Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs Istanbul Basaksehir, 23:00 ngày 30/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
Inter Turku
2 Kết thúc HT 1-0 0
Istanbul Basaksehir
🟨 3 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 8
Địa điểm: Veritas Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Inter TurkuIstanbul Basaksehir
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nathan Verboomen
10'
🟨 Thẻ vàng - Ousseynou Ba
12'
Phạt góc
12'
Phạt góc
13'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Jasse Tuominen 1-0, kiến tạo: Janne Pekka Laine
18'
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen Other Body Part (sút) — vào lưới
18'
25'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Davie Selke (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Janne Pekka Laine (chân phải) — bị chặn
39'
43'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Bertug Yildirim, ra Davie Selke
46'
🔁 Thay người: vào Abbosbek Fayzullayev, ra Ivan Brnic
BÀN THẮNG - Clinton Jephta 2-0, kiến tạo: Loic Essomba
47'
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (chân phải) — vào lưới
47'
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (chân trái) — chệch khung thành
49'
🟨 Thẻ vàng - Janne Pekka Laine
50'
52'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jasse Tuominen
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Umut Gunes (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Berkay Ozcan, ra Umut Gunes
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Loic Essomba (chân phải) — chệch khung thành
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Julius Tauriainen, ra Loic Essomba
66'
🔁 Thay người: vào Prosper Ahiabu, ra Jasse Tuominen
66'
67'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Christopher Operi (chân trái) — chệch khung thành
68'
Phạt góc
68'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (đánh đầu) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân phải) — bị cản phá
71'
72'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jean Botue, ra Alie Conteh
73'
74'
Phạt góc
Phạt góc
75'
77'
🔁 Thay người: vào Omer Ali Sahiner, ra Yusuf Sari
77'
🔁 Thay người: vào Joia Nuno Da Costa, ra Eldor Shomurodov
80'
🟨 Thẻ vàng - Onur Bulut
🔁 Thay người: vào Yeboah Amankwah, ra Ilari Kangasniemi
81'
🔁 Thay người: vào Iiro Jarvinen, ra Bismark Ampofo
81'
🟥 Thẻ đỏ - Janne Pekka Laine
88'
🎯 Dứt điểm - Jean Botue (chân trái) — bị cản phá
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Berkay Ozcan (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Joia Nuno Da Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Inter Turku Phút Istanbul Basaksehir
10' Ousseynou Ba
Jasse Tuominen(Assists:Janne Pekka Laine) (Kiến tạo: Janne Pekka Laine) 1 - 0 18'
HT 1-0
46' ▲ Bertug Yildirim ▼ Davie Selke
46' ▲ Abbosbek Fayzullayev ▼ Ivan Brnic
Clinton Jephta(Assists:Loic Essomba) (Kiến tạo: Loic Essomba) 2 - 0 47'
Janne Pekka Laine 50'
Jasse Tuominen 55'
57' ▲ Berkay Ozcan ▼ Umut Gunes
▲ Julius Tauriainen ▼ Loic Essomba66'
▲ Prosper Ahiabu ▼ Jasse Tuominen66'
▲ Jean Botue ▼ Alie Conteh73'
77' ▲ Omer Ali Sahiner ▼ Yusuf Sari
77' ▲ Joia Nuno Da Costa ▼ Eldor Shomurodov
80' Onur Bulut
▲ Yeboah Amankwah ▼ Ilari Kangasniemi81'
▲ Iiro Jarvinen ▼ Bismark Ampofo81'
Janne Pekka Laine 88'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 01 42
Bại 11 13
Ghi bàn 43 1417
Mất bàn 23 812
Điểm 64 1917

Chủ = Inter Turku · Khách = Istanbul Basaksehir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Inter Turku (37)Hiệp 1 / Cả trậnIstanbul Basaksehir (8)
11 (30%)Thắng/Thắng2 (25%)
3 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
8 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (14%)Hòa/Hòa3 (38%)
4 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (13%)
5 (14%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Inter Turku 0 (0%)Hòa 1 (100%)Istanbul Basaksehir 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Istanbul Basaksehir1-1 (0-1)Inter Turku8-1-1.753H

Thành tích gần đây — Inter Turku

BHHTHTTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D126/07/26Inter Turku1-2 (0-2)Gnistan Helsinki4-3+0.752.75B
UEFA ECL23/07/26Istanbul Basaksehir1-1 (0-1)Inter Turku8-1-1.753H
FIN D119/07/26Jaro0-0 (0-0)Inter Turku1-12+12.75H
UEFA ECL16/07/26Inter Turku2-1 (0-1)Sarajevo4-3+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Sarajevo1-1 (0-1)Inter Turku5-3-0.52.5H
FIN CUP30/06/26Vaasa VPS2-3 (1-0)Inter Turku3-4+0.52.25T
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6+1.53T
FIN D123/06/26Inter Turku1-1 (0-1)SJK Seinajoen3-0+12.75H
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5+0.752.5H
FIN CUP10/06/26SJK Seinajoen1-2 (1-1)Inter Turku4-4+0.52.5T
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26Inter Turku2-1 (1-1)EBK13-0+4.755.5T
FIN D123/05/26Inter Turku2-1 (2-1)TPS Turku5-1+12.75T
FIN D120/05/26Ilves Tampere1-3 (1-2)Inter Turku1-5+0.252.5T
FIN D116/05/26SJK Seinajoen1-3 (0-2)Inter Turku10-2+0.252.5T
FIN CUP12/05/26Inter Turku8-0 (3-0)JS Hercules13-0+4.255T
FIN D109/05/26Inter Turku2-0 (2-0)Jaro5-2+1.253T
FIN D105/05/26Gnistan Helsinki2-0 (1-0)Inter Turku0-10+0.752.75B
FIN D129/04/26Inter Turku1-1 (1-1)HJK Helsinki6-1+0.252.5H

Thành tích gần đây — Istanbul Basaksehir

HTTHBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Istanbul Basaksehir1-1 (0-1)Inter Turku8-1+1.753H
INT CF16/07/26Puskas Akademia0-2 (0-2)Istanbul Basaksehir2-4+0.253T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir4-1-0.253.5T
INT CF10/07/26SV Ried1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir---H
INT CF06/07/26Cracovia Krakow3-1 (2-1)Istanbul Basaksehir0-10+13B
TUR D117/05/26Gazisehir Gaziantep1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-3+0.53.25T
TUR D110/05/26Istanbul Basaksehir3-0 (2-0)Samsunspor2-5+0.52.5T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2-13B
TUR D125/04/26Istanbul Basaksehir4-0 (2-0)Kasimpasa6-2+12.75T
TUR D120/04/26Trabzonspor1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir5-8-0.52.75H
TUR D111/04/26Istanbul Basaksehir3-0 (3-0)Genclerbirligi4-2+0.752.5T
TUR D107/04/26Kocaelispor0-0 (0-0)Istanbul Basaksehir1-802.5H
TUR D119/03/26Istanbul Basaksehir0-0 (0-0)Antalyaspor2-3+1.252.75H
TUR D115/03/26Galatasaray3-0 (0-0)Istanbul Basaksehir9-3-13B
TUR D107/03/26Istanbul Basaksehir2-1 (1-1)Goztepe3-5+0.52.5T
TUR Cup04/03/26Istanbul Basaksehir2-4 (0-1)Trabzonspor4-5+0.252.75B
TUR D128/02/26Istanbul Basaksehir2-0 (0-0)Konyaspor5-7+0.752.75T
TUR D121/02/26Alanyaspor1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-202.5T
TUR D116/02/26Istanbul Basaksehir2-3 (1-1)Besiktas JK6-302.75B
TUR D108/02/26Eyupspor1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir0-7+0.52.75T

Đội hình

Inter TurkuIstanbul Basaksehir
1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska18Seth Saarinen21Ilari Kangasniemi22CLuka Kuittinen14Janne Pekka Laine17Bismark Ampofo9Jasse Tuominen16Clinton Jephta23Loic Essomba10Alie Conteh16CMuhammed Sengezer6Onur Bulut21Christopher Operi23Emin Bayram27Ousseynou Ba5Berat Ozdemir20Umut Gunes7Yusuf Sari14Eldor Shomurodov77Ivan Brnic9Davie Selke

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
52
136
Tấn công nguy hiểm
35
80
Sút ngoài cầu môn
2
9
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
11
8
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
419
561
TL chuyền bóng thành công
83%
89%
Phạm lỗi
8
11
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
17
10
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
25
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.43
0.9
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inter Turku (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 3 (18%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Inter TurkuIstanbul Basaksehir

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
20
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
01
B/H
00
B/B
Inter TurkuIstanbul Basaksehir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
55
Thắng 1
85
Hòa
11
Thua 1
14
Thua 2+
Inter TurkuIstanbul Basaksehir

Inter Turku

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Luka Kuittinen
Trung vệ
7.70/045/491
17Bismark Ampofo
Tiền vệ trung tâm
7.40/038/405
9Jasse Tuominen
Trung phong
7.312/111/121🟨
21Ilari Kangasniemi
Trung vệ
7.30/066/703
23Loic Essomba
Tiền đạo cánh phải
7.111/010/121
2Jussi Niska
Hậu vệ trái
6.80/034/372
14Janne Pekka Laine
Tiền vệ trung tâm
6.711/028/343🟨🟥
1Eetu Huuhtanen
Thủ môn
6.70/040/620
18Seth Saarinen
Hậu vệ phải
6.60/022/300
10Alie Conteh
Trung phong
6.64/48/140
16Clinton Jephta
Tiền đạo cánh trái
1011/121/273
4Prosper Ahiabu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/010/132
11Jean Botue (dự bị)
Trung phong
6.91/14/41
24Julius Tauriainen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/03/50
30Yeboah Amankwah (dự bị)
Trung vệ
6.60/06/70
19Iiro Jarvinen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/02/30

Istanbul Basaksehir

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Muhammed Sengezer
Thủ môn
7.80/032/410
5Berat Ozdemir
Tiền vệ phòng ngự
7.50/076/793
27Ousseynou Ba
Trung vệ
6.70/071/757🟨
20Umut Gunes
Tiền vệ trung tâm
6.51/049/531
77Ivan Brnic
Tiền đạo cánh trái
6.41/120/210
9Davie Selke
Trung phong
6.31/03/70
23Emin Bayram
Trung vệ
6.30/072/832
6Onur Bulut
Hậu vệ phải
6.10/042/473🟨
21Christopher Operi
Hậu vệ trái
6.11/042/480
7Yusuf Sari
Tiền đạo cánh phải
6.14/028/331
14Eldor Shomurodov
Trung phong
61/014/160
19Berkay Ozcan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/023/240
42Omer Ali Sahiner (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/05/100
11Abbosbek Fayzullayev (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/013/162
10Joia Nuno Da Costa (dự bị)
Trung phong
6.41/02/30
91Bertug Yildirim (dự bị)
Trung phong
6.40/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Inter Turku Thông tin Istanbul Basaksehir
1990 Thành lập 1990
Veritas Stadion Sân nhà Basaksehir Fatih Terim Stadium
9000 Sức chứa 82000
Vesa Vasara HLV Nuri Sahin
Turku Khu vực Istanbul
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.773.381.620.732.500.890.85-0.750.85
Live3.75 ↓3.50 ↑1.60 ↓1.30 ↑2.500.30 ↓1.23 ↑0.000.45 ↓
EasybetsSớm4.603.601.620.822.500.960.87-0.750.89
Live1.02 ↓28.00 ↑71.00 ↑2.20 ↑2.500.20 ↓0.09 ↓-0.252.70 ↑
VcbetSớm5.003.901.570.922.750.820.75-1.001.01
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑1.91 ↑2.500.34 ↓0.37 ↓-0.251.94 ↑
Mansion88Sớm4.103.551.680.772.500.970.90-0.750.84
Live1.01 ↓7.90 ↑250.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓2.63 ↑0.000.22 ↓
InterwettenSớm4.903.851.630.752.500.950.70-1.001.05
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.95 ↑-0.500.75 ↓
10BETSớm4.803.801.610.922.750.76---
Live1.01 ↓10.26 ↑89.74 ↑4.82 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm4.103.551.680.772.500.970.90-0.750.84
Live1.01 ↓7.90 ↑250.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓2.63 ↑0.000.22 ↓
CrownSớm3.953.551.700.822.500.980.91-0.750.91
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.34 ↑2.500.03 ↓0.07 ↓-0.254.00 ↑
SbobetSớm4.163.431.640.832.500.970.90-0.750.92
Live1.01 ↓9.00 ↑50.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓2.50 ↑0.000.24 ↓
WewbetSớm4.643.751.630.992.750.811.00-0.750.82
Live1.02 ↓10.20 ↑46.00 ↑4.75 ↑2.500.05 ↓2.56 ↑0.000.21 ↓
LadbrokesSớm4.803.801.700.752.501.00---
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm4.803.801.600.752.500.940.95-0.750.74
Live1.01 ↓76.00 ↑326.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.893.791.550.952.750.790.80-1.000.94
Live1.08 ↓9.23 ↑30.19 ↑2.90 ↑2.500.23 ↓2.58 ↑0.000.28 ↓
HK Jockey ClubSớm4.353.701.580.792.750.910.89-0.750.87
Live1.00 ↓15.50 ↑100.00 ↑5.25 ↑2.750.07 ↓1.55 ↑2.000.46 ↓
BwinSớm4.503.701.650.732.500.95---
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑0.80 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm4.894.001.680.942.750.770.96-0.750.75
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑2.40 ↑2.500.33 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
Bet 365Sớm5.003.751.570.932.750.880.78-1.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm4.803.601.670.802.500.950.82-0.750.89
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓0.72 ↓-0.750.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.