng 50' · 🟥 Thẻ đỏ 88'6.7
- 16Clinton Jephta⚽ Ghi bàn 47'10
- 17Bismark Ampofo▼ Rời sân 81'7.4
- 18Seth Saarinen6.6
- 21Ilari Kangasniemi▼ Rời sân 81'7.3
- 22Luka Kuittinen C7.7
- 23Loic Essomba🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 66'7.1
Khách · 4231
- 5Berat Ozdemir7.5
- 6Onur Bulut🟨 Thẻ vàng 80'6.1
- 7Yusuf Sari▼ Rời sân 77'6.1
- 9Davie Selke▼ Rời sân 46'6.3
- 14Eldor Shomurodov▼ Rời sân 77'6
- 16Muhammed Sengezer C7.8
- 20Umut Gunes▼ Rời sân 57'6.5
- 21Christopher Operi6.1
- 23Emin Bayram6.3
- 27Ousseynou Ba🟨 Thẻ vàng 10'6.7
- 77Ivan Brnic▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
71
Tấn công
52136
Tấn công nguy hiểm
3580
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
419561
TL chuyền bóng thành công
83%89%
Phạm lỗi
811
Việt vị
20
Cứu thua
15
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1710
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
2526
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.430.9
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Turku (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 3 (18%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Turku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Luka Kuittinen Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 45/49 | 1 | |||
| 17Bismark Ampofo Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 38/40 | 5 | |||
| 9Jasse Tuominen Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 11/12 | 1 | 🟨 | |
| 21Ilari Kangasniemi Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 66/70 | 3 | |||
| 23Loic Essomba Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/0 | 10/12 | 1 | ||
| 2Jussi Niska Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 34/37 | 2 | |||
| 14Janne Pekka Laine Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 1/0 | 28/34 | 3 | 🟨🟥 | |
| 1Eetu Huuhtanen Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 40/62 | 0 | |||
| 18Seth Saarinen Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 10Alie Conteh Trung phong | 6.6 | 4/4 | 8/14 | 0 | |||
| 16Clinton Jephta Tiền đạo cánh trái | 10 | 1 | 1/1 | 21/27 | 3 | ||
| 4Prosper Ahiabu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 11Jean Botue (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 4/4 | 1 | |||
| 24Julius Tauriainen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 30Yeboah Amankwah (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 19Iiro Jarvinen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Istanbul Basaksehir
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Muhammed Sengezer Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 32/41 | 0 | |||
| 5Berat Ozdemir Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 76/79 | 3 | |||
| 27Ousseynou Ba Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 71/75 | 7 | 🟨 | ||
| 20Umut Gunes Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 49/53 | 1 | |||
| 77Ivan Brnic Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 20/21 | 0 | |||
| 9Davie Selke Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/7 | 0 | |||
| 23Emin Bayram Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 72/83 | 2 | |||
| 6Onur Bulut Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 42/47 | 3 | 🟨 | ||
| 21Christopher Operi Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 42/48 | 0 | |||
| 7Yusuf Sari Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 4/0 | 28/33 | 1 | |||
| 14Eldor Shomurodov Trung phong | 6 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 19Berkay Ozcan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 23/24 | 0 | |||
| 42Omer Ali Sahiner (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 11Abbosbek Fayzullayev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 10Joia Nuno Da Costa (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 91Bertug Yildirim (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1990 |
| Veritas Stadion | Sân nhà | Basaksehir Fatih Terim Stadium |
| 9000 | Sức chứa | 82000 |
| Vesa Vasara | HLV | Nuri Sahin |
| Turku | Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.77 | 3.38 | 1.62 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.75 ↓ | 3.50 ↑ | 1.60 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.62 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.57 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.75 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.91 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.68 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 3.85 | 1.63 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.61 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.26 ↑ | 89.74 ↑ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.68 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.55 | 1.70 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.16 | 3.43 | 1.64 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.64 | 3.75 | 1.63 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.20 ↑ | 46.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.60 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.89 | 3.79 | 1.55 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.23 ↑ | 30.19 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.58 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.35 | 3.70 | 1.58 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | 1.55 ↑ | 2.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.65 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.89 | 4.00 | 1.68 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.96 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.57 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.67 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.