Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs CA Huracan, 05:00 ngày 31/07/2026

Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 31/07/2026
Independiente Rivadavia
2 Kết thúc HT 2-0 1
CA Huracan
🟨 0 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

Independiente RivadaviaCA Huracan
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pablo Dovalo
2'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Elordi (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Leonard Costa (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Luciano Gomez (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Sartori (chân phải) — bị chặn
8'
10'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị cản phá
11'
Phạt góc
12'
🚩 Việt vị
13'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Fabrizio Sartori
14'
🚩 Việt vị
17'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
BÀN THẮNG - Alex Adrian Arce Barrios 1-0, kiến tạo: Matias Carlos Alberto Fernandez
22'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — vào lưới
22'
28'
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🔁 Thay người: vào Alessandro Riep, ra Luciano Gomez
31'
32'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🚩 Việt vị
42'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Jose Ignacio Florentin Bobadilla 2-0, kiến tạo: Matias Carlos Alberto Fernandez
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — vào lưới
45+1'
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Facundo Kalinger, ra Fabio Jesus Alberto Pereyra
47'
BÀN THẮNG - Oscar Cortes 2-1, kiến tạo: Cesar Ibanez
47'
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
51'
54'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ibanez (chân trái) — bị cản phá
57'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — bị cản phá
62'
63'
🎯 Dứt điểm - Facundo Kalinger (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân trái) — bị cản phá
65'
🚩 Việt vị
65'
Phạt góc
65'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Facundo Kalinger (chân phải) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Leandro Lescano, ra Cesar Ibanez
🔁 Thay người: vào Kevin Alejandro Vazquez, ra Fabrizio Sartori
70'
🔁 Thay người: vào Leonel Bucca, ra Gonzalo Rios
70'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — chệch khung thành
74'
76'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Gil (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (đánh đầu) — bị cản phá
78'
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Leandro Lescano (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Silvio Alejandro Martinez, ra Oscar Cortes
🔁 Thay người: vào Alejo Osella, ra Alessandro Riep
83'
🔁 Thay người: vào Ivan Villalba, ra Matias Carlos Alberto Fernandez
83'
86'
🔁 Thay người: vào Oscar David Romero Villamayor, ra Pedro Ojeda
🚩 Việt vị
89'
90'
🟥 Thẻ đỏ - Leandro Lescano
🎯 Dứt điểm - Alejo Osella (chân trái) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Elordi (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🚩 Việt vị
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
90+6'
🚩 Việt vị
90+6'
🎯 Dứt điểm - Facundo Kalinger (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Independiente Rivadavia Phút CA Huracan
Fabrizio Sartori 1 - 0 14'
Fabrizio Sartori(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR16'
Alex Adrian Arce Barrios(Assists:Matias Carlos Alberto Fernandez) (Kiến tạo: Matias Carlos Alberto Fernandez) 2 - 0 22'
▲ Alessandro Riep ▼ Luciano Gomez31'
Jose Ignacio Florentin Bobadilla(Assists:Matias Carlos Alberto Fernandez) (Kiến tạo: Matias Carlos Alberto Fernandez) 3 - 0 45+1'
HT 2-0
46' ▲ Facundo Kalinger ▼ Fabio Jesus Alberto Pereyra
47' 3 - 1 Oscar Cortes(Assists:Cesar Ibanez) (Kiến tạo: Cesar Ibanez)
69' ▲ Leandro Lescano ▼ Cesar Ibanez
▲ Kevin Alejandro Vazquez ▼ Fabrizio Sartori70'
▲ Leonel Bucca ▼ Gonzalo Rios70'
82' ▲ Silvio Alejandro Martinez ▼ Oscar Cortes
▲ Alejo Osella ▼ Alessandro Riep83'
▲ Ivan Villalba ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez83'
86' ▲ Oscar David Romero Villamayor ▼ Pedro Ojeda
90' Leandro Lescano
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 10 34
Bại 02 13
Ghi bàn 32 2211
Mất bàn 13 108
Điểm 73 2113

Chủ = Independiente Rivadavia · Khách = CA Huracan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Independiente Rivadavia (27)Hiệp 1 / Cả trậnCA Huracan (25)
12 (44%)Thắng/Thắng3 (12%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (19%)Hòa/Thắng5 (20%)
6 (22%)Hòa/Hòa7 (28%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (11%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Independiente Rivadavia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610422915341
Sân nhà96121910192
Sân khách7430105152
6 gần6321106--

CA Huracan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1657417132213
Sân nhà84131181315
Sân khách816165915
6 gần613234--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Independiente Rivadavia 4 (29%)Hòa 4 (29%)CA Huracan 6 (43%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D128/01/26CA Huracan1-2 (1-0)Independiente Rivadavia2-5-0.52T
ARG D129/09/25Independiente Rivadavia0-0 (0-0)CA Huracan3-501.75H
ARG D116/03/25CA Huracan2-0 (0-0)Independiente Rivadavia2-4-0.52B
ARG D116/06/24CA Huracan1-0 (1-0)Independiente Rivadavia2-4-0.752.25B
ARG D104/02/24Independiente Rivadavia2-0 (0-0)CA Huracan6-402T
ARG C02/07/15CA Huracan0-1 (0-0)Independiente Rivadavia4-2-0.752.25T
ARG D209/12/14CA Huracan4-0 (2-0)Independiente Rivadavia2-1-1.52.25B
ARG D202/10/14Independiente Rivadavia1-1 (0-1)CA Huracan2-1+0.52H
ARG D228/04/14Independiente Rivadavia1-2 (0-0)CA Huracan6-602B
ARG D231/10/13CA Huracan2-2 (2-1)Independiente Rivadavia--0.252H
ARG D206/05/13Independiente Rivadavia0-1 (0-0)CA Huracan-+0.252B
ARG D203/11/12CA Huracan0-1 (0-0)Independiente Rivadavia-+0.252.25T
ARG D218/03/12Independiente Rivadavia0-0 (0-0)CA Huracan-+0.252.25H
ARG D218/09/11CA Huracan3-0 (3-0)Independiente Rivadavia--0.52.25B

Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia

HTTTBHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D127/07/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Independiente Rivadavia4-602H
ARG C13/07/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Club Atletico Tigre5-5+0.252.25T
CON CLA28/05/26Bolivar1-3 (0-1)Independiente Rivadavia8-2-0.253T
CON CLA22/05/26Deportivo La Guaira2-4 (1-2)Independiente Rivadavia7-3+0.752T
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5+0.252.25B
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2-0.252.25H
ARG D103/05/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-1)Independiente Rivadavia5-7+0.252H
CON CLA01/05/26Independiente Rivadavia4-1 (3-1)Deportivo La Guaira4-2+12.25T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2+0.752T
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1-1.252.25T
ARG D112/04/26Independiente Rivadavia3-1 (2-1)Argentinos Juniors5-401.75T
CON CLA08/04/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Bolivar5-1+0.752.5T
ARG D103/04/26Club Atletico Tigre0-2 (0-1)Independiente Rivadavia2-5-0.252T
ARG D123/03/26Independiente Rivadavia2-0 (2-0)Rosario Central3-302T
ARG D116/03/26Gimnasia La Plata2-3 (2-2)Independiente Rivadavia4-202T
ARG D112/03/26Independiente Rivadavia1-2 (0-2)Barracas Central7-1+0.752B
ARG D103/03/26Independiente Rivadavia1-1 (1-1)River Plate2-2-0.252H
ARG D127/02/26Racing Club1-1 (0-0)Independiente Rivadavia7-2-0.52.25H
ARG D122/02/26Independiente Rivadavia3-2 (1-0)Independiente3-902T

Thành tích gần đây — CA Huracan

TBHHHBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D125/07/26CA Huracan1-0 (0-0)Banfield4-2+0.51.75T
ARG C03/06/26Barracas Central1-0 (0-0)CA Huracan4-402B
ARG D113/05/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)CA Huracan7-2-0.52H
ARG D110/05/26Boca Juniors1-1 (0-1)CA Huracan14-0-0.52H
ARG D104/05/26Racing Club0-0 (0-0)CA Huracan6-1-0.52H
ARG D128/04/26CA Huracan1-2 (1-1)Argentinos Juniors4-5-0.251.75B
ARG D121/04/26Club Atletico Tigre1-1 (0-0)CA Huracan0-3-0.251.75H
ARG D113/04/26CA Huracan3-1 (1-1)Rosario Central10-301.75T
ARG D106/04/26Gimnasia La Plata0-3 (0-1)CA Huracan8-501.75T
ARG C30/03/26CA Huracan2-1 (1-1)Olimpo Bahia Blanca3-4+1.52.75T
ARG D124/03/26CA Huracan0-0 (0-0)Barracas Central7-5+0.751.75H
ARG D117/03/26Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)CA Huracan4-4+0.251.5H
ARG D113/03/26CA Huracan1-2 (1-1)River Plate4-401.75B
ARG D104/03/26CA Huracan3-1 (2-0)Belgrano3-3+0.251.75T
ARG D127/02/26Estudiantes Rio Cuarto2-0 (1-0)CA Huracan6-5+0.251.75B
ARG D122/02/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)CA Huracan8-301.75H
ARG D115/02/26CA Huracan1-0 (0-0)Sarmiento Junin6-2+0.751.75T
ARG D109/02/26CA Huracan1-0 (0-0)San Lorenzo1-2+0.251.5T
ARG D101/02/26Atletico Tucuman1-1 (1-0)CA Huracan6-502H
ARG D128/01/26CA Huracan1-2 (1-0)Independiente Rivadavia2-5+0.52B

Đội hình

Independiente RivadaviaCA Huracan
30Nicolás Bolcato2Leonard Costa3Juan Manuel Elordi14Luciano Gomez42Sheyko Studer5Tomas Bottari10Matias Carlos Alberto Fernandez11Gonzalo Rios25Jose Ignacio Florentin Bobadilla9CAlex Adrian Arce Barrios43Fabrizio Sartori1CHernan Ismael Galindez2Lucas Blondel6Fabio Jesus Alberto Pereyra21Hugo Martin Nervo25Cesar Ibanez35Maximo Palazzo7Oscar Cortes8Leonardo Gil20Pedro Ojeda9Jordy Josue Caicedo Medina17Juan Francisco Bisanz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
3
2
Sút bóng
21
14
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
80
132
Tấn công nguy hiểm
42
61
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
8
1
Đá phạt trực tiếp
8
12
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
262
481
TL chuyền bóng thành công
72%
81%
Phạm lỗi
12
8
Việt vị
5
3
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
13
8
Quả ném biên
17
27
Cắt bóng
10
3
Tạt bóng thành công
10
3
Chuyền dài
24
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.36
1.15
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B6
T6 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Independiente Rivadavia (27 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
CA Huracan (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Independiente Rivadavia (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 2 (11%)Bại 4 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 4 (22%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUO

CA Huracan (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Independiente RivadaviaCA Huracan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Independiente RivadaviaCA Huracan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
54
Thắng 1
68
Hòa
24
Thua 1
01
Thua 2+
Independiente RivadaviaCA Huracan

Independiente Rivadavia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Nicolás Bolcato
Thủ môn
8.40/017/300
10Matias Carlos Alberto Fernandez
Tiền vệ tấn công
8.323/116/193
9Alex Adrian Arce Barrios
Trung phong
7.915/215/210
25Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Tiền vệ trung tâm
7.615/220/230
3Juan Manuel Elordi
Hậu vệ trái
7.22/116/284
42Sheyko Studer
Trung vệ
7.10/018/243
14Luciano Gomez
Hậu vệ phải
6.91/113/171
5Tomas Bottari
Tiền vệ trung tâm
6.90/025/295
2Leonard Costa
Trung vệ
6.51/014/181
11Gonzalo Rios
Tiền vệ tấn công
6.32/013/211
43Fabrizio Sartori
Tiền đạo cánh phải
6.11/05/90
32Kevin Alejandro Vazquez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.90/07/72
40Ivan Villalba (dự bị)
Trung vệ
6.80/00/02
20Alessandro Riep (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/06/92
13Alejo Osella (dự bị)
Trung vệ
6.81/02/30
8Leonel Bucca (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/02/41

CA Huracan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Hernan Ismael Galindez
Thủ môn
7.70/015/240
7Oscar Cortes
Tiền đạo cánh trái
7.612/228/360
8Leonardo Gil
Tiền vệ trung tâm
7.11/066/744
21Hugo Martin Nervo
Trung vệ
6.90/046/480
20Pedro Ojeda
Tiền vệ phòng ngự
6.80/053/642
35Maximo Palazzo
Trung vệ
6.70/048/513
25Cesar Ibanez
Hậu vệ trái
6.611/121/304
9Jordy Josue Caicedo Medina
Trung phong
6.63/210/161
6Fabio Jesus Alberto Pereyra
Trung vệ
6.40/010/111
17Juan Francisco Bisanz
Tiền đạo cánh phải
6.32/025/340
2Lucas Blondel
Hậu vệ phải
6.11/031/461
24Facundo Kalinger (dự bị)
Tiền vệ
7.53/223/240
10Oscar David Romero Villamayor (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/011/140
14Silvio Alejandro Martinez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/30
19Leandro Lescano (dự bị)
Hậu vệ trái
5.81/03/60🟥

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Independiente Rivadavia Thông tin CA Huracan
Thành lập 1908
Sân nhà Thomas Duke Stadium
0 Sức chứa 48314
Alfredo Berti HLV
Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.112.833.350.811.750.910.850.250.93
Live2.12 ↑2.833.350.811.750.911.12 ↑0.500.66 ↓
EasybetsSớm2.242.903.700.891.750.930.870.250.94
Live1.08 ↓9.10 ↑146.00 ↑4.70 ↑3.500.03 ↓1.00 ↑0.000.88 ↓
VcbetSớm2.302.903.600.861.750.990.950.250.90
Live1.02 ↓13.00 ↑351.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓1.00 ↑0.000.85 ↓
Mansion88Sớm2.152.903.600.871.750.970.880.250.98
Live1.02 ↓9.00 ↑250.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
InterwettenSớm2.252.853.600.601.501.201.200.500.60
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓1.05 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm2.192.803.600.801.750.91---
Live1.01 ↓22.42 ↑100.00 ↑7.99 ↑3.500.04 ↓---
12betSớm2.152.903.600.871.750.970.880.250.98
Live1.02 ↓9.00 ↑250.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm2.202.963.500.891.750.980.900.250.98
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.152.833.520.901.750.980.900.251.00
Live1.05 ↓8.00 ↑145.00 ↑4.76 ↑3.500.13 ↓1.04 ↑0.000.88 ↓
WewbetSớm2.282.823.720.871.750.990.960.250.92
Live1.09 ↓8.25 ↑68.00 ↑3.03 ↑3.500.23 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
LadbrokesSớm2.302.903.501.802.500.36---
Live1.01 ↓26.00 ↑201.00 ↑0.30 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm2.202.903.450.821.750.930.870.250.87
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑5.07 ↑4.000.11 ↓0.45 ↓0.001.67 ↑
PinnacleSớm2.052.984.200.841.750.971.050.500.78
Live1.22 ↓5.13 ↑30.32 ↑4.15 ↑3.500.18 ↓0.41 ↓0.001.92 ↑
HK Jockey ClubSớm2.032.703.700.761.750.94---
Live1.86 ↓2.77 ↑4.25 ↑0.75 ↓1.750.95 ↑---
BwinSớm2.302.873.500.571.501.25---
Live1.01 ↓36.00 ↑301.00 ↑0.82 ↑3.500.87 ↓---
1xBetSớm2.302.923.630.641.501.250.950.250.86
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.09 ↑3.500.07 ↓0.51 ↓0.001.64 ↑
Bet 365Sớm2.252.883.600.831.750.980.930.250.88
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.252.753.500.621.501.200.890.250.84
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓1.00 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Independiente Rivadavia+1/4100
CA Huracan-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).