Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Estudiantes Rio Cuarto, 03:00 ngày 10/08/2026
Hạng 1 Argentina · 03:00 ngày 10/08/2026
Independiente Rivadavia Sắp đá --:--:--
Estudiantes Rio Cuarto
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 22 | 3 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 6 |
Chủ = Independiente Rivadavia · Khách = Estudiantes Rio Cuarto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Rivadavia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Rivadavia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | 2 |
Estudiantes Rio Cuarto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | 5 | 30 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 4 | 30 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14 | 1 | 30 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Rivadavia (27 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Estudiantes Rio Cuarto (20 trận)
Ghi 0.30 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Independiente Rivadavia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alfredo Berti | HLV | Ivan Delfino |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.55 | 6.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.60 | 3.55 | 6.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.50 | 6.00 | 0.74 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↑ | 3.60 ↑ | 6.20 ↑ | 0.74 | 2.00 | 0.97 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.53 | 6.65 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.53 | 6.60 ↓ | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.83 ↑ | 0.75 | 1.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 6.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.60 | 6.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.50 | 6.00 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.59 | 0.50 | 1.28 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.45 ↓ | 6.00 | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.50 | 6.00 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.50 | 6.00 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.54 | 6.57 | 1.08 | 2.25 | 0.75 | 1.48 | 1.25 | 0.54 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.55 ↑ | 6.36 ↓ | 1.09 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 1.49 ↑ | 1.25 | 0.54 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 6.00 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.50 | 6.00 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | 0.75 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.30 | 6.00 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.78 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.62 | 3.30 | 6.00 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.