Kết quả bóng đá trận Independiente vs Newells Old Boys, 07:15 ngày 31/07/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 31/07/2026
Independiente 1 Kết thúc HT 1-0 0
Newells Old Boys
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Estadio Independiente Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente
Newells Old Boys
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pablo echavarria
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Fedorco (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị cản phá
14'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Valdez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Zabala (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Ramirez Polero (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gutierrez (chân phải) — bị cản phá
31'
🔁 Thay người: vào Lautaro Rios, ra Walter Claudio Nunez
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Montiel 1-0
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Juan Fedorco
🎯 Dứt điểm - Facundo Zabala (chân trái) — bị cản phá
44'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Alan Sonora, ra Walter Mazzantti
🔁 Thay người: vào Maximiliano Eduardo Meza, ra Matias Abaldo
53'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Fedorco (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Valdez (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kevin Lomonaco, ra Sebastian Valdez
🔁 Thay người: vào Ruben David Martinez, ra Mateo Perez
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gutierrez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Matias Coccaro, ra Juan Ignacio Ramirez Polero
69'
🔁 Thay người: vào Jeronimo Russo, ra Facundo Guch
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị chặn
73'
🟨 Thẻ vàng - Luca Regiardo
🔁 Thay người: vào Santiago Arias Naranjo, ra Leonardo Godoy
77'
🟨 Thẻ vàng - Franco Nicolas Escobar
82'
🔁 Thay người: vào Francisco Scarpeccio, ra Martín Luciano
86'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Rios (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luciano Javier Cabral, ra Santiago Montiel
🟨 Thẻ vàng - Ruben David Martinez
🎯 Dứt điểm - Ruben David Martinez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Scarpeccio
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Independiente | Phút | |
| 31' ⇄ | ▲ Lautaro Rios ▼ Walter Claudio Nunez | |
| Santiago Montiel 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Juan Fedorco | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alan Sonora ▼ Walter Mazzantti | |
| ▲ Maximiliano Eduardo Meza ▼ Matias Abaldo | 46' ⇄ | |
| ▲ Kevin Lomonaco ▼ Sebastian Valdez | 64' ⇄ | |
| ▲ Ruben David Martinez ▼ Mateo Perez | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Matias Coccaro ▼ Juan Ignacio Ramirez Polero | |
| 69' ⇄ | ▲ Jeronimo Russo ▼ Facundo Guch | |
| 73' | Luca Regiardo | |
| ▲ Santiago Arias Naranjo ▼ Leonardo Godoy | 75' ⇄ | |
| 77' | Franco Nicolas Escobar | |
| 82' ⇄ | ▲ Francisco Scarpeccio ▼ Martín Luciano | |
| ▲ Luciano Javier Cabral ▼ Santiago Montiel | 87' ⇄ | |
| Ruben David Martinez | 88' | |
| 90+1' | Francisco Scarpeccio | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 10 | 9 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 16 |
Chủ = Independiente · Khách = Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (31%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Independiente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Newells Old Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | 15 | 26 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 10 | 7 | 29 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 17 | 8 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Independiente 7 (35%)Hòa 7 (35%)Newells Old Boys 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 27/11/24 | Newells Old Boys | 2-1 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 12/07/23 | Independiente | 0-2 (0-1) | Newells Old Boys | 0 | 1.75 | B |
| 25/09/22 | Independiente | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.5 | 2 | T |
| 01/11/21 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Independiente | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/03/21 | Newells Old Boys | 1-2 (0-2) | Independiente | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/12/19 | Independiente | 2-3 (2-1) | Newells Old Boys | +0.5 | 2 | B |
| 18/08/18 | Newells Old Boys | 2-2 (1-2) | Independiente | 0 | 2 | H |
| 29/04/18 | Newells Old Boys | 0-1 (0-1) | Independiente | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/17 | Newells Old Boys | 2-4 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | T |
| 15/02/15 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Independiente | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/11/14 | Independiente | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/01/14 | Independiente | 0-0 (0-0) | Newells Old Boys | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/02/13 | Independiente | 1-3 (1-1) | Newells Old Boys | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/08/12 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | Independiente | -0.5 | 2 | H |
| 10/06/12 | Newells Old Boys | 2-1 (1-1) | Independiente | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/12/11 | Independiente | 1-1 (0-1) | Newells Old Boys | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/11 | Independiente | 4-0 (3-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/09/10 | Newells Old Boys | 1-1 (0-1) | Independiente | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/02/10 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | Independiente | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Independiente
TTBTBTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 11/05/26 | Rosario Central | 3-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 28/03/26 | Independiente | 4-2 (3-0) | Atenas | +1.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.5 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Independiente Rivadavia | 3-2 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 14/02/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 09/02/26 | CA Platense | 0-1 (0-0) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Independiente | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | +0.5 | 1.75 | H |
| 28/01/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 24/01/26 | Independiente | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Newells Old Boys
HTHHTHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Leones de Rosario | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | T |
| 05/05/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-1) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/03/26 | Lanus | 5-0 (3-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2 | B |
| 11/03/26 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2 | B |
| 26/02/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
| 17/02/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | B |
| 02/02/26 | Boca Juniors | 2-0 (1-0) | Newells Old Boys | -1.25 | 2.25 | B |
| 28/01/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-1) | Independiente | -0.25 | 2 | H |
| 24/01/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (0-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2 | B |
| 17/11/25 | Newells Old Boys | 0-1 (0-0) | Racing Club | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Independiente
Newells Old Boys
33Rodrigo Rey13Juan Fedorco22Facundo Zabala29Leonardo Godoy36Sebastian Valdez16Mateo Perez23CIvan Marcone7Santiago Montiel19Matias Abaldo28Maximiliano Gutierrez9Gabriel Avalos Stumpfs30Josue Reinatti3Martín Luciano17Lautaro Gianetti24Franco Nicolas Escobar25Bruno Cabrera5CLuca Regiardo8David Sotelo7Walter Mazzantti20Facundo Guch33Walter Claudio Nunez99Juan Ignacio Ramirez Polero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Santiago Montiel⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 87'8.1
- 9Gabriel Avalos Stumpfs6.3
- 13Juan Fedorco🟨 Thẻ vàng 43'7.1
- 16Mateo Perez▼ Rời sân 64'7
- 19Matias Abaldo▼ Rời sân 46'6.9
- 22Facundo Zabala6.9
- 23Ivan Marcone C7.4
- 28Maximiliano Gutierrez6.3
- 29Leonardo Godoy▼ Rời sân 75'7.5
- 33Rodrigo Rey6.9
- 36Sebastian Valdez▼ Rời sân 64'6.9
Khách · 4231
- 3Martín Luciano▼ Rời sân 82'7.2
- 5Luca Regiardo C🟨 Thẻ vàng 73'6.8
- 7Walter Mazzantti▼ Rời sân 46'6.7
- 8David Sotelo6.4
- 17Lautaro Gianetti7.2
- 20Facundo Guch▼ Rời sân 69'6.2
- 24Franco Nicolas Escobar🟨 Thẻ vàng 77'6.9
- 25Bruno Cabrera6.7
- 30Josue Reinatti7
- 33Walter Claudio Nunez▼ Rời sân 31'6.4
- 99Juan Ignacio Ramirez Polero▼ Rời sân 69'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
122
Sút cầu môn
41
Tấn công
133117
Tấn công nguy hiểm
5752
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
408449
TL chuyền bóng thành công
79%78%
Phạm lỗi
127
Việt vị
02
Cứu thua
13
Tắc bóng
1920
Quả ném biên
2331
Cắt bóng
818
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
2434
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.590.11
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
64 36
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Newells Old Boys (21 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 4 (22%)Xỉu 2 (11%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOV
Newells Old Boys (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 3 (18%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 3 (18%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Santiago Montiel Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 3/2 | 20/22 | 4 | ||
| 29Leonardo Godoy Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 31/35 | 5 | |||
| 23Ivan Marcone Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 47/54 | 4 | |||
| 13Juan Fedorco Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 31/42 | 2 | 🟨 | ||
| 16Mateo Perez Tiền vệ | 7 | 0/0 | 14/17 | 6 | |||
| 33Rodrigo Rey Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 11/22 | 0 | |||
| 36Sebastian Valdez Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 31/39 | 2 | |||
| 22Facundo Zabala Hậu vệ trái | 6.9 | 2/1 | 35/44 | 1 | |||
| 19Matias Abaldo Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 15/18 | 2 | |||
| 9Gabriel Avalos Stumpfs Trung phong | 6.3 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 28Maximiliano Gutierrez Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/1 | 11/22 | 2 | |||
| 26Kevin Lomonaco (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 21/22 | 3 | |||
| 4Santiago Arias Naranjo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 8Maximiliano Eduardo Meza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 15/20 | 2 | |||
| 32Ruben David Martinez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 15/17 | 3 | 🟨 | ||
| 10Luciano Javier Cabral (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Newells Old Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Lautaro Gianetti Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 46/54 | 7 | |||
| 3Martín Luciano Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 32/43 | 11 | |||
| 30Josue Reinatti Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 24Franco Nicolas Escobar Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 29/36 | 8 | 🟨 | ||
| 5Luca Regiardo Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 53/61 | 6 | 🟨 | ||
| 7Walter Mazzantti Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 25Bruno Cabrera Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 46/60 | 0 | |||
| 99Juan Ignacio Ramirez Polero Trung phong | 6.6 | 1/1 | 4/8 | 1 | |||
| 33Walter Claudio Nunez Hộ công | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 8David Sotelo Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 40/55 | 5 | |||
| 20Facundo Guch Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 21/27 | 1 | |||
| 9Matias Coccaro (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 3 | |||
| 15Alan Sonora (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 28Jeronimo Russo (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 36Francisco Scarpeccio (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | 🟨 | ||
| 39Lautaro Rios (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 10/17 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1903-11-3 |
| Estadio Independiente | Sân nhà | Estadio Newells Old Boys |
| 57000 | Sức chứa | 44000 |
| Gustavo Quinteros | HLV | Frank Kudelka |
| Buenos Aire | Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.37 | 4.80 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.90 ↑ | 5.85 ↑ | 1.46 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.50 | 5.30 | 1.07 | 2.25 | 0.77 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 381.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.60 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 5.25 | 1.07 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.20 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.35 | 5.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.40 | 5.20 | 0.72 | 2.00 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.04 ↑ | 100.00 ↑ | 8.07 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.20 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.50 | 5.00 | 1.06 | 2.25 | 0.81 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.20 | 1.12 | 2.25 | 0.77 | 0.90 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 260.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.42 | 5.40 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.40 ↑ | 101.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.80 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.32 | 4.88 | 0.85 | 2.00 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.41 ↑ | 30.82 ↑ | 4.29 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.53 | 3.35 | 5.50 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.45 ↑ | 6.10 ↑ | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.30 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.33 | 5.35 | 1.08 | 2.25 | 0.75 | 0.53 | 0.25 | 1.51 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.91 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.25 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.25 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.