Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs CA Huracan, 05:00 ngày 31/07/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 31/07/2026
Independiente Rivadavia 2 Kết thúc HT 2-0 1
CA Huracan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente Rivadavia
CA Huracan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pablo Dovalo
2'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Elordi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leonard Costa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luciano Gomez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Sartori (chân phải) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Fabrizio Sartori
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Alex Adrian Arce Barrios 1-0, kiến tạo: Matias Carlos Alberto Fernandez
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alessandro Riep, ra Luciano Gomez
32'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🚩 Việt vị
42'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jose Ignacio Florentin Bobadilla 2-0, kiến tạo: Matias Carlos Alberto Fernandez
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Facundo Kalinger, ra Fabio Jesus Alberto Pereyra
47'
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Cortes 2-1, kiến tạo: Cesar Ibanez
47'
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
54'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ibanez (chân trái) — bị cản phá
57'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Facundo Kalinger (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân trái) — bị cản phá
65'
🚩 Việt vị
65'
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Facundo Kalinger (chân phải) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Leandro Lescano, ra Cesar Ibanez
🔁 Thay người: vào Kevin Alejandro Vazquez, ra Fabrizio Sartori
🔁 Thay người: vào Leonel Bucca, ra Gonzalo Rios
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Gil (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (đánh đầu) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Leandro Lescano (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Silvio Alejandro Martinez, ra Oscar Cortes
🔁 Thay người: vào Alejo Osella, ra Alessandro Riep
🔁 Thay người: vào Ivan Villalba, ra Matias Carlos Alberto Fernandez
86'
🔁 Thay người: vào Oscar David Romero Villamayor, ra Pedro Ojeda
🚩 Việt vị
90'
🟥 Thẻ đỏ - Leandro Lescano
🎯 Dứt điểm - Alejo Osella (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Elordi (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🚩 Việt vị
90+6'
🎯 Dứt điểm - Facundo Kalinger (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Independiente Rivadavia | Phút | |
| Fabrizio Sartori 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Fabrizio Sartori(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 16' | |
| Alex Adrian Arce Barrios(Assists:Matias Carlos Alberto Fernandez) (Kiến tạo: Matias Carlos Alberto Fernandez) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| ▲ Alessandro Riep ▼ Luciano Gomez | 31' ⇄ | |
| Jose Ignacio Florentin Bobadilla(Assists:Matias Carlos Alberto Fernandez) (Kiến tạo: Matias Carlos Alberto Fernandez) 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Facundo Kalinger ▼ Fabio Jesus Alberto Pereyra | |
| 47' | ⚽ 3 - 1 Oscar Cortes(Assists:Cesar Ibanez) (Kiến tạo: Cesar Ibanez) | |
| 69' ⇄ | ▲ Leandro Lescano ▼ Cesar Ibanez | |
| ▲ Kevin Alejandro Vazquez ▼ Fabrizio Sartori | 70' ⇄ | |
| ▲ Leonel Bucca ▼ Gonzalo Rios | 70' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Silvio Alejandro Martinez ▼ Oscar Cortes | |
| ▲ Alejo Osella ▼ Alessandro Riep | 83' ⇄ | |
| ▲ Ivan Villalba ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Oscar David Romero Villamayor ▼ Pedro Ojeda | |
| 90' | Leandro Lescano | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 8 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 13 |
Chủ = Independiente Rivadavia · Khách = CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Rivadavia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Rivadavia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
CA Huracan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 13 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Independiente Rivadavia 4 (29%)Hòa 4 (29%)CA Huracan 6 (43%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | CA Huracan | 1-2 (1-0) | Independiente Rivadavia | -0.5 | 2 | T |
| 29/09/25 | Independiente Rivadavia | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | H |
| 16/03/25 | CA Huracan | 2-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.5 | 2 | B |
| 16/06/24 | CA Huracan | 1-0 (1-0) | Independiente Rivadavia | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/02/24 | Independiente Rivadavia | 2-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | T |
| 02/07/15 | CA Huracan | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/12/14 | CA Huracan | 4-0 (2-0) | Independiente Rivadavia | -1.5 | 2.25 | B |
| 02/10/14 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-1) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 28/04/14 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | B |
| 31/10/13 | CA Huracan | 2-2 (2-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | H |
| 06/05/13 | Independiente Rivadavia | 0-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 2 | B |
| 03/11/12 | CA Huracan | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/12 | Independiente Rivadavia | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/09/11 | CA Huracan | 3-0 (3-0) | Independiente Rivadavia | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia
HTTTBHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Deportivo La Guaira | 2-4 (1-2) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Independiente Rivadavia | 4-1 (3-1) | Deportivo La Guaira | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | -1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Independiente Rivadavia | 2-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 2 | T |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | T |
| 12/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-2) | Barracas Central | +0.75 | 2 | B |
| 03/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (1-1) | River Plate | -0.25 | 2 | H |
| 27/02/26 | Racing Club | 1-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Independiente Rivadavia | 3-2 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — CA Huracan
TBHHHBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/06/26 | Barracas Central | 1-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 28/04/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | Argentinos Juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Huracan | 3-1 (1-1) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | CA Huracan | 2-1 (1-1) | Olimpo Bahia Blanca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/03/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.75 | 1.75 | H |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.5 | H |
| 13/03/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | River Plate | 0 | 1.75 | B |
| 04/03/26 | CA Huracan | 3-1 (2-0) | Belgrano | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 1.75 | T |
| 09/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.5 | T |
| 01/02/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (1-0) | CA Huracan | 0 | 2 | H |
| 28/01/26 | CA Huracan | 1-2 (1-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | B |
Đội hình
Independiente Rivadavia
CA Huracan
30Nicolás Bolcato2Leonard Costa3Juan Manuel Elordi14Luciano Gomez42Sheyko Studer5Tomas Bottari10Matias Carlos Alberto Fernandez11Gonzalo Rios25Jose Ignacio Florentin Bobadilla9CAlex Adrian Arce Barrios43Fabrizio Sartori1CHernan Ismael Galindez2Lucas Blondel6Fabio Jesus Alberto Pereyra21Hugo Martin Nervo25Cesar Ibanez35Maximo Palazzo7Oscar Cortes8Leonardo Gil20Pedro Ojeda9Jordy Josue Caicedo Medina17Juan Francisco Bisanz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Leonard Costa6.5
- 3Juan Manuel Elordi7.2
- 5Tomas Bottari6.9
- 9Alex Adrian Arce Barrios C⚽ Ghi bàn 22'7.9
- 10Matias Carlos Alberto Fernandez🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 83'8.3
- 11Gonzalo Rios▼ Rời sân 70'6.3
- 14Luciano Gomez▼ Rời sân 31'6.9
- 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla⚽ Ghi bàn 45+1'7.6
- 30Nicolás Bolcato8.4
- 42Sheyko Studer7.1
- 43Fabrizio Sartori⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 70'6.1
Khách · 532
- 1Hernan Ismael Galindez C7.7
- 2Lucas Blondel6.1
- 6Fabio Jesus Alberto Pereyra▼ Rời sân 46'6.4
- 7Oscar Cortes⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 82'7.6
- 8Leonardo Gil7.1
- 9Jordy Josue Caicedo Medina6.6
- 17Juan Francisco Bisanz6.3
- 20Pedro Ojeda▼ Rời sân 86'6.8
- 21Hugo Martin Nervo6.9
- 25Cesar Ibanez🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 69'6.6
- 35Maximo Palazzo6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
2114
Sút cầu môn
77
Tấn công
80132
Tấn công nguy hiểm
4261
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
262481
TL chuyền bóng thành công
72%81%
Phạm lỗi
128
Việt vị
53
Cứu thua
65
Tắc bóng
138
Quả ném biên
1727
Cắt bóng
103
Tạt bóng thành công
103
Chuyền dài
2430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.361.15
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
64 36
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B6T6 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Rivadavia (27 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
CA Huracan (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente Rivadavia (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 2 (11%)Bại 4 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 4 (22%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUO
CA Huracan (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente Rivadavia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Nicolás Bolcato Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 17/30 | 0 | |||
| 10Matias Carlos Alberto Fernandez Tiền vệ tấn công | 8.3 | 2 | 3/1 | 16/19 | 3 | ||
| 9Alex Adrian Arce Barrios Trung phong | 7.9 | 1 | 5/2 | 15/21 | 0 | ||
| 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 5/2 | 20/23 | 0 | ||
| 3Juan Manuel Elordi Hậu vệ trái | 7.2 | 2/1 | 16/28 | 4 | |||
| 42Sheyko Studer Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 18/24 | 3 | |||
| 14Luciano Gomez Hậu vệ phải | 6.9 | 1/1 | 13/17 | 1 | |||
| 5Tomas Bottari Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 25/29 | 5 | |||
| 2Leonard Costa Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 14/18 | 1 | |||
| 11Gonzalo Rios Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 13/21 | 1 | |||
| 43Fabrizio Sartori Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 32Kevin Alejandro Vazquez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 40Ivan Villalba (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 0/0 | 2 | |||
| 20Alessandro Riep (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 13Alejo Osella (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 8Leonel Bucca (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 1 |
CA Huracan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Hernan Ismael Galindez Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 7Oscar Cortes Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/2 | 28/36 | 0 | ||
| 8Leonardo Gil Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 66/74 | 4 | |||
| 21Hugo Martin Nervo Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 46/48 | 0 | |||
| 20Pedro Ojeda Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 53/64 | 2 | |||
| 35Maximo Palazzo Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 48/51 | 3 | |||
| 25Cesar Ibanez Hậu vệ trái | 6.6 | 1 | 1/1 | 21/30 | 4 | ||
| 9Jordy Josue Caicedo Medina Trung phong | 6.6 | 3/2 | 10/16 | 1 | |||
| 6Fabio Jesus Alberto Pereyra Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 17Juan Francisco Bisanz Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 25/34 | 0 | |||
| 2Lucas Blondel Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 31/46 | 1 | |||
| 24Facundo Kalinger (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 3/2 | 23/24 | 0 | |||
| 10Oscar David Romero Villamayor (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 14Silvio Alejandro Martinez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 19Leandro Lescano (dự bị) Hậu vệ trái | 5.8 | 1/0 | 3/6 | 0 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente Rivadavia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908 | |
| Sân nhà | Thomas Duke Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 48314 |
| Alfredo Berti | HLV | |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 2.83 | 3.35 | 0.81 | 1.75 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.12 ↑ | 2.83 | 3.35 | 0.81 | 1.75 | 0.91 | 1.12 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 2.90 | 3.70 | 0.89 | 1.75 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.10 ↑ | 146.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.60 | 0.86 | 1.75 | 0.99 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.60 | 0.87 | 1.75 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.60 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 2.80 | 3.60 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.42 ↑ | 100.00 ↑ | 7.99 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.60 | 0.87 | 1.75 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 2.96 | 3.50 | 0.89 | 1.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 2.83 | 3.52 | 0.90 | 1.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 145.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 2.82 | 3.72 | 0.87 | 1.75 | 0.99 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.25 ↑ | 68.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.50 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.45 | 0.82 | 1.75 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.07 ↑ | 4.00 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 2.98 | 4.20 | 0.84 | 1.75 | 0.97 | 1.05 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.13 ↑ | 30.32 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.03 | 2.70 | 3.70 | 0.76 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↓ | 2.77 ↑ | 4.25 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.87 | 3.50 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 2.92 | 3.63 | 0.64 | 1.50 | 1.25 | 0.95 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.09 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.60 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.50 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.89 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente Rivadavia | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| CA Huracan | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).