Kết quả bóng đá trận Indonesia vs Campuchia, 20:30 ngày 27/07/2026
AFF Championship · 20:30 ngày 27/07/2026
Indonesia 5 Kết thúc HT 3-0 1
Campuchia
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Gelora Bung Karno Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Indonesia
Campuchia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Woo-Sung Kim
2'
⛳ Phạt góc
5'
🟨 Thẻ vàng - Yudai Ogawa
🎯 Dứt điểm - Mitchell Baker (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Mitchell Lee Baker 1-0, kiến tạo: Thom Haye
🎯 Dứt điểm - Beckham Putra Nugraha (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Beckham Putra Nugraha (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mitchell Lee Baker 2-0, kiến tạo: Eliano Reijnders
🎯 Dứt điểm - Mitchell Baker (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Eliano Reijnders (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sandy Walsh (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sandy Walsh 3-0, kiến tạo: Thom Haye
🎯 Dứt điểm - Sandy Walsh (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Ty Sa (chân trái) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Devit Yem (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mitchell Baker (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Beckham Putra Nugraha (chân phải) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivar Jenner (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ivar Jenner (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Vakhim Im, ra Alisher Mirzaev
46'
🔁 Thay người: vào 敦Sovannmakara Sin, ra Devit Yem
🔁 Thay người: vào Kadek Agung Widnyana Putra, ra Marc Klok
🔁 Thay người: vào Egy Maulana Vikri, ra Ivar Jenner
🎯 Dứt điểm - Mitchell Baker (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kadek Agung Widnyana Putra (chân trái) — bị cản phá
48'
⛳ Phạt góc
48'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Nadeo Argawinata 3-1
48'
🎯 Dứt điểm - Sokmeng Chea (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Nadeo Argawinata Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Dony Pamungkas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Egy Maulana Vikri (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mitchell Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mitchell Lee Baker 4-1, kiến tạo: Thom Haye
🎯 Dứt điểm - Mitchell Baker (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Saddil Ramdani, ra Beckham Putra Nugraha
🔁 Thay người: vào Jens Raven, ra Mitchell Lee Baker
🟨 Thẻ vàng - Sandy Walsh
61'
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Rado Mon, ra Ty Sa
63'
🔁 Thay người: vào Sovannmakara Sin, ra Sos Souhana
🎯 Dứt điểm - Saddil Ramdani (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Saddil Ramdani (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Brian Fatari, ra Shayne Pattynama
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jens Raven (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Vanda Mon, ra Sieng Chanthea
⚽ BÀN THẮNG - Jens Raven 5-1
🎯 Dứt điểm - Jens Raven (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sandy Walsh (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Saddil Ramdani (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)
Diễn biến trận đấu
| Indonesia | Phút | |
| 5' | Yudai Ogawa | |
| Mitchell Lee Baker(Assists:Thom Haye) (Kiến tạo: Thom Haye) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Mitchell Lee Baker(Assists:Eliano Reijnders) (Kiến tạo: Eliano Reijnders) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Sandy Walsh(Assists:Thom Haye) (Kiến tạo: Thom Haye) 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Vakhim Im ▼ Alisher Mirzaev | |
| 46' ⇄ | ▲ Tum Makara ▼ Devit Yem | |
| ▲ Kadek Agung Widnyana Putra ▼ Marc Klok | 46' ⇄ | |
| ▲ Egy Maulana Vikri ▼ Ivar Jenner | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 4 - 0 Nadeo Argawinata (phản lưới) | |
| Mitchell Lee Baker(Assists:Thom Haye) (Kiến tạo: Thom Haye) 5 - 0 ⚽ | 56' | |
| ▲ Jens Raven ▼ Mitchell Lee Baker | 58' ⇄ | |
| ▲ Saddil Ramdani ▼ Beckham Putra Nugraha | 58' ⇄ | |
| Sandy Walsh | 60' | |
| 63' ⇄ | ▲ Rado Mon ▼ Ty Sa | |
| 63' ⇄ | ▲ Sovannmakara Sin ▼ Sos Souhana | |
| ▲ Brian Fatari ▼ Shayne Pattynama | 69' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Vanda Mon ▼ Sieng Chanthea | |
| Jens Raven 6 - 0 ⚽ | 86' | |
| 7 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 12 | 17 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 12 |
Chủ = Indonesia · Khách = Campuchia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Indonesia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Indonesia 7 (100%)Hòa 0 (0%)Campuchia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/12/22 | Indonesia | 2-1 (2-1) | Cambodia | +2 | 3.25 | T |
| 09/12/21 | Indonesia | 4-2 (3-1) | Cambodia | +2 | 3 | T |
| 04/10/17 | Indonesia | 3-1 (2-0) | Cambodia | - | - | T |
| 08/06/17 | Cambodia | 0-2 (0-1) | Indonesia | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/09/14 | Indonesia | 1-0 (1-0) | Cambodia | +3.75 | 4.75 | T |
| 07/12/08 | Indonesia | 4-0 (1-0) | Cambodia | +3.25 | 4.5 | T |
| 13/12/04 | Indonesia | 8-0 (2-0) | Cambodia | - | - | T |
Thành tích gần đây — Indonesia
TTBTBBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | Indonesia | 1-0 (1-0) | Mozambique | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/06/26 | Indonesia | 3-0 (2-0) | Oman | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Indonesia | 0-1 (0-1) | Bulgaria | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Indonesia | 4-0 (2-0) | Saint Kitts and Nevis | +2.75 | 3.25 | T |
| 12/10/25 | Iraq | 1-0 (0-0) | Indonesia | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/10/25 | Indonesia | 2-3 (1-2) | Saudi Arabia | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/09/25 | Indonesia | 0-0 (0-0) | Lebanon | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/09/25 | Indonesia | 6-0 (4-0) | Chinese Taipei | +1.75 | 2.75 | T |
| 10/06/25 | Japan | 6-0 (3-0) | Indonesia | -2 | 3.25 | B |
| 05/06/25 | Indonesia | 1-0 (1-0) | China | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/03/25 | Indonesia | 1-0 (1-0) | Bahrain | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/25 | Australia | 5-1 (3-0) | Indonesia | -1.5 | 3 | B |
| 21/12/24 | Indonesia | 0-1 (0-0) | Philippines | +1 | 2.75 | B |
| 15/12/24 | Vietnam | 1-0 (0-0) | Indonesia | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/12/24 | Indonesia | 3-3 (2-2) | Laos | +3.25 | 4 | H |
| 09/12/24 | Myanmar | 0-1 (0-0) | Indonesia | +1 | 2.5 | T |
| 19/11/24 | Indonesia | 2-0 (1-0) | Saudi Arabia | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/11/24 | Indonesia | 0-4 (0-2) | Japan | -1.75 | 3 | B |
| 15/10/24 | China | 2-1 (2-0) | Indonesia | 0 | 2.25 | B |
| 10/10/24 | Bahrain | 2-2 (1-1) | Indonesia | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Campuchia
BTTHBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Cambodia | 1-2 (0-1) | Singapore | 0 | 2.75 | B |
| 09/06/26 | Cambodia | 2-0 (1-0) | Hong Kong | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/06/26 | Cambodia | 4-0 (2-0) | Bhutan | +2 | 3 | T |
| 13/11/25 | Hong Kong | 1-1 (1-1) | Cambodia | -1.25 | 3 | H |
| 05/06/25 | Cambodia | 1-2 (0-0) | Tajikistan | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/03/25 | Cambodia | 1-2 (0-2) | Aruba | +2.5 | 3.75 | B |
| 19/03/25 | Vietnam | 2-1 (2-0) | Cambodia | -1.75 | 3 | B |
| 20/12/24 | Thailand | 3-2 (1-1) | Cambodia | -1.75 | 2.75 | B |
| 17/12/24 | Cambodia | 2-1 (1-1) | Timor Leste | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/12/24 | Singapore | 2-1 (2-0) | Cambodia | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/12/24 | Cambodia | 2-2 (0-1) | Malaysia | -1.5 | 2.75 | H |
| 15/10/24 | Hong Kong | 3-0 (2-0) | Cambodia | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/10/24 | Cambodia | 3-2 (0-1) | Chinese Taipei | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/09/24 | Cambodia | 1-1 (0-1) | Sri Lanka | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/09/24 | Sri Lanka | 0-0 (0-0) | Cambodia | +0.25 | 2 | H |
| 11/06/24 | Mongolia | 2-1 (0-1) | Cambodia | 0 | 2.25 | B |
| 07/06/24 | Cambodia | 2-0 (2-0) | Mongolia | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/03/24 | Guyana | 4-1 (1-0) | Cambodia | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/24 | Equatorial Guinea | 2-0 (2-0) | Cambodia | -2.5 | 3.25 | B |
| 17/10/23 | Pakistan | 1-0 (0-0) | Cambodia | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Indonesia
Campuchia
1Nadeo Argawinata5CRizky Ridho6Sandy Walsh20Shayne Pattynama9Mathew Baker14Eliano Reijnders16Dony Pamungkas18Ivar Jenner23Marc Klok9Lee Baker M.9Mitchell Lee Baker13Beckham Putra Nugraha19Thom Haye22CKimhuy Hul4Alisher Mirzaev5Hikaru Mizuno18Sovann Ouk26Sokmeng Chea6Yudai Ogawa12Sos Souhana16Devit Yem17Ty Sa8Samuel Bong9Sieng Chanthea
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Nadeo Argawinata⚽ Phản lưới 48'6.1
- 5Rizky Ridho C7
- 6Sandy Walsh⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 60'9.1
- 9Lee Baker M.
- 9Mathew Baker
- 9Mitchell Lee Baker⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 58'9.8
- 13Beckham Putra Nugraha▼ Rời sân 58'6.7
- 14Eliano Reijnders🎯 Kiến tạo 15'8.5
- 16Dony Pamungkas6.7
- 18Ivar Jenner▼ Rời sân 46'6.7
- 19Thom Haye🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 24' · 🎯 Kiến tạo 56'9.3
- 20Shayne Pattynama▼ Rời sân 69'6.6
- 23Marc Klok▼ Rời sân 46'7
Khách · 442
- 4Alisher Mirzaev▼ Rời sân 46'6
- 5Hikaru Mizuno5.3
- 6Yudai Ogawa🟨 Thẻ vàng 5'6.6
- 8Samuel Bong6.2
- 9Sieng Chanthea▼ Rời sân 81'5.3
- 12Sos Souhana▼ Rời sân 63'6
- 16Devit Yem▼ Rời sân 46'6.5
- 17Ty Sa▼ Rời sân 63'6.3
- 18Sovann Ouk5.5
- 22Kimhuy Hul C5.6
- 26Sokmeng Chea6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
263
Sút cầu môn
131
Tấn công
15573
Tấn công nguy hiểm
10246
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
643320
TL chuyền bóng thành công
92%82%
Phạm lỗi
138
Việt vị
32
Cứu thua
18
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1713
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
2114
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.120.15
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B0T0 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B0T0 H0 B6
Ghi
Tất cả
3.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Indonesia (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Campuchia (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Indonesia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Mitchell Lee Baker Tiền đạo | 9.8 | 3 | 6/4 | 9/10 | 0 | ||
| 19Thom Haye Tiền vệ | 9.3 | 3 | 4/1 | 79/87 | 3 | ||
| 6Sandy Walsh Hậu vệ phải | 9.1 | 1 | 3/2 | 95/100 | 1 | 🟨 | |
| 14Eliano Reijnders Tiền đạo | 8.5 | 1 | 1/1 | 39/44 | 0 | ||
| 23Marc Klok Tiền vệ | 7 | 0/0 | 32/34 | 4 | |||
| 5Rizky Ridho Trung vệ | 7 | 0/0 | 89/95 | 2 | |||
| 13Beckham Putra Nugraha Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/1 | 30/34 | 1 | |||
| 18Ivar Jenner Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 34/34 | 2 | |||
| 16Dony Pamungkas Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 32/37 | 3 | |||
| 20Shayne Pattynama Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 38/41 | 1 | |||
| 1Nadeo Argawinata Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 19/19 | 0 | |||
| 24Jens Raven (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 3/6 | 0 | ||
| 8Kadek Agung Widnyana Putra (dự bị) | 7.1 | 1/1 | 34/39 | 1 | |||
| 15Saddil Ramdani (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 16/17 | 0 | |||
| 10Egy Maulana Vikri (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 19/23 | 1 | |||
| 2Brian Fatari (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 21/23 | 0 |
Campuchia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Sokmeng Chea Hậu vệ phải | 6.9 | 1/1 | 8/19 | 7 | |||
| 6Yudai Ogawa Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 38/42 | 2 | 🟨 | ||
| 16Devit Yem Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 17Ty Sa Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 16/20 | 1 | |||
| 8Samuel Bong Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 12Sos Souhana Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 4Alisher Mirzaev Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 22Kimhuy Hul Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 28/36 | 0 | |||
| 18Sovann Ouk Hậu vệ phải | 5.5 | 0/0 | 33/38 | 0 | |||
| 5Hikaru Mizuno Tiền vệ phòng ngự | 5.3 | 0/0 | 33/37 | 0 | |||
| 9Sieng Chanthea Tiền đạo cánh trái | 5.3 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 23Sovannmakara Sin (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 11Rado Mon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 15Tum Makara (dự bị) Tiền vệ trái | 5.9 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 24Vakhim Im (dự bị) Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 25Vanda Mon (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Indonesia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Gelora Bung Karno Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 50000 |
| John Herdman | HLV | Koji Gyotoku |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 7.15 | 12.00 | 0.69 | 3.75 | 0.93 | 0.93 | 2.75 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↑ | 7.00 ↓ | 11.00 ↓ | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.07 | 8.50 | 17.00 | 0.85 | 3.75 | 0.96 | 0.94 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.00 | 20.00 | 0.95 | 3.75 | 0.83 | 0.82 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.97 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.11 | 7.50 | 12.00 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.86 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 58.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 9.00 | 23.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.08 | 8.60 | 22.00 | 0.87 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.26 ↑ | 33.38 ↑ | 4.53 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.11 | 7.50 | 12.00 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.86 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.08 | 8.00 | 14.00 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.07 | 7.00 | 14.00 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.76 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 34.00 ↑ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.10 | 6.50 | 17.50 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.75 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 46.00 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 8.50 | 15.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 8.25 | 17.00 | 0.74 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 5.89 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.04 | 14.10 | 17.38 | 0.83 | 4.00 | 0.88 | 0.90 | 3.00 | 0.81 |
| Live | 1.13 ↑ | 7.43 ↓ | 19.60 ↑ | 3.03 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 2.14 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.08 | 7.00 | 17.00 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.25 ↑ | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.75 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 3.25 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.09 | 9.00 | 17.50 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 9.90 | 26.00 | 0.92 | 3.50 | 0.77 | 0.82 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.37 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 10.00 | 19.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.80 | 2.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 9.00 | 23.00 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.