Kết quả bóng đá trận Instituto AC Cordoba vs CA Platense, 07:30 ngày 30/07/2026

Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 30/07/2026
Instituto AC Cordoba
2 Kết thúc HT 1-0 1
CA Platense
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Instituto AC CordobaCA Platense
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Lobo Medina
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Jhon Cordoba (chân phải) — bị cản phá
3'
12'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Agustín Lagos (đánh đầu) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân phải) — bị cản phá
13'
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Heredia
BÀN THẮNG - Giuliano Cerato 1-0, kiến tạo: Diego Sosa
14'
🎯 Dứt điểm - Giuliano Cerato (chân trái) — vào lưới
14'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Mosevich
19'
21'
Phạt góc
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (chân trái) — bị chặn
44'
44'
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — bị chặn
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) Post
🟨 Thẻ vàng - Giuliano Cerato
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Bautista Merlini (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Abregu (chân trái) — bị cản phá
52'
Phạt góc
53'
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Heredia (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Matias Tissera 2-0
55'
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — vào lưới
55'
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Tomas Ariel Silva (chân trái) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Lencina, ra Leonardo Heredia
60'
🔁 Thay người: vào Juan Saborido, ra Agustín Lagos
60'
🔁 Thay người: vào Franco Zapiola, ra Ivan Gomez Romero
🎯 Dứt điểm - Matias Gallardo (chân trái) — chệch khung thành
62'
63'
🎯 Dứt điểm - Juan Saborido (chân phải) — chệch khung thành
68'
🚩 Việt vị
70'
🔁 Thay người: vào Hector Bobadilla, ra Nicolas Retamar
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Galvan (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Galvan (chân trái) — chệch khung thành
72'
73'
🚩 Việt vị
73'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Bautista Merlini (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân trái) — bị chặn
76'
76'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị chặn
77'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Lencina
🔁 Thay người: vào Jeremías Lázaro, ra Jhon Cordoba
78'
🔁 Thay người: vào Nicolas Guerra, ra Matias Tissera
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Hector Bobadilla (chân trái) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Juan Carlos Gauto, ra Guido Mainero
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — chệch khung thành
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Leonel Mosevich (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Guerra (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Matias Fonseca, ra Alex Luna
88'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — chệch khung thành
88'
90+4'
BÀN THẮNG - Hector Bobadilla 2-1, kiến tạo: Juan Carlos Gauto
90+4'
🎯 Dứt điểm - Hector Bobadilla (chân trái) — vào lưới
90+6'
🎯 Dứt điểm - Bautista Merlini (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Instituto AC Cordoba Phút CA Platense
13' Leonardo Heredia
Giuliano Cerato(Assists:Diego Sosa) (Kiến tạo: Diego Sosa) 1 - 0 13'
16'📺 VAR
Leonel Mosevich 19'
Giuliano Cerato 45+2'
HT 1-0
Matias Tissera 2 - 0 55'
60' ▲ Gonzalo Lencina ▼ Leonardo Heredia
60' ▲ Juan Saborido ▼ Agustín Lagos
60' ▲ Franco Zapiola ▼ Ivan Gomez Romero
70' ▲ Hector Bobadilla ▼ Nicolas Retamar
77' Gonzalo Lencina
▲ Jeremías Lázaro ▼ Jhon Cordoba78'
▲ Nicolas Guerra ▼ Matias Tissera78'
82' ▲ Juan Carlos Gauto ▼ Guido Mainero
▲ Matias Fonseca ▼ Alex Luna88'
90+4' 2 - 1 Hector Bobadilla(Assists:Juan Carlos Gauto) (Kiến tạo: Juan Carlos Gauto)
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 72
Hòa 01 13
Bại 11 25
Ghi bàn 35 1312
Mất bàn 24 515
Điểm 64 229

Chủ = Instituto AC Cordoba · Khách = CA Platense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Instituto AC Cordoba (21)Hiệp 1 / Cả trậnCA Platense (27)
8 (38%)Thắng/Thắng4 (15%)
2 (10%)Thắng/Hòa2 (7%)
2 (10%)Hòa/Thắng3 (11%)
1 (5%)Hòa/Hòa7 (26%)
4 (19%)Hòa/Bại6 (22%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (19%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Instituto AC Cordoba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1663717172117
Sân nhà84131181317
Sân khách822469820
6 gần631264--

CA Platense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1637610151624
Sân nhà822448827
Sân khách815267817
6 gần613267--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Instituto AC Cordoba 7 (50%)Hòa 3 (21%)CA Platense 4 (29%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D127/01/26CA Platense2-1 (1-0)Instituto AC Cordoba3-2-0.251.5B
ARG D111/08/25Instituto AC Cordoba1-1 (1-0)CA Platense3-4+0.251.75H
ARG D110/02/25CA Platense1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba3-2-0.251.75B
ARG D112/08/24Instituto AC Cordoba2-0 (0-0)CA Platense5-7+0.52T
ARG D108/04/23CA Platense1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba10-3-0.252B
ARG D215/04/19CA Platense2-1 (1-0)Instituto AC Cordoba4-5-0.752B
ARG D228/02/10CA Platense1-2 (0-0)Instituto AC Cordoba-+0.52.25T
ARG D222/09/09Instituto AC Cordoba1-0 (1-0)CA Platense-+0.752.5T
ARG D219/05/09Instituto AC Cordoba1-0 (0-0)CA Platense-+12.5T
ARG D209/11/08CA Platense0-2 (0-1)Instituto AC Cordoba---T
ARG D201/06/08CA Platense1-1 (0-0)Instituto AC Cordoba---H
ARG D228/11/07Instituto AC Cordoba0-0 (0-0)CA Platense---H
ARG D201/04/07Instituto AC Cordoba2-1 (2-1)CA Platense---T
ARG D207/10/06CA Platense1-2 (1-0)Instituto AC Cordoba---T

Thành tích gần đây — Instituto AC Cordoba

BTTHBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/4/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D125/07/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-6-0.252B
ARG C31/05/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)Lanus4-7+0.252T
ARG D105/05/26Estudiantes Rio Cuarto0-2 (0-1)Instituto AC Cordoba3-8+0.251.75T
ARG D127/04/26Newells Old Boys1-1 (0-0)Instituto AC Cordoba4-302H
ARG D119/04/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Estudiantes La Plata7-202B
ARG D112/04/26Deportivo Riestra0-1 (0-0)Instituto AC Cordoba7-5-0.251.75T
ARG D107/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Defensa Y Justicia5-6+0.252T
ARG C02/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Atletico Atlanta4-4+0.752T
ARG D123/03/26Boca Juniors2-0 (0-0)Instituto AC Cordoba7-6-0.752B
ARG D117/03/26Instituto AC Cordoba2-1 (2-1)Independiente3-802T
ARG D113/03/26Talleres Cordoba2-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-8-0.252B
ARG D102/03/26Instituto AC Cordoba1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-2+0.251.75B
ARG D125/02/26San Lorenzo1-1 (0-1)Instituto AC Cordoba0-6-0.251.75H
ARG D121/02/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)Atletico Tucuman4-2+0.252T
ARG D116/02/26Instituto AC Cordoba2-0 (2-0)Central Cordoba SDE3-5+0.52T
ARG D109/02/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba4-7-0.251.75B
ARG D104/02/26Instituto AC Cordoba2-2 (1-0)Lanus3-301.75H
ARG D127/01/26CA Platense2-1 (1-0)Instituto AC Cordoba3-2-0.251.5B
ARG D123/01/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Velez Sarsfield4-201.75B
ARG D117/11/25Instituto AC Cordoba0-0 (0-0)Talleres Cordoba3-302H

Thành tích gần đây — CA Platense

HTBHHBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D125/07/26CA Platense2-2 (1-0)Club Atlético Unión6-201.75H
CON CLA28/05/26Corinthians Paulista (SP)0-2 (0-1)CA Platense5-4-0.752T
CON CLA20/05/26Independiente Santa Fe2-1 (0-0)CA Platense5-3-0.252B
ARG C14/05/26CA Platense0-0 (0-0)San Martin San Juan4-2+0.51.75H
CON CLA08/05/26CA Platense1-1 (1-1)CA Penarol4-3+0.252H
ARG D103/05/26CA Platense0-2 (0-0)Estudiantes La Plata7-501.75B
CON CLA30/04/26CA Platense2-1 (0-0)Independiente Santa Fe3-1+0.252T
ARG D125/04/26CA Platense0-1 (0-1)San Lorenzo8-4+0.251.75B
ARG D121/04/26Central Cordoba SDE4-3 (2-1)CA Platense3-701.75B
CON CLA17/04/26CA Penarol1-2 (0-1)CA Platense1-0-0.52T
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2+0.51.75H
CON CLA10/04/26CA Platense0-2 (0-0)Corinthians Paulista (SP)5-101.75B
ARG D102/04/26Lanus0-0 (0-0)CA Platense1-2-0.51.75H
ARG D123/03/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)CA Platense4-3-0.752B
ARG D115/03/26CA Platense0-2 (0-1)Velez Sarsfield4-701.75B
ARG D111/03/26Newells Old Boys1-1 (1-0)CA Platense5-601.75H
ARG D103/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)CA Platense6-4-0.251.5H
ARG D125/02/26CA Platense0-0 (0-0)Defensa Y Justicia5-3+0.251.75H
ARG D122/02/26CA Platense1-0 (0-0)Barracas Central4-1+0.51.75T
ARG D116/02/26Boca Juniors0-0 (0-0)CA Platense1-2-0.752H

Đội hình

Instituto AC CordobaCA Platense
29Marcos Ledesma6CFernando Ruben Alarcon26Leonel Mosevich30Jonathan Galvan3Diego Sosa15Matias Gallardo44Giuliano Cerato55Gustavo Abregu10Alex Luna20Jhon Cordoba17Matias Tissera30Juan Juan Cozzani3Tomas Ariel Silva4Agustín Lagos13CIgnacio Vazquez31Victor Cuesta5Ivan Gomez Romero18Bautista Merlini24Martin Barrios7Guido Mainero23Leonardo Heredia43Nicolas Retamar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
87
124
Tấn công nguy hiểm
45
32
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
6
Đá phạt trực tiếp
12
18
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
369
429
TL chuyền bóng thành công
76%
82%
Phạm lỗi
18
12
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
5
10
Quả ném biên
25
24
Cắt bóng
14
23
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
33
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.02
0.78
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B4
T4 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Instituto AC Cordoba (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
CA Platense (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Instituto AC Cordoba (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 5 (29%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUV

CA Platense (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Instituto AC CordobaCA Platense

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Instituto AC CordobaCA Platense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
43
Thắng 1
49
Hòa
64
Thua 1
23
Thua 2+
Instituto AC CordobaCA Platense

Instituto AC Cordoba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Giuliano Cerato
Hậu vệ phải
7.811/125/371🟨
3Diego Sosa
Hậu vệ trái
7.711/033/412
17Matias Tissera
Trung phong
7.312/210/140
29Marcos Ledesma
Thủ môn
7.20/010/220
55Gustavo Abregu
Tiền vệ phòng ngự
7.21/136/411
15Matias Gallardo
Tiền vệ tấn công
6.92/043/547
30Jonathan Galvan
Trung vệ
6.82/022/310
10Alex Luna
Tiền vệ tấn công
6.84/028/341
6Fernando Ruben Alarcon
Trung vệ
6.50/025/366
20Jhon Cordoba
Tiền đạo cánh phải
6.51/15/121
26Leonel Mosevich
Trung vệ
6.11/120/222🟨
7Nicolas Guerra (dự bị)
Trung phong
6.41/07/80
11Matias Fonseca (dự bị)
Trung phong
6.40/01/10
21Jeremías Lázaro (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/016/161

CA Platense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Juan Juan Cozzani
Thủ môn
8.70/021/240
18Bautista Merlini
Tiền đạo cánh trái
7.53/039/452
24Martin Barrios
Tiền vệ trung tâm
7.31/041/467
13Ignacio Vazquez
Trung vệ
70/056/593
31Victor Cuesta
Trung vệ
6.70/051/604
5Ivan Gomez Romero
Tiền vệ phòng ngự
6.60/042/465
43Nicolas Retamar
Tiền đạo cánh phải
6.61/118/261
7Guido Mainero
Tiền đạo cánh phải
6.41/013/181
23Leonardo Heredia
Tiền vệ tấn công
6.31/05/92🟨
3Tomas Ariel Silva
Hậu vệ trái
6.11/024/335
4Agustín Lagos
Hậu vệ phải
5.81/015/217
19Hector Bobadilla (dự bị)
Trung phong
7.812/23/51
10Franco Zapiola (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.93/011/152
25Juan Saborido (dự bị)
Hậu vệ phải
6.81/08/132
33Juan Carlos Gauto (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.710/05/60
99Gonzalo Lencina (dự bị)
Trung phong
6.10/01/30🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Instituto AC Cordoba Thông tin CA Platense
1918-8-8 Thành lập
Juan Domingo Perón Sân nhà Vicentelopez Stadium
26535 Sức chứa 0
Diego Flores HLV
Cordova Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.022.853.580.791.750.931.020.500.76
Live2.022.853.580.791.750.931.020.500.76
EasybetsSớm2.092.904.200.901.750.940.790.251.06
Live1.02 ↓22.00 ↑84.00 ↑7.60 ↑2.500.02 ↓0.56 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.803.135.250.831.751.030.800.501.06
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑2.95 ↑2.500.24 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
Mansion88Sớm2.032.963.850.841.751.000.780.251.08
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.803.055.500.601.501.200.750.500.95
Live1.01 ↓20.00 ↑80.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.703.055.600.781.750.93---
Live1.01 ↓36.85 ↑100.00 ↑7.72 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm2.032.963.850.841.751.000.780.251.08
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm2.083.003.750.861.751.011.080.500.80
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.052.843.800.931.750.950.810.251.09
Live1.01 ↓13.50 ↑95.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.57 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.823.065.700.831.751.030.820.501.06
Live1.24 ↓5.20 ↑20.00 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.833.105.251.802.500.40---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.823.104.600.741.751.020.820.500.93
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.162.923.900.811.751.000.820.251.00
Live1.24 ↓4.99 ↑21.34 ↑4.23 ↑2.500.18 ↓0.56 ↓0.001.48 ↑
HK Jockey ClubSớm1.872.824.100.681.751.05---
Live1.872.824.100.681.751.05---
BwinSớm1.803.005.250.551.501.25---
Live1.01 ↓36.00 ↑401.00 ↑1.10 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm1.823.135.450.791.751.020.550.251.46
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.39 ↑2.500.11 ↓0.57 ↑0.001.49 ↑
Bet 365Sớm1.753.105.750.801.751.000.780.501.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.832.905.000.601.501.250.800.500.91
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑3.500.02 ↓0.70 ↓0.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.