Kết quả bóng đá trận Independiente del Valle vs Deportivo Cuenca, 01:00 ngày 03/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 01:00 ngày 03/08/2026
Independiente del Valle 1 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Cuenca
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente del Valle
Deportivo Cuenca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Augusto Bergelio Aragón Bautista
🎯 Dứt điểm - Layan Loor (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hugo Quintana (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Junior Nazareno Sornoza Moreira (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Aron Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Layan Loor (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Riquelme Angulo Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alexi Arboleda Ruiz (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alexi Arboleda Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Junior Nazareno Sornoza Moreira (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateo Carabajal (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daykol Romero (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hugo Quintana (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jordy Alcivar (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jorge Antonio Ordonez Galarce, ra David Gonzalez
⚽ BÀN THẮNG - Juan Riquelme Angulo Caicedo 1-0, kiến tạo: Aron Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Juan Riquelme Angulo Caicedo (chân trái) — vào lưới
64'
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Yeltzin Erique, ra Lucas Mancinelli
🔁 Thay người: vào Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez, ra Juan Riquelme Angulo Caicedo
🔁 Thay người: vào Matias Perello, ra Emerson Pata
🎯 Dứt điểm - Hugo Quintana (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aron Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Edison Fernando Vega Obando
🔁 Thay người: vào Ronald Elain Briones Legarda, ra Hugo Quintana
🔁 Thay người: vào Darwin Guagua, ra Junior Nazareno Sornoza Moreira
78'
🔁 Thay người: vào Jeremy David Mejia Moreira, ra Melvin Diaz
🎯 Dứt điểm - Aron Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jordy Alcivar (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào German Ariel Rivero, ra Marcos Andres Lopez Cabrera
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aron Rodriguez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ronald Elain Briones Legarda (chân phải) — chệch khung thành
86'
🟥 Thẻ đỏ - Patricio Boolsen
🔁 Thay người: vào Edwin Quintero, ra Aron Rodriguez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Perello (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ronald Elain Briones Legarda (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Independiente del Valle | Phút | |
| Aron Rodriguez | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jorge Antonio Ordonez Galarce ▼ David Gonzalez | |
| Juan Riquelme Angulo Caicedo(Assists:Aron Rodriguez) (Kiến tạo: Aron Rodriguez) 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 64' ⇄ | ▲ Yeltzin Erique ▼ Lucas Mancinelli | |
| ▲ Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez ▼ Juan Riquelme Angulo Caicedo | 67' ⇄ | |
| ▲ Matias Perello ▼ Emerson Pata | 67' ⇄ | |
| 77' | Edison Fernando Vega Obando | |
| ▲ Ronald Elain Briones Legarda ▼ Hugo Quintana | 78' ⇄ | |
| ▲ Darwin Guagua ▼ Junior Nazareno Sornoza Moreira | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Jeremy David Mejia Moreira ▼ Melvin Diaz | |
| 83' ⇄ | ▲ German Ariel Rivero ▼ Marcos Andres Lopez Cabrera | |
| 86' | Patricio Boolsen | |
| ▲ Edwin Quintero ▼ Aron Rodriguez | 87' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 10 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 31 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 30 | 8 |
Chủ = Independiente del Valle · Khách = Deportivo Cuenca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente del Valle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (48%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (27%) | Hòa/Thắng | 9 (27%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Independiente del Valle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 19 | 1 | 3 | 56 | 22 | 58 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 | 10 | 28 | 1 |
| Sân khách | 11 | 10 | 0 | 1 | 28 | 12 | 30 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 4 | - | - |
Deportivo Cuenca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 4 | 10 | 21 | 28 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 15 | 15 | 15 |
| Sân khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 8 | 13 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Independiente del Valle 14 (70%)Hòa 2 (10%)Deportivo Cuenca 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Deportivo Cuenca | 2-3 (1-0) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/07/25 | Deportivo Cuenca | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/25 | Independiente del Valle | 4-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/02/25 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/10/24 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/05/24 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 3.25 | T |
| 29/10/23 | Independiente del Valle | 2-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.25 | 2.5 | T |
| 21/05/23 | Deportivo Cuenca | 1-2 (0-1) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/09/22 | Deportivo Cuenca | 2-1 (0-1) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/22 | Independiente del Valle | 2-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | - | - | T |
| 28/11/21 | Deportivo Cuenca | 1-1 (1-0) | Independiente del Valle | +1 | 2.5 | H |
| 18/07/21 | Independiente del Valle | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +1.25 | 2.5 | H |
| 06/11/20 | Independiente del Valle | 2-1 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.25 | 3 | T |
| 10/09/20 | Deportivo Cuenca | 1-3 (1-1) | Independiente del Valle | +0.75 | 3.25 | T |
| 05/07/19 | Independiente del Valle | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/02/19 | Deportivo Cuenca | 3-2 (1-2) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/09/18 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-1) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/09/18 | Independiente del Valle | 2-3 (1-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/06/18 | Independiente del Valle | 3-1 (2-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/03/18 | Deportivo Cuenca | 1-2 (1-2) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Independiente del Valle
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Manta FC | +1.75 | 3 | T |
| 27/07/26 | Orense SC | 2-3 (0-1) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Independiente del Valle | 3-0 (1-0) | Tecnico Universitario | +2 | 3 | T |
| 20/07/26 | Independiente del Valle | 6-1 (3-0) | Club Sport Emelec | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-3 (0-2) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Deportivo Santo Domingo | 0-2 (0-1) | Independiente del Valle | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Independiente del Valle | 4-0 (1-0) | Manta FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Guayaquil City | 2-4 (0-2) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | +1.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Independiente del Valle | 4-1 (2-1) | Club Libertad | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Macara | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Independiente del Valle | 3-0 (2-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-0 (0-0) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Universidad Catolica | 2-3 (1-3) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Club Libertad | 2-3 (1-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Independiente del Valle | 2-1 (1-1) | Leones del Norte | +1.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Cuenca
TBBHBBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2 | T |
| 23/07/26 | Macara | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2 | H |
| 13/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | CD La Union Pujili | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | San Lorenzo | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2 | B |
Đội hình
Independiente del Valle
Deportivo Cuenca
1Aldair Quintana5Richard Hernan Schunke13Daykol Romero14Mateo Carabajal19Layan Loor6Jordy Alcivar10CJunior Nazareno Sornoza Moreira17Aron Rodriguez28Hugo Quintana31Emerson Pata50Juan Riquelme Angulo Caicedo1Facundo Ferrero18Ivan Mateo Piedra Zaputt23Eddie Fernando Guevara Chavez25Marcos Andres Lopez Cabrera28Patricio Boolsen37Carlos Alexi Arboleda Ruiz7CLucas Mancinelli8Edison Fernando Vega Obando30Mateo Maccari49David Gonzalez19Melvin Diaz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Aldair Quintana6.8
- 5Richard Hernan Schunke8.7
- 6Jordy Alcivar8.4
- 10Junior Nazareno Sornoza Moreira C▼ Rời sân 78'7.9
- 13Daykol Romero8.1
- 14Mateo Carabajal8.9
- 17Aron Rodriguez🎯 Kiến tạo 53' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 87'8
- 19Layan Loor7.5
- 28Hugo Quintana▼ Rời sân 78'7.4
- 31Emerson Pata▼ Rời sân 67'7.4
- 50Juan Riquelme Angulo Caicedo⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 67'8.1
Khách · 541
- 1Facundo Ferrero7.2
- 7Lucas Mancinelli C▼ Rời sân 64'5.4
- 8Edison Fernando Vega Obando🟨 Thẻ vàng 77'5.8
- 18Ivan Mateo Piedra Zaputt6.2
- 19Melvin Diaz▼ Rời sân 78'5.2
- 23Eddie Fernando Guevara Chavez6.9
- 25Marcos Andres Lopez Cabrera▼ Rời sân 83'6.3
- 28Patricio Boolsen🟥 Thẻ đỏ 86'5.4
- 30Mateo Maccari6.8
- 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz6.7
- 49David Gonzalez▼ Rời sân 46'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
213
Sút cầu môn
60
Tấn công
16148
Tấn công nguy hiểm
7815
Sút ngoài cầu môn
153
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
510
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
597318
TL chuyền bóng thành công
93%81%
Phạm lỗi
105
Việt vị
31
Cứu thua
05
Tắc bóng
98
Quả ném biên
228
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
80
Chuyền dài
3321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.680.04
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
71 29
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente del Valle (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Deportivo Cuenca (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente del Valle (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOO
Deportivo Cuenca (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 2 (9%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente del Valle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Mateo Carabajal Trung vệ | 8.9 | 1/0 | 108/112 | 2 | |||
| 5Richard Hernan Schunke Trung vệ | 8.7 | 0/0 | 96/100 | 0 | |||
| 6Jordy Alcivar Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 2/1 | 72/74 | 1 | |||
| 13Daykol Romero Hậu vệ phải | 8.1 | 1/1 | 53/58 | 0 | |||
| 50Juan Riquelme Angulo Caicedo Tiền đạo | 8.1 | 1 | 2/1 | 4/6 | 0 | ||
| 17Aron Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 3/0 | 28/34 | 3 | 🟨 | |
| 10Junior Nazareno Sornoza Moreira Tiền vệ tấn công | 7.9 | 2/1 | 58/64 | 0 | |||
| 19Layan Loor Hậu vệ trái | 7.5 | 2/0 | 45/50 | 2 | |||
| 28Hugo Quintana Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 3/1 | 26/28 | 3 | |||
| 31Emerson Pata Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 2/1 | 28/32 | 0 | |||
| 1Aldair Quintana Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 11Matias Perello (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 16Ronald Elain Briones Legarda (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 5/7 | 1 | |||
| 55Darwin Guagua (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 99Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 56Edwin Quintero (dự bị) | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Deportivo Cuenca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Facundo Ferrero Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 19/33 | 0 | |||
| 23Eddie Fernando Guevara Chavez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 35/37 | 1 | |||
| 30Mateo Maccari Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 26/35 | 5 | |||
| 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 21/23 | 1 | |||
| 25Marcos Andres Lopez Cabrera Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 24/30 | 1 | |||
| 18Ivan Mateo Piedra Zaputt Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 49David Gonzalez Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 8Edison Fernando Vega Obando Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 22/26 | 2 | 🟨 | ||
| 7Lucas Mancinelli Tiền đạo cánh phải | 5.4 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 28Patricio Boolsen Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 28/31 | 0 | 🟥 | ||
| 19Melvin Diaz Tiền đạo cánh trái | 5.2 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 16Jeremy David Mejia Moreira (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 43Jorge Antonio Ordonez Galarce (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 53Yeltzin Erique (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 11German Ariel Rivero (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente del Valle | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1971-03-4 | |
| Sân nhà | Alejandro Serrano Aguilar | |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| Joaquin Papa | HLV | Jorge Celico |
| Khu vực | Cuenca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 4.60 | 7.60 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.21 | 4.60 | 7.60 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 1.50 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.20 | 9.50 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 431.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.00 | 7.00 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.63 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.89 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.70 | 6.80 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.20 | 8.80 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.89 ↑ | 100.00 ↑ | 5.31 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.70 | 6.80 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 4.90 | 8.10 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.49 | 6.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.80 | 9.65 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.55 ↑ | 59.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.00 | 9.00 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 38.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.14 | 9.23 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.09 ↓ | 12.67 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.79 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.71 | 9.85 | 0.63 | 2.50 | 1.19 | 0.79 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.43 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 9.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 3.25 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.60 | 9.50 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.