Kết quả bóng đá trận Independiente Santa Fe vs Deportiva Once Caldas, 08:00 ngày 03/08/2026
Categoria Primera A · 08:00 ngày 03/08/2026
Independiente Santa Fe 2 Kết thúc HT 1-0 2
Deportiva Once Caldas
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Estadio Nemesio Camacho El Campin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente Santa Fe
Deportiva Once Caldas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Andres Betancur Gutierrez
⚽ BÀN THẮNG - Jader Rafael Obrian 1-0, kiến tạo: Nahuel Bustos
🎯 Dứt điểm - Jader Rafael Obrian (chân trái) — vào lưới
8'
🎯 Dứt điểm - Daniel Alejandro Torres Rojas (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeison Andres Angulo Trujillo (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Michael Barrios (chân phải) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Michael Barrios (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Jorge Cardona (đánh đầu) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Daniel Londono (chân trái) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Juan David Cuesta Santos (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Andres Felipe Roa Estrada (chân trái) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Michael Barrios (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Jefry Arley Zapata Ramirez (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Daniel Londono (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Andres Felipe Roa Estrada (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Andres Felipe Roa Estrada (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jader Rafael Obrian
45+2'
🎯 Dứt điểm - Daniel Alejandro Torres Rojas (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Luis Palacios, ra Jader Rafael Obrian
🔁 Thay người: vào Alexis Zapata Alvarez, ra Nahuel Bustos
46'
🔁 Thay người: vào Luis Gomez, ra Daniel Alejandro Torres Rojas
54'
⚽ BÀN THẮNG - Jefry Arley Zapata Ramirez 1-1, kiến tạo: Michael Barrios
54'
🎯 Dứt điểm - Jefry Arley Zapata Ramirez (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Franco Fagundez, ra Omar Andres Fernandez Frasica
61'
🎯 Dứt điểm - Luis Gomez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Andres Correa 2-1
🎯 Dứt điểm - Andres Correa (đánh đầu) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Emanuel Olivera (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Dayro Mauricio Moreno Galindo, ra Andres Felipe Roa Estrada
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Daniel Londono (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Daniel Alejandro Torres Rojas, ra Kilian Toscano
79'
🎯 Dứt điểm - Luis Gomez (chân trái) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Daniel Londono (chân trái) — bị chặn
82'
⚽ BÀN THẮNG - Andres Colorado 2-2, kiến tạo: Andres Correa
82'
🎯 Dứt điểm - Andres Colorado (đánh đầu) — vào lưới
84'
🟨 Thẻ vàng - Andres Colorado
85'
🔁 Thay người: vào Mateo Zuleta, ra Jefry Arley Zapata Ramirez
85'
🔁 Thay người: vào Tomas Rojas, ra Andres Colorado
85'
🔁 Thay người: vào Jader Quinones, ra Michael Barrios
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Maximiliano Lovera, ra Daniel Alejandro Torres Rojas
🎯 Dứt điểm - Daniel Alejandro Torres Rojas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emanuel Olivera (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jeison Andres Angulo Trujillo
90+3'
🎯 Dứt điểm - Dayro Mauricio Moreno Galindo (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Dayro Mauricio Moreno Galindo (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Luis Gomez (chân phải) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Independiente Santa Fe | Phút | |
| Jader Rafael Obrian(Assists:Nahuel Bustos) (Kiến tạo: Nahuel Bustos) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Jader Rafael Obrian | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Luis Palacios ▼ Jader Rafael Obrian | 46' ⇄ | |
| ▲ Alexis Zapata Alvarez ▼ Nahuel Bustos | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Luis Gomez ▼ Edwin Torres | |
| 54' | ⚽ 1 - 1 Jefry Arley Zapata Ramirez(Assists:Michael Barrios) (Kiến tạo: Michael Barrios) | |
| ▲ Franco Fagundez ▼ Omar Andres Fernandez Frasica | 57' ⇄ | |
| Andres Correa 1 - 2 ⚽ | 63' | |
| 66' ⇄ | ▲ Dayro Mauricio Moreno Galindo ▼ Andres Felipe Roa Estrada | |
| ▲ Manuel Torres Jimenez ▼ Kilian Toscano | 79' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 1 - 3 Andres Colorado(Assists:Andres Correa) (Kiến tạo: Andres Correa) | |
| 84' | Andres Colorado | |
| 85' ⇄ | ▲ Mateo Zuleta ▼ Jefry Arley Zapata Ramirez | |
| 85' ⇄ | ▲ Tomas Rojas ▼ Andres Colorado | |
| 85' ⇄ | ▲ Jader Quinones ▼ Michael Barrios | |
| ▲ Maximiliano Lovera ▼ Daniel Alejandro Torres Rojas | 90' ⇄ | |
| Jeison Andres Angulo Trujillo | 90+2' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 7 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 19 | 19 |
Chủ = Independiente Santa Fe · Khách = Deportiva Once Caldas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Santa Fe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 7 (19%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 11 (41%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Santa Fe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Deportiva Once Caldas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Independiente Santa Fe 9 (45%)Hòa 5 (25%)Deportiva Once Caldas 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/26 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | H |
| 02/09/25 | Independiente Santa Fe | 1-2 (1-1) | Deportiva Once Caldas | +0.5 | 2 | B |
| 17/06/25 | Independiente Santa Fe | 1-0 (1-0) | Deportiva Once Caldas | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/06/25 | Deportiva Once Caldas | 1-2 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/25 | Deportiva Once Caldas | 0-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | T |
| 09/11/24 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-1) | Deportiva Once Caldas | +0.25 | 2 | T |
| 24/05/24 | Independiente Santa Fe | 1-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | +0.5 | 2 | T |
| 19/05/24 | Deportiva Once Caldas | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | H |
| 17/04/24 | Deportiva Once Caldas | 0-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | T |
| 08/11/23 | Independiente Santa Fe | 0-1 (0-1) | Deportiva Once Caldas | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/05/23 | Deportiva Once Caldas | 3-1 (1-1) | Independiente Santa Fe | 0 | 2.25 | B |
| 31/10/22 | Independiente Santa Fe | 2-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/05/22 | Deportiva Once Caldas | 2-2 (1-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | H |
| 16/11/21 | Deportiva Once Caldas | 2-1 (1-1) | Independiente Santa Fe | +0.75 | 2.25 | B |
| 24/03/21 | Independiente Santa Fe | 2-0 (1-0) | Deportiva Once Caldas | +0.75 | 2 | T |
| 25/01/20 | Deportiva Once Caldas | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | H |
| 15/09/19 | Deportiva Once Caldas | 0-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | T |
| 25/03/19 | Independiente Santa Fe | 0-2 (0-1) | Deportiva Once Caldas | +0.5 | 2 | B |
| 18/10/18 | Deportiva Once Caldas | 1-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | B |
| 27/09/18 | Deportiva Once Caldas | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Independiente Santa Fe
TBTTHTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Caracas FC | 0-3 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Aguilas Doradas | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | B |
| 24/07/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (1-0) | Caracas FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | CA Penarol | 0-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 24/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Independiente Santa Fe | 4-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Independiente Santa Fe | 3-1 (0-0) | Internacional de Bogota | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 20/04/26 | Independiente Santa Fe | 5-0 (3-0) | Cucuta | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -1 | 2 | B |
| 13/04/26 | Millonarios | 1-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (1-0) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Deportes Tolima | 2-2 (1-2) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Independiente Santa Fe | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Atletico Bucaramanga | 1-2 (1-1) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Deportiva Once Caldas
TTTHBTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Envigado FC | 0-3 (0-2) | Deportiva Once Caldas | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Deportiva Once Caldas | 5-1 (3-1) | Cucuta | +1 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Deportiva Once Caldas | 3-0 (2-0) | Envigado FC | +1 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-2 (1-1) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Deportiva Once Caldas | 0-1 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Deportiva Once Caldas | 1-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Aguilas Doradas | 2-2 (0-1) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Deportiva Once Caldas | 2-1 (1-0) | Internacional de Bogota | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Deportivo Pereira | 0-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Deportiva Once Caldas | 1-4 (0-1) | Millonarios | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (2-0) | Deportivo Pasto | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Deportivo Cali | 0-2 (0-1) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Deportiva Once Caldas | 3-0 (2-0) | Boyaca Chico | +1.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (1-1) | Fortaleza F.C | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Deportes Tolima | 2-1 (0-0) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2 | B |
| 13/02/26 | Deportiva Once Caldas | 2-1 (2-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (0-0) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2 | H |
Đội hình
Independiente Santa Fe
Deportiva Once Caldas
1Andres Mosquera3Victor Moreno13Helibelton Palacios Zapata18Emanuel Olivera24Jeison Andres Angulo Trujillo6Kilian Toscano16Daniel Alejandro Torres Rojas8Omar Andres Fernandez Frasica19Nahuel Bustos77Jader Rafael Obrian11CHugo Rodallega Martinez99Felipe Parra2Jorge Cardona3Andres Correa22Juan David Cuesta Santos30Daniel Londono23Andres Colorado7Michael Barrios15CJaime Alberto Alvarado Hoyos20Andres Felipe Roa Estrada29Edwin Torres14Jefry Arley Zapata Ramirez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Andres Mosquera8.1
- 3Victor Moreno6.5
- 6Kilian Toscano▼ Rời sân 79'6.6
- 8Omar Andres Fernandez Frasica▼ Rời sân 57'6.3
- 11Hugo Rodallega Martinez C6.2
- 13Helibelton Palacios Zapata6.6
- 16Daniel Alejandro Torres Rojas▼ Rời sân 90'7.2
- 18Emanuel Olivera6.4
- 19Nahuel Bustos🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 24Jeison Andres Angulo Trujillo🟨 Thẻ vàng 90+2'6
- 77Jader Rafael Obrian⚽ Ghi bàn 4' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'8.1
Khách · 4141
- 2Jorge Cardona6.6
- 3Andres Correa⚽ Phản lưới 63' · 🎯 Kiến tạo 82'5.9
- 7Michael Barrios🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 85'6.5
- 14Jefry Arley Zapata Ramirez⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 85'7.9
- 15Jaime Alberto Alvarado Hoyos C7
- 20Andres Felipe Roa Estrada▼ Rời sân 66'6.5
- 22Juan David Cuesta Santos6.6
- 23Andres Colorado⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 85'8.3
- 29Edwin Torres▼ Rời sân 46'6.5
- 30Daniel Londono6.6
- 99Felipe Parra6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
922
Sút cầu môn
29
Tấn công
59126
Tấn công nguy hiểm
2250
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
19
Đá phạt trực tiếp
64
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
330523
TL chuyền bóng thành công
80%89%
Phạm lỗi
46
Việt vị
23
Cứu thua
71
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1114
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2645
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.51.48
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B3T3 H0 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Deportiva Once Caldas (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente Santa Fe (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 2 (8%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Deportiva Once Caldas (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 3 (14%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente Santa Fe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Andres Mosquera Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 15/30 | 0 | |||
| 77Jader Rafael Obrian Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 1/1 | 14/16 | 2 | 🟨 | |
| 16Daniel Alejandro Torres Rojas Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 43/51 | 3 | |||
| 19Nahuel Bustos Trung phong | 6.8 | 1 | 0/0 | 9/13 | 1 | ||
| 13Helibelton Palacios Zapata Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 6 | |||
| 6Kilian Toscano Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 23/26 | 5 | |||
| 3Victor Moreno Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 18Emanuel Olivera Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 31/37 | 1 | |||
| 8Omar Andres Fernandez Frasica Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 11Hugo Rodallega Martinez Trung phong | 6.2 | 4/0 | 9/14 | 0 | |||
| 24Jeison Andres Angulo Trujillo Hậu vệ trái | 6 | 1/1 | 24/29 | 2 | 🟨 | ||
| 9Franco Fagundez (dự bị) Hộ công | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 7Manuel Torres Jimenez (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 14Luis Palacios (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 10Alexis Zapata Alvarez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 0 |
Deportiva Once Caldas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Andres Colorado Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 1 | 1/1 | 52/56 | 3 | 🟨 | |
| 14Jefry Arley Zapata Ramirez Trung phong | 7.9 | 1 | 2/1 | 17/21 | 1 | ||
| 15Jaime Alberto Alvarado Hoyos Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 67/77 | 2 | |||
| 99Felipe Parra Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 30Daniel Londono Hậu vệ trái | 6.6 | 4/1 | 59/68 | 1 | |||
| 2Jorge Cardona Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 49/52 | 3 | |||
| 22Juan David Cuesta Santos Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 49/51 | 1 | |||
| 7Michael Barrios Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1 | 3/1 | 30/36 | 0 | ||
| 20Andres Felipe Roa Estrada Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/1 | 32/35 | 0 | |||
| 29Edwin Torres Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/2 | 11/13 | 2 | |||
| 3Andres Correa Hậu vệ trái | 5.9 | 1 | 0/0 | 34/36 | 2 | ||
| 28Mateo Zuleta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 19Tomas Rojas (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Luis Gomez (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 3/2 | 20/23 | 1 | |||
| 17Dayro Mauricio Moreno Galindo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 10/14 | 0 | |||
| 42Jader Quinones (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente Santa Fe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1941 | Thành lập | 1961-1-15 |
| Estadio Nemesio Camacho El Campin | Sân nhà | Estadio Palogrande |
| 48000 | Sức chứa | 33000 |
| Pablo Repetto | HLV | Hernan Herrera |
| Bogota | Khu vực | Manizales |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.17 | 3.12 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.17 | 2.95 ↓ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.10 | 3.30 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.30 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.45 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.05 | 3.35 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 19.01 ↑ | 1.03 ↓ | 14.47 ↑ | 6.72 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.30 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.25 | 3.30 | 0.97 | 2.25 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.07 | 3.15 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 2.99 | 3.20 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.04 ↓ | 16.70 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.21 | 4.11 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 11.51 ↑ | 1.13 ↓ | 9.79 ↑ | 3.13 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.05 | 3.62 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 45.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 5.77 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.46 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.