Kết quả bóng đá trận Instituto AC Cordoba vs CA Platense, 07:30 ngày 30/07/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 30/07/2026
Instituto AC Cordoba 2 Kết thúc HT 1-0 1
CA Platense
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Instituto AC Cordoba
CA Platense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Lobo Medina
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhon Cordoba (chân phải) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Agustín Lagos (đánh đầu) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân phải) — bị cản phá
13'
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Heredia
⚽ BÀN THẮNG - Giuliano Cerato 1-0, kiến tạo: Diego Sosa
🎯 Dứt điểm - Giuliano Cerato (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Leonel Mosevich
21'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) Post
🟨 Thẻ vàng - Giuliano Cerato
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Bautista Merlini (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Abregu (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Heredia (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Matias Tissera 2-0
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — vào lưới
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Tomas Ariel Silva (chân trái) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Lencina, ra Leonardo Heredia
60'
🔁 Thay người: vào Juan Saborido, ra Agustín Lagos
60'
🔁 Thay người: vào Franco Zapiola, ra Ivan Gomez Romero
🎯 Dứt điểm - Matias Gallardo (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Juan Saborido (chân phải) — chệch khung thành
68'
🚩 Việt vị
70'
🔁 Thay người: vào Hector Bobadilla, ra Nicolas Retamar
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Galvan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jonathan Galvan (chân trái) — chệch khung thành
73'
🚩 Việt vị
73'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Bautista Merlini (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị chặn
77'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Lencina
🔁 Thay người: vào Jeremías Lázaro, ra Jhon Cordoba
🔁 Thay người: vào Nicolas Guerra, ra Matias Tissera
79'
🎯 Dứt điểm - Hector Bobadilla (chân trái) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Juan Carlos Gauto, ra Guido Mainero
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonel Mosevich (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolas Guerra (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Matias Fonseca, ra Alex Luna
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Hector Bobadilla 2-1, kiến tạo: Juan Carlos Gauto
90+4'
🎯 Dứt điểm - Hector Bobadilla (chân trái) — vào lưới
90+6'
🎯 Dứt điểm - Bautista Merlini (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Instituto AC Cordoba | Phút | |
| 13' | Leonardo Heredia | |
| Giuliano Cerato(Assists:Diego Sosa) (Kiến tạo: Diego Sosa) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 16' | 📺 VAR | |
| Leonel Mosevich | 19' | |
| Giuliano Cerato | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| Matias Tissera 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 60' ⇄ | ▲ Gonzalo Lencina ▼ Leonardo Heredia | |
| 60' ⇄ | ▲ Juan Saborido ▼ Agustín Lagos | |
| 60' ⇄ | ▲ Franco Zapiola ▼ Ivan Gomez Romero | |
| 70' ⇄ | ▲ Hector Bobadilla ▼ Nicolas Retamar | |
| 77' | Gonzalo Lencina | |
| ▲ Jeremías Lázaro ▼ Jhon Cordoba | 78' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Guerra ▼ Matias Tissera | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Juan Carlos Gauto ▼ Guido Mainero | |
| ▲ Matias Fonseca ▼ Alex Luna | 88' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 1 Hector Bobadilla(Assists:Juan Carlos Gauto) (Kiến tạo: Juan Carlos Gauto) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 5 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 9 |
Chủ = Instituto AC Cordoba · Khách = CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Instituto AC Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Instituto AC Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 17 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | 8 | 20 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | - | - |
CA Platense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | 16 | 24 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 8 | 27 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 7 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Instituto AC Cordoba 7 (50%)Hòa 3 (21%)CA Platense 4 (29%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/26 | CA Platense | 2-1 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.5 | B |
| 11/08/25 | Instituto AC Cordoba | 1-1 (1-0) | CA Platense | +0.25 | 1.75 | H |
| 10/02/25 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 12/08/24 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (0-0) | CA Platense | +0.5 | 2 | T |
| 08/04/23 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/19 | CA Platense | 2-1 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.75 | 2 | B |
| 28/02/10 | CA Platense | 1-2 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/09/09 | Instituto AC Cordoba | 1-0 (1-0) | CA Platense | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/05/09 | Instituto AC Cordoba | 1-0 (0-0) | CA Platense | +1 | 2.5 | T |
| 09/11/08 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | - | - | T |
| 01/06/08 | CA Platense | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | - | - | H |
| 28/11/07 | Instituto AC Cordoba | 0-0 (0-0) | CA Platense | - | - | H |
| 01/04/07 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | CA Platense | - | - | T |
| 07/10/06 | CA Platense | 1-2 (1-0) | Instituto AC Cordoba | - | - | T |
Thành tích gần đây — Instituto AC Cordoba
BTTHBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/4/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 05/05/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | +0.75 | 2 | T |
| 23/03/26 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.75 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 13/03/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 02/03/26 | Instituto AC Cordoba | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | San Lorenzo | 1-1 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-2 (1-0) | Lanus | 0 | 1.75 | H |
| 27/01/26 | CA Platense | 2-1 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.5 | B |
| 23/01/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | B |
| 17/11/25 | Instituto AC Cordoba | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — CA Platense
HTBHHBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | San Martin San Juan | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | CA Platense | 1-1 (1-1) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | CA Platense | -0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/04/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1.75 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | B |
| 11/03/26 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 1.5 | H |
| 25/02/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Barracas Central | +0.5 | 1.75 | T |
| 16/02/26 | Boca Juniors | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | H |
Đội hình
Instituto AC Cordoba
CA Platense
29Marcos Ledesma6CFernando Ruben Alarcon26Leonel Mosevich30Jonathan Galvan3Diego Sosa15Matias Gallardo44Giuliano Cerato55Gustavo Abregu10Alex Luna20Jhon Cordoba17Matias Tissera30Juan Juan Cozzani3Tomas Ariel Silva4Agustín Lagos13CIgnacio Vazquez31Victor Cuesta5Ivan Gomez Romero18Bautista Merlini24Martin Barrios7Guido Mainero23Leonardo Heredia43Nicolas Retamar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Diego Sosa🎯 Kiến tạo 13'7.7
- 6Fernando Ruben Alarcon C6.5
- 10Alex Luna▼ Rời sân 88'6.8
- 15Matias Gallardo6.9
- 17Matias Tissera⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 78'7.3
- 20Jhon Cordoba▼ Rời sân 78'6.5
- 26Leonel Mosevich🟨 Thẻ vàng 19'6.1
- 29Marcos Ledesma7.2
- 30Jonathan Galvan6.8
- 44Giuliano Cerato⚽ Ghi bàn 13' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'7.8
- 55Gustavo Abregu7.2
Khách · 433
- 3Tomas Ariel Silva6.1
- 4Agustín Lagos▼ Rời sân 60'5.8
- 5Ivan Gomez Romero▼ Rời sân 60'6.6
- 7Guido Mainero▼ Rời sân 82'6.4
- 13Ignacio Vazquez C7
- 18Bautista Merlini7.5
- 23Leonardo Heredia🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 60'6.3
- 24Martin Barrios7.3
- 30Juan Juan Cozzani8.7
- 31Victor Cuesta6.7
- 43Nicolas Retamar▼ Rời sân 70'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
63
Tấn công
87124
Tấn công nguy hiểm
4532
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
369429
TL chuyền bóng thành công
76%82%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
02
Cứu thua
24
Tắc bóng
510
Quả ném biên
2524
Cắt bóng
1423
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3340
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.020.78
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B4T4 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Instituto AC Cordoba (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
CA Platense (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Instituto AC Cordoba (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 5 (29%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUV
CA Platense (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Instituto AC Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Giuliano Cerato Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 25/37 | 1 | 🟨 | |
| 3Diego Sosa Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/0 | 33/41 | 2 | ||
| 17Matias Tissera Trung phong | 7.3 | 1 | 2/2 | 10/14 | 0 | ||
| 29Marcos Ledesma Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 10/22 | 0 | |||
| 55Gustavo Abregu Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/1 | 36/41 | 1 | |||
| 15Matias Gallardo Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 43/54 | 7 | |||
| 30Jonathan Galvan Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 22/31 | 0 | |||
| 10Alex Luna Tiền vệ tấn công | 6.8 | 4/0 | 28/34 | 1 | |||
| 6Fernando Ruben Alarcon Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 25/36 | 6 | |||
| 20Jhon Cordoba Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 5/12 | 1 | |||
| 26Leonel Mosevich Trung vệ | 6.1 | 1/1 | 20/22 | 2 | 🟨 | ||
| 7Nicolas Guerra (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 11Matias Fonseca (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Jeremías Lázaro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 16/16 | 1 |
CA Platense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Juan Juan Cozzani Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 18Bautista Merlini Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 3/0 | 39/45 | 2 | |||
| 24Martin Barrios Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 41/46 | 7 | |||
| 13Ignacio Vazquez Trung vệ | 7 | 0/0 | 56/59 | 3 | |||
| 31Victor Cuesta Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 51/60 | 4 | |||
| 5Ivan Gomez Romero Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 42/46 | 5 | |||
| 43Nicolas Retamar Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 18/26 | 1 | |||
| 7Guido Mainero Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 13/18 | 1 | |||
| 23Leonardo Heredia Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 5/9 | 2 | 🟨 | ||
| 3Tomas Ariel Silva Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 24/33 | 5 | |||
| 4Agustín Lagos Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 15/21 | 7 | |||
| 19Hector Bobadilla (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 2/2 | 3/5 | 1 | ||
| 10Franco Zapiola (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/0 | 11/15 | 2 | |||
| 25Juan Saborido (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 8/13 | 2 | |||
| 33Juan Carlos Gauto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 5/6 | 0 | ||
| 99Gonzalo Lencina (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 1/3 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Instituto AC Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-8-8 | Thành lập | |
| Juan Domingo Perón | Sân nhà | Vicentelopez Stadium |
| 26535 | Sức chứa | 0 |
| Diego Flores | HLV | |
| Cordova | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 2.85 | 3.58 | 0.79 | 1.75 | 0.93 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.02 | 2.85 | 3.58 | 0.79 | 1.75 | 0.93 | 1.02 | 0.50 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 2.90 | 4.20 | 0.90 | 1.75 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 84.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.13 | 5.25 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.80 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 2.96 | 3.85 | 0.84 | 1.75 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.05 | 5.50 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.05 | 5.60 | 0.78 | 1.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.85 ↑ | 100.00 ↑ | 7.72 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 2.96 | 3.85 | 0.84 | 1.75 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.00 | 3.75 | 0.86 | 1.75 | 1.01 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.84 | 3.80 | 0.93 | 1.75 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 95.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.06 | 5.70 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.20 ↑ | 20.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 5.25 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.10 | 4.60 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 2.92 | 3.90 | 0.81 | 1.75 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.99 ↑ | 21.34 ↑ | 4.23 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 2.82 | 4.10 | 0.68 | 1.75 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.87 | 2.82 | 4.10 | 0.68 | 1.75 | 1.05 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.00 | 5.25 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 401.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.13 | 5.45 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 0.55 | 0.25 | 1.46 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.10 | 5.75 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 2.90 | 5.00 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.