Kết quả bóng đá trận Indy Eleven vs Hartford Athletic, 04:00 ngày 10/08/2026
USL Championship · 04:00 ngày 10/08/2026
Indy Eleven Sắp đá --:--:--
Hartford Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 10 | 8 |
| Điểm | 0 | 1 | 13 | 13 |
Chủ = Indy Eleven · Khách = Hartford Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Indy Eleven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 13 (22%) | Hòa/Hòa | 7 (28%) |
| 8 (14%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 15 (26%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Indy Eleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 19 | 20 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 6 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 14 | 2 | 23 |
Hartford Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 8 | 5 | 12 | 16 | 20 | 20 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 5 | 1 | 6 | 9 | 8 | 22 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 6 | 7 | 12 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Hartford Athletic (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Indy Eleven | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sean McAuley | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.55 | 3.45 | 0.73 | 3.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.55 | 3.65 ↑ | 0.66 ↓ | 2.75 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.78 | 3.73 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.70 ↓ | 4.04 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.70 | 0.82 | 3.00 | 0.70 | 0.86 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.70 ↓ | 4.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.00 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.97 ↑ | 4.24 ↑ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.96 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.85 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.34 | 0.00 | 1.82 |
| Live | 1.72 | 3.74 ↓ | 3.99 ↑ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.09 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.70 ↓ | 4.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Indy Eleven | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Hartford Athletic | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).